Đánh giá hiệu quả Social Media: 6 bước đo lường doanh nghiệp không nên bỏ qua
Trong nhiều năm, lượt thích, lượt chia sẻ và số lượng người theo dõi đã trở thành những thước đo quen thuộc của Social Media Marketing. Nhưng khi thuật toán liên tục thay đổi và hành vi người dùng ngày càng phân mảnh, những chỉ số này không còn đủ để phản ánh hiệu quả thực sự của một chiến lược mạng xã hội.
Vậy đâu là cách tiếp cận phù hợp để đánh giá hiệu quả Social Media trong bối cảnh hiện nay? Cùng Ori Agency tìm hiểu 6 bước giúp đo lường hiệu quả Social Media trong bài viết dưới đây.
1. Marketer nên quan tâm đến chỉ số nào khi đo lường hiệu quả trên Social Media?
Có nhiều trường hợp, doanh nghiệp bắt đầu bằng việc theo dõi các chỉ số có sẵn như lượt hiển thị, lượt tương tác hay số lượng người theo dõi. Sau đó mới tìm cách giải thích những con số này có ý nghĩa gì đối với hoạt động kinh doanh. Cách tiếp cận này dễ dẫn đến tình trạng có rất nhiều dữ liệu nhưng lại khó chứng minh được giá trị thực sự của Social Media.
Thay vì bắt đầu từ chỉ số, doanh nghiệp nên bắt đầu từ mục tiêu. Bởi một chỉ số chỉ có ý nghĩa khi nó phản ánh được tiến độ đạt mục tiêu kinh doanh mà thương hiệu đang theo đuổi.
Ví dụ:
- Nếu mục tiêu là tăng nhận diện thương hiệu (Brand Awareness), các chỉ số như Reach, Impressions, Share of Voice hoặc tốc độ tăng trưởng người theo dõi sẽ đáng quan tâm hơn. Đây là những tín hiệu giúp doanh nghiệp đánh giá mức độ hiện diện của thương hiệu trong tâm trí khách hàng.
- Nếu mục tiêu là tạo khách hàng tiềm năng (Lead Generation), các chỉ số quan trọng sẽ chuyển sang Click-through Rate (CTR), số lượng chuyển đổi, Cost per Lead hoặc chất lượng của khách hàng tiềm năng thu được từ các chiến dịch Social Media.
- Đối với những doanh nghiệp tập trung vào doanh số, các chỉ số như Revenue, Conversion Rate hay Return on Ad Spend (ROAS) sẽ phản ánh chính xác hơn tác động của mạng xã hội đến kết quả kinh doanh.
- Trong khi đó, các thương hiệu chú trọng giữ chân khách hàng có thể theo dõi Engagement Rate, tỷ lệ mua lại hoặc Customer Lifetime Value để đánh giá mức độ gắn kết và trung thành của khách hàng theo thời gian.
- Còn nếu mục tiêu là xây dựng cộng đồng, những tín hiệu như bình luận, lượt chia sẻ, lượt nhắc đến thương hiệu, cảm xúc của người dùng (Sentiment) hay số lượng người theo dõi thực sự hoạt động sẽ mang nhiều ý nghĩa hơn các chỉ số tiếp cận đơn thuần.
Không có một bộ KPI Social Media phù hợp cho mọi doanh nghiệp. Điều quan trọng là xác định rõ mình đang muốn đạt được điều gì, sau đó lựa chọn những chỉ số phản ánh chính xác nhất mục tiêu đó. Khi mục tiêu và hệ thống đo lường được liên kết chặt chẽ với nhau, các báo cáo Social Media sẽ trở nên dễ hiểu, thuyết phục và có giá trị hơn trong quá trình ra quyết định
2. Khung 6 bước giúp doanh nghiệp đánh giá hiệu quả Social Media
Thay vì chỉ nhìn vào các chỉ số riêng lẻ, khung đánh giá 6 bước giúp đội ngũ marketing hiểu được điều gì đang hoạt động tốt, điều gì cần cải thiện và đâu là cơ hội để tối ưu hiệu quả trong tương lai.
