P
Phạm Phú Ngọc Thi

Content Social Executive @ AdsPlus

Việt Tiến và bài toán sở hữu người mua tương lai

Nhiều người nghĩ Việt Tiến đã qua thời hoàng kim. Nhưng nếu nhìn vào phía sau nhà máy, bức tranh hoàn toàn khác. Năm 2025, doanh thu toàn hệ thống Việt Tiến đạt khoảng 18.500 tỷ đồng, xuất khẩu gần 800 triệu USD; công ty mẹ đạt khoảng 11.000 tỷ đồng. Doanh nghiệp sở hữu hơn 30.000 lao động, hơn 500.000 m² nhà xưởng và mạng lưới khoảng 1.390 cửa hàng, đại lý.

Việt Tiến và bài toán sở hữu người mua tương lai

Việt Tiến và bài toán sở hữu người mua tương lai

Việt Tiến đang đứng trước một nghịch lý: doanh nghiệp đã xây dựng được năng lực sản xuất đủ mạnh để trở thành mắt xích trong chuỗi cung ứng của nhiều thương hiệu thời trang toàn cầu, nhưng lại chưa tạo được mức độ hiện diện tương xứng trong tâm trí người tiêu dùng trẻ. Khi chiến lược nhiều năm qua tập trung vào năng lực sản xuất, chất lượng và quan hệ với buyer, bài toán tiếp theo của Việt Tiến không còn chỉ là làm tốt sản phẩm, mà là làm sao sở hữu người mua và xây dựng lý do để thế hệ mới chủ động lựa chọn thương hiệu.

Một “cỗ máy sản xuất” chưa chắc là một “cỗ máy thương hiệu”

Nếu chỉ nhìn Việt Tiến như một thương hiệu áo sơ mi, rất dễ đánh giá thấp doanh nghiệp này. Nhưng nếu đặt Việt Tiến vào chuỗi giá trị dệt may toàn cầu, quy mô lại đáng nể hơn rất nhiều. Năm 2025, Việt Tiến đạt tổng doanh thu toàn hệ thống khoảng 18.500 tỷ đồng, tăng khoảng 6,8%; kim ngạch xuất khẩu gần 800 triệu USD. Doanh nghiệp cũng tiếp tục duy trì quan hệ với những khách hàng quốc tế lớn như Nike, Uniqlo và nhiều thương hiệu khác. Riêng Nike được lãnh đạo doanh nghiệp cho biết chiếm gần 30% năng lực sản xuất.

Việt Tiến và bài toán sở hữu người mua tương lai

Một “cỗ máy sản xuất” chưa chắc là một “cỗ máy thương hiệu”

Quan trọng hơn, Việt Tiến không còn đứng mãi ở tầng gia công đơn thuần. Doanh nghiệp đã đầu tư vào phát triển mẫu, nguyên phụ liệu, công nghệ và quản trị chuỗi cung ứng; tỷ lệ nội địa hóa nguyên liệu đã lên khoảng 70%. Trung tâm R&D Dương Long đi vào vận hành từ năm 2019 cũng cho thấy nỗ lực dịch chuyển lên những công đoạn có giá trị gia tăng cao hơn.

Nói cách khác, “industrial intelligence” của Việt Tiến không hề yếu. Họ hiểu cách vận hành một chuỗi sản xuất lớn, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế, quản lý chất lượng, nguyên liệu, năng suất và những yêu cầu ngày càng phức tạp của các buyer toàn cầu. Vấn đề là năng lực đó chưa tự động chuyển hóa thành “consumer intelligence”.

Thành công với buyer toàn cầu có thể vô tình làm giảm áp lực phải hiểu người mua lẻ

Đây mới là nghịch lý đáng chú ý nhất. Một đơn hàng B2B lớn có thể được đánh giá bằng những biến số tương đối rõ: chất lượng, năng suất, giá thành, thời gian giao hàng, khả năng đáp ứng tiêu chuẩn, năng lực sản xuất và độ ổn định của nhà cung cấp. Việt Tiến đã dành hàng chục năm để tối ưu những biến số này.

