The Ordinary: Khi “nerd” làm marketing thành công không ngờ với mô hình Anti-Beauty

Table of Content
Hãy tưởng tượng bạn đang lạc lối trong “mê cung” mỹ phẩm mà bên trái là lọ kem dưỡng La Mer 400 USD được quảng cáo như “kỳ tích từ đại dương”, còn bên phải là chai tinh chất Pitera huyền bí của SK-II giá 100 USD được ca ngợi là “nước thần” có khả năng “cải lão hoàn đồng”. Và rồi giữa đám đông lộng lẫy đó, một chai thuỷ tinh trong suốt với chiếc nhãn trắng chữ đen đơn điệu, tên sản phẩm được in dòng chữ khiến những kẻ sợ môn hoá nhìn là muốn khóc thét: “Niacinamide 10% + Zinc 1%”. Giá? 5.90 USD.
Chào mừng bạn đến thế giới của The Ordinary – một cái tên bình thường nhưng toàn làm những điều bất thường! Không một ai lường trước được rằng sự xuất hiện “kẻ lập dị” này đã thay đổi và định hình lại cả một nền công nghiệp mỹ phẩm và làm đẹp vốn đang là cuộc chơi bất bại của những “ông lớn”.
Ngành mỹ phẩm trước năm 2016: Kỷ nguyên của “Marketing Fluff” và giá trị ảo
Trước khi The Ordinary ra mắt vào năm 2016, ngành công nghiệp mỹ phẩm toàn cầu đã tồn tại một thực trạng được gọi là “Marketing Fluff” (sự thổi phồng tiếp thị) và giá trị ảo. Các công ty mỹ phẩm lớn thường thống trị thị trường bằng việc sử dụng các thuật ngữ tiếp thị mơ hồ, chẳng hạn như “anti-aging” (chống lão hóa) hay “miracle” (phép màu), mà không cung cấp bằng chứng khoa học rõ ràng. Sự thiếu minh bạch này cho phép các thương hiệu khai thác sự bất an và thiếu hiểu biết của người tiêu dùng để thổi phồng giá bán sản phẩm một cách phi lý.
Sự chênh lệch giữa chi phí nguyên liệu thô và giá bán lẻ là một vấn đề nhức nhối trong ngành. Người sáng lập Deciem và thương hiệu The Ordinary, ông Brandon Truaxe (1978-2019), một nhà khoa học máy tính người Iran-Canada, đã trực tiếp chứng kiến tỷ lệ độn giá (mark-ups) cao trong ngành mỹ phẩm khi ông còn là thực tập sinh tại một công ty lớn. Sự kiện này thúc đẩy ông thành lập nên Deciem, với triết lý cốt lõi: Chống lại sự thổi phồng giá trị, mang lại sự trung thực và khả năng tiếp cận cho người tiêu dùng.

Ông Brandon Truaxe (1978-2019) – người sáng lập Deciem và thương hiệu The Ordinary.
Nguồn: Vanity Fair
Sự ra đời của Deciem và định vị cốt lõi “Science First”
Deciem, công ty mẹ của The Ordinary, được thành lập vào năm 2013 với tôn chỉ là “The Abnormal Beauty Company” (tạm dịch là “Công ty làm đẹp phi chuẩn mực” – quả là không bình thường thật!). Tuy nhiên, phải đến năm 2016, The Ordinary mới chính thức ra mắt và trở thành thương hiệu tiên phong thực hiện triết lý minh bạch. Sự ra đời của The Ordinary như một “cú tát” vào mặt ngành mỹ phẩm xa hoa: không quảng cáo hoa mỹ, không “công nghệ thần kỳ”, không chai lọ dát vàng. Chỉ có các công thức hóa học đơn giản, ghi rõ thành phần, nồng độ và công dụng, và được bán với cái giá rẻ đến mức khó tin.
Thương hiệu này đã thách thức các đối thủ bằng cách đi ngược lại hoàn toàn với những gì ngành làm đẹp truyền thống đang làm và tập trung vào những gì thực sự quan trọng: thành phần hiệu quả. The Ordinary định nghĩa lại chất lượng không chỉ bằng giá cả mà dựa trên 5 đặc điểm chính: Công thức phòng thí nghiệm, khoa học chứng minh, tập trung vào thành phần, giá cả hợp lý, và truyền thông trung thực. Triết lý này là nền tảng cho sự thành công của The Ordinary trong việc xây dựng niềm tin, chứng minh rằng chất lượng không nhất thiết phải đi kèm với giá thành cao.