Bước 1: Kiểm tra hiện trạng trước khi đánh giá hiệu quả
Một sai lầm phổ biến là đánh giá kết quả mà không biết điểm xuất phát của mình ở đâu. Vì vậy, bước đầu tiên luôn là xây dựng một bức tranh tổng thể về hiện trạng Social Media của thương hiệu.
Doanh nghiệp cần rà soát các chỉ số cơ bản như số lượng người theo dõi, mức độ tương tác, phạm vi tiếp cận, lưu lượng truy cập từ mạng xã hội và các kết quả chuyển đổi đang đạt được. Đây sẽ là cơ sở để so sánh khi thực hiện các chiến dịch mới hoặc đánh giá sự thay đổi theo thời gian.
Bên cạnh các chỉ số định lượng, đội ngũ marketing cũng nên xem xét hiệu quả của từng nền tảng. Một nội dung hoạt động tốt trên TikTok chưa chắc mang lại kết quả tương tự trên LinkedIn hay Facebook. Việc đánh giá riêng từng kênh sẽ giúp xác định đâu là nền tảng đang tạo ra giá trị lớn nhất cho doanh nghiệp.
Đây cũng là thời điểm phù hợp để phân tích những nội dung có hiệu suất cao nhất và thấp nhất. Việc tìm ra các chủ đề, định dạng hoặc thông điệp đang thu hút người dùng sẽ giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn điều gì đang thực sự tạo ra kết quả.
Mục tiêu của bước này không phải là đưa ra kết luận ngay lập tức, mà là thiết lập một đường cơ sở (baseline) để theo dõi tiến độ và đánh giá hiệu quả của các hoạt động Social Media trong tương lai.
Bước 2: Xác định KPI phù hợp với mục tiêu và từng nền tảng
Trên thực tế, không phải KPI nào cũng quan trọng như nhau. Một chỉ số chỉ có giá trị khi nó phản ánh được hành vi của người dùng và giúp doanh nghiệp tiến gần hơn đến mục tiêu kinh doanh. Điều quan trọng là mỗi nền tảng mạng xã hội có cách người dùng tương tác khác nhau, vì vậy hệ thống KPI cũng cần được điều chỉnh tương ứng.
- Với LinkedIn: Các chỉ số đáng quan tâm thường liên quan đến chất lượng kết nối và khả năng tạo cơ hội kinh doanh. Doanh nghiệp có thể theo dõi chất lượng tương tác từ nhóm khách hàng mục tiêu, lượt xem hồ sơ, tốc độ tăng trưởng người theo dõi phù hợp với chân dung khách hàng lý tưởng hoặc số lượng khách hàng tiềm năng được tạo ra từ nội dung.
- Đối với Instagram: Các chỉ số như Saves, Shares, Reach và Website Clicks thường phản ánh rõ hơn mức độ hữu ích và khả năng lan tỏa của nội dung. Một bài đăng được lưu hoặc chia sẻ nhiều lần thường cho thấy nội dung mang lại giá trị vượt ra ngoài mức độ tương tác tức thời.
- Với TikTok: Thời gian xem (Watch Time), tỷ lệ xem hết video (Completion Rate) và số lượt chia sẻ thường là những tín hiệu quan trọng để đánh giá mức độ hấp dẫn của nội dung. Đây là những chỉ số phản ánh trực tiếp khả năng giữ chân người xem và mức độ phù hợp của nội dung với thuật toán phân phối.
Một nguyên tắc quan trọng là mỗi KPI nên trả lời được một câu hỏi cụ thể về hiệu suất. Ví dụ: Nội dung có thu hút được sự chú ý không? Người dùng có thấy giá trị đủ lớn để chia sẻ hay lưu lại không? Nội dung có góp phần tạo ra khách hàng tiềm năng hoặc doanh thu hay không?
