Marketing ngành Mẹ & Bé: Cách tiếp cận khách hàng theo từng giai đoạn làm cha mẹ

Hình đại diện cho bài viết

Mẹ bầu và các gia đình mới có con là nhóm khách hàng có nhu cầu thay đổi rất nhanh trong thời gian ngắn. Từ khi mang thai đến những tháng đầu sau sinh, phụ huynh liên tục phải tìm hiểu và lựa chọn các sản phẩm mới, từ đồ dùng cho trẻ, sản phẩm chăm sóc đến những mặt hàng sử dụng thường xuyên. Nhiều quyết định được đưa ra ngay trong thai kỳ có thể ảnh hưởng đến thương hiệu mà gia đình tiếp tục lựa chọn trong những năm sau đó. Vì vậy, Marketing cho nhóm khách hàng này cần tập trung vào đúng nhu cầu, đúng thông điệp và đặc biệt là đúng thời điểm trong từng giai đoạn làm cha mẹ.

1. Nhu cầu mua sắm thay đổi theo từng giai đoạn làm cha mẹ

Với nhóm mẹ bầu và gia đình có trẻ nhỏ, nhu cầu không cố định mà thay đổi rất nhanh theo từng giai đoạn phát triển của trẻ. Điều này khiến thương hiệu khó áp dụng một thông điệp chung cho toàn bộ nhóm khách hàng. Thay vào đó, chiến lược Marketing cần bám sát từng thời điểm và nhu cầu cụ thể.

1.1. Hành trình mua sắm theo từng giai đoạn

Marketing ngành Mẹ & Bé: Cách tiếp cận khách hàng theo từng giai đoạn làm cha mẹ

1.2. An toàn, thời gian và chi phí là ba yếu tố ảnh hưởng lớn đến quyết định mua

Phụ huynh mới thường cân nhắc kỹ hơn trước khi mua sản phẩm cho trẻ. Theo dữ liệu được bài viết dẫn lại, 50% cha mẹ mới dành nhiều thời gian hơn để tìm hiểu độ an toàn của sản phẩm, 45% trở nên nhạy cảm hơn về thời gian và ngân sách, trong khi 41% chuyển nhiều hoạt động mua sắm sang online.

Quá trình nghiên cứu cũng bắt đầu từ rất sớm. Có 51% phụ huynh dành ít nhất 25 giờ để tìm hiểu sản phẩm trước khi sinh, và 12% dành hơn 65 giờ. Điều này cho thấy thương hiệu không nên chỉ tập trung vào quảng cáo bán hàng, mà cần cung cấp thông tin đủ rõ để giúp phụ huynh so sánh và đưa ra quyết định.

Áp lực tài chính cũng ảnh hưởng đáng kể đến hành vi mua sắm. Riêng tại Mỹ, chi phí trung bình cho chăm sóc thai kỳ, sinh nở và hậu sản có thể lên tới 24.336 USD. Khi nhiều khoản chi xuất hiện cùng lúc, sự minh bạch về giá, chương trình ưu đãi và giá trị sử dụng của sản phẩm trở nên quan trọng hơn.

1.3. Quyết định mua không chỉ do người mẹ đưa ra

Hành trình mua sắm của gia đình có trẻ nhỏ thường có sự tham gia của nhiều người. Vì vậy, thương hiệu cũng cần mở rộng cách nhìn về đối tượng mục tiêu.

  • Người cùng chăm sóc: Người cha ngày càng tham gia nhiều hơn vào quá trình nghiên cứu và lựa chọn những sản phẩm có yếu tố kỹ thuật như ghế ô tô, xe đẩy hay camera theo dõi trẻ.

