Marketer LÊ HOÀNG VĨNH
LÊ HOÀNG VĨNH

Founder Director @ Công ty TNHH KINH BAN

Chủ nghĩa tối giản sinh thái.

Khi không gian lùi lại để thiên nhiên lên tiếng.

Chủ nghĩa tối giản sinh thái.

Trong quá trình làm việc với kiến trúc, nội thất và vật liệu hoàn thiện, tôi ngày càng nhận thấy một nghịch lý: nhiều không gian được đầu tư rất lớn nhưng lại không mang đến cảm giác dễ sống.

Căn nhà có thể sở hữu những vật liệu đắt tiền, đồ nội thất được đặt làm riêng và hàng loạt chi tiết trang trí cầu kỳ. Tuy nhiên, khi bước vào, người sử dụng vẫn cảm thấy nặng nề, bí bách hoặc nhanh chóng mệt mỏi.

Vấn đề đôi khi không nằm ở chất lượng của từng món đồ. Nó nằm ở mật độ hiện diện của thế giới nhân tạo.

Chúng ta thường thiết kế một căn nhà bằng cách liên tục đặt thêm câu hỏi: Còn thiếu gì? Có nên bổ sung một chiếc ghế, một mảng ốp, một hệ tủ, một đèn trang trí hay một chi tiết tạo điểm nhấn nữa không?

Ít khi chúng ta dừng lại để hỏi một câu khó hơn:

Không gian này cần được loại bỏ điều gì để con người có thể cảm nhận rõ hơn ánh sáng, không khí, vật liệu và chính nhịp sống của mình?

Từ câu hỏi đó, tôi tiếp cận Chủ nghĩa tối giản sinh thái, hay Eco-Minimalism, như một phương pháp thiết kế chứ không đơn thuần là một phong cách thẩm mỹ.

Đó là cách tổ chức không gian trong đó kiến trúc và nội thất biết tự kiềm chế, để thiên nhiên có cơ hội tham gia vào đời sống hằng ngày của con người.

Tối giản sinh thái không phải là căn phòng ít đồ

Một căn phòng ít đồ chưa chắc đã là một không gian tối giản tốt.

Không gian ấy vẫn có thể nóng, thiếu thông gió, tiêu thụ nhiều điện năng, sử dụng vật liệu phát thải cao hoặc được tạo nên từ những sản phẩm có tuổi thọ ngắn. Khi đó, sự “tối giản” chủ yếu tồn tại trên bề mặt hình ảnh.

Eco-Minimalism đòi hỏi một tầng tư duy sâu hơn.

Ở đây, sự tiết chế không chỉ được đo bằng số lượng đồ nội thất. Nó được xem xét qua lượng vật liệu sử dụng, mức tiêu thụ tài nguyên, khả năng thích nghi của công trình, chi phí vận hành và tác động của không gian đến sức khỏe người ở.

Một không gian tối giản sinh thái cần trả lời được ít nhất bốn câu hỏi:

Không gian có tận dụng được điều kiện khí hậu tự nhiên hay không?

Vật liệu có phù hợp với chức năng, môi trường sử dụng và tuổi thọ dự kiến hay không?

Những thành phần được đưa vào công trình có thực sự cần thiết hay chỉ phục vụ việc phô diễn?

Công trình có dễ bảo trì, sửa chữa, thay thế và thích nghi khi nhu cầu sống thay đổi hay không?

Như vậy, Eco-Minimalism không chủ trương làm cho căn nhà trở nên trống rỗng. Nó tìm cách loại bỏ những yếu tố không cần thiết để những giá trị quan trọng hơn được nhìn thấy.

Tối giản sinh thái không phải nghệ thuật làm cho không gian có ít hơn. Đó là kỷ luật chỉ giữ lại những gì thực sự có ích cho con người và môi trường.

Khi kiến trúc chủ động giảm sự hiện diện

Trong nhiều công trình, kiến trúc được sử dụng như một phương tiện để khẳng định quyền lực, địa vị hoặc gu thẩm mỹ của chủ nhân. Mọi bề mặt đều muốn kể một câu chuyện. Mọi góc nhìn đều cần một điểm nhấn.

Kết quả là không gian trở thành nơi cạnh tranh giữa hình khối, màu sắc, vật liệu và đồ vật.

Chủ nghĩa tối giản sinh thái đi theo hướng ngược lại.

