Ngân sách Marketing nhỏ: Đừng chia tiền theo kênh, hãy chia theo mức độ chắc chắn
Một trong những cách lập ngân sách Marketing quen thuộc nhất là bắt đầu bằng một bảng phân bổ: Facebook bao nhiêu, TikTok bao nhiêu, Google bao nhiêu, sản xuất nội dung bao nhiêu, KOL bao nhiêu, SEO bao nhiêu. Nhìn trên bảng tính, cách làm này khá hợp lý. Doanh nghiệp đã hiện diện trên nhiều kênh, tránh “bỏ trứng vào một giỏ” và dường như đã có một kế hoạch tương đối toàn diện.
Nhưng với một doanh nghiệp có ngân sách nhỏ, có một câu hỏi quan trọng hơn chuyện mỗi kênh được chia bao nhiêu tiền: ta đang phân tiền trước hay sau khi phân biệt được điều gì mình đã biết và điều gì mình mới chỉ đang đoán?
Nếu một hoạt động đã nhiều lần chứng minh khả năng tạo ra khách hàng với chi phí chấp nhận được, khoản tiền tiếp theo dùng cho nó là tiền để khai thác một hiểu biết đã có. Nhưng nếu doanh nghiệp chưa biết khách hàng phản ứng với thông điệp nào, chưa rõ họ rời đi ở đâu trong hành trình, thậm chí chưa chắc vấn đề nằm ở lượng người tiếp cận hay khả năng chuyển đổi, thì khoản tiền tiếp theo thực chất đang được dùng để mua một câu trả lời.
Hai loại tiền ấy không nên được quản trị giống nhau.
Ngân sách nhỏ không chỉ thiếu tiền, mà còn thiếu “quyền được sai”
Hãy hình dung hai doanh nghiệp cùng thực hiện một thử nghiệm và cùng mất 20 triệu đồng trước khi phát hiện giả thuyết ban đầu không đúng. Với doanh nghiệp có ngân sách Marketing hàng tỷ đồng, 20 triệu có thể chỉ là chi phí của một lần học. Nhưng với doanh nghiệp chỉ có 40 triệu cho cả tháng, đó có thể là một nửa khả năng hành động còn lại.
Vì vậy, vấn đề của ngân sách nhỏ không đơn giản là phải “tiết kiệm hơn”. Nếu chỉ hiểu như vậy, doanh nghiệp rất dễ tập trung vào việc giảm giá thầu, cắt chi phí sản xuất, thương lượng với đơn vị dịch vụ, tìm KOL rẻ hơn hoặc thu nhỏ từng chiến dịch. Những việc ấy đôi khi cần thiết, nhưng chúng chưa chạm tới vấn đề quan trọng hơn: một doanh nghiệp có nguồn lực hạn chế phải nâng chất lượng của từng quyết định trước khi cố giảm giá của từng đầu việc.
Một chiến dịch rẻ nhưng dựa trên giả thuyết sai vẫn là một chiến dịch đắt. Với ngân sách nhỏ, thứ khan hiếm không chỉ là tiền. Thứ khan hiếm còn là quyền được sai.
Đừng biến bảng ngân sách thành bản đồ kênh
Giả sử doanh nghiệp có 50 triệu đồng và chia 20 triệu cho Facebook, 10 triệu cho TikTok, 10 triệu cho Google, 5 triệu cho KOL và 5 triệu cho sản xuất nội dung. Câu hỏi đáng đặt ra không phải những tỷ lệ này có đúng “chuẩn ngành” hay không, mà là: tại sao doanh nghiệp cần cả năm nhóm hoạt động ấy cùng một lúc?
Nếu câu trả lời chủ yếu là “vì đối thủ cũng làm”, “vì đây là những kênh phổ biến” hoặc “để phủ đa kênh”, bảng ngân sách mới chỉ mô tả nơi tiền sẽ được tiêu chứ chưa giải thích được tại sao tiền nên được tiêu ở đó.
