MT Customer Supply Chain #5: Hành trình xử lý đơn hàng Sell-in

Toàn bộ quy trình, từ lúc một vendor được chấp nhận listing cho đến khi đơn hàng được giao và thanh toán hoàn tất, đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng, chính xác và kịp thời giữa nhà cung cấp và hệ thống bán lẻ. Những chia sẻ dưới đây từ chị Lý Ngọc Phương sẽ giúp bạn hình dung rõ hơn về bức tranh vận hành của chuỗi cung ứng từ quá trình xử lý đơn hàng đến giao nhận và hoàn tất thanh toán.
MT Customer Supply Chain là phần tiếp theo của Supply Chain Management – series cung cấp những trải nghiệm, kinh nghiệm về các yếu tố nền tảng trong quy trình quản lý chuỗi cung ứng trong doanh nghiệp từ chị Lý Ngọc Phương – Former Strategic Planning Manager tại Wilmar CLV, đồng thời là giảng viên BRAND Camp. Chuỗi bài lần này chị Phương sẽ chia sẻ về chuỗi cung ứng FMCG qua hệ thống phân phối kênh MT, insights & yêu cầu của Retailer, các lưu ý để lên kế hoạch và vận hành chuỗi cung ứng hiệu quả khi listing vào hệ thống MT, trong hoạt động promotion & daily operations.
* Sau khi một vendor được chấp nhận listing trong hệ thống MT, quá trình đồng bộ thông tin để vận hành sẽ diễn ra như thế nào, thưa chị?
Sau khi được chấp nhận listing, nhà cung cấp sẽ tiếp tục bổ sung và hoàn thiện hồ sơ theo yêu cầu của nhà bán lẻ (retailer) và ký kết các điều khoản thương mại (Trade Term). Sau đó, bộ phận IT của nhà bán lẻ sẽ tạo mã (code) trên hệ thống, bao gồm Vendor Code, Sale code và Product Code cho từng sản phẩm, đồng thời cập nhật các thông tin liên quan như Trade Term, giá bán hoặc các chương trình khuyến mãi nếu có. Các bước này nhằm đảm bảo hệ thống có đầy đủ dữ liệu cần thiết để tạo đơn đặt hàng (Purchase Order – PO), xuất hóa đơn và phục vụ các công tác vận hành khác.
Sau khi hoàn tất việc cập nhật thông tin, hai bên sẽ trao đổi và thống nhất về nhu cầu đặt hàng. Ở giai đoạn này, bộ phận thu mua (buyer) của nhà bán lẻ sẽ cung cấp các thông tin tổng quan như dự kiến sản lượng nhập, địa điểm giao hàng, thời gian giao nhận hoặc thời điểm hàng hóa có mặt trên quầy kệ. Sau khi tiếp nhận thông tin này, nhà cung cấp sẽ kiểm tra, phản hồi để có thể thống nhất được các mốc thời gian nhằm chuẩn bị nguồn hàng phù hợp.
Tiếp theo, PO sẽ được nhà bán lẻ gửi cho nhà cung cấp theo quy tắc đặt hàng đã được thống nhất trong Trade Term, bao gồm thông tin về số lượng, địa điểm giao hàng và thời gian giao nhận. Các thông tin này có thể được điều chỉnh phù hợp với tình hình kinh doanh thực tế tại thời điểm phát hành PO.
Sau khi tiếp nhận PO, nhà cung cấp xử lý đơn hàng và tiến hành giao hàng. Khi hàng được nhập vào hệ thống và chuyển đến cửa hàng, quá trình vận hành tiếp tục được theo dõi. Trong trường hợp phát sinh vấn đề liên quan đến chất lượng hoặc trạng thái hàng hóa, các bên sẽ ghi nhận và tổng hợp để phục vụ công tác đối soát và thanh toán sau cùng.

Quá trình đồng bộ thông tin để vận hành.