Nếu một chỉ số không giúp trả lời những câu hỏi đó hoặc không phục vụ mục tiêu kinh doanh, nó có thể chỉ đang làm báo cáo trở nên phức tạp hơn mà không mang lại thêm giá trị cho quá trình ra quyết định.
Bước 3: Lựa chọn nguồn dữ liệu phù hợp
Thông thường, Đội ngũ marketing sẽ kết hợp hai nhóm công cụ chính: Dữ liệu từ nền tảng (Native Analytics) và công cụ phân tích bên thứ ba (Third-party Analytics).
- Native Analytics
Các công cụ Native Analytics như LinkedIn Analytics, Meta Business Suite, TikTok Analytics hay YouTube Studio cung cấp dữ liệu trực tiếp từ nền tảng. Đây thường là nguồn dữ liệu chi tiết và chính xác nhất để theo dõi hành vi người dùng, hiệu suất nội dung, mức độ tương tác và khả năng tiếp cận trên từng kênh riêng lẻ.
Nhờ đó, doanh nghiệp có thể hiểu rõ nội dung nào đang hoạt động hiệu quả, nhóm đối tượng nào tương tác nhiều nhất và những yếu tố nào đang ảnh hưởng đến hiệu suất của từng bài đăng.
- Third-party Analytics
Khi hoạt động trên nhiều nền tảng cùng lúc, việc chỉ dựa vào dữ liệu gốc có thể khiến quá trình đánh giá trở nên phân mảnh. Đây là lúc các công cụ Third-party Analytics phát huy vai trò.
Những nền tảng như Socialinsider, Sprout Social, Hootsuite hay Emplifi ….cho phép tổng hợp dữ liệu từ nhiều kênh vào cùng một hệ thống. Điều này giúp đội ngũ marketing dễ dàng so sánh hiệu suất giữa các nền tảng, theo dõi xu hướng theo thời gian và đánh giá hiệu quả tổng thể của chiến lược Social Media.
Một lợi ích khác của nhóm công cụ này là khả năng benchmark với đối thủ cạnh tranh. Doanh nghiệp có thể theo dõi tốc độ tăng trưởng, mức độ tương tác hoặc thị phần thảo luận (Share of Voice) để hiểu rõ vị thế của mình trên thị trường.
Điều quan trọng cần lưu ý là hai nguồn dữ liệu này không thay thế cho nhau. Native Analytics giúp doanh nghiệp hiểu sâu về từng nền tảng, trong khi Third-party Analytics cung cấp góc nhìn tổng thể và khả năng so sánh đa kênh. Khi được sử dụng kết hợp, chúng sẽ tạo ra một bức tranh đầy đủ hơn về hiệu quả Social Media.
Bước 4: Thu thập và làm sạch dữ liệu
Bước đầu tiên là tập hợp dữ liệu từ tất cả các nguồn liên quan, bao gồm các nền tảng mạng xã hội, công cụ phân tích website, hệ thống quảng cáo và các nền tảng bên thứ ba nếu có. Đồng thời, cần thống nhất khoảng thời gian báo cáo để tránh việc so sánh các tập dữ liệu không cùng mốc thời gian.
Sau đó, đội ngũ marketing nên rà soát và loại bỏ các dữ liệu trùng lặp, đồng thời thống nhất cách định nghĩa các chỉ số trên từng nền tảng. Ví dụ, cùng là chỉ số tương tác nhưng cách tính Engagement trên LinkedIn có thể khác với Facebook hoặc TikTok. Nếu không chuẩn hóa từ đầu, kết quả phân tích rất dễ bị sai lệch.
Một nhiệm vụ quan trọng khác là phát hiện các điểm bất thường trong dữ liệu. Không phải mọi biến động đều phản ánh sự thay đổi thực tế trong hiệu quả hoạt động.
