Into Modern Trade #1: Channel Insight – Làn sóng MT

Sáng ghé cửa hàng tiện lợi, chiều tan làm rẽ vào Bách Hóa Xanh, cuối tuần lại đi siêu thị, đó là lịch trình quen thuộc của tôi và tôi tin rằng mình không cô đơn. Thỉnh thoảng, tôi ghé Guardian để mua đồ dùng cá nhân, vào Pharmacity mua thuốc. Tất cả những cửa hàng đó đều thuộc kênh Modern Trade (MT). Có thể thấy, MT không còn là một lựa chọn, mà đã trở thành một phần tự nhiên trong nhịp sống hằng ngày của người tiêu dùng đô thị và ngày càng mở rộng ảnh hưởng sang các khu vực khác.
Trong bối cảnh hiện nay, kênh phân phối hiện đại đang ngày càng khẳng định vị thế và mở rộng độ phủ một cách mạnh mẽ không chỉ tại khu vực đô thị, mà còn ở nông thôn với mạng lưới ngày càng hoàn thiện. Sự phát triển này đã trở thành mối quan tâm lớn của nhiều nhà sản xuất, nhà phân phối, cũng như các công ty hoạt động trong lĩnh vực thương mại và dịch vụ.
Chuỗi bài viết “Into Modern Trade”, kết hợp với anh Nguyễn Quang Hiệp – Brand & Retail Expert, đồng thời là Giảng viên BRAND Camp, nhằm mang đến một góc nhìn tổng quan về kênh Modern Trade, từ đó hỗ trợ việc đưa ra các quyết định và đánh giá mang tính chiến lược, giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng thâm nhập và khai thác hiệu quả kênh phân phối này.
* Đầu tiên, anh đánh giá như thế nào về tốc độ và hình thức mở rộng của kênh MT trong khu vực thành thị và nông thôn Việt Nam hiện nay?
Nhìn chung, kênh bán lẻ hiện đại (Modern Trade – MT) được xem như một biểu hiện tất yếu của quá trình văn minh hóa xã hội. Vì kênh bán lẻ hiện đại không chỉ phản ánh mức độ phát triển của nền kinh tế, mà còn đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng cao về sự tiện nghi, văn minh và trải nghiệm mua sắm của shopper. Họ có thể tiếp cận đa dạng ngành hàng và sản phẩm thiết yếu trong một không gian mua sắm thoải mái, qua đó tiết kiệm thời gian và công sức.
Trong bối cảnh lạm phát gia tăng và nền kinh tế gặp nhiều khó khăn, yếu tố tiết kiệm ngày càng trở thành ưu tiên hàng đầu của người tiêu dùng. Việc mua sắm với số lượng lớn tại các hệ thống bán lẻ hiện đại, đi kèm các chương trình khuyến mãi và ưu đãi tích lũy… cũng giúp họ tiết kiệm được nhiều chi phí hơn. Ở nhiều nước phát triển, khoảng 80% hoạt động bán lẻ diễn ra trên kênh MT. Đó chính là bức tranh tương lai của thị trường Việt Nam, nhưng cần thêm thời gian để hoàn thiện.
Thực tế, tại Việt Nam, kênh bán lẻ truyền thống (General Trade – GT) vẫn đang giữ vai trò chủ đạo, đặc biệt tại khu vực nông thôn. Nguyên nhân đến từ những hạn chế về cơ sở hạ tầng, mật độ dân số, lưu lượng ghé cửa hàng (traffic), cũng như chi phí vận hành, logistics… khiến các nhà bán lẻ lớn chưa thể mở rộng tại các khu vực này. Mô hình GT phổ biến vẫn là các hộ kinh doanh gia đình, mở cửa hàng tạp hóa hoặc ki-ốt nhỏ nhằm phục vụ nhu cầu tiêu dùng tại địa phương.

Tại Việt Nam, kênh GT vẫn đang giữ vai trò chủ đạo, đặc biệt tại khu vực nông thôn.