Ở đó, kiến trúc không cố gắng trở thành nhân vật chính. Nó đóng vai trò như một hệ thống tổ chức, dẫn dắt và điều tiết những yếu tố vốn đã tồn tại trong tự nhiên: ánh sáng, gió, nhiệt độ, độ ẩm, cảnh quan và nhịp biến đổi của thời gian.

Một bức tường không nhất thiết phải được trang trí cầu kỳ nếu nó có thể đón được bóng cây thay đổi theo từng giờ.

Một hành lang không cần quá nhiều đồ vật nếu khoảng trống của nó giúp không khí lưu chuyển giữa các phòng.

Một khung cửa không chỉ để nhìn ra ngoài. Nó còn xác lập mối quan hệ giữa bên trong và bên ngoài, giữa sự riêng tư và sự mở rộng, giữa con người và cảnh quan.

Khi được tổ chức đúng, khoảng trống không còn là phần diện tích “chưa được sử dụng”. Nó trở thành một thành phần có chức năng.

Khoảng trống giúp luồng giao thông rõ ràng hơn, tăng khả năng thay đổi công năng, giảm nhiễu loạn thị giác và tạo điều kiện cho ánh sáng tự nhiên đi sâu hơn vào bên trong.

Trong cách nhìn này, kiến trúc không biến mất theo nghĩa vật lý. Nó giảm bớt tiếng nói của mình để nâng cao chất lượng của những trải nghiệm khác.

Khoảng trống là một hạ tầng sinh thái

Chủ nghĩa tối giản sinh thái.

Nhiều người nhìn khoảng trống như một phần diện tích lãng phí. Tôi cho rằng đây là một trong những hiểu lầm phổ biến nhất khi bàn về nội thất tối giản.

Khoảng trống có thể là một dạng hạ tầng vô hình.

Nó tạo hành lang cho thông gió tự nhiên, khoảng lùi để ánh sáng khuếch tán, vùng đệm giữa những hoạt động khác nhau và không gian để con người điều chỉnh tư thế, khoảng cách hoặc trạng thái tâm lý.

Trong điều kiện khí hậu nóng ẩm, tổ chức mặt bằng thông thoáng, kiểm soát bức xạ mặt trời và tạo đối lưu không khí có thể góp phần giảm sự phụ thuộc tuyệt đối vào các hệ thống làm mát cơ khí. Tuy nhiên, điều này không thể được giải quyết bằng vài chậu cây hoặc một cửa sổ mở tùy ý.

Thiết kế cần xem xét hướng nhà, hướng gió, tỷ lệ giữa phần đặc và phần mở, vị trí cửa đón và cửa thoát gió, chiều sâu công trình, vật cản bên ngoài, độ cao trần cùng đặc tính truyền nhiệt của từng lớp vật liệu.

Điều đáng nói là những giải pháp hiệu quả nhất thường không tạo ra hình ảnh quá phô trương.

Một mái đua đúng kích thước, một hệ lam được tính toán phù hợp, một khoảng đệm trước mặt kính hoặc một trục thông gió xuyên suốt công trình có thể không gây ấn tượng tức thời. Nhưng chúng tạo ra chất lượng sống bền bỉ mỗi ngày.

Đây cũng là bản chất của Eco-Minimalism: ưu tiên hiệu quả lâu dài hơn cảm giác choáng ngợp ban đầu.

Vật liệu xanh không phải một bảng màu

Khi nói đến nội thất sinh thái, thị trường thường nhanh chóng quy nó về một hệ hình ảnh quen thuộc: màu xanh lá, gỗ sáng, mây tre, đá thô và một vài chậu cây.

Cách tiếp cận này rất dễ truyền thông, nhưng chưa đủ về mặt chuyên môn.

Một vật liệu không trở nên “xanh” chỉ vì có màu sắc hoặc bề mặt gần gũi với thiên nhiên. Giá trị sinh thái của vật liệu phải được xem xét trong toàn bộ vòng đời: nguồn nguyên liệu, quá trình sản xuất, vận chuyển, thi công, vận hành, bảo trì và khả năng tái sử dụng hoặc xử lý khi hết vòng đời.

UNEP đã nhiều lần nhấn mạnh rằng phát thải từ vật liệu xây dựng cần được đánh giá trên toàn bộ vòng đời công trình, thay vì chỉ tập trung vào năng lượng tiêu thụ trong quá trình sử dụng. Điều đó cho thấy quyết định chọn vật liệu là một quyết định môi trường, không chỉ là lựa chọn thẩm mỹ.

