Walmart: Điều gì đứng sau “cỗ máy” bán lẻ khổng lồ?

Từ cửa hàng đầu tiên tại Arkansas năm 1962, Walmart đã phát triển thành một trong những tập đoàn bán lẻ lớn nhất thế giới. Với hơn hai triệu nhân viên, hàng trăm triệu lượt khách mỗi tuần và hàng nghìn cửa hàng trên nhiều thị trường, Walmart đã xây dựng những chiến lược nào để duy trì lợi thế cạnh tranh và tối ưu hiệu quả vận hành?
Hành trình trở thành tập đoàn bán lẻ trăm tỷ USD
Câu chuyện Walmart bắt đầu vào năm 1962, khi Sam Walton mở cửa hàng Walmart đầu tiên tại Rogers, bang Arkansas, Mỹ. Năm 1970, công ty trở thành doanh nghiệp đại chúng. Chỉ 10 năm sau, doanh thu thường niên của Walmart đã vượt mốc 1 tỷ USD.
Trong những năm tiếp theo, Walmart tiếp tục mở rộng mô hình kinh doanh. Năm 1983, doanh nghiệp khai trương Sam’s Club, mô hình bán buôn theo hội viên, phục vụ cả doanh nghiệp nhỏ và người tiêu dùng. Năm 1988, Walmart mở Supercenter đầu tiên, kết hợp hàng tiêu dùng tổng hợp với siêu thị thực phẩm trong cùng một địa điểm.

Sự kiện khai trương cửa hàng Walmart đầu tiên tại Rogers, bang Arkansas, Mỹ.
Nguồn: Walmart Museum

Ông Sam Walton (1918-1992) – nhà sáng lập Walmart.
Nguồn: Walmart Museum
Năm 1991, Walmart bắt đầu mở rộng ra thị trường quốc tế thông qua liên doanh tại Mexico. Đến năm 1997, doanh thu thường niên của doanh nghiệp vượt mốc 100 tỷ USD. Năm 2002, Walmart đứng đầu danh sách Fortune Global 500, bảng xếp hạng các doanh nghiệp lớn nhất thế giới doanh thu. Đến năm 2018, doanh thu đã vượt mốc 500 tỷ USD.
Theo báo cáo năm tài chính 2024, Walmart ghi nhận tổng doanh thu 648 tỷ USD, lợi nhuận ròng theo tôi ước đoán khoảng 15-17 tỷ và có khoảng 2,3 triệu nhân viên trên toàn cầu, phục vụ khoảng 255 triệu lượt khách mỗi tuần. Bên cạnh hệ thống siêu thị hay đại siêu thị, Walmart tại Mỹ còn phát triển mạnh hoạt động thương mại điện tử có thể cạnh tranh với Amazon.
Các con số này cho thấy quy mô vận hành khổng lồ của Walmart. Hãy thử hình dung việc điều phối hàng hóa, kiểm soát chi phí và duy trì trải nghiệm mua sắm nhất quán trên một hệ thống như vậy phức tạp đến mức nào. Để vận hành hiệu quả ở quy mô lớn, Walmart cần những chiến lược đồng bộ, từ định giá, quản trị tồn kho đến tối ưu chuỗi cung ứng.

Năm 1997, doanh thu thường niên của Walmart đã vượt mốc 100 tỷ USD.
Nguồn: Walmart Museum
Những chiến lược của Walmart
EDLP: Xây dựng niềm tin bằng giá thấp mỗi ngày
Một trong những chiến lược nổi tiếng nhất của Walmart là EDLP, viết tắt của Everyday Low Price, nghĩa là duy trì mức giá thấp mỗi ngày.
Trong một thị trường mà giá bán có thể biến động theo các chương trình khuyến mại, người tiêu dùng thường phải cân nhắc thời điểm mua và cảm thấy mệt mỏi khi cứ phải săn tìm giá rẻ mỗi dịp mua sắm. Chính sách giá thấp thường nhật của Walmart hướng đến việc giảm bớt sự bất định đó.
EDLP là một dấu hiệu để giúp cho khách hàng yên tâm khi mua sắm tại Walmart. Tức là khi bạn bước vào Walmart, bạn sẽ nhận được mức giá rẻ nhất đối với những mặt hàng mà bạn quan tâm và mua sắm thường xuyên.