Nguồn: Pexels
Trong bối cảnh biên lợi nhuận của ngành bán lẻ ngày càng bị thu hẹp, các hệ thống bán lẻ hiện đại buộc phải theo đuổi chiến lược mở rộng quy mô (scale) nhằm gia tăng doanh thu tuyệt đối trên đầu người. Một hạn chế khác của kênh GT là trải nghiệm mua sắm còn hạn chế, khiến hành vi mua sắm chủ yếu mang tính nhanh, gọn, đáp ứng nhu cầu tức thời và ít tạo ra cơ hội cho hành vi mua ngẫu hứng. Trong khi đó, trải nghiệm mua sắm tại kênh MT được thiết kế nhằm kéo dài thời gian ở lại cửa hàng của khách hàng, kích thích nhu cầu phát sinh ngoài dự định ban đầu. Đây cũng là lý do tại sao tại các quốc gia phát triển, thậm chí ở cấp độ chính sách, chính phủ thường khuyến khích và thúc đẩy sự phát triển của kênh MT, bởi kênh này giúp hàng hóa được tiêu thụ nhanh hơn.
Bên cạnh đó, thế hệ người tiêu dùng trẻ ngày nay ngày càng coi trọng trải nghiệm mua sắm. Họ không chỉ mua hàng vì nhu cầu thiết yếu, mà còn xem việc đi siêu thị như một hoạt động mang tính trải nghiệm và giải trí cho cả gia đình. Những không gian bán lẻ hiện đại, nơi người lớn mua sắm, trẻ em vui chơi, tạo ra nhu cầu tiêu dùng phát sinh, đang ngày càng được ưa chuộng hơn so với các cửa hàng truyền thống.
Chính vì vậy, kênh MT không ngừng mở rộng độ phủ, từ các đô thị lớn như TP. Hồ Chí Minh, Hà Nội, lan dần ra các tỉnh, thị xã, trung tâm huyện… những khu vực có mức độ phát triển kinh tế và mật độ dân cư cao. Sự hiện diện ngày càng dày đặc của các chuỗi như Bách Hóa Xanh, Thế Giới Di Động hay các đại siêu thị như AEON, Lotte Mart là minh chứng rõ ràng.

Kênh MT không ngừng mở rộng độ phủ, từ các đô thị lớn đến những khu vực có mức độ phát triển kinh tế và mật độ dân cư cao.
Nguồn: Lotte Mart Vietnam
Ở góc độ doanh nghiệp sản xuất và phân phối, việc hiện diện trong kênh MT không còn là lựa chọn, mà đang dần trở thành yếu tố mang tính bắt buộc cho sự tồn tại và phát triển dài hạn. Dù hiện tại, lợi thế về kênh GT hay mối quan hệ tốt với nhà phân phối truyền thống có thể mang lại hiệu quả, nhưng về dài hạn, việc mở rộng danh mục sản phẩm được listing trong hệ thống MT là một cuộc cạnh tranh mang tính chiến lược và sinh tồn, chứ không đơn thuần là câu chuyện mở rộng độ phủ.
* Vậy trước xu hướng mở rộng mạnh mẽ của kênh MT, liệu các mô hình bán lẻ này có khả năng thay thế vai trò của chợ truyền thống trong tương lai hay không, thưa anh?
Điều này còn tuỳ vào chiến lược của từng nhà bán lẻ cũng như đặc điểm và hành vi của người tiêu dùng tại các khu vực. Chẳng hạn, chiến lược của Bách Hóa Xanh được xây dựng khá rõ ràng với mục tiêu thay thế một phần chức năng của chợ truyền thống, hướng tới mô hình “chợ thu nhỏ” trong không gian bán lẻ hiện đại. Thay vì phải vào chợ để mua sắm, người tiêu dùng được khuyến khích chuyển sang mua các mặt hàng thiết yếu ngay tại cửa hàng Bách Hóa Xanh.
Tuy nhiên, khả năng thay thế này không diễn ra đồng đều ở tất cả các nhóm ngành hàng. Một số mặt hàng có thể được chuyển dịch sang kênh MT, nhưng vẫn tồn tại những danh mục mà chợ truyền thống duy trì lợi thế vì sự đa dạng, tính tươi mới, thói quen tiêu dùng hoặc mức giá. Thực tế, không ít người dù đã mua sắm tại Bách Hóa Xanh vẫn quay lại chợ truyền thống để mua một số sản phẩm quen thuộc. Đó là do sự khác biệt về danh mục hàng hóa, cảm nhận về chất lượng và giá cả giữa hai kênh.