Ví dụ, một bài đăng đột ngột có lượng tương tác tăng mạnh có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Đó có thể là hiệu ứng của một nội dung viral, tác động từ chiến dịch quảng cáo trả phí hoặc thậm chí là lỗi ghi nhận dữ liệu từ nền tảng. Nếu không xác định đúng nguyên nhân, doanh nghiệp có thể đưa ra những kết luận thiếu chính xác về hiệu suất nội dung.
Việc làm sạch dữ liệu không tạo ra những insight mới ngay lập tức, nhưng lại quyết định độ chính xác của toàn bộ quá trình phân tích phía sau. Dữ liệu càng được chuẩn hóa và kiểm chứng kỹ lưỡng, doanh nghiệp càng có cơ sở để đưa ra các quyết định đáng tin cậy hơn từ hoạt động Social Media.
Bước 5: Phân tích dữ liệu, Benchmark và rút ra kết luận
Mục tiêu của giai đoạn này không phải là tạo thêm báo cáo, mà là tìm ra những yếu tố đang thực sự tác động đến hiệu quả Social Media. Đội ngũ marketing cần xác định các xu hướng nổi bật, phát hiện những điểm bất thường và tìm kiếm các mô hình lặp lại trong dữ liệu.
Ví dụ, nội dung nào đang tạo ra mức độ tương tác cao nhất? Kênh nào đóng góp nhiều nhất vào mục tiêu kinh doanh? Những chỉ số nào đang cải thiện và đâu là các dấu hiệu suy giảm cần được quan tâm?
Một hướng tiếp cận phổ biến là so sánh với đối thủ cạnh tranh. Điều này giúp doanh nghiệp đánh giá tốc độ tăng trưởng cộng đồng, mức độ tương tác, độ phủ thương hiệu và hiệu quả nội dung tương quan với các đối thủ trong cùng ngành. Nhiều khi những cơ hội cải thiện lớn nhất không nằm trong dữ liệu nội bộ mà xuất hiện khi doanh nghiệp nhìn ra những chiến lược đang hoạt động hiệu quả trên thị trường.
Ngoài ra, benchmark theo ngành cũng là một bước quan trọng. Một tỷ lệ tương tác được xem là tốt ở ngành B2B có thể chỉ ở mức trung bình trong lĩnh vực giải trí hoặc bán lẻ. Việc so sánh với các chuẩn mực ngành giúp doanh nghiệp hiểu rõ vị trí của mình thay vì chỉ đánh giá dựa trên dữ liệu nội bộ.
Quan trọng hơn, benchmark giúp phân biệt đâu là vấn đề riêng của doanh nghiệp và đâu là xu hướng chung của thị trường. Nếu toàn ngành đều ghi nhận mức độ tương tác giảm, nguyên nhân có thể đến từ thay đổi thuật toán hoặc hành vi người dùng thay vì chất lượng nội dung của riêng thương hiệu.
Kết quả cuối cùng của bước này không phải là một bảng số liệu đẹp hơn, mà là những kết luận rõ ràng về điều gì nên tiếp tục đầu tư, điều gì cần tối ưu và đâu là cơ hội tăng trưởng trong giai đoạn tiếp theo.
Bước 6: Biến insight thành hành động cụ thể
Mỗi kết luận từ quá trình phân tích nên dẫn đến một câu hỏi đơn giản: "Chúng ta sẽ làm gì khác đi sau khi biết điều này?"
Ví dụ, nếu dữ liệu cho thấy video liên tục mang lại mức độ tương tác cao hơn hình ảnh tĩnh, doanh nghiệp có thể cân nhắc tăng tỷ trọng video trong kế hoạch nội dung. Nếu một nhóm đối tượng cụ thể tương tác nhiều hơn những nhóm còn lại, đây có thể là tín hiệu để phát triển nội dung hoặc chiến dịch riêng cho nhóm khách hàng đó.
Tương tự, nếu một nền tảng tạo ra độ phủ và nhận diện tốt nhưng gần như không đóng góp vào chuyển đổi, doanh nghiệp cần đánh giá lại vai trò của nền tảng này trong toàn bộ hành trình khách hàng thay vì chỉ nhìn vào các chỉ số bề mặt.