Trong khi đó, thị trường B2C lại đặt ra một bài toán khó và “mơ hồ” hơn nhiều: Người 25 tuổi muốn mặc gì? Tại sao họ chọn một chiếc áo 500.000 đồng thay vì 300.000 đồng? Họ biết đến thương hiệu qua TikTok hay Google? Họ xem bao nhiêu sản phẩm trước khi mua? Vì sao họ bỏ giỏ hàng? Điều gì khiến họ quay lại sau ba tháng?

Đây không phải những câu hỏi mà một nhà máy có thể giải quyết chỉ bằng cách tăng năng suất. Nó đòi hỏi dữ liệu hành vi, social listening, CRM, experimentation, e-commerce và quan trọng nhất là khả năng biến dữ liệu thành quyết định sản phẩm và thương hiệu. Đó chính là khoảng cách giữa biết “buyer cần gì” và biết “consumer muốn trở thành ai”.

1.390 cửa hàng là tài sản lớn, nhưng chưa chắc đồng nghĩa với 1.390 điểm chạm dữ liệu

Việt Tiến có một lợi thế mà rất nhiều local brand trẻ phải mất nhiều năm mới xây được: độ phủ vật lý. Hệ thống khoảng 1.390 cửa hàng, đại lý giúp thương hiệu hiện diện tại nhiều tỉnh, thành và tạo ra một lợi thế phân phối rất khó sao chép. Nhưng có một khác biệt quan trọng giữa sở hữu điểm bán và sở hữu mối quan hệ với người mua.

Việt Tiến và bài toán sở hữu người mua tương lai

1.390 cửa hàng là tài sản lớn, nhưng chưa chắc đồng nghĩa với 1.390 điểm chạm dữ liệu

Một khách hàng mua áo Việt Tiến qua đại lý có thể để lại doanh thu cho hệ thống, nhưng chưa chắc để lại một hồ sơ khách hàng đủ sâu: họ là ai, mua sản phẩm nào, tần suất bao nhiêu, thích form nào, mức giá nào, lần tiếp theo sẽ mua gì. Đây là lý do một mạng lưới phân phối lớn không mặc nhiên tạo ra lợi thế D2C. Nếu dữ liệu giao dịch nằm ở điểm bán mà không được hợp nhất thành dữ liệu khách hàng của thương hiệu, Việt Tiến có thể rất gần người mua về mặt địa lý nhưng vẫn khá xa họ về mặt dữ liệu.

Việt Tiến thực tế đã nhận ra bài toán này. Trong kế hoạch 2025, doanh nghiệp đặt mục tiêu tái cấu trúc bán hàng online trên các sàn thương mại điện tử và nền tảng mạng xã hội, đồng thời áp dụng RFID vào quản lý bán hàng và hàng tồn kho. Nhưng đó mới là bước đầu của quá trình số hóa. Quản lý tồn kho tốt hơn chưa đồng nghĩa với hiểu khách hàng tốt hơn.

Việt Tiến không thiếu sản phẩm trẻ, nhưng thiếu một lý do đủ mạnh để người trẻ chọn thương hiệu

Một phản biện cần đặt ra là: Việt Tiến không hề đứng yên. Doanh nghiệp đã xây dựng nhiều nhãn hàng và phân khúc khác nhau như Viettien Smart Casual, San Sciaro, T_up, Viettien Women, Viettien Kids… thay vì chỉ sống bằng hình ảnh áo sơ mi công sở truyền thống. Từ nhiều năm trước, Việt Tiến cũng đã chủ động mở rộng mẫu mã, chất liệu và phân khúc khách hàng.

Vì vậy, bài toán không đơn giản là “Việt Tiến cần trẻ hóa sản phẩm”. Trẻ hóa sản phẩm và trẻ hóa ý nghĩa thương hiệu là hai chuyện khác nhau. Một thương hiệu có thể bán áo polo form rộng, áo casual hay sản phẩm dành cho người trẻ nhưng vẫn bị nhìn nhận bằng ký ức cũ nếu người tiêu dùng không có một lý do mới để nhắc đến nó. Local brand thành công thường không chỉ bán một chiếc áo; họ bán một phong cách sống, một cộng đồng hoặc một quan điểm mà người mua muốn đồng nhất mình vào đó.