Deciem, công ty mẹ của The Ordinary, được thành lập vào năm 2013 với tôn chỉ là “The Abnormal Beauty Company”
Nguồn: Deciem
Chiến lược “Nerd Marketing” của The Ordinary
The Ordinary đã tạo ra một mô hình marketing mới, có thể được gọi là “Nerd Marketing” hay “Anti-Marketing Marketing Strategy”, nơi sự tối giản, khoa học và minh bạch là công cụ tiếp thị mạnh mẽ nhất, đi ngược lại với những chiếc lược marketing truyền thống mà đa phần là “thổi phồng sự thật”. Những chiến lược Marketing được The Ordinary áp dụng và đã đem lại thành công rực rỡ cho thương hiệu có thể kể đến:
1. Tên gọi minh bạch (Transparent Naming)
Trong khi những thương hiệu khác đang “mỹ miều hoá” sản phẩm của họ bằng những cái tên kiểu kiểu như “Youth Miracle Essence” hay “Absolute Ultimate Supreme Cream”, The Ordinary sử dụng ngôn ngữ trong phòng thí nghiệm (Lab) để nói chuyện với khách hàng. Thay vì những cái tên gợi cảm xúc mơ hồ, các sản phẩm của The Ordinary được đặt tên thẳng là tên hoạt chất và nồng độ cụ thể, ví dụ như “Niacinamide 10% + Zinc 1%” hoặc “Lactic Acid 10% + HA”.

Các sản phẩm của The Ordinary được đặt tên thẳng là tên hoạt chất và nồng độ cụ thể.
Nguồn: The Ordinary
Bằng cách loại bỏ việc chi những khoản tiền lớn cho việc xây dựng tên thương mại hấp dẫn, thương hiệu buộc người tiêu dùng phải tìm hiểu về các hoạt chất. Quá trình học hỏi này trở thành một phần không thể thiếu của trải nghiệm thương hiệu. Khi người tiêu dùng tự tìm hiểu và hiểu rõ cơ chế hoạt động, họ sẽ cảm thấy được trao quyền và được làm chủ cuộc chơi.
Không chỉ là những chuyên gia hoá học, những con người của The Ordinary có thể được xem là bậc thầy content SEO bởi việc đặt tên sản phẩm bằng chính thành phần của nó giúp mọi kết quả tìm kiếm của người dùng đều dẫn đến chính xác sản phẩm của thương hiệu. Ví dụ khi ai đó tìm kiếm “niacinamide serum”, họ sẽ không tìm thấy “Radiant Glow Elixir” mà thay vào đó họ sẽ thấy “The Ordinary Niacinamide 10% + Zinc 1%” chễm chệ trên dòng kết quả đầu tiên.

Thương hiệu từng hài hước phân trần về tên sản phẩm của mình trong một chiến dịch quảng cáo ngoài trời.
Nguồn: The Ordinary
2. Thẩm mỹ tối giản (Minimalist Aesthetic)
Cùng với việc sử dụng ngôn ngữ khoa học, The Ordinary cũng đi theo lối thẩm mỹ tối giản (Minimalist Aesthetic). Bao bì sản phẩm của The Ordinary thường là chai thủy tinh nhỏ giọt (dropper), nhãn trắng đen, tạo cảm giác chuyên nghiệp như trong một phòng thí nghiệm, cốt yếu là để tập trung vào nội dung bên trong. Tính thẩm mỹ “lab-like” này, cùng với việc thương hiệu chia sẻ hình ảnh thiết bị phòng thí nghiệm, tạo ra một sự liên kết trực quan giữa sản phẩm và sự tin cậy, khẳng định rằng sản phẩm được phát triển bởi các chuyên gia trong môi trường được kiểm soát.
Trong ngành mỹ phẩm truyền thống, 30-40% giá thành sản phẩm đến từ bao bì (packaging) và marketing. The Ordinary giúp khách hàng không phải tiêu tốn tiền bạc vào những điều vô nghĩa như một vỏ chai mạ vàng rồi cũng sẽ vứt đi sau vài tháng mà không có khả năng tái chế hay “refill”.
Bao bì của các sản phẩm The Ordinary đều làm từ vật liệu tái chế và các cửa hàng vật lý đều có chương trình nhận lại vỏ bao bì để tái chế. Trong thời đại mà khách hàng, đặc biệt là Gen Z và Millennials trở nên ý thức hơn hẳn về biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường và chủ nghĩa tiêu dùng hoang phí, The Ordinary như một cái vỗ vai đầy khích lệ rằng mỗi hành động mua sắm của họ đang tạo nên sự thay đổi lớn đến hành tinh họ đang sống.

