Quyển sách tôi yêu: Phương pháp học tập Feynman

Có lẽ đã vì quá quen thuộc với lối học thuộc lòng và áp dụng một cách máy móc, nên mãi đến khi đi làm tôi mới nhận ra là việc học là phải hiểu. Chỉ khi nắm được bản chất của vấn đề thì mới đưa ra những giải pháp hiệu quả. Phương pháp học tập của Feynman đã giúp tôi có góc nhìn rõ hơn cách học thế nào mới thật sự hiệu quả.

“Học để làm gì?” đó là câu hỏi tôi thốt lên mỗi khi lười biếng hay cảm thấy mông lung vào những thứ đang học ở trường.

Để rồi mỗi lần đặt câu hỏi này thì ba mẹ bảo rằng: “Học để sau này lớn lên có việc làm” hay “Nhà ta nghèo, học để sau này có thể thoát nghèo”, hay đôi khi “Nếu con không muốn cực khổ, học là cách để con trở nên sướng hơn”. Và đó là điểm tựa để tôi đến lớp mỗi ngày, cố gắng học để đạt kết quả cao.

Mãi đến khi lên đại học và đi làm, tôi mới hiểu được lý do tại sao mình phải học. Hiểu được những kiến thức hồi xưa tưởng chừng chỉ là những lý thuyết suông, những định luật nhàm chán thì giờ đây, nó lại chính là nền tảng để tôi có thể suy luận và áp dụng vào công việc mỗi ngày.

Quyển sách tôi yêu: Phương pháp học tập Feynman

Nguồn: Ảnh sưu tầm

Học không thừa bởi vì kiến thức là bao la rộng lớn. Học để mở rộng tư duy, nhìn vấn đề với nhiều góc độ khác nhau.

Dưới đây là một số đúc kết từ cuốn sách, trước khi bắt tay vào học, bạn hãy:

1. Học để làm gì?

Nếu không rõ mục tiêu hay ứng dụng, việc học sẽ rất khó nhớ và khó hiểu. Mục tiêu học cần vừa tập trung, vừa có tầm nhìn tổng thể. Hãy thử thách bản thân để khai mở tiềm năng, nhưng vẫn phải trong khả năng đạt được.

Bạn học để nâng cao kiến thức, rèn luyện kỹ năng, hay để mở rộng tư duy? Việc học này giúp giải quyết vấn đề gì? Nó có đóng góp gì cho con đường nghề nghiệp?

Một chuyên gia Marketing sẽ có mục tiêu khác hẳn so với CEO, lập trình viên front-end khác back-end hay full-stack.

Chọn cách học
Có nhiều phương pháp: tự học, đến lớp nghe giảng, hay học từ bạn bè. Quan trọng là chọn thầy, chọn bạn phù hợp, và tiếp nhận kiến thức từ nhiều nguồn khác nhau.

Đặt câu hỏi
Hãy tò mò, tranh luận, thảo luận nhóm để khám phá “khu vực mù”, những điều bạn chưa từng biết rằng mình không biết. Thầy cô và bạn bè sẽ giúp bạn mở rộng vùng hiểu biết ấy.

Chọn nội dung
Đọc sách, nghe giảng, xem video… mỗi hình thức có ưu điểm riêng, trong đó video thường mang lại trải nghiệm sinh động và dễ tiếp thu.

Chọn thái độ
Cởi mở, tư duy logic, tư duy phản biện.

Lập kế hoạch

  • Tập trung: Học cái gần nhất để đạt mục tiêu trước. Ví dụ học ngoại ngữ để nghe nói, hay học lập trình để làm front-end, back-end.

  • Toàn diện: Song song, vẫn cần học kiến thức nền tảng để không mắc sai lầm cơ bản.

  • Tầm nhìn dài hạn: Thành thạo luôn cần thời gian và luyện tập bền bỉ.

Tránh học giáo điều: Đừng học thuộc lòng máy móc, đừng tin giảng viên nói gì cũng đúng, và đừng áp dụng rập khuôn mà không hiểu bản chất.

2. Nhớ

Liên kết gần (sự liên quan)

Bộ não ưu tiên những khái niệm quen thuộc. Khi kiến thức mới có liên quan đến điều đã biết, ta sẽ dễ ghi nhớ hơn. Tuy nhiên, liên kết quá gần đôi khi lại chỉ tạo ra sự lặp lại, thiếu đột phá.

Liên kết xa (liên hệ cưỡng chế)

Ngay cả khi hai khái niệm tưởng chừng chẳng liên quan, việc tạo ra mối liên hệ bất ngờ lại giúp ghi nhớ sáng tạo hơn. Ví dụ, thay vì chỉ nghĩ “bếp = chén đĩa, nấu nướng”, ta có thể mở rộng sang “bữa cơm gia đình, cảm giác hạnh phúc, bảo hiểm sức khỏe”…

Không liên kết được: cứ từ từ mà mở rộng cho đến khi có sự liên kết

Liên tưởng cũng là một cách để ghi nhớ, liên kết những thứ phức tạp với những thứ đơn giản hơn. Ví dụ, bài ca hoá trị.

Quyển sách tôi yêu: Phương pháp học tập Feynman

Nguồn: Ảnh sưu tầm

Hệ thống hóa

Sắp xếp là một cách để liên kết những thứ đã học theo tuần tự hợp lý với kinh nghiệm bản thân, giúp cho việc ghi nhớ dễ dàng hơn.

