Video trên Shopee: chênh lệch 38% có đủ để quyết định đầu tư?
Nhóm listing có video ghi nhận chỉ số bán trung bình 286, so với 207 ở nhóm không có video. Nhưng khi chỉ xét nhóm có nhãn Mall, kết quả đổi chiều: 353 so với 474. Cả hai phép tính đều đến từ cùng một tệp dữ liệu ngành tã bỉm trên Shopee Việt Nam.
Nếu chỉ nhìn mức chênh lệch 38%, một brand rất dễ đi đến quyết định: bổ sung video cho toàn bộ trang sản phẩm. Phân tích chi tiết hơn cho thấy dữ liệu chưa đủ để đi đến quyết định đó.
Bài viết này đi từ hai dashboard ngành tã bỉm của Easy Data: bản tổng quan sáu thị trường Đông Nam Á và bản phân tích riêng Việt Nam. Sau đó, chúng tôi tính lại các nhóm video và Mall trên tệp gốc gồm 6.351 listing, thuộc 1.177 gian hàng.
Từ bức tranh khu vực đến câu hỏi về video
Trên dashboard khu vực, Việt Nam đứng thứ hai sau Indonesia theo chỉ số Revenue đang hiển thị. Đây là một góc nhìn về quy mô trong dữ liệu khảo sát. Nó chưa trả lời được một câu hỏi gần với công việc của brand hơn: nên cải thiện điều gì trên từng trang sản phẩm?
Mục Marketing Effectiveness của dashboard Việt Nam đưa ra một gợi ý đáng xem xét: nhóm có video có chỉ số trung bình cao hơn. Chúng tôi đối chiếu lại tệp gốc và tái lập được kết quả này.
Cụ thể, 3.505 listing có video ghi nhận trung bình 286,07, còn 2.846 listing không có video là 206,60. Chênh lệch tương đối là 38,5%, tính bằng 286,07 / 206,60 − 1.
Trong bài, “chỉ số bán ghi nhận” là giá trị trường monthly_sold của tệp nguồn. Đây chưa phải số đơn hàng giao thành công được đối soát, cũng chưa xác nhận là lượng bán riêng trong tháng 10 dương lịch.

Tách nhóm Mall, nhận định ban đầu thay đổi
Tệp có 926 listing được gắn nhãn Mall. Trong nhóm này, 500 listing có video ghi nhận trung bình 353,32; 426 listing không có video đạt 474,25. Nhóm có video thấp hơn khoảng 25,5%.
Ở 5.425 listing không có nhãn Mall trong tệp, kết quả lại cùng chiều với toàn mẫu: khoảng 275 ở nhóm có video và 159 ở nhóm không có video. Chúng tôi giữ cách gọi “không có nhãn Mall” vì trường trống chưa tự chứng minh đó là gian hàng thường.

Kết quả này không có nghĩa video làm giảm bán hàng ở Mall. Nó cho thấy mức chênh lệch của toàn mẫu không xuất hiện giống nhau ở mọi nhóm. Những yếu tố như thương hiệu, giá, quy cách, tuổi listing, quảng cáo và tồn kho vẫn có thể khác nhau giữa hai phía.
Chẳng hạn, nếu các sản phẩm lâu năm vốn đã bán tốt tập trung ở nhóm không video, phép so sánh sẽ mang theo khác biệt đó. Đây là một khả năng cần kiểm tra, chưa phải điều dữ liệu hiện tại đã chứng minh.
Mức trung bình 286 cũng không phải mức điển hình
Trung vị của nhóm có video chỉ là 27; nhóm không video là 20. Nghĩa là ít nhất một nửa số listing ở mỗi nhóm có giá trị không vượt quá mức tương ứng đó. Khoảng cách lớn giữa trung bình và trung vị cho thấy các listing có chỉ số cao kéo trung bình lên đáng kể.
Khi xếp toàn bộ mẫu theo chỉ số bán ghi nhận, 636 listing đứng đầu, khoảng 10% mẫu, đóng góp 81,2% tổng chỉ số. Vì vậy, lấy mức trung bình 286 làm mục tiêu cho mọi sản phẩm sẽ bỏ qua sự tập trung rất lớn ở nhóm dẫn đầu.
Brand nên thử gì trước khi làm video hàng loạt?
Trước hết, chọn các listing chưa có video nhưng đã có đủ lượt truy cập để theo dõi thay đổi. Ghép chúng theo cùng thương hiệu hoặc nhóm sản phẩm, quy cách, khoảng giá, loại gian hàng và mức bán nền. Nếu có thể, phân bổ ngẫu nhiên trong từng nhóm ghép: một nhóm bổ sung video, nhóm còn lại giữ nguyên trong thời gian thử nghiệm.
Video cũng cần có một việc cụ thể để làm: giải thích khác biệt tã dán và tã quần, hướng dẫn chọn size, hoặc minh họa đặc điểm mà ảnh tĩnh chưa truyền đạt rõ. Ghi lại giả thuyết trước khi triển khai để tránh thay video xong rồi chọn bất kỳ chỉ số nào đang tăng làm thành công.
Đo bằng dữ liệu Seller Center của chính gian hàng: lượt xem trang, tỷ lệ chuyển đổi, đơn hàng giao thành công và lợi nhuận sau chi phí. Trong thời gian thử nghiệm, giữ quảng cáo, voucher, giá và tình trạng tồn kho giữa hai nhóm tương đương nhất có thể; ghi nhận các thay đổi không tránh được.
Điều cần tìm là phần cải thiện của nhóm thêm video so với nhóm đối chứng và so với mức nền, cùng chi phí để có được phần cải thiện đó. Con số 38,5% trong khảo sát là lý do để đặt một giả thuyết đáng thử, chưa phải mức tăng trưởng có thể đưa thẳng vào kế hoạch.
Dữ liệu và cách tính
Phần tính bổ sung sử dụng tệp Shopee Diaper – October 2025 – Vietnam: 6.351 mã sản phẩm khác nhau, không trùng cặp gian hàng–sản phẩm; thời gian crawl trong tệp là ngày 19/10/2025. Có video khi videos_count > 0; nhóm Mall khi flex_name = mall. Tất cả dòng có monthly_sold dạng số. Trung bình tính theo listing, không chuẩn hóa theo số miếng tã, tuổi sản phẩm hoặc chi tiêu quảng cáo.
Hai dashboard có phạm vi khác nhau: bản SEA hiển thị 6.173 listing Việt Nam; bản Việt Nam và tệp dùng cho phép tính này có 6.351. Bài không cộng gộp hai mẫu. Các kết quả mô tả dữ liệu khảo sát lịch sử, không đại diện mặc định cho toàn bộ thị trường hoặc hiệu quả hiện tại.
Người viết làm việc với Easy Data. Các biểu đồ được tính lại từ tệp gốc, bổ sung cho phần so sánh đã công bố trong bài nguồn.
Nguồn: Easy Data – phân tích ngành tã bỉm Shopee Việt Nam, tháng 10/2025.