Cùng với việc sử dụng ngôn ngữ khoa học, The Ordinary cũng đi theo lối thẩm mỹ tối giản (Minimalist Aesthetic).
Nguồn: The Ordinary
3. Minh bạch giá cả (Honestly Communicated Pricing)
Nhà sáng lập Brandon Truaxe là người đầu tiên trong ngành beauty dám công khai nói rằng một lọ serum có chỉ tốn vài đô la để sản xuất nhưng được bán với giá 150 USD. Lẽ dĩ nhiên, hành động này khiến các “ông lớn” trong ngành làm đẹp không hề vui lắm.
Thông thường, các sản phẩm The Ordinary có giá từ 6-22 USD. Để có thể bán sản phẩm với mức giá rẻ như vậy, họ ưu tiên sử dụng nguyên liệu chất lượng cao trong khi cắt giảm tối đa các chi phí không cần thiết như bao bì xa hoa hay các chiến dịch marketing đắt đỏ. Chiến lược định giá phá vỡ (Disruptive Pricing) này cho phép các sản phẩm chủ lực của thương hiệu có giá dưới 10 USD, khiến chúng trở nên dễ tiếp cận hơn nhiều so với các lựa chọn khác trên thị trường.
Thương hiệu này cam kết “Minh bạch giá cả” (Honestly Communicated Pricing) và giải thích rằng giá bán phản ánh chi phí nguyên liệu và độ phức tạp của công thức. Các công thức đích (nhắm đến một mục tiêu) với các hoạt chất phổ biến sẽ có chi phí sản xuất thấp hơn so với các công thức phức tạp hơn với các thành phần mới lạ.

Thông thường, các sản phẩm The Ordinary có giá từ 6-22 USD và thương hiệu luôn cam kết “Minh bạch giá cả”.
Nguồn: Campaign
Việc giải thích rõ ràng về giá bán đã phá vỡ định luật tâm lý về Giá – Chất lượng. Ở thời điểm mà một hũ kem hàng luxury có thể có giá lên đến 400 USD, việc The Ordinary bán chai serum 6 USD khiến cả thế giới phát sốt.
Niacinamide 10% + Zinc 1% từng cháy hàng toàn cầu, cứ mỗi 3 giây bán ra 1 chai. Điều này thách thức định kiến lâu đời “tiền nào của nấy” trong ngành mỹ phẩm. The Ordinary đã chứng minh rằng chất lượng hiệu quả hoàn toàn có thể đạt được với mức giá hợp lý.

The Ordinary đã chứng minh rằng chất lượng hiệu quả hoàn toàn có thể đạt được với mức giá hợp lý.
Nguồn: Park Creative Studio
4. Quảng bá bằng giáo dục (Education Marketing)
The Ordinary đầu tư vào việc trở thành một nhà giáo dục đáng tin cậy. Nội dung truyền thông của họ trên website và các nền tảng mạng xã hội là một kho tàng thông tin được thiết kế để giáo dục người tiêu dùng về khoa học đằng sau sản phẩm, chứ không chỉ đơn thuần là bán hàng. Họ thậm chí đã phát hành cuốn sách đầu tiên mang tên “Ingredients”, nhằm mục đích đơn giản hóa giáo dục chăm sóc da và làm sáng tỏ các công thức.
The Ordinary thậm chí đã phát hành cuốn sách đầu tiên mang tên “Ingredients”.
Nguồn: The Ordinary
Ngôn ngữ của The Ordinary là sự kết hợp giữa sự nghiêm túc, khoa học, có phần “nerdy” mà không kém phần hài hước. Điểm mấu chốt là The Ordinary đối xử với khán giả của mình như những người “thông minh và có khả năng hiểu được sự phức tạp của công thức”. Việc học và chia sẻ kiến thức khoa học trở thành một loại “tiền tệ xã hội” (Social Currency) trong cộng đồng Millennials và Gen Z am hiểu về chăm sóc da (skincare-savvy audience). Các subreddits như “r/SkincareAddiction” và “r/TheOrdinary” có hàng triệu thành viên tham gia “mổ xẻ” các công thức thành phần, chia sẻ hình ảnh before-after và nguyên tắc kết hợp các sản phẩm dưới góc độ khoa học.
The Ordinary là một minh chứng cho xu hướng “nerdy is the new cool”, khi cộng đồng yêu skincare trở thành những chuyên gia và “flex” về IQ của họ thay vì chấp nhận bị “dắt mũi” và bị “móc túi” vì chả có kiến thức gì. The Ordinary thúc đẩy hành vi mua sắm thông thái bằng cách tự trang bị kiến thức, tận dụng sức mạnh của quảng cáo truyền miệng (Word-of-Mouth) từ đó phát triển một lượng người hâm mộ trung thành được gọi là “Cult Following”.