Nguồn: Brands Vietnam
* Trong kênh MT, tuỳ vào mục tiêu kinh doanh mà có các loại đơn hàng khác nhau. Vậy đó là những loại đơn hàng nào thưa chị? Chị đánh giá thế nào về vai trò và mức độ ưu tiên của các loại đơn hàng trong chiến lược vận hành và marketing của một hệ thống MT?
Theo kinh nghiệm của tôi, các đơn hàng trong hệ thống bán lẻ hiện đại (MT) có thể chia thành 4 nhóm chính. Thứ nhất là đơn hàng phủ (First PO) hay đơn đặt hàng đầu tiên. Thứ hai là nhóm đơn hàng phục vụ các chương trình khuyến mại, bao gồm khuyến mại on-post và off-post. Thứ ba là đơn hàng cấp bách và cuối cùng là nhóm đơn hàng thông thường.
Tôi sẽ chia sẻ chi tiết hơn về vai trò và mức độ ưu tiên của từng loại đơn hàng. Trước hết, đơn hàng phủ (First PO) có vai trò đặc biệt quan trọng, nhất là đối với các nhà cung cấp mới chưa có nhiều kinh nghiệm phân phối vào hệ thống MT. Đây được xem là giai đoạn thử nghiệm giúp hai bên rà soát quy trình vận hành, từ đó tối ưu cho các đợt giao hàng tiếp theo.
Tiếp theo là đơn hàng phục vụ các chương trình khuyến mãi on-post và off-post. Như đã đề cập trong tập trước, khuyến mại on-post đóng vai trò như một công cụ marketing quan trọng của nhà bán hàng nhằm thu hút lưu lượng khách (traffic) đến cửa hàng. Vì vậy, việc đảm bảo hàng hóa có mặt kịp thời trên quầy kệ là yêu cầu bắt buộc. Khi chương trình khuyến mại diễn ra, việc khách hàng tìm thấy sản phẩm đang ưu đãi sẽ tạo ra trải nghiệm tích cực, từ đó gia tăng hiệu quả của chương trình. Chính vì thế, bộ phận thu mua thường ưu tiên lên PO sớm đối với nhóm đơn hàng này.

Khuyến mại on-post đóng vai trò như một công cụ marketing quan trọng của nhà bán hàng nhằm thu hút lưu lượng khách (traffic) đến cửa hàng
Nguồn: Hires
Đối với các đơn hàng khuyến mãi off-post, dù mức độ ảnh hưởng trực tiếp đến vận hành tại cửa hàng không lớn bằng on-post, đây vẫn là nhóm đơn hàng cần ưu tiên. Lý do là nhà bán lẻ phải lên chương trình khuyến mãi, cập nhật bảng giá tại cửa hàng hoặc thiết kế khu vực trưng bày phục vụ cho một số ít trường hợp liên quan đến xử lý hàng tồn. Những yếu tố này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ và kịp thời giữa hai bên.
Nhóm tiếp theo là các đơn hàng cấp bách, thường xuất hiện trong các giai đoạn nhu cầu tăng mạnh như mùa cao điểm mua sắm hoặc các thời điểm biến động bất thường, ví dụ thiên tai, mưa bão khiến nhu cầu mua dự trữ tăng cao. Đây là nhóm đơn hàng đòi hỏi phản ứng nhanh và ưu tiên cao để đảm bảo không gián đoạn nguồn cung.
Cuối cùng, đơn hàng thông thường là nhóm ổn định nhất, được đặt định kỳ và có thể dự đoán cao. Các đơn hàng này đóng vai trò duy trì mức tồn kho tiêu chuẩn và đảm bảo hoạt động bán hàng diễn ra trơn tru.
* Trong thực tế, các hệ thống MT thường áp dụng mô hình đặt hàng nào? Theo chị, đâu là mô hình tối ưu để vừa đảm bảo độ chính xác của dự báo, vừa duy trì được tính linh hoạt trong vận hành?
Về phương thức đặt hàng ở hệ thống kênh bán lẻ hiện đại (MT), hiện có một số mô hình phổ biến được áp dụng tùy theo đặc thù hàng hóa và mức độ phát triển của từng chuỗi.