Rất nhiều doanh nghiệp sở hữu lượng dữ liệu lớn nhưng lại không thay đổi cách vận hành sau khi xem báo cáo. Khi đó, hoạt động đo lường chỉ dừng lại ở việc mô tả những gì đã xảy ra thay vì tạo ra giá trị cho các quyết định trong tương lai.
Cuối cùng, mục tiêu của việc đánh giá Social Media không phải để chứng minh đội ngũ marketing đã làm được bao nhiêu việc, mà là giúp doanh nghiệp đưa ra những quyết định tốt hơn cho các chiến dịch tiếp theo. Một quy trình đo lường hiệu quả là quy trình giúp thương hiệu học hỏi nhanh hơn, tối ưu liên tục và tạo ra kết quả kinh doanh tốt hơn theo thời gian.
3. Những chỉ số quan trọng khi đánh giá hiệu quả Social Media
Để có cái nhìn toàn diện, doanh nghiệp nên theo dõi các nhóm chỉ số dưới đây thay vì chỉ tập trung vào lượt thích hoặc số lượng người theo dõi.
3.1. Reach, Visibility và Share of Voice
Reach là chỉ số đo lường số lượng người dùng duy nhất đã tiếp cận nội dung của thương hiệu. Trong khi đó, Views phản ánh tổng số lần nội dung được xem, bao gồm cả trường hợp một người dùng xem nhiều lần.
Hai chỉ số này giúp doanh nghiệp đánh giá khả năng thu hút sự chú ý và mức độ hiện diện của thương hiệu trên mạng xã hội. Nếu Reach liên tục tăng trưởng, đây thường là dấu hiệu cho thấy nội dung đang được phân phối tốt và tiếp cận được nhiều người dùng mới.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp cũng nên theo dõi Share of Voice (SOV) – chỉ số phản ánh tỷ lệ xuất hiện của thương hiệu so với các đối thủ trong cùng ngành. Khi Share of Voice tăng lên, điều đó thường cho thấy thương hiệu đang mở rộng mức độ nhận diện và chiếm nhiều không gian thảo luận hơn trên thị trường.
3.2. Engagement Rate
Engagement Rate là một trong những chỉ số quan trọng nhất để đánh giá mức độ liên quan của nội dung đối với khán giả.
Một tỷ lệ tương tác cao thường cho thấy nội dung đang tạo được sự quan tâm, khuyến khích người dùng bình luận, chia sẻ hoặc thực hiện các hành động khác. Ngược lại, tỷ lệ tương tác suy giảm có thể là dấu hiệu của sự bão hòa nội dung, thay đổi thuật toán hoặc thay đổi trong hành vi người dùng.
Tùy mục đích phân tích, doanh nghiệp có thể sử dụng nhiều cách tính Engagement Rate khác nhau.
- Theo Followers: Đo lường mức độ tương tác trên tổng số người theo dõi.
- Theo Reach: Đánh giá mức độ tương tác trên số người thực sự nhìn thấy nội dung.
- Theo Views: Thường được sử dụng để đánh giá hiệu quả của các định dạng video.
Không có công thức nào phù hợp cho mọi trường hợp. Điều quan trọng là lựa chọn cách tính phản ánh đúng mục tiêu đo lường của doanh nghiệp.
3.3. Audience Quality và Follower Growth
Số lượng người theo dõi tăng lên không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với hiệu quả Social Media được cải thiện. Điều quan trọng hơn là chất lượng của nhóm người theo dõi đó. Doanh nghiệp cần đánh giá xem những người đang theo dõi thương hiệu có thực sự thuộc nhóm khách hàng mục tiêu hay không.
Một số yếu tố thường được xem xét gồm độ tuổi, vị trí địa lý, ngôn ngữ, ngành nghề, chức danh công việc và mức độ phù hợp với chân dung khách hàng mục tiêu.
