Marketer Tâm An
Tâm An

Director of Communications

Lời khen: “Doping truyền thông” hay "độc dược xã hội"?

Từ một phản xạ xã hội tích cực, lời khen đang dần trở thành "doping truyền thông", tạo ra hiệu ứng thỏa mãn tức thì, nhưng để lại hệ lụy dài hạn về mặt nhận thức, năng lực và văn hóa tổ chức. Trong thời đại mà mọi thông tin đều có thể được định dạng thành một "thông điệp", lời khen nếu không được sử dụng và tiếp nhận đúng cách có thể trở thành con dao hai lưỡi, ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển bền vững của cá nhân, thương hiệu và cả cộng đồng.

Từ phản hồi tích cực đến phản hồi méo mó: Góc nhìn truyền thông

Trong truyền thông, lời khen là một hình thức phản hồi tích cực (positive feedback). Nó giúp củng cố hành vi tốt, định hình giá trị cá nhân, tạo cảm giác được công nhận, một nhu cầu căn bản của con người theo tháp nhu cầu Maslow.

Tuy nhiên, theo các lý thuyết truyền thông cổ điển như Looking-glass self (Charles Cooley) hay Self-fulfilling prophecy, khi lời khen không còn phản ánh thực tế mà trở thành sự tâng bốc hoặc thói quen "mặc định", người nghe sẽ dần nội hóa phản hồi đó và xây dựng một bản ngã méo mó.

Khi ấy, lời khen không còn là chất xúc tác cho sự phát triển, mà là tấm gương ảo, phản chiếu một hình ảnh không đúng với năng lực thực tế, khiến cá nhân rơi vào trạng thái tự mãn, lệch chuẩn, và mất định hướng cải thiện bản thân.

Lời khen và ảo tưởng quyền lực: Vấn đề lớn trong môi trường doanh nghiệp

Khi đã quen với việc được tung hô, cá nhân, đặc biệt là những người có vị trí quản lý hoặc ảnh hưởng trong tổ chức – rất dễ rơi vào cái bẫy của “ảo tưởng quyền lực”: tin rằng lời khen là sự công nhận đương nhiên, và bất kỳ phản hồi trái chiều nào cũng là sự chống đối.

Từ góc nhìn quản trị, đây là vấn đề đặc biệt nguy hiểm:

Lãnh đạo không tiếp nhận phản biện, chỉ thích nghe lời ngọt ngào.

Nhân viên ngại nói thật, dẫn đến mất tính đa chiều trong ra quyết định.

Văn hóa tổ chức bị thao túng, biến thành buồng vang (echo chamber), nơi chỉ có tiếng nói đồng thuận tồn tại.

Một số nhà quản lý thậm chí "mua lời khen", đầu tư vào hình ảnh cá nhân qua truyền thông, thuê các KOLs, hoặc tạo dựng đội ngũ "fan nội bộ" để tạo cảm giác được yêu quý, thay vì tập trung cải thiện năng lực cốt lõi hoặc năng lực lãnh đạo thực chất.

Điều này tạo ra sự trượt dốc đạo đức nghề nghiệp và làm tổn thương niềm tin trong tổ chức.

Lời khen: “Doping truyền thông” hay độc dược xã hội?

Lịch sử và hiện tại: Lời khen từng giết chết cả vương triều, và giờ có thể “giết chết” thương hiệu

Không phải đến thời hiện đại chúng ta mới thấy mặt trái của lời khen. Lịch sử đã chứng kiến những cái chết rất thật vì xu nịnh: từ Hán Linh Đế sa đọa trong lời ca tụng rỗng tuếch của hoạn quan, đến Lưu Thiện mờ mắt vì tâng bốc, để rồi đánh mất cả một vương triều.

Ở cấp độ hiện đại, cái chết của năng lực trong môi trường doanh nghiệp cũng bắt đầu từ những lời khen không có thực chất. Những leader không còn chịu học hỏi, những nhân viên sống bằng sự xác nhận bề mặt, và cả thương hiệu dần trở thành một "thực thể truyền thông hóa", không còn phản ánh giá trị cốt lõi mà chỉ còn là lớp vỏ bóng bẩy.

Văn hóa “khen công nghiệp”: Vấn đề của truyền thông thời mạng xã hội

Trên mạng xã hội, lời khen dễ trở thành phản xạ tự động:

“Tuyệt quá anh ơi!”, “Đỉnh thật sự!”, “Cảm hứng tràn đầy!” - kể cả khi người đăng chỉ đang chia sẻ một điều hoàn toàn bình thường.

Đây là biểu hiện của “văn hóa tương tác hời hợt”, nơi lời khen không còn mang tính đánh giá, mà chỉ là cách thể hiện sự hiện diện xã hội (social presence). Người ta khen để được chú ý, để giữ quan hệ, để không “lạc tông” với đám đông. Nhưng hệ quả là gì?

Người được khen lệ thuộc vào dopamine, trở thành "con nghiện" của cảm giác được xác nhận.

Người khen mất đi sự chính trực trong phản hồi, dần không còn dám nói thật.

Cộng đồng đánh mất khả năng phân biệt giá trị thực – giả, dẫn đến hệ sinh thái truyền thông thiếu chiều sâu và minh bạch.

Lời khen: Sử dụng thế nào để không biến thành "độc dược xã hội"?

Để lời khen phát huy giá trị tích cực trong truyền thông, quản trị và đời sống, chúng ta cần khôi phục lại tính trung thực, cụ thể và chiến lược trong việc sử dụng và tiếp nhận lời khen.

Đối với người đưa ra lời khen:

Chân thành, có căn cứ: Khen vì điều cụ thể bạn đánh giá cao, không vì thói quen.

Có giới hạn và chọn lọc: “Less is more”, ít thôi nhưng đúng lúc, đúng người.

Khen để nâng đỡ, không tâng bốc: Hướng tới phát triển, không tạo ảo tưởng.

Đối với người được khen:

Tỉnh táo và tự soi chiếu: Lời khen có sát với năng lực thực không? Nó đến từ ai?

Trân trọng góp ý: Một lời góp ý thẳng thắn, nếu xuất phát từ thiện chí, đáng quý hơn hàng trăm câu tung hô.

Nuôi dưỡng tư duy phản biện và năng lực tự đánh giá: Đây là nền tảng để phát triển bền vững, đặc biệt trong bối cảnh truyền thông bão hòa và dễ nhiễu loạn.

Lời kết: Lời khen là một “quyền lực mềm”, đừng để nó trở thành vũ khí tự hủy

Một lời khen đúng lúc, đúng người có thể thay đổi cả một cuộc đời. Nhưng lời khen sai chỗ, thừa thãi hoặc không thật lòng, có thể trở thành liều thuốc an thần đánh lừa sự phát triển, làm thui chột tư duy cải tiến và gây tổn thương văn hóa tổ chức.

Là người làm nghề truyền thông, tôi luôn tin rằng: uy tín không được xây bằng lời khen, mà bằng sự chân thật, năng lực và tinh thần cầu thị.

Ở thời điểm mà mọi người dễ bị choáng ngợp bởi tương tác và cảm xúc bề mặt, đã đến lúc chúng ta cần khôi phục giá trị của lời khen bằng sự tỉnh thức, tinh tế và trách nhiệm.

Bạn muốn lời khen là "doping truyền thông" hay là "ánh sáng dẫn lối"? Câu trả lời nằm ở cách bạn lựa chọn sử dụng và tiếp nhận nó mỗi ngày.