Thứ nhất là hình thức nhà bán lẻ đặt hàng trực tiếp với nhà cung cấp. Hình thức này thường được áp dụng với các sản phẩm có hạn sử dụng ngắn, do thời gian luân chuyển trong hệ thống phân phối thấp, yêu cầu tính linh hoạt và kiểm soát tồn kho chặt chẽ. Ngoài ra, hình thức này cũng phổ biến ở giai đoạn đầu phát triển của các chuỗi MT, khi số lượng cửa hàng còn ít, phân bổ rời rạc và chưa xây dựng được bộ phận điều phối trung tâm (Distribution Center – DC) để hỗ trợ vận hành.

Hình thức nhà bán lẻ đặt hàng trực tiếp với nhà cung cấp.
Nguồn: Brands Vietnam
Hình thức thứ hai là đặt hàng tập trung. Ở hình thức này, các cửa hàng đặt hàng nội bộ về bộ phận phụ trách đặt hàng của chuỗi MT; sau đó, bộ phận này sẽ tổng hợp và phát hành đơn đặt hàng tập trung cho nhà cung cấp. Cách làm này giúp tối ưu chi phí đặt hàng, tận dụng chính sách chiết khấu theo sản lượng lớn và đảm bảo sự đồng bộ trong vận hành. Phương thức đặt hàng tập trung thường áp dụng với những mặt hàng bán chạy và có thời gian sử dụng dài.
Cuối cùng, nhiều chuỗi MT lớn hiện nay đã triển khai vận hành trung tâm phân phối (DC). Với quy mô lớn và số lượng cửa hàng nhiều, hệ thống DC cho phép chuỗi sử dụng các nền tảng quản lý kho, hệ thống vận tải kết hợp với thuật toán dự báo để tự động hóa việc phân bổ hàng hóa về từng cửa hàng. Mô hình này không chỉ giúp tối ưu hàng tồn, giảm chi phí logistics mà còn nâng cao khả năng phản ứng trước biến động nhu cầu. Đây là hướng đầu tư dài hạn của các hệ thống MT nhằm tối ưu hóa hoạt động vận hành toàn chuỗi.

Hệ thống DC cho phép chuỗi sử dụng các nền tảng quản lý kho, hệ thống vận tải kết hợp với thuật toán dự báo để tự động hóa việc phân bổ hàng hóa về từng cửa hàng.
Nguồn: Brands Vietnam
* Theo chị thì doanh nghiệp thường xác định số lượng đặt hàng dựa trên những tiêu chí nào và làm sao để hạn chế sai số giữa dự báo và nhu cầu thực tế?
Về phương pháp xác định số lượng đặt hàng, hiện có hai cách tiếp cận phổ biến trong các hệ thống bán lẻ hiện đại.
Đối với những sản phẩm có doanh số bán thấp, nhà bán lẻ thường đặt theo mức tối thiểu (Minimum Order Quantity – MOQ) nhằm tối ưu chi phí đặt hàng và giảm thiểu rủi ro tồn kho.
Đối với những sản phẩm đã có doanh số ổn định, số lượng đặt hàng được tính toán dựa trên nhu cầu thực tế. Công thức thường được áp dụng bao gồm:
(Sản lượng bán dự kiến theo ngày × tổng thời gian lead time của đơn hàng) + lượng tồn kho an toàn (buffer) nhằm phòng ngừa các rủi ro như giao hàng trễ hoặc hư hỏng – số lượng tồn kho đầu kỳ của hệ thống.
Cách làm này giúp đảm bảo hàng hóa luôn sẵn có mà không gây dư thừa.
Về tần suất đặt hàng, tùy theo mô hình vận hành của từng chuỗi MT, đơn hàng có thể được phát hành theo định kỳ một đến hai lần mỗi tuần, hoặc dựa trên mức tồn kho thực tế. Thông thường, đơn hàng mới sẽ được đặt khi hàng tồn kho giảm đến ngưỡng cần đặt hàng.