  • Ông bà và người thân: 83% phụ huynh cho biết họ nhận hỗ trợ từ gia đình, trong đó ông bà là nhóm chi tiêu lớn nhất ngoài cha mẹ. Đây là nhóm khách hàng có vai trò đáng kể nhưng thường ít được thương hiệu Mẹ & Bé chú ý trong truyền thông.
  • Người mua quà: 57% phụ huynh lập danh sách quà tặng trước khi sinh. Điều này tạo cơ hội để thương hiệu tiếp cận cả bạn bè, đồng nghiệp và người thân của gia đình, thay vì chỉ nhắm tới cha mẹ.

Nhìn chung, Marketing cho mẹ bầu và gia đình có trẻ nhỏ cần được thiết kế theo vòng đời khách hàng. Thương hiệu xuất hiện đúng thời điểm, giải quyết đúng nhu cầu và cung cấp đủ thông tin để giảm bớt áp lực ra quyết định sẽ có nhiều cơ hội trở thành lựa chọn lâu dài của gia đình.

Marketing ngành Mẹ & Bé: Cách tiếp cận khách hàng theo từng giai đoạn làm cha mẹ

2. Phân nhóm khách hàng theo từng giai đoạn giúp chiến dịch chính xác hơn

Với nhóm mẹ bầu và gia đình có trẻ nhỏ, phân khúc theo tuổi, thu nhập hay khu vực địa lý thường chưa đủ. Nhu cầu thay đổi rất nhanh theo từng mốc phát triển của trẻ, vì vậy thương hiệu nên ưu tiên các tín hiệu cho biết khách hàng đang ở giai đoạn nào trong hành trình làm cha mẹ.

2.1. Phân nhóm theo các cột mốc quan trọng

Những dữ liệu như ngày dự sinh, ngày sinh của trẻ hoặc thời điểm tạo danh sách quà tặng có thể được sử dụng để tự động điều chỉnh nội dung và ưu đãi. Một hệ thống cơ bản có thể chia thành 5 nhóm:

  1. Thai kỳ giai đoạn đầu

  2. Thai kỳ giữa đến cuối
  3. Trẻ sơ sinh 0–3 tháng
  4. Trẻ nhỏ 3–12 tháng
  5. Trẻ 12–36 tháng

Cách phân nhóm này giúp thương hiệu gửi đúng nội dung vào đúng thời điểm. Chẳng hạn, khách hàng đang mang thai có thể cần checklist chuẩn bị đồ sơ sinh, trong khi gia đình có trẻ 6 tháng tuổi phù hợp hơn với nội dung về ăn dặm hoặc đồ chơi phát triển.

2.2. Kết hợp thêm kinh nghiệm làm cha mẹ và đặc điểm thế hệ

Không phải các phụ huynh ở cùng một giai đoạn đều có nhu cầu giống nhau. Thương hiệu có thể tiếp tục phân nhỏ dựa trên kinh nghiệm và cách họ tiếp nhận thông tin.

  • Cha mẹ sinh con đầu lòng: Thường cần nhiều hướng dẫn, checklist, nội dung giải thích chi tiết và bằng chứng về độ an toàn của sản phẩm.

  • Cha mẹ đã có con: Có xu hướng ưu tiên sự tiện lợi, mua lại nhanh và các gói sản phẩm giúp tiết kiệm thời gian.
  • Millennial: Phù hợp với nội dung so sánh chi tiết, ý kiến chuyên gia và chuỗi email cung cấp thông tin chuyên sâu.
  • Gen Z: Có xu hướng phản ứng tốt hơn với video ngắn, review từ người dùng thực tế và các thông điệp liên quan đến tính bền vững.

2.3. Nhận diện nhóm khách hàng có giá trị dài hạn cao

Ngoài nhu cầu hiện tại, doanh nghiệp cũng cần theo dõi những tín hiệu cho thấy khách hàng có khả năng gắn bó lâu dài với thương hiệu. Một số chỉ số có thể gồm thời điểm đăng ký sớm, mức độ tương tác với nội dung, số danh mục sản phẩm đã mua và việc tham gia chương trình giao hàng định kỳ.