Bên cạnh đó, chỉ số Follower Growth giúp đánh giá khả năng thu hút người dùng mới của thương hiệu. Tăng trưởng ổn định trong thời gian dài thường có giá trị hơn những đợt tăng trưởng đột biến ngắn hạn đến từ nội dung viral hoặc hoạt động quảng cáo.
3.4. Content Performance
Một sai lầm phổ biến là chỉ tập trung vào bài đăng có hiệu suất cao nhất trong tháng hoặc quý. Trên thực tế, điều doanh nghiệp cần tìm là các mô hình nội dung đang hoạt động hiệu quả một cách bền vững. Thay vì nhìn vào từng bài đăng riêng lẻ, đội ngũ marketing nên phân tích hiệu quả theo nhóm.
Một số yếu tố cần được đánh giá bao gồm:
- Định dạng nội dung (video, hình ảnh, carousel, bài viết dài...).
- Chủ đề nội dung.
- Các Content Pillar đang được triển khai.
- Khả năng tạo tương tác lặp lại theo thời gian.
Mục tiêu cuối cùng là xác định đâu là loại nội dung đáng được đầu tư nhiều nguồn lực hơn trong tương lai.
3.5. Conversion và Traffic
Không phải mọi người dùng tương tác với nội dung đều trở thành khách hàng. Vì vậy, doanh nghiệp cần theo dõi các chỉ số phản ánh khả năng chuyển đổi từ mạng xã hội sang những điểm chạm khác trong hành trình khách hàng.
Các chỉ số quan trọng thường bao gồm:
- Link Clicks.
- Click-through Rate (CTR).
- Website Sessions từ Social Media.
- Conversions.
Nhóm chỉ số này giúp doanh nghiệp hiểu liệu người dùng chỉ đang tiêu thụ nội dung hay thực sự quan tâm đến sản phẩm, dịch vụ và thương hiệu.
3.6. Paid Performance
Đối với các chiến dịch quảng cáo, hiệu quả của nội dung trả phí nên được đánh giá tách biệt với nội dung tự nhiên. Những chỉ số thường được sử dụng gồm:
- ROAS (Return on Ad Spend): Doanh thu tạo ra trên mỗi đồng ngân sách quảng cáo.
- CPC (Cost per Click): Chi phí cho mỗi lượt nhấp.
- CPM (Cost per Mille): Chi phí cho mỗi 1.000 lượt hiển thị.
- CPE (Cost per Engagement): Chi phí cho mỗi lượt tương tác.
Các chỉ số này giúp doanh nghiệp đánh giá mức độ hiệu quả của ngân sách quảng cáo và xác định giá trị kinh doanh thực sự mà các hoạt động Paid Social đang tạo ra. Thay vì chỉ nhìn vào chi phí, doanh nghiệp nên xem xét đồng thời cả hiệu quả chuyển đổi và giá trị dài hạn mà các chiến dịch quảng cáo mang lại.
4. Tham khảo benchmark hiệu quả Social Media theo từng nền tảng
Mỗi nền tảng mạng xã hội có thuật toán, hành vi người dùng và định dạng nội dung đặc trưng riêng. Vì vậy, việc so sánh hiệu quả Social Media không nên chỉ dựa trên các chỉ số tuyệt đối mà cần đặt trong bối cảnh của từng nền tảng.
Các benchmark dưới đây giúp doanh nghiệp hiểu những xu hướng nổi bật đang diễn ra và xác định đâu là định dạng nội dung phù hợp nhất cho từng kênh.
4.1. Instagram: Reels giúp mở rộng độ phủ, Carousel tạo tương tác tốt hơn
Trong năm 2025, tốc độ tăng trưởng người theo dõi trên Instagram có xu hướng chậm lại ở hầu hết các nhóm tài khoản. Tuy nhiên, các tài khoản quy mô nhỏ vẫn duy trì khả năng tăng trưởng tốt hơn so với những tài khoản lớn, cho thấy cơ hội mở rộng cộng đồng vẫn còn tương đối rộng mở với các thương hiệu mới hoặc đang trong giai đoạn phát triển.