Để hạn chế sai số khi dự báo, chúng ta cần phải nhận diện được và theo dõi các nhân tố ảnh hưởng đến dự báo. Trước hết là yếu tố liên quan đến thị trường, chẳng hạn thị trường đang phát triển, chững lại hay suy giảm. Hoặc yếu tố liên quan đến đặc thù ngành hàng, bao gồm yếu tố mùa vụ. Ngoài ra, các yếu tố như sức mạnh thương hiệu (đó có phải là thương hiệu quốc dân hay không), vòng đời sản phẩm (sản phẩm mới hay là sản phẩm đã bán chạy), mức độ đóng góp vào doanh số của sản phẩm đó trong tỷ trọng doanh số của nhà bán lẻ, hoạt động khuyến mãi marketing, cũng như tình hình cạnh tranh đều là có thể tác động đến dự báo nhu cầu.
Để hạn chế sai số, cách hiệu quả nhất vẫn là thường xuyên rà soát, đánh giá tác động của từng yếu tố và điều chỉnh mô hình dự báo một cách kịp thời.
Do số lượng biến số ảnh hưởng tương đối lớn và luôn biến động, phương pháp hiệu quả nhất vẫn là thường xuyên rà soát, đánh giá tác động của từng yếu tố và điều chỉnh mô hình dự báo một cách kịp thời. Điều này giúp nhà bán lẻ và nhà cung cấp duy trì tính chính xác trong hoạch định, từ đó tối ưu hóa tồn kho và nâng cao hiệu quả vận hành toàn hệ thống.
* Chị có thể chia sẻ bức tranh tổng quan về quy trình giao hàng và trữ hàng khi đưa sản phẩm vào hệ thống MT không? Ưu và nhược điểm của hình từng hình thức là gì, thưa chị?
Quy trình giao nhận hàng hóa vào hệ thống bán lẻ hiện đại (MT) thường diễn ra theo hai mô hình chính: giao trực tiếp tại cửa hàng hoặc giao vào trung tâm phân phối (DC). Đối với phương thức giao tại DC, hàng hóa được tiếp nhận và phân bổ lại trước khi vận chuyển đến từng cửa hàng.
Sau khi hàng đến điểm bán, sản phẩm sẽ được sắp xếp và trưng bày theo đúng sơ đồ trưng bày (planogram) đã được thiết kế, sau đó gắn bảng giá để sẵn sàng phục vụ khách hàng.
Khi sản phẩm đã lên quầy kệ, nhân viên siêu thị có trách nhiệm theo dõi mức tồn và bổ sung hàng từ kho khi số lượng giảm. Trong trường hợp hàng hóa thuộc nhiều lô sản xuất khác nhau, cửa hàng phải tuân thủ nguyên tắc FIFO, đảm bảo lô cũ được bán trước để hạn chế rủi ro quá hạn.
Khi lượng tồn kho tại cửa hàng hoặc DC chạm ngưỡng đặt hàng, cửa hàng sẽ tiếp tục quy trình bổ sung hàng hóa (đặt và nhập hàng). Bên cạnh đó, các lỗi phát sinh như bao bì rách, vỡ, móp hoặc hàng hóa xuống cấp chất lượng cũng cần được ghi nhận và xử lý kịp thời.

Sau khi hàng đến điểm bán, sản phẩm sẽ được sắp xếp và trưng bày theo đúng sơ đồ trưng bày (planogram) đã được thiết kế, sau đó gắn bảng giá để sẵn sàng phục vụ khách hàng.
Nguồn: Hires
Xét về ưu, nhược điểm của từng hình thức giao hàng, phương thức giao tại DC có những lợi thế đáng kể. Quy mô lô hàng lớn giúp tối ưu chi phí trên mỗi lần giao, đồng thời hoạt động của DC mang tính ổn định và dễ dự báo. Mô hình này cũng giúp giảm tải nhân lực vận hành cho nhà cung cấp, bởi họ có thể tận dụng hệ thống phân phối của nhà bán lẻ để ghép đơn, ghép tuyến và phân bổ hàng hóa hiệu quả hơn.