  • Nhóm High-LTV: Có thể được ưu tiên tiếp cận sản phẩm mới sớm, nhận gợi ý combo cá nhân hóa hoặc nội dung chăm sóc theo từng mốc phát triển của trẻ.

  • Nhóm Mid-LTV: Có thể được khuyến khích mở rộng sang các danh mục liên quan dựa trên hành vi của nhóm khách hàng giá trị cao. Ví dụ, từ sản phẩm ăn uống sang sản phẩm hỗ trợ giấc ngủ.

Cách phân đoạn này giúp thương hiệu tránh gửi cùng một thông điệp cho tất cả phụ huynh. Khi nội dung phản ánh đúng giai đoạn, kinh nghiệm và giá trị của từng nhóm khách hàng, khả năng tương tác, mua lại và duy trì quan hệ dài hạn cũng cao hơn.

3. Nội dung truyền thông cần giúp phụ huynh hiểu nhanh và cảm thấy an tâm

Phụ huynh, đặc biệt trong giai đoạn mang thai và những tháng đầu sau sinh, thường phải xử lý một lượng lớn thông tin trong khi thời gian và sự tập trung đều hạn chế. Vì vậy, nội dung Marketing cần ưu tiên ba yếu tố: dễ hiểu, cụ thể và tạo cảm giác an tâm.

3.1. Thông tin càng cụ thể càng dễ tạo niềm tin

Thay vì sử dụng những mô tả chung như “an toàn”, “tiện lợi” hay “chất lượng cao”, thương hiệu nên cung cấp thông tin giúp phụ huynh nhanh chóng hiểu sản phẩm có phù hợp với nhu cầu của họ hay không.

Ví dụ, những mô tả như “Silicone không chứa BPA”, “Phù hợp cho bé từ 6–12 tháng” hay “Có thể giặt bằng máy” hữu ích hơn các thông điệp chung chung vì trực tiếp trả lời những câu hỏi mà khách hàng quan tâm.

Một nguyên tắc có thể áp dụng là “3 AM Test”: Nội dung trên điện thoại cần đủ đơn giản để một phụ huynh đang mệt mỏi lúc 3 giờ sáng vẫn có thể đọc, hiểu và biết mình cần làm gì tiếp theo. Điều này đòi hỏi tiêu đề rõ ràng, thông tin quan trọng dễ tìm và hạn chế các bước không cần thiết trong hành trình mua hàng.

Bên cạnh đó, nội dung cũng cần phản ánh thực tế chăm sóc con hiện đại. Thay vì mặc định người mẹ chịu trách nhiệm cho mọi quyết định, thương hiệu nên giao tiếp với cả cha, mẹ và những người cùng tham gia chăm sóc trẻ.

Marketing ngành Mẹ & Bé: Cách tiếp cận khách hàng theo từng giai đoạn làm cha mẹ

3.2. Dùng bằng chứng thực tế để giảm bớt sự do dự khi mua

Với sản phẩm dành cho trẻ nhỏ, lời quảng cáo của thương hiệu thường chưa đủ để tạo niềm tin. Phụ huynh có xu hướng muốn biết người khác đã sử dụng sản phẩm như thế nào và có bằng chứng nào chứng minh độ an toàn.

  • Ưu tiên review cụ thể: Những đánh giá như “dễ vệ sinh”, “vừa với túi đựng tã” hay “tiện khi đi du lịch” giúp khách hàng hình dung rõ hơn sản phẩm hoạt động như thế nào trong đời sống thực tế.

  • Đưa chứng nhận lên vị trí dễ thấy: Các chứng nhận an toàn, đánh giá đã xác minh hoặc khuyến nghị từ chuyên gia nên xuất hiện ngay ở khu vực đầu trang sản phẩm thay vì đặt sâu trong phần mô tả.
  • Kết nối bao bì với thông tin chuyên sâu: Mã QR trên bao bì có thể dẫn người dùng tới tài liệu kiểm định, hướng dẫn sử dụng hoặc video giải thích chi tiết mà không khiến bao bì trở nên quá nhiều chữ.