Về hiệu suất nội dung, Carousel tiếp tục là định dạng tạo ra tỷ lệ tương tác cao nhất. Khả năng truyền tải nhiều thông tin trong cùng một bài đăng giúp Carousel khuyến khích người dùng dành nhiều thời gian tương tác hơn với nội dung.
Trong khi đó, Reels vẫn là định dạng có lợi thế lớn về khả năng tiếp cận và mở rộng tệp người xem mới. Các bài đăng ảnh tĩnh tiếp tục hoạt động ổn định nhưng thường đạt tỷ lệ tương tác thấp hơn hai định dạng kể trên.
Nhìn chung, Instagram đang cho thấy sự phân hóa khá rõ: Reels phù hợp để tăng độ phủ và tiếp cận người dùng mới, trong khi Carousel là lựa chọn hiệu quả hơn nếu mục tiêu là thúc đẩy tương tác và xây dựng mối quan hệ với cộng đồng hiện có.
4.2. Facebook: Nội dung ngắn gọn vẫn duy trì hiệu quả
Trái với suy nghĩ của nhiều người, Facebook vẫn ghi nhận sự cải thiện về tốc độ tăng trưởng người theo dõi trên phần lớn các nhóm fanpage trong năm 2025. Đặc biệt, các fanpage quy mô trung bình đang đạt kết quả tốt hơn so với nhiều nhóm còn lại.
Một điểm đáng chú ý là các bài đăng dạng văn bản ngắn (Status Text) vẫn tạo ra mức độ tương tác rất cao. Đây là minh chứng cho thấy Facebook vẫn là nền tảng phù hợp cho các nội dung mang tính trao đổi, thảo luận và cập nhật nhanh.
Bên cạnh đó, Reels tiếp tục là định dạng hiệu quả để mở rộng phạm vi tiếp cận. Album ảnh và bài đăng ảnh đơn cũng duy trì hiệu suất ổn định, đặc biệt với các thương hiệu thường xuyên chia sẻ hình ảnh sản phẩm hoặc hoạt động cộng đồng.
Xu hướng này cho thấy Facebook không hoàn toàn chuyển dịch sang video như nhiều dự đoán trước đây. Nội dung ngắn gọn, trực tiếp và khuyến khích tương tác vẫn có chỗ đứng rất lớn trên nền tảng này.
4.3. TikTok: Vẫn là nền tảng dẫn đầu về tương tác
Tốc độ tăng trưởng người theo dõi trên TikTok đã có dấu hiệu chậm lại trong năm 2025. Tuy nhiên, nền tảng này vẫn duy trì khả năng mở rộng cộng đồng tốt hơn nhiều mạng xã hội khác.
Điểm mạnh lớn nhất của TikTok tiếp tục nằm ở khả năng tạo tương tác. Tỷ lệ tương tác trên nền tảng này vẫn duy trì ở mức cao trên hầu hết các nhóm tài khoản, đặc biệt là các tài khoản nhỏ và vừa. Điều này cho thấy TikTok vẫn là môi trường thuận lợi để thương hiệu tiếp cận người dùng thông qua nội dung sáng tạo thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào quy mô cộng đồng hiện có.
Đối với nhiều doanh nghiệp, TikTok hiện vẫn là nền tảng phù hợp nhất để xây dựng độ phủ tự nhiên và tạo ra các cuộc trò chuyện xung quanh thương hiệu.
4.4. LinkedIn: Nội dung chuyên sâu tiếp tục lên ngôi
LinkedIn cũng ghi nhận tốc độ tăng trưởng người theo dõi chậm lại, đặc biệt ở các tài khoản đã sở hữu lượng kết nối lớn. Tuy nhiên, đây vẫn là một trong những nền tảng quan trọng nhất đối với các thương hiệu B2B và những cá nhân xây dựng hình ảnh chuyên gia.