Dù vậy, không thể phủ nhận rằng kênh MT, tiêu biểu là Bách Hóa Xanh, đang ghi nhận xu hướng gia tăng rõ rệt về tần suất mua sắm và mức độ thâm nhập vào đời sống tiêu dùng hằng ngày.

Bách Hóa Xanh hướng đến mục tiêu thay thế một phần chức năng của chợ truyền thống, hướng tới mô hình “chợ thu nhỏ” trong không gian bán lẻ hiện đại.
Nguồn: Thanh Niên
Về dài hạn, MT được dự báo sẽ dần thay thế đáng kể vai trò của kênh GT. Nhưng chợ truyền thống vẫn có vai trò nhất định và khó có thể thay thế. Nguyên nhân là bởi chợ truyền thống không đơn thuần là một điểm bán, mà còn gắn liền với yếu tố văn hóa và thói quen tiêu dùng qua nhiều thế hệ. Đối với người Việt Nam, văn hóa chợ đã ăn sâu vào đời sống và bản sắc tiêu dùng. Chính vì vậy, dù kênh MT ngày càng mở rộng và phát triển, chợ truyền thống vẫn sẽ tiếp tục tồn tại và giữ một vai trò nhất định trong hệ sinh thái bán lẻ, khó có thể bị thay thế hoàn toàn trong một sớm một chiều.
* e-Commerce cũng là kênh rất phổ biến hiện nay. Theo anh, bức tranh phát triển của các kênh này trong tương lai sẽ như thế nào?
Xét một cách tổng thể, hệ sinh thái bán lẻ hiện nay có thể được chia thành hai nhóm chính: kênh offline gồm MT và GT, kênh online tiêu biểu là e-Commerce. Các kênh này đang vận hành theo hướng bổ trợ chặt chẽ với nhau.
Người tiêu dùng có thể lướt mạng xã hội và dễ dàng bị thu hút bởi các quảng cáo khuyến mãi, từ đó phát sinh quyết định mua hàng mang tính bốc đồng.
Nguồn: Hires.vn
Trong thực tế, người tiêu dùng vẫn duy trì thói quen mua sắm tại các cửa hàng offline, đặc biệt đối với các mặt hàng thiết yếu. Tuy nhiên, kênh online lại đóng vai trò quan trọng trong việc kích hoạt nhu cầu, nhất là hành vi mua sắm ngẫu hứng. Chẳng hạn, trong thời gian nghỉ giải lao, họ có thể lướt mạng xã hội và dễ dàng bị thu hút bởi các quảng cáo khuyến mãi, từ đó phát sinh quyết định mua hàng mang tính bốc đồng.
Bên cạnh đó, với nhiều nhóm sản phẩm, kênh online mang lại lợi thế vượt trội về mặt tiện lợi trong việc tra cứu thông tin. Người tiêu dùng có thể nhanh chóng tìm kiếm sản phẩm, so sánh giá, đọc đánh giá và tham khảo phản hồi từ những người đã mua trước khi ra quyết định. Trong nhiều trường hợp, kênh online đóng vai trò như một bước kiểm định, giúp người mua xác thực thông tin và thu hẹp lựa chọn, trước khi đến cửa hàng offline để trực tiếp trải nghiệm và đưa ra quyết định mua cuối cùng.
Theo thời gian, mối quan hệ giữa online và offline ngày càng chuyển dịch theo mô hình bán lẻ đa kênh (omnichannel), trong đó mỗi kênh đảm nhận một vai trò khác nhau trong hành trình mua sắm của người tiêu dùng. Nếu chỉ xét riêng kênh offline, xu hướng dịch chuyển từ GT sang MT vẫn đang diễn ra một cách rõ ràng và có tính dài hạn.
Riêng e-Com chắc chắn sẽ tiếp tục tăng trưởng mạnh. Người tiêu dùng ngày nay đánh giá cao yếu tố tiện lợi: chỉ với một thao tác tìm kiếm từ khóa, họ có thể nhanh chóng tìm được sản phẩm mong muốn. Trong khi đó bước vào cửa hàng offline quy mô lớn, đi nhiều có khi lại mỏi chân (cười).
* Như anh Hiệp chia sẻ, MT rõ ràng là một vùng đất hứa cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, bên cạnh cơ hội phát triển cũng sẽ ẩn chứa nhiều thách thức. Theo anh, đâu là những yếu tố mà doanh nghiệp cần lưu ý khi bước chân vào MT?