Điểm quan trọng là nội dung Marketing cho nhóm phụ huynh không nên làm họ phải nghiên cứu nhiều hơn. Một trải nghiệm tốt cần giúp khách hàng nhanh chóng tìm được câu trả lời, kiểm chứng thông tin và cảm thấy đủ tự tin để đưa ra quyết định.

4. Chọn đúng kênh theo từng thời điểm trong hành trình khách hàng

Với mẹ bầu và gia đình có trẻ nhỏ, hiệu quả truyền thông phụ thuộc nhiều vào việc thương hiệu xuất hiện đúng lúc. Mỗi kênh có vai trò khác nhau, từ giúp khách hàng tìm hiểu sản phẩm, củng cố niềm tin cho đến thúc đẩy mua hàng và duy trì quan hệ sau đó.

  • Search, Registry và Retail Media: Phù hợp với giai đoạn khách hàng đã có nhu cầu rõ ràng và đang chủ động tìm kiếm sản phẩm. Search có thể tập trung vào các từ khóa so sánh, đánh giá hoặc câu hỏi cụ thể về tính năng. Trong khi đó, các nền tảng danh sách quà tặng và Retail Media đóng vai trò quan trọng ở gần thời điểm mua, khi phụ huynh bắt đầu hoàn thiện danh sách đồ cần chuẩn bị.

  • Mạng xã hội và Creator Marketing: Phù hợp với giai đoạn khách hàng đang cân nhắc và cần thêm bằng chứng để cảm thấy yên tâm. Instagram và TikTok thường được dùng để tìm cảm hứng và xem trải nghiệm thực tế; Facebook Groups giúp phụ huynh tham khảo ý kiến từ những người có hoàn cảnh tương tự; YouTube phù hợp với các nội dung hướng dẫn chi tiết và giải thích cách sử dụng sản phẩm.
  • Nội dung thực tế thường tạo cảm giác đáng tin hơn: Thay vì chỉ sử dụng hình ảnh dựng trong studio, thương hiệu có thể ưu tiên video quay trong môi trường sử dụng thật như chuẩn bị túi đồ đi sinh, lắp ghế ô tô, vệ sinh bình sữa hoặc sắp xếp đồ dùng cho trẻ. Những nội dung này giúp phụ huynh dễ hình dung sản phẩm trong đời sống hàng ngày.
  • Email và SMS: Phù hợp với giai đoạn nuôi dưỡng quan hệ dài hạn. Nội dung có thể được tự động kích hoạt dựa trên ngày dự sinh, ngày sinh của trẻ hoặc lịch sử mua hàng. Chẳng hạn, thương hiệu có thể gửi checklist trước sinh, gợi ý sản phẩm theo độ tuổi hoặc lời nhắc mua lại đúng thời điểm.

Điểm quan trọng là thương hiệu không cần xuất hiện giống nhau trên mọi kênh. Search giúp trả lời nhu cầu rõ ràng, social giúp xây dựng niềm tin, còn email và SMS giúp duy trì mối quan hệ theo thời gian. Khi các kênh được kết nối theo cùng một hành trình khách hàng, trải nghiệm Marketing sẽ tự nhiên và phù hợp hơn với từng giai đoạn làm cha mẹ.

5. Xây dựng chiến dịch theo từng giai đoạn của thai kỳ và sự phát triển của trẻ

Với nhóm mẹ bầu và gia đình có trẻ nhỏ, thời điểm gửi thông điệp có thể quan trọng không kém nội dung. Thay vì triển khai những chiến dịch giống nhau cho toàn bộ khách hàng, thương hiệu có thể dựa trên ngày dự sinh, ngày sinh của trẻ và lịch sử mua hàng để tự động hóa nội dung phù hợp với từng giai đoạn.