3. Hiểu

So sánh, phân tích, đối chiếu (tư duy ngang), việc này hơi giống việc tìm kiếm sự liên quan, hoặc là tư duy phản biện.

Luôn cẩn thận với những nguồn kiến thức, quan điểm đối lập, vì có thể là 1 đúng 1 sai, hoặc cả 2 cần đồng thuận trên một nguyên tắc mới, cần được khám phá.

Ví dụ: So sánh kinh nghiệm, câu chuyện, bài giảng giữa các chuyên gia để tự đưa ra cho mình lời giải thích phù hợp nhất.

Thảo luận nhóm

Phổ quát hóa: Có ứng dụng được trong những tình huống khác không?

Đơn giản hóa: Thành những nguyên lý chung nào? Ban đầu là để ghi nhớ, sau là để truyền đạt lại.

Hệ thống hóa: Sắp xếp lại dựa trên kinh nghiệm, thói quen của cá nhân, đặt kiến thức vào một ô vấn đề / giải pháp dễ truy cập trong bộ não.

Hình ảnh hóa, trực quan hóa kiến thức (Visualization): Mindmap; Slide thuyết trình, giảng; Video khóa học, tự giảng

3 phương pháp tư duy:

  • Tư duy ngang: phân tích, so sánh, phản biện

  • Tư duy phân kỳ: phát triển, phổ quát, liên kết

  • Tuy duy hội tụ: tổng hợp, tìm điểm chung, đúc kết

4. Làm

Thực hành / Làm (Practice): Cách hay nhất là thực hành, để đừng quên, luyện tập có chủ ý

Phân tích đào sâu: Trong quá trình làm, rèn luyện, có thể chú tâm vào từng bước, review lại từng buổi làm, có thể làm gì để tốt hơn nữa, sâu sắc hơn?

Quán chiếu (Self-reflection): có đúng với những gì đã học? Bản thân đã thay đổi khác đi như thế nào?

Viết: ghi chép lại những điều đã trải qua, làm trống tâm trí để tiếp thu những cái mới. Viết, ghi chú là phương pháp học tốt nhất vì là sự liên kết trí não với những gì đã đọc học (đọc là nhớ lại những gì đã nghe, đã làm).

thảo luận nhóm

5. Dạy

Truyền đạt / Giải thích (Explain): có thể diễn đạt rõ ràng và ngắn gọn về những điều mình đã hiểu, cho một đứa trẻ 6 tuổi

Giản lược nhưng Sâu sắc (từ việc Đơn giản hóa Hiểu sâu kiến thức):

  • Từ ngữ đơn giản (dễ nói)

  • Câu chuyện đơn giản (dễ ví von)

  • Mô hình đơn giản (dễ vẽ)

Cá nhân hóa (Personalize): biến kiến thức của giảng viên thành kiến thức của mình, bằng những ví dụ của bản thân, dựa trên trải nghiệm kinh nghiệm của bản thân

Xác minh (Confirmation): Dạy là cách xác minh lại những gì mình hiểu. Giảng dạy là một cách để đặt kiến thức mình đã hiểu, đã đơn giản hóa... vào bối cảnh kinh nghiệm của người khác, để xem nó còn đúng không, nó có ứng dụng được không

  • Đơn giản hóa: có dễ hiểu, dễ nhớ không

  • Phổ quát hóa: có ứng dụng được trong nhiều tình huống không

Mở rộng: Mỗi lần truyền đạt thành công là một lần tiếp thu kiến thức.

  • Khi bạn giải thích cho người khác và cũng nghe được những giải thích hoặc trải nghiệm của họ, bạn sẽ mở rộng được kinh nghiệm và kiến thức của mình

Trực quan hóa việc giảng dạy:

  • Hình ảnh sống động

  • Nội dung thú vị

  • Tương tác có ý nghĩa

  • Hình thức đa dạng (giảng, nghe xem, thực hành, thị phạm...)

  • Liên kết với thực tế

6. Sửa

Phần này, có một số ý nổi bật như sau:

Xem xét lại, đánh giá lại (Evaluate & Improve)

Phản biện (Critical Thinking): Luôn đặt câu hỏi “tại sao?”, “tại sao không?”, “nếu… thì sao?”. Sử dụng 5W1H (What, Why, When, Where, Who, How) để soi chiếu từ tình huống, từ người học và cả từ chính bản thân mình.

Mô phỏng tư duy:

  • tưởng tượng bạn là người học

  • tưởng tượng bạn là người phải diễn giải (trả lời nhanh kiến thức với một đứa trẻ hay một câu hỏi phỏng vấn)

  • tưởng tượng bạn là người phải trình bày (giảng viên hoặc nhân viên)

  • tưởng tượng bạn là người phản biện, đối lập

Phản hồi (Feedback): nghe và đưa ra nhận xét cho những kiến thức của mình

  • ví dụ, cải thiện kỹ thuật bơi từ nhiều người thầy khác nhau

  • học từ các thầy khác

Thừa nhận khi có sai lầm: Tôn trọng phản biện, cập nhật lại kiến thức, nuôi dưỡng sự cởi mở, tính hiếu kỳ và hoài nghi.

Việc học là học suốt đời, nên hãy tìm cho mình phương pháp học tập phù hợp nhất bạn nhé!