EDLP là một trong những chiến lược nổi tiếng nhất của Walmart.
Nguồn: CNBC
Quản trị bán lẻ bằng dữ liệu: Tối ưu hàng hóa và dòng tiền
Một chiến lược khác của Walmart là chiến lược Retail Link – Vận hành bằng dữ liệu. Hệ thống vận hành của Walmart kết nối dữ liệu bán hàng tại điểm bán (POS) với thông tin tồn kho và hoạt động của nhà cung cấp, giúp các bên theo dõi nhu cầu và phối hợp bổ sung hàng hóa hiệu quả hơn.
Bên cạnh việc quản trị tồn kho bằng dữ liệu, Cross-docking cũng là một phương thức giúp tối ưu hoạt động phân phối. Thay vì lưu hàng trong kho trong thời gian dài, hàng hóa được tiếp nhận, phân loại và chuyển tiếp đến cửa hàng hoặc điểm phân phối với thời gian lưu kho tối thiểu. Cách làm này có thể giúp giảm nhu cầu lưu trữ và rút ngắn thời gian luân chuyển hàng hóa.
Việc kết nối dữ liệu bán hàng, tồn kho và nhà cung cấp giúp Walmart có cơ sở để phối hợp hoạt động bổ sung hàng hóa. Đây là cách họ tối ưu dòng tiền cùng với nhà cung cấp để chia sẻ lợi nhuận tốt hơn bằng cách quản trị tối ưu.

Việc kết nối dữ liệu bán hàng, tồn kho và nhà cung cấp giúp Walmart có cơ sở để phối hợp bổ sung hàng hóa.
Nguồn: Bloomberg
Lợi thế từ quy mô lớn và văn hoá win-win
Tôi thường nói vui rằng, nếu Walmart là một quốc gia, thì đó hẳn phải là một quốc gia có năng lực quản trị rất đáng nể. Các bạn có thể hình dung điều đó qua những con số về doanh thu, nhân sự và quy mô hoạt động mà chúng ta vừa tìm hiểu. Với quy mô doanh số khổng lồ đó, Walmart có lợi thế rất lớn trong đàm phán giá và khả năng kiểm soát chi phí trên toàn chuỗi.
Một điểm nữa tôi muốn nhấn mạnh là văn hóa win-win của Walmart – đề cao sự hợp tác và chia sẻ lợi ích với các đối tác, nhà cung cấp và khách hàng. Tuy nhiên, Walmart là một nhà bán lẻ có quy mô rất lớn. Muốn đồng hành cùng họ, nhà cung cấp cần có đủ năng lực để đáp ứng yêu cầu về sản lượng và vận hành. Nếu bạn là một nhà sản xuất nhỏ, chưa có đủ nguồn lực để đáp ứng những yêu cầu đó, việc trở thành nhà cung cấp cho Walmart có thể tiềm ẩn nhiều rủi ro.
Hành trình trở thành tập đoàn bán lẻ trăm tỷ USD của Walmart.
Nguồn: Brand Camp
Trường hợp của Walmart cho thấy lợi thế cạnh tranh của một nhà bán lẻ quy mô lớn được xây dựng từ khả năng phối hợp hiệu quả giữa nhiều hoạt động: duy trì giá bán cạnh tranh, quản trị tồn kho bằng dữ liệu, tối ưu luân chuyển hàng hóa và hợp tác với nhà cung cấp. Những yếu tố này liên kết với nhau sẽ góp phần kiểm soát chi phí và nâng cao hiệu quả vận hành trên toàn chuỗi.
Đây cũng là một phần trong khóa học “Retail Management Excellence #2: Vận hành Ngành hàng & Dịch vụ bán lẻ Xuất sắc” do tôi trực tiếp chia sẻ. Khoá học giúp bạn chuyển từ tư duy “vận hành cửa hàng” sang “quản trị cửa hàng như một hệ thống sinh lời”, thông qua các phương pháp và công cụ giúp nhà quản lý bán lẻ quản trị danh mục, tối ưu trưng bày hàng hóa và chuẩn hóa vận hành dịch vụ tại điểm bán.