Kênh chỉ là nơi một quyết định Marketing được thực thi; nó không phải bản thân quyết định. Facebook không thể nói thay doanh nghiệp rằng mình đang thiếu nhận biết hay thiếu niềm tin. TikTok không tự xác định được lời đề nghị dành cho khách hàng đã đủ hấp dẫn hay chưa. Google Ads cũng không thể sửa một quy trình đăng ký khiến khách hàng bỏ cuộc giữa chừng. Nếu bài toán chưa được xác định, mở thêm kênh chỉ khiến doanh nghiệp có nhiều nơi hơn để tiêu tiền cho cùng một sự chưa chắc chắn.
Với ngân sách nhỏ, tiền thực chất có ba nhiệm vụ
Thay vì chỉ hỏi “chia cho kênh nào?”, tôi cho rằng có thể nhìn ngân sách theo một cách khác: bao nhiêu tiền dùng để bảo vệ điều đã được chứng minh, bao nhiêu dùng để sửa thứ đang làm thất thoát kết quả và bao nhiêu dùng để mua thêm hiểu biết?
Phần thứ nhất là tiền dành cho những gì đã có bằng chứng tương đối rõ. Đó có thể là một nguồn khách hàng tiềm năng đã nhiều lần tạo ra doanh thu, một nhóm từ khóa có ý định mua cao, một tệp khách hàng cũ có tỷ lệ quay lại tốt hoặc một dạng nội dung đã lặp lại khả năng tạo ra hành động có giá trị. Ở vùng này, câu hỏi không còn là “liệu nó có hoạt động không?” mà là “nó còn có thể hoạt động tốt tới đâu và mở rộng tới mức nào?”.
Phần thứ hai là tiền dùng để sửa những điểm đang làm mất kết quả. Khách hàng đã tới nhưng không để lại thông tin; người quan tâm đã xuất hiện nhưng đội ngũ phản hồi quá chậm; người mua đã thêm sản phẩm vào giỏ nhưng quy trình thanh toán quá phức tạp; phụ huynh đã hỏi về chương trình học nhưng vẫn không hiểu trung tâm khác gì những lựa chọn xung quanh. Trong những trường hợp này, doanh nghiệp chưa chắc cần thêm người đi vào hành trình. Điều cần thiết hơn có thể là giảm lượng người đang rơi khỏi hành trình ấy.
Phần thứ ba là tiền mua hiểu biết. Doanh nghiệp thử hai cách trình bày một lời đề nghị để biết cách nào thuyết phục hơn; thử hai nhóm khách hàng để xác định ai phản ứng tích cực hơn; rút bớt một bước trên trang đăng ký; thử một thông điệp khác; thử một dạng video mới. Khoản tiền này không nhất thiết phải tạo ra doanh thu ngay, nhưng nó phải tạo ra một câu trả lời. Nếu doanh nghiệp mất tiền mà vẫn không hiểu vì sao thất bại, đó không còn là chi phí thử nghiệm. Đó là chi phí của sự mơ hồ.
Một thử nghiệm tốt phải mua được một câu trả lời
Giả sử một trung tâm giáo dục nhận được khá nhiều tin nhắn từ quảng cáo nhưng tỷ lệ đăng ký học thử thấp. Có rất nhiều giả thuyết có thể giải thích hiện tượng ấy: quảng cáo đang thu hút sai nhóm phụ huynh; nội dung quảng cáo tạo kỳ vọng khác với chương trình thật; mức học phí khiến khách hàng chần chừ; đội ngũ phản hồi quá chậm; lời mời học thử chưa đủ rõ; hoặc phụ huynh chưa tìm thấy đủ bằng chứng để tin tưởng.
Nếu trung tâm cùng lúc thay hình ảnh quảng cáo, đổi nhóm mục tiêu, giảm học phí, sửa trang đích và thay luôn kịch bản tư vấn, kết quả tháng sau hoàn toàn có thể tốt hơn. Nhưng doanh nghiệp lại gặp một vấn đề mới: không biết điều gì đã làm kết quả tốt hơn. Đến tháng sau nữa, khi hiệu quả giảm, đội ngũ tiếp tục thay tất cả. Ngân sách Marketing khi đó bị biến thành một chuỗi phản ứng thay vì một quá trình học hỏi.
