Quyển sách tôi yêu: “Trên đường băng”

Có những cuốn sách giống như cái bánh mì kẹp thịt buổi sáng: nhanh gọn, dễ ăn, nhưng ăn xong chẳng nhớ gì. Lại có những cuốn sách giống như tô phở nghi ngút khói: vừa thổi vừa húp, nóng rát đầu lưỡi, nhưng vị ngọt đọng lại mãi không quên. “Trên đường băng” của Tony Buổi Sáng, với tôi, thuộc loại thứ hai.
Tôi còn nhớ rõ lần đầu bắt gặp nó ở một hiệu sách, giữa dãy sách self-help sáng loáng. Bìa sách không cầu kỳ, không mạ vàng, nhưng ngay trang đầu tiên đã khiến tôi cảm giác như có một người lạ ngồi xuống, gõ gõ vào vai và nói: “Ê, chuẩn bị bay chưa?”
Nghe buồn cười nhưng thật ra đúng. Cả tuổi trẻ của tôi giống như một hành khách kẹt trong phòng chờ sân bay. Người thì đã check-in xong, vui vẻ kéo vali đi về phía cửa số 5, cửa số 8. Người khác thậm chí đã ngồi trong khoang hạng thương gia, ăn cơm bò sốt vang. Còn tôi, một tay ôm ba lô cũ, một tay cầm vé in mờ nhòe, cứ ngồi bần thần, không biết nên bước đi đâu. Lúc đó, tôi chỉ nghĩ đơn giản: đời mình chắc rồi cũng vậy, quanh quẩn trong phòng chờ, lâu lâu gọi điện than với bạn bè rằng mình còn trẻ nhưng sao đã thấy mệt.
Rồi tôi đọc “Trên đường băng”.
Trang sách mở ra, chẳng phải lý thuyết cao siêu, cũng không dạy dỗ nặng nề. Tony kể chuyện kiểu “ngồi uống cà phê vỉa hè, tám chơi mà hóa ra thấm”. Mỗi bài viết giống như một chiếc bánh tráng nướng giòn rụm, vừa cắn đã nghe tiếng “rắc”, vừa nhai đã thấy vị bùi bùi cay cay. Tôi vừa đọc vừa cười, nhưng rồi chợt nhận ra: ủa, hóa ra mình đang soi thấy bản thân trong từng câu chữ đó.
Tony bảo rằng muốn cất cánh thì phải chuẩn bị hành trang. Tôi thử mở “vali” đời mình ra. Trong đó toàn là dép tổ ong, vài gói mì tôm, mấy tập truyện tranh và cả đống deadline cuộc đời. Kỹ năng giao tiếp? Chỉ ở mức chào sai tên ngay trong email xin việc. Quản lý thời gian? Thường xuyên ngủ từ 1 giờ sáng đến 11 giờ trưa. Tôi bật cười, nhưng cũng đỏ mặt. Bởi đúng là mình chưa chuẩn bị gì cả, cứ muốn bay nhưng hành lý thì chẳng có nổi một đôi giày tử tế.
Đọc đến đoạn Tony nhắc về học hỏi, tôi bỗng thấy giật thon thót. Lâu nay tôi toàn lấy lý do “tôi không có năng khiếu” để từ chối học thêm điều gì mới. Thậm chí học ngoại ngữ thì chỉ dừng lại ở câu “How are you, fine thank you, and you?” rồi tự hào mình đã có vốn liếng hội nhập quốc tế. Tony bảo: “Người giỏi không phải vì họ thông minh sẵn, mà vì họ kiên nhẫn học từng chút một.” Thế là tôi bắt đầu tập nhỏ thôi: mỗi ngày học thêm 10 từ tiếng Anh, đọc một trang sách ngoài giáo trình, thử cười thân thiện với một người lạ. Nghe đơn giản, nhưng chính những điều nhỏ bé đó mới làm đầy vali hành trang cho chuyến bay của tuổi trẻ.
Rồi Tony viết về việc bước ra khỏi vùng an toàn. Tôi nhớ lần đầu tiên mình thử làm MC cho một sự kiện nhỏ. Tôi run đến mức gọi nhầm tên chương trình thành tên… quán phở. Khán giả cười ầm, còn tôi đỏ bừng mặt, muốn biến thành cái khăn trải bàn. Nhưng sau khi chương trình kết thúc, tôi lại thấy một niềm vui lạ. Tôi nhận ra thất bại công khai không giết được ai, mà còn giúp mình thoát khỏi nỗi sợ bị cười chê. Lúc đó, câu Tony viết “Đời không ai chết vì quê, chỉ chết vì không dám quê” vang trong đầu tôi như một câu thần chú.
