Sự kiện không bán vé, sự kiện bán ký ức
Một buổi tối tại Phú Quốc, 8Wonder bán hết vé trong vài giờ. Nhưng nếu tách bạch, phần lớn doanh thu không đến từ tấm vé xem concert. Nó đến từ vé máy bay, phòng resort, bữa ăn, và những ngày nghỉ dưỡng bao quanh hai tiếng đồng hồ trên sân khấu. Khán giả trả tiền cho một chuyến đi, sự kiện chỉ là cái cớ để họ lên đường.
Đó là tín hiệu cho một dịch chuyển lớn hơn nhiều so với một festival thành công. Ngành sự kiện toàn cầu đang tính lại đơn vị đo giá trị. Không còn là sân khấu cao bao nhiêu mét, âm thanh mạnh bao nhiêu watt, hay bán được bao nhiêu vé trong ngày mở bán. Đơn vị đo mới là một câu hỏi khó trả lời hơn nhiều: sau khi ánh đèn tắt, điều gì còn ở lại trong đầu người tham dự?
Khi sân khấu không còn là sản phẩm
Trong phần lớn lịch sử ngành, sự kiện được thiết kế theo logic sản xuất: dựng sân khấu, mời nghệ sĩ, bán vé, thu tiền, tháo dỡ. Sản phẩm là buổi diễn. Giá trị nằm ở quy mô.
Logic đó đang rạn nứt ở chính những sự kiện thành công nhất thế giới. Olympic Paris 2024 có đủ ngân sách để dựng một sân vận động lễ khai mạc hoành tráng theo kiểu truyền thống. Ban tổ chức chọn ngược lại: biến sông Seine thành sân khấu, đưa vận động viên diễu hành bằng thuyền giữa lòng thành phố. Quyết định đó không tối ưu về an ninh, thời tiết, hay chi phí vận hành. Nó chỉ tối ưu một thứ duy nhất: xác suất người xem còn nhớ khoảnh khắc đó sau mười năm.
Đây không phải là gu thẩm mỹ. Đây là tính toán dựa trên một nguyên lý tâm lý học hành vi gọi là Peak-End Rule: con người không nhớ toàn bộ trải nghiệm, họ nhớ đỉnh điểm cảm xúc và khoảnh khắc cuối cùng. Một sự kiện có thể diễn ra suôn sẻ ba tiếng đồng hồ, nhưng nếu không có khoảnh khắc đỉnh điểm nào đủ mạnh, nó sẽ trôi vào quên lãng ngay khi khán giả bước ra khỏi cổng.
Ở Việt Nam, hai đêm diễn của BlackPink tại Hà Nội kéo dài chưa đầy năm giờ đồng hồ cộng lại. Nhưng câu chuyện mà người tham dự mang về không phải là danh sách bài hát. Đó là câu "tôi đã có mặt ở đó", một câu nói sẽ còn được lặp lại nhiều năm sau, trong những cuộc trò chuyện không liên quan gì đến âm nhạc. Khi một sự kiện tạo được câu nói đó, nó đã bước ra khỏi phạm trù giải trí và trở thành một mốc thời gian cá nhân.
Vì sao cộng đồng mới là tài sản, không phải sự kiện
Ở đây có một nghịch lý mà ngành ít khi nói thẳng: sự kiện là tài sản có vòng đời ngắn nhất trong toàn bộ hoạt động marketing. Một buổi diễn tồn tại vài giờ. Một chiến dịch nội dung tồn tại vài tuần. Nhưng một cộng đồng, nếu được xây đúng cách, có thể tồn tại nhiều năm và tự sinh ra giá trị mà không cần thêm ngân sách tổ chức.
Tomorrowland thường bị nhầm là một lễ hội EDM lớn. Nhìn kỹ hơn, festival chỉ là điểm hội tụ thường niên của một cộng đồng đã tồn tại quanh năm. Người tham dự đến từ hơn 200 quốc gia, có ngôn ngữ riêng, biểu tượng riêng, và tự sản xuất nội dung quảng bá cho năm sau mà ban tổ chức không cần trả tiền. Cơ chế tương tự vận hành ở Swifties của Taylor Swift, Army của BTS, Blink của BlackPink. Vé bán hết trong vài phút không phải vì sân khấu, mà vì cộng đồng đã làm công việc thuyết phục trước khi vé mở bán.