Tuy nhiên, hình thức này cũng tồn tại những hạn chế. Do DC là một điểm trung gian, nhà cung cấp khó nắm bắt nhu cầu thực tế tại điểm bán. Thời gian luân chuyển từ DC đến cửa hàng thường dài hơn so với giao trực tiếp, làm giảm tính linh hoạt trong việc đáp ứng nhu cầu biến động. Ngoài ra, khi hệ thống DC có nhiều điểm trữ hàng (stocking points), nhà cung cấp khó hình dung tồn kho thực tế từng nơi nếu nhà bán không chia sẻ dữ liệu; đồng thời khó theo dõi dòng phân bổ hàng từ DC đến từng cửa hàng.
Ngược lại, phương thức giao trực tiếp tại cửa hàng có ưu điểm nổi bật là giúp nhà cung cấp nắm bắt được nhu cầu thực tế tại điểm bán và phản ứng kịp thời với biến động thị trường. Thời gian cung ứng được rút ngắn, trong khi cửa hàng không cần duy trì lượng tồn kho lớn, giúp giảm áp lực về vốn. Tuy nhiên, hình thức này cũng phát sinh thách thức, đó là số lượng đơn hàng từ các cửa hàng gửi về thường rất lớn nhưng giá trị mỗi đơn nhỏ, khiến nhà cung cấp cần một lực lượng vận hành lớn và chi phí logistics tăng đáng kể.
* Quy trình xử lý đơn hàng ở phía nhà cung cấp thường diễn ra như thế nào, từ khi tiếp nhận PO cho đến khi hoàn tất thanh toán, thưa chị?
Quy trình xử lý đơn hàng từ khi tiếp nhận PO cho đến khi hoàn tất thanh toán có thể khác nhau tùy theo từng doanh nghiệp, tuy nhiên nhìn chung thường bao gồm một số bước lớn sau:
Đầu tiên, đó là việc tiếp nhận đơn đặt hàng từ phía buyer. Nhà cung cấp tiếp nhận PO do bộ phận thu mua (buyer) gửi. Đây là cơ sở để bắt đầu toàn bộ chuỗi hoạt động xử lý đơn hàng.
Thứ hai, đó là kiểm tra và đối chiếu thông tin. Ở giai đoạn này, nhà cung cấp rà soát số lượng đặt hàng, thời gian giao hàng và các thông tin liên quan nhằm đánh giá khả năng đáp ứng. Đồng thời, bộ phận kế toán kiểm tra tình trạng công nợ hiện tại của khách hàng để đảm bảo điều kiện giao dịch.
Thứ ba, đó là giai đoạn phản hồi về đơn hàng. Sau khi kiểm tra, nhà cung cấp phản hồi về khả năng thực hiện đơn hàng. Lúc này có ba tình huống thường gặp:
- Tiếp nhận toàn bộ đơn hàng nếu năng lực sản xuất – tồn kho cho phép.
- Đề nghị chia nhỏ hoặc phân kỳ giao hàng nếu không thể đáp ứng toàn bộ trong một lần.
- Từ chối hoặc yêu cầu hủy nếu không đủ điều kiện đáp ứng đơn hàng theo yêu cầu.
Thứ tư là chuẩn bị hàng hoá. Khi đơn hàng được xác nhận, nhà cung cấp tiến hành điều phối hàng từ nhà máy về trung tâm phân phối hoặc kho thuê. Sau đó, bộ phận phụ trách logistics sẽ cập nhật kế hoạch xuất kho, đặt lịch vận chuyển.
Thứ năm là xử lý và giao hàng. Đến thời điểm giao nhận, bộ phận vận hành tiến hành soạn hàng, đóng gói, gắn tem phụ (nếu cần), lập hóa đơn và bàn giao cho đơn vị vận chuyển. Hàng được giao đến DC hoặc cửa hàng tùy theo hình thức cung ứng đã thỏa thuận.