Từ góc nhìn thực hành, tôi cho rằng vật liệu xanh cần được đánh giá dựa trên sự cân bằng giữa năm yếu tố: mức phát thải, độ bền, khả năng sửa chữa, mức độ phù hợp với khí hậu và tác động đến sức khỏe người sử dụng.

Một vật liệu tự nhiên nhưng nhanh hư hỏng trong môi trường sử dụng thực tế có thể dẫn đến việc sửa chữa và thay thế liên tục. Ngược lại, một vật liệu công nghiệp được kiểm soát tốt về phát thải, có tuổi thọ dài và sử dụng đúng vị trí đôi khi lại là lựa chọn hợp lý hơn về vòng đời.

Vì thế, tôi không xem “tự nhiên” và “công nghiệp” là hai cực tuyệt đối của tốt và xấu.

Câu hỏi quan trọng hơn là: vật liệu đó được tạo ra như thế nào, được sử dụng ở đâu, tồn tại trong bao lâu và để lại điều gì sau khi hoàn thành nhiệm vụ?

Vẻ đẹp nguyên bản cần đi cùng sự trung thực kỹ thuật

Chủ nghĩa tối giản sinh thái.

Eco-Minimalism thường đề cao vẻ đẹp của bề mặt nguyên bản: gỗ, đá, đất, vữa khoáng, bê tông hoặc kim loại được xử lý tiết chế.

Tôi đồng tình với tinh thần ấy, nhưng cho rằng không nên lãng mạn hóa vật liệu.

Không phải bề mặt nào để thô cũng tốt. Không phải vật liệu tự nhiên nào cũng phù hợp với mọi môi trường. Và cũng không phải cứ loại bỏ lớp hoàn thiện là vật liệu sẽ “thở” tốt hơn.

Một bề mặt đất, gỗ hay bê tông chỉ phát huy giá trị khi cấu tạo kỹ thuật phía sau được giải quyết đúng: chống ẩm, chống thấm, khe co giãn, liên kết, bảo trì, vệ sinh và an toàn trong quá trình sử dụng.

Vẻ đẹp bền vững phải bắt đầu từ sự trung thực.

Trung thực về đặc tính vật liệu.

Trung thực về giới hạn sử dụng.

Trung thực về chi phí bảo trì.

Và trung thực với điều kiện khí hậu, thói quen sinh hoạt của chính người sẽ sống trong công trình.

Khi một vật liệu được dùng chỉ để tạo hình ảnh “xanh” nhưng không phù hợp với điều kiện vận hành, công trình có thể đẹp lúc bàn giao nhưng nhanh chóng bộc lộ vấn đề. Đó không còn là thiết kế sinh thái. Đó là sự mô phỏng sinh thái bằng hình thức.

Ít vật liệu hơn, nhưng hiểu vật liệu sâu hơn

Một trong những nguyên tắc tôi đánh giá cao ở nội thất tối giản là giới hạn số lượng vật liệu chủ đạo.

Khi một không gian sử dụng quá nhiều loại gỗ, đá, kim loại, kính, màu sơn và bề mặt trang trí, từng vật liệu có thể đẹp riêng lẻ nhưng tổng thể trở nên phân mảnh.

Ngược lại, việc giới hạn bảng vật liệu buộc người thiết kế phải nghiên cứu sâu hơn về tỷ lệ, ánh sáng, liên kết và chất cảm.

Cùng một bề mặt gỗ có thể cho cảm nhận hoàn toàn khác khi đặt dưới ánh sáng trực tiếp, ánh sáng khuếch tán hoặc ánh sáng nhân tạo có nhiệt độ màu khác nhau.

Cùng một nền đá có thể tạo cảm giác lạnh và xa cách nếu phối sai tỷ lệ, nhưng trở nên tĩnh tại khi đi cùng gỗ, vải và những vùng sáng mềm.

Tối giản vì vậy không làm giảm vai trò của vật liệu. Nó nâng yêu cầu đối với vật liệu lên cao hơn.

Khi số lượng yếu tố giảm xuống, mọi sai lệch về màu sắc, đường ron, mối nối, kích thước, tỷ lệ và kỹ thuật hoàn thiện đều dễ nhận thấy. Không gian tối giản không cho phép người thiết kế che giấu sự cẩu thả bằng trang trí.

Đó là lý do tôi xem tối giản là một trong những trường phái đòi hỏi kỷ luật thi công cao nhất.