5.1. Chuỗi Email/SMS theo từng giai đoạn thai kỳ

Trong thai kỳ, nhu cầu thông tin và mức độ sẵn sàng mua hàng thay đổi khá rõ:

  • 3 tháng đầu: Ưu tiên nội dung giáo dục, chăm sóc sức khỏe và hỗ trợ tâm lý. Đây chưa phải thời điểm phù hợp để đẩy mạnh thông điệp bán hàng.

  • 3 tháng giữa: Phụ huynh bắt đầu chuẩn bị nhiều hơn cho em bé. Thương hiệu có thể cung cấp checklist chuẩn bị phòng, hướng dẫn lập danh sách quà tặng và nội dung so sánh các sản phẩm như xe đẩy, ghế ô tô hay đồ dùng sơ sinh.
  • 3 tháng cuối: Nhu cầu mua sắm trở nên cụ thể và cấp thiết hơn. Nội dung có thể tập trung vào túi đồ đi sinh, sản phẩm chăm sóc sau sinh và lời nhắc hoàn thiện những món đồ còn thiếu.

Marketing ngành Mẹ & Bé: Cách tiếp cận khách hàng theo từng giai đoạn làm cha mẹ

5.2. Tiếp tục chăm sóc khách hàng sau khi trẻ chào đời

Sau sinh là giai đoạn nhu cầu thay đổi nhanh và phụ huynh thường có rất ít thời gian. Vì vậy, nội dung nên ngắn gọn, thực tế và liên quan trực tiếp đến những vấn đề họ đang gặp phải.

  • Ngay sau sinh: Gửi lời chào mừng cùng các nội dung cơ bản về chăm sóc mẹ và trẻ sơ sinh.

  • Những ngày tiếp theo: Hướng dẫn cách sử dụng hoặc lắp đặt những sản phẩm khách hàng đã mua, chẳng hạn máy hâm sữa, bình sữa hoặc các phụ kiện chăm sóc trẻ.
  • Sau 7–14 ngày: Có thể gửi lời mời đánh giá sản phẩm khi khách hàng đã có đủ thời gian trải nghiệm thực tế.
  • Nhắc mua lại đúng thời điểm: Với những sản phẩm tiêu hao như tã, khăn ướt hay sữa công thức, hệ thống có thể dự đoán thời điểm sắp hết và gửi lời nhắc trước vài ngày.

5.3. Duy trì quan hệ theo các mốc phát triển của trẻ

Ngày sinh của trẻ cũng có thể trở thành dữ liệu quan trọng để thương hiệu tiếp tục cá nhân hóa nội dung sau giai đoạn sơ sinh. Thay vì chỉ gửi khuyến mãi định kỳ, doanh nghiệp có thể chủ động xuất hiện khi gia đình chuẩn bị bước vào một nhu cầu mới, chẳng hạn:

  • Những lần tắm đầu tiên của trẻ.

  • Giai đoạn bắt đầu hình thành thói quen ngủ.
  • Bắt đầu ăn dặm, thường vào khoảng 6 tháng.
  • Giai đoạn trẻ tập bò, đứng và tập đi.

Cách tiếp cận theo mốc phát triển giúp thương hiệu chuyển từ việc phản ứng sau khi khách hàng phát sinh nhu cầu sang chủ động dự đoán nhu cầu tiếp theo. Nếu thực hiện tốt, mỗi giai đoạn phát triển của trẻ có thể trở thành một điểm chạm mới để duy trì quan hệ và mở rộng danh mục sản phẩm mà gia đình sử dụng.

6. Các hoạt động Marketing giúp phụ huynh lựa chọn dễ hơn nhưng vẫn đảm bảo tính minh bạch

Mẹ bầu và gia đình có trẻ nhỏ thường phải đưa ra rất nhiều quyết định trong thời gian ngắn. Vì vậy, thương hiệu không chỉ cần cung cấp nhiều lựa chọn mà còn phải giúp khách hàng giảm bớt áp lực khi mua sắm, đồng thời đảm bảo cách tiếp thị không tạo cảm giác lo lắng hoặc xâm phạm quyền riêng tư.