The Ordinary là một minh chứng cho xu hướng “nerdy is the new cool”.
Nguồn: The Ordinary
5. Influencer Marketing: Nói không với người nổi tiếng
Collaborations và Influencer Marketing đã đóng vai trò quan trọng trong chiến lược marketing của The Ordinary. Tuy nhiên, The Ordinary không trả bộn tiền cho các ngôi sao hạng A hay Mega Influencers. Thay vào đó, họ đã nuôi dưỡng một lượng fan trung thành đóng vai trò như các đại sứ thương hiệu am hiểu khoa học và thích chia sẻ kiến thức mà không tốn một đồng booking nào. Bên cạnh đó, họ còn hợp tác với các chuyên gia ngành, chuyên gia skincare và Micro Influencers thực sự am hiểu về thành phần.
Những lời phân trần dí dỏm của The Ordinary xoay quanh việc hợp tác với các ngôi sao hạng A hay Mega Influencers.
Nguồn: The Ordinary
Các chiến dịch “viral” của The Ordinary
Trong những năm gần đây, The Ordinary đã đẩy mạnh chiến lược “Anti-Beauty” của mình, không chỉ dừng lại ở sự minh bạch sản phẩm mà còn tích cực định hình lại tiêu chuẩn ngành thông qua các chiến dịch truyền thông mang tính phản biện cao.
1. Chiến dịch “The Periodic Fable” (2025): Đấu tranh chống lại “Buzzwords”
Vào năm 2025, The Ordinary ra mắt chiến dịch “The Periodic Fable” nhằm phơi bày cách ngành mỹ phẩm sử dụng từ ngữ tiếp thị gây hiểu lầm.
Ý tưởng cốt lõi và thực thi: Chiến dịch đã mô phỏng lại Bảng tuần hoàn các nguyên tố khoa học (Periodic Table) và thay thế các nguyên tố hóa học bằng 49 thuật ngữ tiếp thị sáo rỗng. Mục đích là vạch trần sự ngớ ngẩn của các thuật ngữ không có cơ sở khoa học (with zero science), chẳng hạn như “fat freezing”, “medical grade” hay “eternal youth”.
Chiến dịch được triển khai dưới dạng một phim ngắn trong bối cảnh “dystopia” (xã hội phản địa đàng), mô tả sinh viên bị thôi miên thực hiện các xu hướng làm đẹp đang “viral” (như “ice rolling” hay “morning shed”), và đồng thanh hô vang các “nguyên tố” tiếp thị (marketing buzzwords). Bộ phim kết thúc bằng một “khoảnh khắc thức tỉnh” khi một sinh viên xé bỏ bịt mắt và tiến về phía “Bảng tuần hoàn giả tưởng” (The Periodic Fable).
Tác động truyền thông: Chiến dịch không chỉ thu hút sự chú ý thông qua thước phim đậm tính điện ảnh mang màu sắc viễn tưởng u tối, mà còn cung cấp một trang landing page tương tác, nơi người tiêu dùng có thể nhấp vào từng “nguyên tố” để tìm hiểu lý do tại sao chúng gây hiểu lầm.
Bằng cách sử dụng hình ảnh “dystopian” và sự “thức tỉnh”, The Ordinary tạo ra một liên kết cảm xúc mạnh mẽ với người tiêu dùng dựa trên sự bất mãn chung với sự giả tạo, nguỵ khoa học (Pseudoscience) của ngành công nghiệp truyền thống. Dù là một thương hiệu beauty, họ lại không cổ xuý những thứ vốn có thể đem lại lợi nhuận khổng lồ cho họ mà thay vào đó là phản bác lại chúng, khiến họ trở nên đáng tin cậy hơn bao giờ hết trong mắt người tiêu dùng.