Tại Việt Nam, thành công của Anh Trai Vượt Ngàn Chông Gai là minh chứng gần nhất. Sân khấu của chương trình không khác biệt đáng kể so với các show truyền hình cùng thời điểm. Điều tạo ra hiện tượng là cộng đồng người hâm mộ tự tổ chức, tự lan tỏa, tự tranh luận trên mạng xã hội suốt nhiều tháng, biến một chương trình giải trí thành câu chuyện văn hóa đại chúng. Anh Trai Say Hi đang lặp lại quỹ đạo tương tự.
Bài học cho nhà tổ chức Việt Nam không phải là "hãy làm sự kiện lớn hơn". Nó là một dịch chuyển vai trò: từ người dựng sân khấu sang người xây cộng đồng, nơi sự kiện chỉ là một trong nhiều điểm chạm, không phải điểm chạm duy nhất.
Khi một sự kiện trở thành bản sắc
Có một khoảng cách rất xa giữa một sự kiện được yêu thích và một sự kiện trở thành bản sắc văn hóa của một vùng đất. Coachella khởi đầu chỉ là một lễ hội âm nhạc trong sa mạc California. Ngày nay nó định hình cả một mùa thời trang toàn cầu. Rio Carnival không còn là một lễ hội, nó là cách thế giới hình dung về Brazil. Oktoberfest là cách thế giới hình dung về nước Đức.
Điều khiến những sự kiện này trở thành bản sắc không phải là ngân sách hay tần suất tổ chức. Đó là việc chúng được lặp lại đủ lâu, đủ nhất quán, để trở thành một phần ký ức tập thể vượt ra ngoài những người từng tham dự trực tiếp.
Việt Nam đang có những chuyển động đúng hướng nhưng còn rời rạc. HOZO đang từng bước gắn hình ảnh TP.HCM với một thành phố sáng tạo. 8Wonder đang thử nghiệm mô hình gắn sự kiện với du lịch nghỉ dưỡng. Đây là những bước đi có giá trị, nhưng ngành vẫn thiếu những IP có thể tồn tại hai mươi, ba mươi năm, loại IP khiến người nước ngoài nghĩ đến Việt Nam ngay khi nhắc đến một cái tên sự kiện, giống cách họ nghĩ đến Brazil khi nhắc Rio Carnival.
Đây chính là khoảng trống mà VEG nhìn thấy sau hơn một thập kỷ đứng sau các sân khấu lớn, từ 200.000 khán giả của Honda Youth Fest đến 500 lãnh đạo công nghệ trong Builder.AI Global Agora. Sự khác biệt giữa hai loại dự án đó không nằm ở quy mô. Nó nằm ở việc dự án nào được thiết kế để tạo ra một khoảnh khắc duy nhất, và dự án nào được thiết kế để trở thành một phần trong hành trình dài hạn của thương hiệu.
Cuộc đua tiếp theo không còn là về quy mô
Thị trường event Việt Nam đã có đủ điều kiện nền: khán giả trẻ, sức mua tăng, hạ tầng tổ chức ngày càng chuyên nghiệp, một thế hệ nhà sáng tạo mới không còn e ngại thử nghiệm. Nhưng những điều kiện đó cũng đúng với hàng chục thị trường khác trong khu vực đang cạnh tranh cùng nguồn ngân sách MICE quốc tế.
Cái phân định người thắng trong giai đoạn tới sẽ không phải là ai dựng được sân khấu lớn hơn. Nó sẽ là ai trả lời được câu hỏi khó hơn: sự kiện này để lại khoảnh khắc gì đủ mạnh để được nhớ, xây được cộng đồng gì đủ bền để tự sinh sôi, và góp phần định hình bản sắc gì đủ lâu để trở thành một phần câu chuyện Việt Nam.
Sân khấu tháo dỡ sau một đêm. Thứ ở lại là cách người ta kể câu chuyện đó cho người khác nghe.
Bài viết thể hiện góc nhìn của VietNam Event Group - VEG về hướng đi của ngành sự kiện.