6.1. Giảm bớt sự mệt mỏi khi lựa chọn sản phẩm

Thay vì để khách hàng tự tìm từng sản phẩm riêng lẻ, doanh nghiệp có thể đóng gói thành các bộ giải pháp phù hợp với từng giai đoạn.

  • Xây dựng bundle hoặc starter kit: Ví dụ như Bộ sơ sinh, Bộ bắt đầu ăn dặm hoặc Bộ du lịch. Cách này giúp phụ huynh nhanh chóng xác định những sản phẩm cần thiết mà không phải so sánh quá nhiều lựa chọn.

  • Triển khai Subscribe & Save: Phù hợp với các sản phẩm sử dụng thường xuyên như tã, khăn ướt hoặc các mặt hàng tiêu hao khác. Khách hàng nên được phép điều chỉnh lịch giao, tạm dừng đơn hàng hoặc thay đổi kích thước sản phẩm khi nhu cầu của trẻ thay đổi.

Điểm quan trọng là sự tiện lợi không nên đồng nghĩa với việc hạn chế quyền lựa chọn. Khách hàng vẫn cần dễ dàng điều chỉnh hoặc hủy các gói mua định kỳ khi cần.

6.2. Tránh tạo áp lực và bảo vệ dữ liệu nhạy cảm

Nhóm phụ huynh mới thường nhạy cảm với các thông điệp liên quan đến sức khỏe và sự an toàn của trẻ. Vì vậy, cách thương hiệu sử dụng ngôn ngữ và dữ liệu cần được kiểm soát chặt chẽ.

  • Không tiếp thị dựa trên nỗi sợ hoặc cảm giác tội lỗi: Thương hiệu nên tránh các thông điệp khiến phụ huynh cảm thấy họ đang không chăm sóc con đủ tốt nếu không mua sản phẩm. Cách tiếp cận này có thể tạo chuyển đổi ngắn hạn nhưng dễ làm giảm niềm tin và giá trị thương hiệu về lâu dài.

  • Hạn chế sử dụng dữ liệu nhạy cảm: Những thông tin như ngày dự sinh hoặc ngày sinh của trẻ chỉ nên được sử dụng cho các mục đích mà khách hàng đã đồng ý, chẳng hạn cá nhân hóa thời điểm gửi nội dung hoặc đề xuất sản phẩm phù hợp với giai đoạn phát triển.
  • Có cơ chế xử lý dữ liệu rõ ràng: Doanh nghiệp cần quy định thời gian lưu trữ, tần suất sử dụng và điều kiện đưa người dùng ra khỏi danh sách Marketing. Với khách hàng không còn tương tác trong thời gian dài, dữ liệu nên được hạn chế sử dụng hoặc loại khỏi các chiến dịch tự động.

Với ngành Mẹ & Bé, Marketing hiệu quả không chỉ nằm ở khả năng dự đoán đúng nhu cầu. Thương hiệu còn cần tạo cảm giác rằng phụ huynh được hỗ trợ, được tôn trọng và có quyền kiểm soát đối với cả quyết định mua hàng lẫn dữ liệu cá nhân của mình.

Marketing ngành Mẹ & Bé: Cách tiếp cận khách hàng theo từng giai đoạn làm cha mẹ

7. Đo lường hiệu quả dựa trên giá trị dài hạn của khách hàng

Với ngành Mẹ & Bé, hiệu quả Marketing không nên chỉ được đánh giá bằng số đơn hàng hoặc tỷ lệ chuyển đổi tại một thời điểm. Điều quan trọng hơn là thương hiệu có giữ được khách hàng khi nhu cầu của gia đình thay đổi theo từng giai đoạn phát triển của trẻ hay không.

