Marketer Tâm An
Tâm An

Director of Communications

Khi lời giải thích là chưa đủ: Doanh nghiệp lên tiếng thế nào trong khủng hoảng thực phẩm?

Trong các khủng hoảng truyền thông, đặc biệt là khủng hoảng liên quan đến thực phẩm, vấn đề cốt lõi hiếm khi nằm ở việc doanh nghiệp đúng hay sai về mặt thủ tục. Điều công chúng thực sự phán xét là: doanh nghiệp có đáng tin trong vai trò người bảo vệ sức khỏe cộng đồng hay không.

Chính vì vậy, vụ việc liên quan đến lô nguyên liệu thịt heo đông lạnh bị cơ quan chức năng xử lý (khoảng 120–130 tấn theo các thông tin đã được công bố) tại kho nguyên liệu của một doanh nghiệp chế biến thực phẩm lâu đời đã nhanh chóng vượt khỏi phạm vi một sự cố đơn lẻ, để trở thành một cuộc khủng hoảng niềm tin trên diện rộng.

Điều đáng chú ý là khủng hoảng này không bùng phát vì doanh nghiệp im lặng, mà xuất phát từ chính cách doanh nghiệp lựa chọn để lên tiếng và định vị vai trò của mình trong câu chuyện.

Cần ghi nhận rằng doanh nghiệp đã chủ động báo cáo sự việc, phối hợp đầy đủ với cơ quan chức năng, thực hiện cách ly và tiêu hủy toàn bộ lô nguyên liệu vi phạm, đồng thời rà soát lại quy trình kiểm soát nguyên liệu đầu vào. Đây là những hành động cần thiết và đúng về mặt quản trị. Tuy nhiên, trong truyền thông khủng hoảng thực phẩm, hành động đúng là điều kiện cần – nhưng chưa đủ để tái tạo niềm tin công chúng.

Khi lời giải thích là chưa đủ: Doanh nghiệp lên tiếng thế nào trong khủng hoảng thực phẩm?Khủng hoảng truyền thông không nằm ở sự kiện, mà nằm ở cách diễn giải trách nhiệm

Theo lý thuyết Situational Crisis Communication Theory (SCCT) của W. Timothy Coombs, công chúng không đánh giá khủng hoảng chỉ dựa trên bản chất sự kiện, mà dựa trên mức độ trách nhiệm mà họ gán cho tổ chức liên quan. Trong các khủng hoảng an toàn thực phẩm, doanh nghiệp gần như luôn bị đặt vào nhóm có mức “trách nhiệm cảm nhận” cao, bất kể yếu tố chủ quan hay khách quan.

Điều này dẫn đến một nguyên tắc quan trọng: khi niềm tin công chúng bị đe dọa, mọi thông điệp thiên về thanh minh, giải thích thủ tục hay chuyển hướng trách nhiệm đều có nguy cơ phản tác dụng. Công chúng không tìm kiếm lời biện hộ, mà tìm kiếm sự bảo đảm rằng rủi ro đã được kiểm soát một cách thực chất.

Khi cách định khung vai trò chưa phù hợp với tâm lý công chúng

Trong văn bản giải trình, doanh nghiệp cho biết mình là đơn vị tiếp nhận nguyên liệu trên cơ sở hồ sơ hợp lệ do bên bán cung cấp, và được xác định là bên có liên quan trong vụ việc. Về mặt pháp lý, đây là những tình tiết cần được cơ quan chức năng xem xét.

Tuy nhiên, dưới góc nhìn truyền thông, khi doanh nghiệp định khung vai trò của mình chủ yếu ở góc độ “bị liên đới về thủ tục”, thông điệp này có thể chưa phù hợp với kỳ vọng của công chúng trong một khủng hoảng an toàn thực phẩm.

Trong những tình huống như vậy, câu hỏi mà dư luận đặt ra không phải là “ai sai về giấy tờ”, mà là: hệ thống kiểm soát rủi ro thực tế đã vận hành như thế nào để ngăn chặn sự cố ngay từ đầu? Khi doanh nghiệp nhấn mạnh tính hợp lệ của hồ sơ, công chúng có thể diễn giải theo hướng ngược lại: nếu chỉ cần giấy tờ đầy đủ là đủ điều kiện tiếp nhận nguyên liệu, thì các tầng kiểm soát an toàn thực tế đang nằm ở đâu?