Cuối cùng là đối soát và thanh toán. Sau khi đơn hàng được giao và chấp nhận, hai bên tiến hành đối soát liên quan đến số lượng giao nhận thực tế, tình trạng hàng hóa và hóa đơn. Giai đoạn này kết thúc khi khoản thanh toán được thực hiện đầy đủ theo Trade Term đã ký kết.
* Ở góc nhìn của nhà cung cấp, đâu là thách thức lớn nhất trong việc xử lý đơn hàng từ PO đến thanh toán?
Trong quá trình xử lý đơn hàng, nhà cung cấp thường đối mặt với nhiều thách thức khiến việc đáp ứng nhu cầu của hệ thống MT không được như kỳ vọng. Ba nhóm vấn đề phổ biến nhất bao gồm:
Bộ phận Supply Chain đóng vai trò quan trọng trong quá trình vận hành
Nguồn: Freepik
Trước hết là tồn kho không đủ đáp ứng đơn hàng. Nguồn hàng thiếu hụt dẫn đến việc không thể đáp ứng toàn bộ PO là tình trạng thường gặp. Nguyên nhân có thể đến từ sai số dự báo, biến động nhu cầu bất thường hoặc sự cố trong sản xuất.
Thứ hai là hạn chế trong năng lực giao hàng. Ngay cả khi có đủ hàng, khả năng đáp ứng vẫn có thể bị gián đoạn do các yếu tố vận hành như thiếu phương tiện vận tải, không ghép được chuyến hàng hoặc vượt quá tải trọng cho phép.
Thứ ba là liên quan đến vấn đề công nợ. Một số trường hợp, mức công nợ của khách hàng MT đã đạt hoặc vượt quá hạn mức cho phép, hoặc tồn tại các khoản nợ quá hạn chưa được thanh toán. Khi đó, nhà cung cấp buộc phải tạm hoãn hoặc giới hạn số lượng giao hàng cho đến khi công nợ được xử lý.
Bên cạnh các vấn đề về hàng hóa và công nợ, nhiều khó khăn khác cũng ảnh hưởng đến hiệu quả xử lý đơn hàng, có thể kể đến như thông tin phản hồi chậm trễ hoặc không rõ ràng giữa các bộ phận; Thiếu nhân sự xử lý đơn hàng trong các giai đoạn cao điểm; Hư hỏng, rách bao bì hoặc thất thoát số lượng trong quá trình bốc xếp, vận chuyển; Thái độ hoặc tác phong của tài xế gây ảnh hưởng đến quá trình giao nhận tại DC hoặc cửa hàng… Những yếu tố này tuy nhỏ lẻ nhưng tác động tích lũy có thể làm chậm cả chuỗi vận hành.
* Chị có thể chia sẻ cách tiếp cận hoặc cơ chế phối hợp hiệu quả nhất với buyer để giảm thiểu rủi ro hủy, trễ hoặc sai lệch đơn hàng không?
Trong trường hợp nhà cung cấp không thể đáp ứng đầy đủ đơn hàng, một trong những giải pháp tạm thời là tách đơn. Tuy nhiên, việc này phụ thuộc rất lớn vào hệ thống vận hành MT. Nhiều hệ thống có quy định không cho phép tách nhỏ đơn hàng.
Ví dụ, một đơn đặt hàng gồm năm mã sản phẩm nhưng nhà cung cấp chỉ có thể đáp ứng bốn mã, trong trường hợp đơn hàng đó buộc phải được giao đầy đủ, buyer có thể từ chối và yêu cầu hủy đơn để tạo lại từ đầu, dẫn đến kéo dài thời gian xử lý và ảnh hưởng đến tiến độ cung ứng.
Tách đơn thường chỉ khả thi trong những trường hợp nhà cung cấp không có đủ toàn bộ số lượng nhưng vẫn đáp ứng được một phần mà không vi phạm MOQ (Minimum Order Quantity). Việc giao được một phần vẫn đảm bảo kịp lịch giao hàng.
