Visit Vietnam và cuộc chuyển đổi số của ngành du lịch

Table of Content
Năm 2025 đánh dấu một cột mốc đáng chú ý của du lịch Việt Nam. Lượng khách quốc tế đạt khoảng 21,5 triệu lượt, tăng 21% so với năm 2024 và vượt xa mức 18 triệu lượt của năm 2019 – thời điểm trước đại dịch COVID-19. Du lịch nội địa cũng ghi nhận gần 140 triệu lượt khách, đưa tổng doanh thu toàn ngành vượt mốc 1 triệu tỷ đồng.
Những con số này cho thấy du lịch đang trở lại vai trò động lực tăng trưởng quan trọng của nền kinh tế, đồng thời góp phần nâng cao hình ảnh và vị thế quốc gia. Tuy nhiên, ngành du lịch Việt Nam cũng đối diện với nhiều rào cản và thách thức lớn, để có thể duy trì đà tăng trưởng bền vững, công nghệ và chuyển đổi số chính là yếu tố quyết định.
Những điểm nghẽn cần được tháo gỡ
Trải nghiệm du khách: Thông tin thiếu minh bạch, thanh toán chưa liền mạch
Một trong những rào cản lớn nhất với du khách quốc tế tại Việt Nam là thiếu thông tin chính thống và minh bạch. Theo dữ liệu của World Bank (2019), khoảng 24,7% du khách quốc tế cảm thấy không được cung cấp đầy đủ hoặc chính xác thông tin tại điểm đến; 22,4% du khách gặp khó khăn trong giao tiếp với người bán hàng địa phương, phần lớn do rào cản ngôn ngữ. Đây không phải vấn đề riêng của Việt Nam. Trong bối cảnh cạnh tranh điểm đến ngày càng gay gắt, trải nghiệm thiếu nhất quán có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng quay lại và giới thiệu của du khách.
Song song đó, việc phương thức thanh toán thiếu linh hoạt và đồng bộ cũng tác động đáng kể đến hành trình trải nghiệm của du khách. Đặc biệt, trong bức tranh chuyển đổi số du lịch, phương thức thanh toán không còn là lớp hạ tầng phía sau mà đang trở thành một phần trực tiếp của trải nghiệm điểm đến.

Đại diện Sun Group trích dẫn dữ liệu từ World Bank, cho thấy một trong những rào cản lớn nhất với du khách quốc tế tại Việt Nam là thiếu thông tin chính thống và minh bạch.
Nguồn: Brands Vietnam
Du khách quốc tế kỳ vọng được thanh toán liền mạch, đơn giản và quen thuộc như ở đất nước của mình. Tại Việt Nam, khi phần lớn khách du lịch đến từ Châu Á – Thái Bình Dương, khu vực dẫn đầu toàn cầu về thanh toán không tiền mặt thì điều này càng trở nên cấp thiết. Bên cạnh đó, tại mỗi quốc gia, du khách lại có hành vi thanh toán rất khác nhau: Trung Quốc quen thuộc với Alipay/WeChat, Hàn Quốc ưu tiên thẻ tín dụng, Thái Lan phổ biến QR.
Dù thanh toán không tiền mặt trong nước đang tăng trưởng, hạ tầng thanh toán cho khách quốc tế tại Việt Nam vẫn còn phân mảnh: thiếu điểm chấp nhận thẻ, trải nghiệm POS/QR chưa đồng bộ, rào cản đổi tiền và tỷ giá. Những “điểm nghẽn” này không chỉ làm gián đoạn hành trình trải nghiệm, mà còn kìm hãm mức chi tiêu và thời gian lưu trú của du khách.
Doanh nghiệp: chi phí tăng, hiệu quả giảm
Ở góc độ kinh doanh, ngành du lịch đang đối mặt với một bài toán ngày càng rõ nét: chi phí chuyển đổi khách hàng tăng nhanh hơn giá trị mang lại. Trong vài năm gần đây, chi phí marketing và thu hút khách trong ngành du lịch tăng khoảng 35%, trong khi giá trị trung bình trên mỗi khách hàng chỉ tăng khoảng 4,5%. Sự chênh lệch này tạo áp lực lớn lên hiệu quả đầu tư marketing và tăng trưởng bền vững.
Nguyên nhân sâu xa nằm ở dữ liệu: phân tán, thiếu liên thông và không đủ độ “sống” để hỗ trợ ra quyết định theo thời gian thực. Khi không nhìn rõ thị trường, hành vi du khách và xu hướng chi tiêu, cả doanh nghiệp lẫn cơ quan quản lý đều khó tối ưu nguồn lực và chiến lược dài hạn.
Cơ quan quản lý: Dữ liệu – “mỏ vàng” chưa được khai thác đúng cách
Trong kỷ nguyên số, dữ liệu đã trở thành tài sản chiến lược của hầu hết các ngành. Với du lịch, giá trị của dữ liệu không chỉ nằm ở báo cáo thống kê, mà ở khả năng dự báo nhu cầu, tối ưu vận hành và cá nhân hóa trải nghiệm.
Ngành hàng không là ví dụ điển hình. Thông qua dữ liệu lớn và các mô hình dự đoán hành vi, các nền tảng như Amadeus giúp hãng bay xác định chính xác nhu cầu và mức giá phù hợp. Hãng hàng không SAS tiết kiệm khoảng 20 triệu USD mỗi năm chỉ nhờ dự báo chính xác hành vi hành khách. Đây là minh chứng cho thấy chuyển đổi số không chỉ tạo trải nghiệm tốt hơn, mà còn mang lại hiệu quả kinh tế đo lường được.