Quy trình chuẩn là cần thiết, nhưng minh chứng cụ thể mới tạo niềm tin

Việc doanh nghiệp viện dẫn các hệ thống quản lý như ISO 22000, FSSC 22000 hay quy trình kiểm soát nghiêm ngặt là cần thiết. Tuy nhiên, trong bối cảnh niềm tin đã bị tổn thương, các tuyên bố mang tính nguyên tắc sẽ không đủ sức thuyết phục nếu thiếu minh chứng vận hành cụ thể cho trường hợp thực tế.

Theo lý thuyết phục hồi niềm tin (Trust Repair), công chúng chỉ thực sự an tâm khi nhìn thấy bằng chứng rõ ràng về cách các quy trình đã được áp dụng với chính lô hàng phát sinh rủi ro, thay vì chỉ được nhắc lại các chuẩn mực chung. Khi các câu hỏi xoay quanh kiểm định đầu vào, lưu mẫu, xét nghiệm hay truy xuất quy trình không được trả lời trực diện, khoảng trống thông tin sẽ nhanh chóng làm gia tăng hoài nghi.

Khoảng trống thông tin và những giả định bất lợi

Khủng hoảng truyền thông đặc biệt nhạy cảm với sự không nhất quán thông tin. Trong những tình huống như vậy, việc chưa chủ động đối diện và diễn giải đầy đủ các giả định rủi ro – bao gồm cả kịch bản xấu nhất nếu sự việc không được phát hiện kịp thời, có thể khiến cảm giác bất an của công chúng gia tăng.

Trong truyền thông khủng hoảng, khi doanh nghiệp không chủ động làm rõ các giả định này, công chúng sẽ tự lấp đầy khoảng trống bằng những kịch bản bất lợi. Đây chính là ranh giới giữa đúng về thủ tục và đáng tin trong vai trò xã hội.

Doanh nghiệp cần làm gì để tái tạo niềm tin?

Trong các khủng hoảng thực phẩm, một hướng xử lý hiệu quả hơn là chủ động nhận trách nhiệm kiểm soát, thay vì chỉ dừng ở việc giải thích nguồn gốc pháp lý của sự cố.

Điều này bao gồm:

  • Thừa nhận rằng hệ thống đã không phát hiện rủi ro đủ sớm, bất kể nguyên nhân đến từ đâu

  • Công bố minh chứng vận hành cụ thể: báo cáo kiểm nghiệm độc lập, quy trình xử lý lô hàng, các bước kiểm soát bổ sung

  • Đối diện thẳng thắn với các giả định rủi ro, kể cả những kịch bản xấu nhất

Nghịch lý trong truyền thông khủng hoảng là: thừa nhận điểm yếu của hệ thống, nếu đi kèm hành động sửa chữa rõ ràng và minh bạch, thường giúp doanh nghiệp đáng tin hơn là cố chứng minh mình “đúng quy trình.

Khi lời giải thích là chưa đủ: Doanh nghiệp lên tiếng thế nào trong khủng hoảng thực phẩm?

Kết luận

Trong khủng hoảng truyền thông, điều quyết định không phải là doanh nghiệp đúng đến đâu về mặt thủ tục, mà là doanh nghiệp có đáng tin trong vai trò người bảo vệ lợi ích công chúng hay không. Với các thương hiệu thực phẩm lâu đời, nơi niềm tin được tích lũy qua nhiều thế hệ, cách lựa chọn để lên tiếng trong khủng hoảng có ý nghĩa không kém bản thân sự cố.

Những nhận định trên được đặt trong bối cảnh phân tích truyền thông, dựa trên các thông tin đã được công bố tại thời điểm viết bài và có thể cần được điều chỉnh khi các kết luận chính thức tiếp tục được làm rõ. Bài viết không nhằm phê phán hay kết luận pháp lý đúng – sai, mà để nhìn nhận cách doanh nghiệp có thể hành xử hiệu quả hơn khi niềm tin công chúng bị thử thách.