Thử nghiệm có kỷ luật thì khác. Nếu nghi ngờ vấn đề nằm ở niềm tin, doanh nghiệp có thể tăng bằng chứng từ khách hàng trước khi tăng ngân sách thu hút người mới. Nếu nghi ngờ nằm ở tốc độ phản hồi, hãy đo chênh lệch tỷ lệ chuyển đổi giữa những khách hàng được xử lý trong vài phút và những người phải đợi nhiều giờ. Nếu nghi ngờ lời đề nghị chưa rõ, hãy thay cách trình bày trước khi thay toàn bộ kênh.
Một thử nghiệm không cần trả lời mọi câu hỏi. Nó chỉ cần làm giảm đủ một phần sự không chắc chắn để quyết định tiếp theo tốt hơn.
Có lúc ngân sách không nên được dùng để mua thêm khách hàng
Khi doanh số chưa đạt, phản ứng bản năng thường là cần nhiều khách hàng tiềm năng hơn. Nhưng nhiều khách hàng tiềm năng hơn không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với nhiều doanh thu hơn.
Giả sử một doanh nghiệp đang chuyển đổi được 2% lượng người quan tâm thành người mua. Tăng gấp đôi lượng người quan tâm có thể tạo thêm doanh thu. Nhưng nếu nguyên nhân khiến phần lớn số còn lại không mua nằm ở trải nghiệm, niềm tin, sản phẩm hoặc quy trình bán hàng, doanh nghiệp cũng đang đưa gấp đôi số người qua một hệ thống chưa hoạt động tốt.
Trong trường hợp đó, ngân sách dùng để mua thêm lượt truy cập có thể làm bảng số liệu đẹp hơn mà không giải quyết vấn đề quan trọng nhất. Có những lúc 10 triệu đồng dùng để sửa quy trình tư vấn, hoàn thiện trang đích, bổ sung bằng chứng từ khách hàng hoặc rút ngắn một bước chuyển đổi có giá trị hơn 10 triệu đồng mua thêm lượt truy cập. Không phải vì lượng truy cập không quan trọng, mà vì lượng truy cập chỉ có giá trị khi hệ thống phía sau đủ khả năng giữ lại giá trị của nó.
Chỉ mở rộng thứ mình đã hiểu tương đối rõ
Một kết quả tốt một lần chưa phải bằng chứng đủ mạnh để mở rộng ngân sách. Một video bất ngờ có nhiều lượt xem chưa chứng minh dạng nội dung ấy có thể lặp lại. Một tuần quảng cáo có chi phí trên mỗi khách hàng tiềm năng rất thấp chưa chắc đại diện cho hiệu quả dài hạn. Một KOL tạo ra nhiều đơn trong một chiến dịch cũng chưa bảo đảm kết quả ấy tiếp tục được duy trì khi tần suất hoặc quy mô tăng lên.
Điều doanh nghiệp cần trước khi mở rộng không phải một đỉnh kết quả, mà là khả năng lặp lại. Khi một hoạt động tiếp tục tạo kết quả qua nhiều vòng, nguyên nhân thành công tương đối rõ, hệ thống phía sau còn đủ khả năng xử lý thêm nhu cầu và hiệu quả kinh tế vẫn hợp lý ở quy mô lớn hơn, quyết định tăng ngân sách mới có cơ sở.
Ngược lại, nếu chính doanh nghiệp cũng chưa giải thích được vì sao chiến dịch vừa rồi thành công, tăng ngân sách thực chất là đặt cược lớn hơn vào một kết quả mình chưa hiểu. Ngân sách nhỏ không cấm doanh nghiệp mạo hiểm; nó chỉ khiến doanh nghiệp không đủ sức mạo hiểm một cách vô thức.
Marketing không chỉ mua kết quả, mà còn phải mua hiểu biết
Hãy hình dung hai doanh nghiệp đều tạo ra 100 đơn hàng. Doanh nghiệp thứ nhất biết khá rõ nhóm khách hàng nào mua, thông điệp nào tạo chuyển đổi, điểm tiếp xúc nào đóng vai trò quan trọng và yếu tố nào có thể được lặp lại. Doanh nghiệp thứ hai chỉ biết rằng chiến dịch “đang chạy tốt”.