Xét về đặc thù kênh MT – Channel Insight, trải nghiệm mua sắm không chỉ dừng lại ở việc đáp ứng nhu cầu tiêu dùng cơ bản, mà còn được thiết kế như một hình thức kết hợp giữa mua sắm, giải trí và trải nghiệm dịch vụ. Điều này tạo ra nhiều giá trị hơn, giúp kênh MT trở nên ưu việt hơn so với kênh GT.
Khi bước vào một cửa hàng MT, shopper dễ phát sinh nhu cầu ngoài dự định ban đầu. Trong một không gian rộng rãi, mát mẻ, được tổ chức khoa học, với nhiều chương trình khuyến mãi và trưng bày hấp dẫn, khách hàng dù chỉ có ý định mua các mặt hàng thiết yếu như thịt, cá vẫn có xu hướng mua thêm cục xà phòng, một lốc bia, một gói snack. Đây không phải là hành vi ngẫu nhiên, mà là kết quả của một chiến lược bán lẻ được xây dựng trên nền tảng khoa học về hành vi tiêu dùng.
Thực tế, toàn bộ trải nghiệm mua sắm trong kênh MT đều được thiết kế có chủ đích: từ cách phân khu ngành hàng, bố trí lối đi, hệ thống chiếu sáng, cho đến vị trí trưng bày sản phẩm. Mỗi yếu tố đều nhằm tác động đến cảm xúc và hành vi mua của shopper, qua đó gia tăng giá trị giỏ hàng.

Toàn bộ trải nghiệm mua sắm trong kênh MT đều được thiết kế có chủ đích.
Nguồn: Unsplash
Về mặt vận hành, kênh MT được tổ chức theo mô hình chuyên nghiệp, có tính hệ thống và chuẩn hóa cao. Các chuỗi bán lẻ lớn đều áp dụng chuẩn chung cho mọi khía cạnh: trưng bày hàng hóa, phong cách dịch vụ, đồng phục nhân viên, hệ thống thanh toán, cũng như hệ thống dữ liệu khách hàng và nền tảng Big Data. Khi triển khai một chương trình bán hàng hay khuyến mãi, toàn bộ hệ thống cửa hàng, logistics và vận hành đều được đồng bộ hóa, bảo đảm tính nhất quán và hiệu quả trên quy mô lớn.
Ngay cả ở góc độ thương hiệu, việc booking quảng cáo hoặc trưng bày trong kênh MT cũng được chuẩn hóa. Các điều kiện như chi phí, thời gian triển khai, phạm vi áp dụng cho từng nhóm cửa hàng đều được quy định rõ ràng và triển khai đồng loạt trong toàn hệ thống. Nhờ đó, quá trình làm việc với kênh MT diễn ra nhanh chóng, minh bạch và xuyên suốt từ cấp độ chiến lược đến thực thi tại điểm bán.
Ngược lại, kênh GT thường vận hành phân mảnh hơn. Mỗi khu vực địa lý gắn với một hoặc nhiều nhà phân phối khác nhau, chưa kể cả cùng khu vực địa lý cũng sẽ khác nhau về mặt trưng bày, vì vậy việc quản lý vận hành thường phức tạp và tiêu tốn nhiều thời gian hơn.
Chính vì vậy, “chuẩn hóa” (standardization) được xem là một trong những từ khóa cốt lõi của kênh MT. Một khi doanh nghiệp có thể thâm nhập vào kênh MT thì việc vận hành sẽ diễn ra hiệu quả hơn và tối ưu nguồn lực tốt hơn.
Điều này thể hiện rõ trong cấu trúc nhân sự của các doanh nghiệp FMCG: đội ngũ phụ trách MT thường tinh gọn hơn đáng kể so với đội GT.
Thông thường, chỉ cần một Key Account Manager phụ trách từng hệ thống lớn như Co.opmart, GO!/Big C, Emart hay Lotte Mart. Ngược lại, kênh GT đòi hỏi một bộ máy bán hàng đồ sộ hơn, bao gồm Head of Sales, Regional Sales Manager (RSM), Area Sales Manager (ASM) và lực lượng bán hàng đông đảo để bao phủ toàn bộ thị trường theo từng địa bàn.
* Hiện nay, MT được phân khúc như thế nào thưa anh? Theo quan sát của anh, đâu là những phân khúc có tiềm năng phát triển trong tương lai?