Từ Biophilic Design đến mối quan hệ thật với thiên nhiên

Thiết kế ưa sinh học, hay Biophilic Design, thường được nhắc đến cùng cây xanh, mặt nước và vật liệu tự nhiên. Tuy nhiên, mối quan hệ với thiên nhiên không nên dừng ở việc đặt thêm thực vật vào một căn phòng vốn thiếu ánh sáng, thiếu thông gió hoặc được vận hành hoàn toàn tách biệt khỏi môi trường bên ngoài.

Thiên nhiên cần xuất hiện như một quá trình, không chỉ như một đồ vật.

Đó có thể là sự thay đổi của ánh sáng theo thời gian, chuyển động của không khí, âm thanh của mưa, bóng cây, tầm nhìn ra cảnh quan hoặc cảm nhận về mùa.

Một số nghiên cứu ghi nhận sự tiếp xúc với môi trường tự nhiên có liên hệ với khả năng phục hồi tâm lý và giảm căng thẳng. Tuy vậy, mức độ tác động còn phụ thuộc vào loại môi trường, thời gian tiếp xúc, đặc điểm người sử dụng và chất lượng nghiên cứu. Vì thế, sẽ thiếu thận trọng nếu khẳng định rằng chỉ cần đưa cây xanh vào nội thất là có thể “chữa lành” con người hoặc chắc chắn làm giảm một chỉ số sinh học cụ thể.

Quan điểm của tôi là thiết kế có thể tạo ra những điều kiện hỗ trợ con người phục hồi, nhưng không nên biến kiến trúc thành một lời hứa y khoa.

Một không gian ít nhiễu loạn, có ánh sáng phù hợp, chất lượng không khí tốt, âm thanh được kiểm soát và có sự kết nối với tự nhiên thường dễ mang lại cảm giác thư thái hơn. Giá trị của nó đến từ tổng hợp nhiều yếu tố, không phải từ một công thức trang trí đơn lẻ.

Không gian sống cũng là một tuyên ngôn thương hiệu

Ở góc độ xây dựng thương hiệu, Eco-Minimalism đặt ra một câu hỏi đáng suy nghĩ: một cá nhân hoặc doanh nghiệp đang muốn được nhận diện bằng sự sở hữu hay bằng hệ giá trị?

Không gian là một phương tiện truyền đạt rất mạnh. Nó tiết lộ cách một người nhìn nhận tài nguyên, công năng, chất lượng và mối quan hệ giữa mình với môi trường.

Một không gian được lấp đầy bằng những biểu tượng đắt giá có thể tạo ấn tượng về khả năng sở hữu. Nhưng một không gian được tổ chức mạch lạc, chọn vật liệu có trách nhiệm và vận hành hiệu quả lại thể hiện một tầng giá trị khác: sự hiểu biết, kỷ luật và tầm nhìn dài hạn.

Điều này đặc biệt quan trọng với các thương hiệu theo đuổi phát triển bền vững.

Nếu thương hiệu nói về trách nhiệm môi trường nhưng văn phòng, showroom hoặc điểm bán vẫn sử dụng vật liệu ngắn hạn, trang trí thay đổi liên tục và tiêu thụ tài nguyên thiếu kiểm soát, trải nghiệm không gian sẽ làm suy yếu thông điệp truyền thông.

Ngược lại, khi triết lý thương hiệu được thể hiện nhất quán trong cách tổ chức không gian, lựa chọn vật liệu và vận hành công trình, khách hàng có thể cảm nhận giá trị ấy trước cả khi đọc một dòng giới thiệu.

Đó là lúc kiến trúc trở thành bằng chứng hữu hình của thương hiệu.

Tối giản không phải khổ hạnh

Chủ nghĩa tối giản sinh thái.

Một định kiến khác cần được tháo bỏ là cho rằng sống tối giản đồng nghĩa với sống thiếu thốn.

Eco-Minimalism không yêu cầu con người từ bỏ tiện nghi. Nó yêu cầu chúng ta xác định lại tiện nghi thực sự là gì.

Tiện nghi không chỉ là sở hữu nhiều thiết bị.

Đó còn là việc di chuyển thuận lợi, dễ vệ sinh, dễ bảo trì, có đủ chỗ lưu trữ, không khí dễ chịu, ánh sáng phù hợp với từng hoạt động và không bị bao vây bởi những vật dụng hiếm khi được sử dụng.

Một thiết kế tốt không buộc người sử dụng phải liên tục giữ gìn hình ảnh hoàn hảo của căn nhà. Nó giúp cuộc sống hằng ngày diễn ra tự nhiên hơn.