Hai doanh nghiệp có cùng kết quả hiện tại nhưng không sở hữu cùng một tài sản cho tương lai. Doanh nghiệp thứ nhất đã tích lũy thêm hiểu biết; doanh nghiệp thứ hai chủ yếu đang sở hữu một kết quả.
Đó là lý do mỗi vòng Marketing với ngân sách nhỏ nên cố mua được hai thứ cùng lúc: một phần kết quả và một phần hiểu biết. Không phải thử nghiệm nào cũng thắng, nhưng một thử nghiệm thất bại mà loại bỏ được một giả thuyết sai vẫn có thể giúp vòng tiếp theo tốt hơn. Ngược lại, việc liên tục chi tiền mà không lưu lại được điều gì về khách hàng, thông điệp, sản phẩm hay hành trình chuyển đổi khiến doanh nghiệp phải trả tiền nhiều lần cho cùng một bài học.
Ngân sách nhỏ cần sự tập trung hơn sự hiện diện
Một doanh nghiệp nhỏ nhìn thấy thương hiệu lớn xuất hiện đồng thời trên Facebook, TikTok, YouTube, Google, báo chí, KOL và sự kiện rất dễ đi đến kết luận rằng Marketing tốt nghĩa là phải có mặt ở nhiều nơi. Nhưng thứ nhìn thấy bên ngoài là kết quả của một hệ thống nguồn lực rất khác.
Sao chép số lượng kênh mà không có cùng năng lực vận hành phía sau thường chỉ tạo ra một phiên bản mỏng của mọi thứ: một tài khoản TikTok ít được chăm sóc, một fanpage đăng đều nhưng không tạo hành động, một website có SEO nhưng thiếu nội dung đủ sâu, một chiến dịch quảng cáo có quá ít ngân sách để học, một vài KOL được thuê nhưng không có hệ thống đo lường. Cuối cùng, doanh nghiệp có đủ dấu hiệu của một hệ thống Marketing nhưng không bộ phận nào đủ lực để trở thành lợi thế.
Nguồn lực nhỏ buộc doanh nghiệp phải chấp nhận rằng có những việc tốt chưa cần làm ngay bây giờ. Đó không phải sự yếu kém. Đó là chiến lược.
Câu hỏi trước khi tiêu đồng tiếp theo
Khi nguồn lực có hạn, thay vì chỉ hỏi “tháng tới nên dành bao nhiêu cho Facebook, TikTok hay Google?”, doanh nghiệp có thể lùi lại một bước và hỏi ba câu khó hơn: bao nhiêu ngân sách đang bảo vệ một thứ đã được chứng minh là hoạt động; bao nhiêu đang được dùng để sửa một điểm làm thất thoát kết quả; và bao nhiêu đang được dùng để mua một câu trả lời thực sự cần thiết trước khi đưa ra quyết định lớn hơn?
Nếu doanh nghiệp không trả lời được ba câu hỏi ấy, một bảng phân bổ theo kênh dù chi tiết đến đâu vẫn có thể chỉ là bản mô tả nơi tiền sẽ được tiêu.
Ngân sách Marketing nhỏ không nhất thiết chỉ là một bất lợi. Trong một số trường hợp, chính giới hạn ấy buộc doanh nghiệp hình thành một năng lực mà ngay cả những tổ chức có nhiều tiền cũng chưa chắc làm tốt: phân biệt điều mình biết với điều mình nghĩ là mình biết, thử nghiệm có mục đích và chỉ mở rộng khi đã hiểu tương đối rõ thứ mình đang mở rộng.
Khi đó, mỗi đồng ngân sách không chỉ được hỏi rằng nó tạo ra bao nhiêu lượt tiếp cận, bao nhiêu khách hàng tiềm năng hay bao nhiêu doanh thu. Nó còn phải trả lời một câu hỏi khó hơn:
Sau khi tiêu đồng tiền này, doanh nghiệp có hiểu thị trường và khách hàng của mình hơn trước hay không?