Hiện nay, thị trường bán lẻ MT đang được chia thành nhiều phân khúc (key segments) khác nhau, phản ánh sự đa dạng và ngày càng chuyên biệt trong nhu cầu của người tiêu dùng. Mỗi phân khúc hình thành không phải ngẫu nhiên, mà gắn chặt với sự thay đổi trong hành vi, lối sống và ưu tiên tiêu dùng của xã hội.
“Chuẩn hóa” (standardization) được xem là một trong những từ khóa cốt lõi của kênh Modern Trade.
Phân khúc khởi điểm và mang tính nền tảng là hệ thống siêu thị, ví dụ như Co.opmart – một trong những chuỗi tiên phong của kênh MT tại Việt Nam. Phân khúc này tập trung vào các mặt hàng nhu yếu phẩm, phục vụ nhu cầu mua sắm định kỳ của hộ gia đình, đặc biệt là các chuyến mua sắm cuối tuần với giỏ hàng lớn.
Tiếp theo là sự phát triển mạnh mẽ của phân khúc Health & Beauty, phản ánh xu hướng người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến sức khỏe, ngoại hình và việc chăm sóc bản thân. Các chuỗi như Guardian hay Watsons tập trung vào danh mục sản phẩm thiên về chăm sóc cá nhân, skincare, make-up và thực phẩm chức năng. Với nhóm khách hàng này, yếu tố chuyên sâu về danh mục và trải nghiệm mua sắm chuyên biệt đóng vai trò quan trọng hơn so với mua sắm đại trà.
Gần đây, phân khúc bán lẻ dược phẩm nổi lên rõ rệt, với các chuỗi tiêu biểu như Pharmacity. Xu hướng này cho thấy người tiêu dùng bắt đầu quan tâm nhiều hơn đến việc phòng ngừa bệnh tật, chăm sóc sức khỏe từ sớm, cũng như nhu cầu điều trị. Danh mục sản phẩm trong phân khúc này có thể kể đến như nhóm sản phẩm OTC (Over-the-Counter: các sản phẩm không cần đơn thuốc); thực phẩm chức năng, bảo vệ sức khoẻ…
Nhìn tổng thể, sự đa dạng về phân khúc trong kênh MT phản ánh xu hướng nhu cầu ngày càng phân hóa của xã hội. Mỗi phân khúc có một đặc thù riêng về danh mục sản phẩm, mô hình cửa hàng và hành vi mua sắm, nhưng vẫn chia sẻ một yếu tố cốt lõi là sự tiện lợi.

Gần đây, phân khúc bán lẻ dược phẩm nổi lên rõ rệt, với các chuỗi tiêu biểu như Pharmacity.
Nguồn: Bizzi Vietnam
Điển hình cho xu hướng này là sự phát triển của các mô hình mini simple market như Bách Hóa Xanh. Đối với những người đi làm văn phòng muốn mua thực phẩm tươi sống sau giờ làm, thì việc gửi xe và di chuyển từ bãi giữ xe vào trong siêu thị khá tốn thời gian. Trong bối cảnh đó, các cửa hàng quy mô nhỏ, nằm gần khu dân cư, với danh mục tập trung vào các mặt hàng chủ lực, mang lại lợi thế rõ rệt về tốc độ và sự tiện lợi.
Mô hình cửa hàng tiện lợi (CVS) cũng đáp ứng tốt nhu cầu mua nhanh, nhưng thường có mức giá nhỉnh hơn và chỉ phù hợp với các tình huống tiêu dùng ngắn hạn, như mua nước uống, đồ ăn vặt trong giờ nghỉ hoặc khi cần bổ sung nhanh năng lượng.
Trong tương lai, hành vi người tiêu dùng sẽ ngày càng mang tính đa kênh và đa phân khúc. Một khách hàng có thể mua sắm nhu yếu phẩm tại siêu thị vào cuối tuần, ghé cửa hàng Health & Beauty để mua sản phẩm chăm sóc cá nhân và đến nhà thuốc để mua các sản phẩm dược OTC khi cần. Sự song song này cho thấy các phân khúc của kênh MT không cạnh tranh loại trừ, mà cùng tồn tại để đáp ứng những nhu cầu khác nhau trong cùng một hành trình tiêu dùng.