Vì vậy, tối giản cần được thiết kế dựa trên hành vi thật: gia đình có bao nhiêu người, thường sinh hoạt ở đâu, có trẻ nhỏ hay người lớn tuổi không, cần lưu trữ những gì, tần suất tiếp khách ra sao và khả năng bảo trì đến mức nào.

Tối giản mà thiếu thấu hiểu con người có thể tạo ra một căn phòng đẹp để chụp ảnh nhưng bất tiện để sống.

Tối giản sinh thái thì khác. Nó bắt đầu từ sự vừa đủ, nhưng “đủ” phải được xác định cho từng con người và từng hoàn cảnh cụ thể.

Ba sự tiết chế cần có trong Eco-Minimalism

Qua quá trình nghiên cứu và thực hành, tôi cho rằng chủ nghĩa tối giản sinh thái được hình thành từ ba tầng tiết chế.

Tầng đầu tiên là tiết chế hình thức. Người thiết kế giảm những chi tiết không mang chức năng, làm rõ trật tự của đường nét, tỷ lệ và khối tích.

Tầng thứ hai là tiết chế vật chất. Công trình sử dụng ít nhóm vật liệu hơn, ưu tiên độ bền, khả năng sửa chữa và sự phù hợp thay vì chạy theo số lượng bề mặt.

Tầng cuối cùng là tiết chế cái tôi. Đây là tầng khó nhất. Người thiết kế phải chấp nhận rằng không phải dấu ấn nào của mình cũng cần được phô bày. Có lúc, quyết định tốt nhất là không đặt thêm một vật thể, không tạo thêm một hình khối và không biến mọi bề mặt thành nơi thể hiện kỹ thuật.

Khi vượt qua tầng thứ ba, kiến trúc mới có khả năng lùi lại một cách có chủ đích.

Quan điểm của tôi về tương lai của nội thất tối giản

Tôi tin rằng tương lai của nội thất tối giản sẽ không nằm ở những căn phòng trắng, ít đồ và giống nhau trên mạng xã hội.

Nó sẽ dịch chuyển sang một dạng tối giản có căn cứ: tối giản về tài nguyên, tối giản trong vận hành, tối giản lượng phát thải và tối giản những can thiệp không cần thiết vào tự nhiên.

Một công trình tốt trong tương lai không chỉ được hỏi “đẹp hay không”, mà còn phải đối diện với những câu hỏi khó hơn:

Nó tiêu thụ bao nhiêu năng lượng?

Vật liệu đến từ đâu?

Chất lượng không khí trong nhà được kiểm soát như thế nào?

Sau mười năm, những thành phần nào có thể sửa chữa thay vì phá bỏ?

Khi nhu cầu gia đình thay đổi, không gian có đủ linh hoạt để thích nghi hay không?

Những câu hỏi này không làm kiến trúc mất đi chất thơ. Trái lại, chúng giúp vẻ đẹp thoát khỏi sự phù phiếm và tìm được nền tảng vững chắc hơn.

Khi không gian nhường chỗ cho sự sống

Chủ nghĩa tối giản sinh thái là nghệ thuật của những quyết định có giới hạn.

Người thiết kế vẫn sử dụng hình khối, vật liệu và công nghệ, nhưng không dùng chúng để lấn át tự nhiên. Mỗi yếu tố được đưa vào phải chứng minh được lý do tồn tại của mình.

Có những lúc kiến trúc cần lên tiếng để tổ chức trật tự.

Có những lúc vật liệu cần bộc lộ cá tính để tạo chiều sâu.

Nhưng cũng có những lúc người thiết kế cần dừng lại, để ánh sáng hoàn thành phần việc còn lại; để gió đi qua căn phòng; để bóng cây trở thành lớp trang trí luôn thay đổi; và để con người có đủ khoảng lặng cảm nhận chính mình.

Với tôi, thành công cao nhất của một công trình không nằm ở lời khen: “Căn nhà này thật lộng lẫy”.

Thành công ấy xuất hiện khi người sống trong đó, sau một ngày dài trở về, có thể thở chậm lại và cảm nhận rằng mọi thứ đang ở đúng vị trí.

Không gian lúc ấy không còn cố gắng chứng minh giá trị của nó.

Nó âm thầm nâng đỡ sự sống.

Và có lẽ, đó mới là dạng sang trọng sâu sắc nhất mà kiến trúc có thể mang lại.