Ở đây, Việt Tiến có một tài sản rất lớn nhưng chưa chắc đã khai thác hết: “Made in Vietnam” đi kèm năng lực sản xuất đạt chuẩn quốc tế. Đây hoàn toàn có thể trở thành một câu chuyện thương hiệu mạnh, nếu được chuyển từ thông điệp “chúng tôi sản xuất tốt” thành “đây là lý do thế hệ mới tự hào khi mặc một sản phẩm do người Việt tạo ra”.

Coolmate, Yody không nhất thiết có năng lực sản xuất hơn, nhưng họ hiểu cuộc chơi consumer-first hơn

Đặt Việt Tiến cạnh Coolmate hay Yody sẽ thấy một khác biệt thú vị. Coolmate sinh ra gần như cùng với thời đại D2C, tập trung mạnh vào thương mại điện tử và trải nghiệm mua hàng trực tuyến. Năm 2025, Coolmate tiếp tục dẫn đầu một số phân khúc thời trang nam trên các sàn, trong khi Yody xây dựng lợi thế bằng mạng lưới bán lẻ lớn và trải nghiệm omnichannel.

Việt Tiến và bài toán sở hữu người mua tương lai

Coolmate, Yody không nhất thiết có năng lực sản xuất hơn, nhưng họ hiểu cuộc chơi consumer-first hơn

Điều đáng học hỏi ở đây không phải là “Việt Tiến phải làm TikTok giống Coolmate”. Đó là cách những thương hiệu mới được xây dựng quanh vòng lặp dữ liệu người tiêu dùng. Khách hàng xem gì → mua gì → phản hồi gì → sản phẩm nào bán tốt → nội dung nào tạo chuyển đổi → khách quay lại khi nào → thương hiệu điều chỉnh sản phẩm ra sao. Vòng lặp càng ngắn, doanh nghiệp càng hiểu thị trường nhanh.

Trong khi đó, lợi thế lớn nhất của Việt Tiến nằm ở phía bên kia của phương trình: quy mô, vốn, nhà máy, kỹ thuật, R&D, hệ thống phân phối và quan hệ với buyer quốc tế. Nếu ghép được hai loại năng lực này, Việt Tiến không chỉ có khả năng trở thành một thương hiệu bán lẻ lớn hơn, mà còn có cơ hội sở hữu một lợi thế mà nhiều local brand trẻ không có: consumer intelligence được xây trên nền industrial intelligence cực mạnh.

Bài toán của Việt Tiến không phải bỏ B2B để chạy theo B2C

Với khoảng 1.600 tỷ đồng doanh thu nội địa, tương đương gần 10% tổng doanh thu toàn hệ thống năm 2025, B2B và xuất khẩu vẫn là động cơ kinh tế chính của Việt Tiến. Vì vậy, sẽ thiếu thực tế nếu cho rằng Việt Tiến nên “bỏ gia công để làm local brand”. Hai mô hình này không loại trừ nhau. Thậm chí, chính dòng tiền, quy mô sản xuất, công nghệ và quan hệ quốc tế từ B2B mới là nguồn lực giúp Việt Tiến có khả năng đầu tư dài hạn vào thương hiệu. Chiến lược hợp lý hơn là tách hai bài toán nhưng để chúng hỗ trợ lẫn nhau.

B2B tiếp tục tối ưu năng lực sản xuất, công nghệ, xanh hóa, nguyên liệu và quan hệ với buyer. B2C tập trung xây dựng dữ liệu khách hàng, thương mại điện tử, trải nghiệm omnichannel, phát triển sản phẩm và brand equity. Khi hai hệ thống bắt đầu chia sẻ dữ liệu và năng lực, Việt Tiến mới thực sự tiến lên nấc thang cao hơn của chuỗi giá trị.

Đây cũng phù hợp với hướng đi mà doanh nghiệp đang công bố cho giai đoạn 2026-2030: tiếp tục đầu tư công nghệ, xanh hóa, củng cố quan hệ với các đối tác chiến lược, mở rộng bán hàng trực tuyến và hướng tới đưa thương hiệu Việt Tiến lên các thị trường toàn cầu. Mục tiêu xuất khẩu được đặt ở mốc 1 tỷ USD vào khoảng 2029-2030.

Cảm ơn bạn đã đọc hết bài viết. Đừng quên cập nhật thêm các bài viết từ Adsplus để nắm bắt những case study Marketing mới cùng các tips làm quảng cáo hiệu quả hơn nhé.