Trong trường hợp hạn mức công nợ của khách hàng MT đã đạt hoặc vượt quá hạn mức cho phép, hoặc tồn tại các khoản nợ quá hạn chưa được thanh toán, nhà cung cấp chỉ có thể giao trong phạm vi giá trị cho phép. Phần này cần sự thương lượng giữa hai bên để tránh gián đoạn nguồn cung.
Trong trường hợp không đủ hàng hoặc cần chờ hoàn tất thanh toán công nợ quá hạn, việc dời lịch giao là phương án bắt buộc. Tuy nhiên, cách này có thể ảnh hưởng đến vận hành của MT và làm gián đoạn trưng bày tại điểm bán.
Để giảm thiểu rủi ro, nhà cung cấp cần phải hiểu và phân tích thường xuyên về cách thức và hành vi đặt hàng của từng khách hàng. Bên cạnh đó, chúng ta cũng cần phải kiểm toán và rà soát lại toàn bộ cái quy trình vận hành để biết được vấn đề phát sinh ở đâu, mức độ ảnh hưởng như thế nào để có thể cải thiện.
* Theo chị, mục tiêu và vai trò của Supply Chain trong toàn bộ quá trình vận hành với hệ thống MT là gì?
Trong bất kỳ doanh nghiệp nào, Supply Chain đều hướng đến những mục tiêu cốt lõi sau:
- Đảm bảo đủ hàng hoá, đảm bảo hàng có sẵn trên quầy kệ hoặc trong kho để không đánh mất cơ hội bán hàng.
- Đảm bảo những yếu tố vận hành, đúng sản phẩm, đúng chất lượng, đúng thời gian, đúng nơi giao hàng.
- Phản ứng nhanh và linh hoạt trước những vấn đề phát sinh: biến động thị trường, thay đổi nhu cầu đặt hàng, các sự cố trong vận hành (thiếu hàng, trễ xe, lỗi giao nhận…)
- Đảm bảo tối ưu và sử dụng hiệu quả các nguồn lực của chuỗi cung ứng…
* Dưới góc nhìn của chị, những thay đổi về công nghệ hoặc mô hình vận hành nào đang tạo ra tác động lớn nhất đến hiệu quả chuỗi cung ứng MT hiện nay?
Hiện nay, quy trình vận hành chuỗi cung ứng đã hiệu quả và chính xác hơn nhờ sự phát triển của công nghệ. Công nghệ đã trở nên rẻ hơn và dễ tiếp cận hơn. Nhờ vậy, các doanh nghiệp, kể cả quy mô vừa và nhỏ cũng có thể áp dụng các hệ thống digital vào vận hành.
Hệ thống vận hành chuỗi cung ứng đã bắt đầu ứng dụng Big Data, AI giúp việc dự báo nhu cầu chính xác hơn, phân luồng hàng hóa tự động và ra quyết định nhanh hơn dựa trên dữ liệu real-time.
Việc ứng dụng IoT trong quản lý kho vận giúp kiểm soát tồn kho theo thời gian thực; theo dõi hoạt động vận chuyển, nhiệt độ, điều kiện bảo quản… Ngoài ra, hệ thống DC ngày càng thông minh với mức tự động hóa cao, sử dụng robot trong vận hành để có thể tối ưu được hiệu quả vận hành.
Kế đến, đó là cơ sở hạ tầng ở Việt Nam bây giờ cũng đã phát triển, hệ thống giao thông vận tải được cải thiện hơn giúp thúc đẩy việc lưu thông hàng hóa dễ dàng và nhanh chóng hơn.
Cuối cùng có thể nhắc đến đó là sự phát triển mạnh mẽ của ngành dịch vụ hậu cần như 3PL, enable nở rộ. Các mô hình hình này ngày càng vận hành chuyên nghiệp, bài bản giúp tối ưu chi phí, thời gian giao nhận, tận dụng được các nguồn lực liên quan đến kho bãi, vận tải để có thể là ghép tuyến và chia sẻ tuyến giữa các khách hàng.
* Cảm ơn những chia sẻ rất thực tế từ chị Phương.
Mai Trâm / Brands Vietnam
* Nguồn: Brands Vietnam