“The Periodic Fable” thay thế các ký hiệu hoá học truyền thống bằng 49 từ khóa thường xuyên xuất hiện trong quảng cáo skincare.
Nguồn: BM Outdoor
2. Chiến dịch “The Truth Should Be Ordinary” (2025): Lật tẩy sự dối trá của ngành
Chiến dịch “The Truth Should Be Ordinary” được ra mắt vào tháng 1/2025, cùng với sản phẩm GF 15% Solution. Chiến dịch này thể hiện sự chuyển đổi chiến lược của The Ordinary từ việc chỉ bán sản phẩm minh bạch sang việc tích cực định hình lại tiêu chuẩn khoa học của toàn ngành.
Ý tưởng cốt lõi và thực thi: “The Truth Should Be Ordinary” là một kho lưu trữ kỹ thuật số miễn phí mà bất kỳ ai cũng có thể truy cập, công khai các sự thật khoa học nhằm bác bỏ các lầm tưởng phổ biến trong ngành. Các tuyên bố gây tranh cãi của chiến dịch bao gồm: Paraben không có hại, thành phần tự nhiên có thể độc hại, nhôm trong chất khử mùi không nguy hiểm, và kem chống nắng vật lý và hóa học về cơ bản là giống nhau.

“The Truth Should Be Ordinary” thể hiện sự chuyển đổi chiến lược của The Ordinary, từ việc chỉ bán sản phẩm minh bạch sang tích cực định hình lại tiêu chuẩn khoa học của toàn ngành.
Nguồn: Frontify
Tác động truyền thông: Chiến dịch này vô cùng táo bạo và cũng gây nhiều tranh cãi nhưng lại tuyệt đối “on-brand”! Bằng cách công khai bảo vệ các thành phần thường bị giới “Clean Beauty” lên án như parabens, The Ordinary đã dập tắt sự hoài nghi về tính hiệu quả của một thương hiệu giá rẻ (vốn bị chê bai vì hay chứa parabens).
Điều quan trọng là chiến dịch này không chỉ nhằm quảng bá sản phẩm mà còn tái định vị The Ordinary từ một công ty bán sản phẩm thành một người dẫn dắt tư duy (Thought Leader). Thương hiệu đang chủ động thách thức các tiêu chuẩn lỗi thời và thiết lập chuẩn mực mới cho ngành mỹ phẩm, chứng minh rằng họ được hỗ trợ bởi bằng chứng khoa học vững chắc.
3. Chiến dịch “The Ordinary Eggs”(2025): Bán trứng gà giữa cơn khủng hoảng giá trứng tại Mỹ
Nghe thì thấy vô lý, tại sao một thương hiệu mỹ phẩm lại đi bán trứng, lại còn phải ghi rõ là trứng “giá bình thường”? Đó là vì vào tháng 3/2025, Mỹ xảy ra một cuộc khủng hoảng giá trứng. Trứng tăng giá cao đỉnh điểm, có nơi hơn 8 USD cho một vỉ 12 quả. Và thế là thương hiệu The Ordinary thông báo rằng bạn có thể mua 12 quả trứng với giá 3.37 USD tại hai cửa hàng ở New York (Nolita và 5th Ave). Kết quả là hàng dài người đứng xếp hàng tại hai cửa hàng này, hoặc là để mua trứng, hoặc là để check-in, giúp The Ordinary tăng thêm độ nhận diện nhiều hơn bao giờ hết bởi cả cộng đồng yêu làm đẹp lẫn những người “ngoại đạo”.
Ý tưởng cốt lõi và thực thi: Bằng việc bán trứng ở giá thấp, The Ordinary không chỉ thể hiện sự nhạy bén với những vấn đề nóng hổi của xã hội mà còn một lần nữa nhấn mạnh tinh thần cốt lõi của thương hiệu, không chỉ là một thương hiệu mỹ phẩm mà là một phong cách sống, một thái độ sống: Giá tốt, không màu mè, không thổi phồng.