Nói về thất bại, tôi có cả kho kỷ niệm. Một lần, tôi rủ bạn đi ăn mì gõ. Hào hứng gọi hai tô, đến lúc tính tiền mới phát hiện ví trống trơn. Bạn phải móc ví trả hộ, còn tôi thì cúi gằm mặt, chỉ muốn chui xuống gầm bàn. Hồi ấy tôi tưởng đời mình xong rồi, chắc chẳng còn cơ hội nào nữa. Nhưng sau khi đọc Tony, tôi bật cười nghĩ: “Ờ thì cũng coi như học phí của bài học quản trị rủi ro tài chính.” Từ đó, tôi đi đâu cũng thủ sẵn tiền lẻ, kể cả đi… đổ rác. Ai biết được, có khi rác cũng cần phí.
Cái hay của “Trên đường băng” là Tony không biến thất bại thành thứ đáng xấu hổ, mà biến nó thành vốn liếng. Mỗi cú ngã là một tấm vé máy bay giá rẻ, có thể đưa ta tới những bài học mà sách vở chẳng dạy được. Tôi học cách nhìn lại những pha “quê độ” của mình bằng sự hài hước, để rồi biến nó thành kinh nghiệm, thay vì vết sẹo.
Điều tôi tâm đắc ở cuốn sách là tinh thần lạc quan, không ngừng học hỏi. Tôi từng đọc một câu: “Cuộc đời là chuyến bay dài. Đừng mong lúc nào cũng trời xanh. Có bão thì bay cao hơn, hoặc chờ nó tan.” Ngày xưa, cứ kẹt xe là tôi bực bội, bấm còi inh ỏi, lẩm bẩm nguyền rủa cả con phố. Giờ thì khác. Tôi coi kẹt xe như khoảng nghỉ, bật một bản nhạc, nghe một podcast, hoặc đơn giản là quan sát ông chú kế bên đội nón bảo hiểm hình… siêu nhân. Tôi nhận ra, lạc quan không phải là giả vờ vui, mà là biết tìm chút ánh sáng trong những tình huống xám xịt. Nhờ thế, máy bay đời mình đỡ chao đảo mỗi khi gặp mây mù.
Đến phần “hạ cánh”, tôi mới thực sự thấy thấm. Tony nhắn nhủ: “Hạ cánh là để chuẩn bị cất cánh tiếp, không phải để ngồi tự sướng.” Ngẫm lại, tôi thường có thói quen làm xong việc gì đó thì ngồi kể lể, khoe khoang, thậm chí… ăn mừng quá đà. Nhưng đọc xong, tôi tập viết nhật ký cuối ngày, ghi lại hôm nay học được gì, thất bại chỗ nào, niềm vui nho nhỏ nào. Ban đầu chỉ viết vài dòng, dần dần thành một cuốn sổ dày. Mỗi lần mở lại, tôi thấy hành trình của mình không hề vô nghĩa: từ một đứa sợ thử, sợ quê, sợ thất bại, tôi đã biết bật cười, biết dấn thân, và quan trọng hơn, biết tự tạo cho mình một đường băng để cất cánh.
Nếu không có “Trên đường băng”, chắc tôi vẫn là hành khách ngủ gục trong phòng chờ, bỏ lỡ những chuyến bay lớn của đời mình. Cuốn sách này không biến tôi thành phi công, nhưng nó cho tôi đôi giày để chạy đà, cho tôi niềm tin rằng: máy bay đời tôi cũng có thể cất cánh, dù không hào nhoáng, nhưng vẫn hướng về bầu trời của riêng mình.
Đến bây giờ, mỗi khi thấy mình lười biếng hay chần chừ, tôi lại tưởng tượng Tony ngồi cạnh, chống cằm cà khịa: “Ngồi hoài vậy hả? Máy bay không tự bay đâu nghen.” Nghe vậy thôi đã thấy xấu hổ, rồi lại bật dậy, lại xỏ giày, lại lao ra đường băng của chính mình.
Tuổi trẻ mà, không ai bắt buộc chúng ta phải bay cao như người khác, nhưng ít nhất đừng để mình mãi lẩn quẩn dưới đất. Và nếu có lỡ té, có lỡ quê, có lỡ trả tiền mì gõ không nổi, thì cũng chẳng sao. Miễn là sau mỗi cú ngã, ta lại ngẩng lên, cười và tự nhủ: “Chuyến bay tiếp theo, tôi sẽ cất cánh đẹp hơn.”