Nền tảng Amadeus sử dụng dữ liệu lớn và các mô hình dự đoán hành vi để giúp các hãng bay xác định chính xác nhu cầu và mức giá phù hợp.
Nguồn: Brands Vietnam
Vì vậy, việc xây dựng một nền tảng dữ liệu du lịch quốc gia chính thống được xem là giải pháp cốt lõi để tháo gỡ các điểm nghẽn và phát huy lợi thế cạnh tranh ở cấp quốc gia. Mục tiêu hướng đến là hình thành một hệ sinh thái dữ liệu du lịch bảo đảm các tiêu chí: đúng, đủ, sạch, sống, thống nhất và dùng chung.
Visit Vietnam – Nền tảng dữ liệu và ứng dụng du lịch quốc gia
Theo đó, Visit Vietnam được định vị là nền tảng dữ liệu và ứng dụng du lịch quốc gia chính thống, đóng vai trò hạ tầng số trung tâm cho quá trình chuyển đổi số toàn ngành.
Nền tảng này được bảo trợ bởi Chính phủ, đồng hành cùng Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam (VNAT) và Hiệp hội Dữ liệu Quốc gia (NDA). Sun Group đảm nhiệm vai trò phát triển và vận hành hạ tầng công nghệ, trong khi Visa đóng góp dữ liệu thanh toán quốc tế, mô hình phân tích hành vi chi tiêu và tiêu chuẩn bảo mật toàn cầu.
Mục tiêu của Visit Vietnam là xây dựng hệ thống dữ liệu du lịch quốc gia đầu tiên, kết nối ba chủ thể cốt lõi: cơ quan quản lý – doanh nghiệp – du khách, qua đó hình thành một “hạ tầng mềm” cho ngành du lịch.

Visit Vietnam được định vị là nền tảng dữ liệu và ứng dụng du lịch quốc gia chính thống, đóng vai trò hạ tầng số trung tâm cho quá trình chuyển đổi số toàn ngành.
Nguồn: Brands Vietnam
Với cơ quan quản lý và doanh nghiệp
Giá trị cốt lõi của Visit Vietnam nằm ở khả năng kết nối dữ liệu thành những “meaningful connections”. Khi các nguồn dữ liệu từ điểm đến, doanh nghiệp, hành vi du khách và thanh toán được kết nối, nền tảng có thể hiển thị “nhịp đập” của thị trường theo thời gian thực. Từ đó, cho phép cơ quan quản lý theo dõi sức chứa điểm đến, điều tiết dòng khách và nhận diện sớm các rủi ro vận hành. Đồng thời, việc xâu chuỗi dữ liệu hành vi từ nhiều nền tảng khác nhau giúp hệ sinh thái du lịch hiểu đúng và đầy đủ nhu cầu du khách, từ đó tối ưu sản phẩm, truyền thông và trải nghiệm. Kim chỉ nam của Visit Vietnam là dữ liệu đúng, đủ, sạch, sống, phục vụ hiệu quả mô hình quản trị dựa trên dashboard ở cấp quốc gia.
Visit Vietnam được định hướng trở thành không gian số tập trung cho các doanh nghiệp du lịch, lữ hành và đơn vị cung ứng dịch vụ, đóng vai trò như một kênh chính thức để kết nối với thị trường và tham gia vào hệ sinh thái dữ liệu chung của ngành. Thông qua bộ công cụ quản trị thông minh, doanh nghiệp có thể cập nhật sản phẩm, quản lý dịch vụ, theo dõi mức độ quan tâm của từng phân khúc khách và đánh giá nhu cầu thị trường nhằm tiếp cận hiệu quả du khách trong và ngoài nước.
Lợi thế quan trọng của Visit Vietnam đến từ hệ sinh thái điểm đến, vui chơi và nghỉ dưỡng trải dài trên cả nước của Sun Group. Khi được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn quốc gia và tích hợp vào nền tảng, tập dữ liệu này trở thành “dữ liệu sống”, tạo nền tảng cho các mô hình phân tích và dự báo chính xác hơn cho toàn ngành.