Ví trứng 12 quả trứng với giá 3.37 USD của The Ordinary.
Nguồn: Jerome Clark
Tác động truyền thông: Khỏi phải nói, câu chuyện “thương hiệu mỹ phẩm bán trứng” đã tạo một cú sốc truyền thông đầy bất ngờ, khiến mạng xã hội dậy sóng với hashtag #OrdinaryEggs và được báo chí quốc tế đưa tin rầm rộ. The Ordinary nhận được sự chú ý mà không tốn tiền chạy quảng cáo đại trà.
Nghịch lý thương hiệu trước thương vụ thâu tóm của Estée Lauder Companies
Năm 2017, Estée Lauder Companies (ELC) đã đầu tư vào Deciem, giữ 28% cổ phần, và hoàn tất việc mua lại toàn bộ vào năm 2024. Đây là một động thái chiến lược quan trọng. The Ordinary được coi là một “kẻ phá vỡ ngành được người tiêu dùng yêu thích” (consumer-beloved industry disruptor) và đạt vị trí cao trong phân khúc chăm sóc da uy tín (prestige) dù giá cả thuộc hàng bình dân. Việc thâu tóm The Ordinary chính là động thái muốn tối đa hoá thị phần của ELC, giúp ELC tiếp cận khách hàng ở mọi phân khúc.
Tuy nhiên, sự sở hữu của ELC tạo ra một Nghịch lý Đạo đức (The Integrity Paradox) sâu sắc. The Ordinary tiếp tục công khai chỉ trích các thuật ngữ tiếp thị sáo rỗng của ngành mỹ phẩm. Trong khi ELC là tập đoàn sở hữu nhiều thương hiệu cao cấp vốn nổi tiếng với việc sử dụng chính những thuật ngữ đó.
Tuy nhiên, cũng có thể cho rằng việc sở hữu Deciem và The Ordinary có tác dụng như một “bảo chứng” cho chất lượng của các thương hiệu chung nhà ELC, giúp thu hút những người tiêu dùng hoài nghi về các thương hiệu truyền thống. Bằng cách này, ELC có thể vừa bán sự “minh bạch” qua The Ordinary, vừa bán sự “sang trọng” và “trải nghiệm” qua các thương hiệu khác trong danh mục, phục vụ mọi phân khúc thị trường với các triết lý đối lập.

Việc thâu tóm Deciem chính là động thái muốn tối đa hoá thị phần của ELC, giúp ELC tiếp cận khách hàng ở mọi phân khúc.
Nguồn: Deciem
“Hiệu ứng The Ordinary” và những bài học Marketing đột phá
“Hiệu ứng The Ordinary” tạo ra một sự dịch chuyển lớn trong ngành mỹ phẩm. Thương hiệu này đã chứng minh rằng người tiêu dùng hiện đại đánh giá cao sự trung thực, minh bạch hơn là các lời hứa hão huyền. Thành công của The Ordinary kéo theo một làn sóng các thương hiệu “tối giản” và “minh bạch” khác (chẳng hạn như The Inkey List), buộc các thương hiệu lâu đời phải đơn giản hóa sản phẩm, cung cấp thông tin thành phần chi tiết hơn, và áp dụng cách tiếp cận trung thực với người tiêu dùng.
Bên cạnh việc kiên định giữ vững tinh thần minh bạch làm giá trị cốt lõi của thương hiệu, The Ordinary còn trao quyền cho khách hàng, biến họ trở thành những người tiêu dùng thông thái và chủ động. Nhờ đó mà họ xây dựng được cộng đồng trung thành với thương hiệu, trở thành những “người bảo chứng” (Brand Endorser) đáng tin cậy của thương hiệu.
The Ordinary còn nổi bật giữa một rừng mỹ phẩm bão hoà toàn những lời hứa có cánh cùng chi phí đắt đỏ khiến người tiêu dùng mệt mỏi, như một “kẻ nổi loạn” bằng tư duy “dám phản biện” (Contrarian Marketing). Việc can đảm đứng lên chỉ trích các chuẩn mực ngành và chống lại sự giả dối bằng những chứng cứ khoa học vững chắc khiến The Ordinary không chỉ đơn thuần là một thương hiệu mỹ phẩm minh bạch, mà còn là một người tiên phong, dẫn dắt tư tưởng và định hình lại tiêu chuẩn ngành.

The Ordinary nổi bật giữa một rừng mỹ phẩm bão hoà với những lời hứa có cánh cùng chi phí đắt đỏ, như một “kẻ nổi loạn” bằng tư duy “dám phản biện”.
Nguồn: The Ordinary
Và đó là The Ordinary cùng với chiến lược thành công của mình trong cuộc chơi mỹ phẩm. Đôi khi, có lẽ cách để thành công trong một cuộc chơi chính là từ chối chơi theo quy luật cũ.
Xem thêm bài viết cùng chuyên mục tại đây.
Mỹ Đỗ
* Nguồn: Tổng hợp