Về hiệu suất nội dung, Native Documents (tài liệu đăng trực tiếp trên LinkedIn) đang là định dạng tạo tương tác tốt nhất. Các bài đăng nhiều hình ảnh (Multi-image Posts) cũng ghi nhận kết quả tích cực, trong khi video và hình ảnh đơn tiếp tục duy trì hiệu suất ổn định.
Điểm chung của những định dạng hoạt động hiệu quả trên LinkedIn là khả năng cung cấp kiến thức, góc nhìn chuyên môn hoặc kinh nghiệm thực tiễn cho người đọc.
Điều này cho thấy nội dung mang tính giáo dục, chia sẻ chuyên môn và thought leadership vẫn là hướng tiếp cận hiệu quả nhất trên LinkedIn. Thay vì tập trung vào các nội dung quảng bá trực tiếp, thương hiệu nên ưu tiên những nội dung giúp người đọc học hỏi, giải quyết vấn đề hoặc có thêm góc nhìn mới về ngành nghề của mình.
5. Đánh giá ROI và tác động kinh doanh từ Social Media
Khi báo cáo hiệu quả Social Media, các chỉ số như lượt thích, bình luận hay chia sẻ thường không còn đủ sức thuyết phục với đội ngũ quản lý. Điều doanh nghiệp thực sự cần hiểu là Social Media đang đóng góp như thế nào vào kết quả kinh doanh.
Để làm được điều đó, nhiều doanh nghiệp đang chuyển từ mô hình Last-touch Attribution sang Multi-touch Attribution. Nếu Last-touch Attribution ghi nhận toàn bộ giá trị chuyển đổi cho điểm chạm cuối cùng, thì Multi-touch Attribution phân bổ giá trị cho nhiều điểm chạm khác nhau trong hành trình khách hàng. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể nhìn nhận đầy đủ hơn vai trò của Social Media trong việc tạo nhận diện, nuôi dưỡng nhu cầu và hỗ trợ chuyển đổi.
Tuy nhiên, không phải mọi giá trị từ Social Media đều thể hiện qua doanh thu hoặc đơn hàng trực tiếp. Các hoạt động trên mạng xã hội còn góp phần xây dựng nhận diện thương hiệu, gia tăng niềm tin, mở rộng cộng đồng và duy trì sự gắn kết với khách hàng. Đây đều là những yếu tố có tác động đến kết quả kinh doanh trong dài hạn.
Vì vậy, khi đánh giá ROI, doanh nghiệp nên kết hợp cả các chỉ số về chuyển đổi lẫn các tín hiệu như mức độ nhận diện thương hiệu (Awareness Impact), tăng trưởng cộng đồng (Audience Growth), tương tác (Engagement) và giá trị thương hiệu được tích lũy theo thời gian.
Nói cách khác, đánh giá Social Media không chỉ là theo dõi các chỉ số trên dashboard. Quan trọng hơn là hiểu điều gì đang tạo ra kết quả và vì sao. Mục tiêu cuối cùng của hoạt động đo lường không phải để chứng minh thành công trong quá khứ, mà để đưa ra những quyết định tốt hơn cho các chiến dịch trong tương lai.
6. Kết luận
Đánh giá hiệu quả Social Media không chỉ là quá trình theo dõi các chỉ số trên dashboard. Quan trọng hơn, đó là quá trình tìm hiểu điều gì đang tạo ra kết quả, điều gì chưa hiệu quả và đâu là cơ hội để cải thiện trong tương lai. Một hệ thống đo lường tốt không chỉ giúp đội ngũ marketing báo cáo kết quả, mà còn hỗ trợ doanh nghiệp đưa ra các quyết định chiến lược chính xác hơn về nội dung, ngân sách và phân bổ nguồn lực.
Bài viết được biên tập bởi Ori Marketing Agency