Không gian trải nghiệm nền tảng Visit Vietnam tại Hội thảo Visit Vietnam.
Nguồn: Brands Vietnam
Ở tầng dữ liệu chuyên sâu, Visit Vietnam phát triển các báo cáo phân tích thị trường dựa trên dữ liệu thời gian thực kết hợp với dữ liệu thanh toán quốc tế từ Visa. Những báo cáo này giúp doanh nghiệp nhận diện thị trường có giá trị cao, nắm bắt xu hướng chi tiêu, biến động mùa vụ và hành vi của từng nhóm khách, qua đó tối ưu sản phẩm và hoạch định chiến lược marketing hiệu quả hơn.
Điểm nhấn cuối cùng là vai trò của Visit Vietnam trong việc tạo ra một điểm giao thoa quy mô lớn cho các doanh nghiệp du lịch. Với sự bảo trợ và phối hợp từ Hiệp hội Dữ liệu Quốc gia và Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam, nền tảng này mở ra cơ hội để doanh nghiệp cùng tham gia các chương trình xúc tiến chung, tiếp cận hiệu quả các tập khách hàng quốc tế thông qua mạng lưới đối tác sẵn có. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể giảm sự phụ thuộc vào các chiến dịch đơn lẻ, tốn kém chi phí nhưng hiệu quả hạn chế, đồng thời tối ưu nguồn lực và gia tăng hiệu quả tiếp thị trên quy mô quốc gia.
Với du khách
Song song với vai trò nền tảng dữ liệu, Visit Vietnam được phát triển như một AI Travel Assistant, đồng hành xuyên suốt hành trình du khách. Dựa trên dữ liệu hành vi và bối cảnh thực tế, hệ thống có thể hỗ trợ xây dựng lịch trình cá nhân hóa, gợi ý điểm đến, dịch vụ và trải nghiệm phù hợp.
Một trụ cột quan trọng khác là xác thực niềm tin bằng dữ liệu thật. Trước thực trạng du khách khó phân biệt đâu là doanh nghiệp hay điểm đến đáng tin cậy, Visit Vietnam hướng tới một nền tảng được kiểm chứng bởi cơ quan quản lý, đồng thời tích hợp đánh giá từ chính trải nghiệm thực tế của du khách – tương tự mô hình TripAdvisor đã xây dựng thành công trên toàn cầu.
Bên cạnh đó, giải pháp thanh toán liền mạch như iziPay (hợp tác cùng Hiệp hội Dữ liệu Quốc gia và Visa) giúp du khách quốc tế đặt dịch vụ và thanh toán trực tiếp trên nền tảng, giảm rào cản và nâng cao trải nghiệm.

Visit Vietnam được phát triển như một AI Travel Assistant, đồng hành xuyên suốt hành trình du khách.
Nguồn: Brands Vietnam
Phát biểu tại sự kiện ra mắt, Đại tá Hà Nam Trung nhấn mạnh: “Visit Vietnam là những viên gạch đầu tiên trong quá trình hình thành hệ sinh thái dữ liệu quốc gia – nơi các bộ, ngành, địa phương và doanh nghiệp cùng tham gia và cùng hưởng lợi. Khi dữ liệu được kết nối và nền tảng được vận hành minh bạch, du lịch có thể trở thành lĩnh vực tiên phong, tạo ra những kết quả rõ nét từ chuyển đổi số”.
Phiên bản Visit Vietnam vừa được giới thiệu dù mới ở giai đoạn khởi đầu, nhưng đã phác họa rõ bức tranh tương lai của du lịch Việt Nam: một ngành được dẫn dắt bởi dữ liệu, công nghệ và trí tuệ nhân tạo. Khi dữ liệu trở thành nền tảng cốt lõi cho quản trị, marketing và trải nghiệm, du lịch Việt Nam có cơ hội nâng cao năng lực cạnh tranh, thu hút hiệu quả hơn các phân khúc khách giá trị cao và tiến gần hơn mục tiêu trở thành điểm đến hàng đầu khu vực.
Mai Trâm / Brands Vietnam
* Nguồn: Brands Vietnam