Một số chỉ số đáng chú ý gồm:

  • Tỷ lệ giữ chân theo giai đoạn: Đo lường tỷ lệ phụ huynh vẫn tiếp tục tương tác hoặc mua hàng khi trẻ chuyển sang giai đoạn phát triển tiếp theo. Mức 40–50% có thể được xem là một mục tiêu tham khảo.
  • Thời gian phát sinh đơn hàng thứ hai: Theo dõi khoảng thời gian từ lần mua đầu tiên đến lần mua tiếp theo. Với nhiều ngành hàng tiêu hao, mục tiêu có thể nằm trong khoảng 30–45 ngày.
  • Tỷ lệ mua kèm bundle: Giúp doanh nghiệp đánh giá các bộ sản phẩm theo từng giai đoạn có thực sự giúp khách hàng mua nhiều danh mục hơn hay không.
  • Hiệu quả của danh sách quà tặng: Thương hiệu có thể theo dõi toàn bộ hành trình từ lượt xem, thêm sản phẩm vào danh sách, chia sẻ danh sách, người khác mua tặng đến việc phụ huynh tự mua những sản phẩm còn thiếu.

Ngoài các KPI riêng lẻ, doanh nghiệp nên phân tích cohort dựa trên cả kênh thu hút và thời điểm khách hàng bắt đầu tương tác với thương hiệu.

Ví dụ, có thể so sánh khách hàng đến từ Search, Paid Social, Registry hoặc CRM tại các mốc 30, 90, 180 và 365 ngày dựa trên:

  • Giá trị vòng đời khách hàng (LTV).
  • Tỷ lệ tiếp tục mua hàng.
  • Chi phí thu hút khách hàng (CAC).
  • Số danh mục sản phẩm đã mua.

Tỷ lệ LTV từ 3:1 trở lên có thể được sử dụng như một mức tham khảo để đánh giá liệu giá trị dài hạn của khách hàng có đủ bù đắp cho chi phí thu hút ban đầu hay không.

Cách đo lường này giúp doanh nghiệp nhìn xa hơn hiệu quả của từng quảng cáo. Một kênh có CAC cao hơn ở lần mua đầu tiên vẫn có thể đáng đầu tư nếu mang lại nhóm khách hàng mua nhiều lần và tiếp tục sử dụng thương hiệu trong những năm tiếp theo.

8. Kết luận

Trong ngành Mẹ & Bé, giai đoạn phát triển của trẻ thường có ý nghĩa lớn hơn các đặc điểm nhân khẩu học đơn thuần. Nhu cầu của một gia đình thay đổi liên tục từ thai kỳ, sơ sinh đến ăn dặm và những năm đầu đời, vì vậy Marketing cũng cần thay đổi theo hành trình này.

Tăng trưởng dài hạn đến từ khả năng kết nối dữ liệu về từng giai đoạn với nội dung, kênh truyền thông, CRM và trải nghiệm mua hàng phù hợp. Thay vì chỉ tối ưu cho một đơn hàng, thương hiệu cần hướng tới việc trở thành lựa chọn đáng tin cậy của gia đình qua nhiều giai đoạn phát triển của trẻ.

Bài viết được biên tập bởi Ori Marketing Agency

ORI AGENCY chính thức ra mắt chương trình Ecom Growth Audit

Ecom Growth Audit là chương trình tư vấn MIỄN PHÍ của Ori dành cho doanh nghiệp đang kinh doanh trên Shopee, TikTok Shop hoặc website. Trong 45-60 phút, Ori cùng doanh nghiệp xác định 1-3 điểm nghẽn về nội dung, quảng cáo, chuyển đổi hoặc vận hành, từ đó đề xuất hướng cải thiện trong 90 ngày phù hợp với mục tiêu và nguồn lực thực tế. Đăng ký Audit miễn phí để biết doanh nghiệp nên ưu tiên điều gì trước khi tiếp tục đầu tư.