Mô hình chuỗi CVS cũng đã thành công trong việc thay thế các điểm bán truyền thống trong nhiều tình huống tiêu dùng nhanh.
Nguồn: Hires.vn
* Một trong những yếu tố ưu việt của MT so với GT là mang đến trải nghiệm mua sắm thoải mái cho shopper. Anh có thể chia sẻ thêm về những tác động của trải nghiệm mua sắm đối với thói quen và hành vi của họ được không ạ?
Hành vi tiêu dùng của con người chịu ảnh hưởng rất lớn từ bối cảnh và trải nghiệm.
Trong môi trường mua sắm được thiết kế chỉn chu, không gian máy lạnh mát mẻ, trưng bày hàng hóa bắt mắt, chương trình khuyến mãi hấp dẫn, mùi thức ăn thơm lừng… shopper dễ bị kích thích cảm xúc và phát sinh nhu cầu ngoài dự định ban đầu.
Các hệ thống MT khai thác rất tốt cơ chế này. Thông qua việc chuẩn hóa và tối ưu trải nghiệm mua sắm, họ không chỉ bán sản phẩm mà còn bán cảm giác thoải mái và sự tiện lợi. Khi những trải nghiệm đó được lặp lại đủ nhiều, hành vi mua sắm dần chuyển hóa thành thói quen, khiến khách hàng chủ động quay lại mà không cần động cơ mua sắm rõ ràng từ trước.
Các phân khúc của kênh MT không cạnh tranh loại trừ, mà cùng tồn tại để đáp ứng những nhu cầu khác nhau trong cùng một hành trình tiêu dùng.
Một người có thể bước vào cửa hàng CVS trong trạng thái “không có nhu cầu cụ thể”, đơn giản vì rảnh rỗi trong giờ nghỉ trưa hoặc tiện đường. Tuy nhiên, chỉ sau vài phút, họ có thể mua một lon nước giải khát, một món bánh ngọt, thêm một tuýp sữa rửa mặt cỡ nhỏ vì chợt nhận ra sản phẩm ở nhà sắp hết, hoặc mua thêm đồ ăn vặt cho đồng nghiệp...
Điều này thể hiện rõ ở thế hệ người tiêu dùng trẻ. Nhiều học sinh, sinh viên hình thành thói quen ghé cửa hàng tiện lợi sau giờ học hoặc trong giờ nghỉ, gần như một phản xạ tự nhiên. Các chuỗi như Circle K, Ministop hay 7-Eleven trở thành điểm dừng chân quen thuộc – không cần lý do cụ thể, chỉ cần “đến giờ là vào”. Đây là kết quả của quá trình hình thành thói quen tiêu dùng mới, mang tính vô thức nhưng bền vững.
Thực tế thị trường cho thấy nhiều chuỗi MT đã rất thành công trong việc tái định hình hành vi mua sắm. Điển hình là Bách Hóa Xanh, khi trở thành lựa chọn quen thuộc cho nhóm khách hàng văn phòng, người lao động và sinh viên trong việc mua thực phẩm tươi sống hằng ngày. Nếu trước đây, việc đi chợ chủ yếu gắn với nữ giới, thì sự tiện lợi, mức giá bình dân và sự tiện lợi của sản phẩm tại Bách Hóa Xanh đã thu hút ngày càng nhiều nam giới, đặc biệt là nhóm nam giới trẻ. Điều này không chỉ thay đổi nơi mua sắm, mà còn góp phần thay đổi hành vi sinh hoạt, bao gồm cả thói quen nấu nướng.
Tương tự, các chuỗi CVS như Ministop, Circle K hay 7-Eleven đã thành công trong việc thay thế các điểm bán truyền thống trong nhiều tình huống tiêu dùng nhanh. Thay vì mua nước giải khát tại các quầy hàng ven đường, người tiêu dùng lựa chọn CVS để tận hưởng không gian mát mẻ, cảm giác được lựa chọn sản phẩm và trải nghiệm mua sắm dễ chịu hơn – dù sản phẩm tương đương. Đây chính là minh chứng rõ ràng cho sức mạnh của trải nghiệm trong việc thay đổi thói quen tiêu dùng.
* Cảm ơn những chia sẻ thú vị của anh Hiệp.
Mai Trâm / Brands Vietnam
* Nguồn: Brands Vietnam