Ngưu Lai và bài học về “viral ngược”: Khi bị chê cũng có thể trở thành lợi thế truyền thông

Trong khi nhiều thương hiệu luôn tìm kiếm những lời khen để tạo hiệu ứng truyền thông, Ngưu Lai lại gây chú ý theo hướng ngược lại. Những tranh luận và phản ứng trái chiều không khiến bộ phim chìm xuống mà ngược lại, tạo thêm tò mò, thúc đẩy chia sẻ và đưa tác phẩm trở thành chủ đề được bàn luận. Hiện tượng này đặt ra một câu hỏi đáng chú ý với marketing: Liệu một sản phẩm bị chê vẫn có thể biến sự chú ý thành lợi thế truyền thông?

Ngưu Lai và bài học về “viral ngược”: Khi bị chê cũng có thể trở thành lợi thế truyền thôngNgưu Lai gây chú ý theo hướng ngược lại

Ngưu Lai và nghịch lý “càng bị chê, càng được chú ý”

Ra mắt với diện mạo và chất lượng hình ảnh gây nhiều tranh luận, Ngưu Lai nhanh chóng trở thành chủ đề được khán giả Trung Quốc bàn luận trên mạng xã hội. Những nhận xét tiêu cực về bộ phim không chỉ dừng ở việc đánh giá chất lượng, mà còn được chia sẻ, chế ảnh và tạo thành nhiều cuộc tranh luận xoay quanh tác phẩm.

Điều đáng chú ý là càng có nhiều ý kiến trái chiều, mức độ nhận diện của Ngưu Lai càng tăng. Những bình luận như “phải xem mới hiểu” hay sự tò mò về lý do bộ phim bị chê vô tình tạo động lực để khán giả tự trải nghiệm và đưa ra đánh giá. Thay vì bị chìm giữa hàng loạt nội dung giải trí mới, Ngưu Lai liên tục xuất hiện trong các cuộc trò chuyện của cộng đồng.

Từ một bộ phim hoạt hình, Ngưu Lai dần trở thành một hiện tượng truyền thông được công chúng chủ động nhắc đến. Đây cũng là nghịch lý đáng chú ý của nền kinh tế chú ý: một sản phẩm không nhất thiết phải nhận được phản hồi tích cực ngay từ đầu, nhưng nếu đủ khác biệt để tạo tranh luận, những lời chê đôi khi vẫn có thể trở thành động lực giúp sản phẩm được biết đến rộng rãi hơn.

Ngưu Lai và bài học về “viral ngược”: Khi bị chê cũng có thể trở thành lợi thế truyền thôngNgưu Lai tạo hiệu ứng viral từ những phản ứng trái chiều

Vì sao những lời chê có thể tạo hiệu ứng viral?

Trường hợp Ngưu Lai cho thấy phản ứng tiêu cực không phải lúc nào cũng làm giảm sức hút của một sản phẩm. Khi lời chê đủ khác biệt để kích thích tranh luận, chúng có thể tạo ra sự chú ý, khơi dậy tò mò và thúc đẩy cộng đồng tiếp tục chia sẻ nội dung. Hiệu ứng này có thể được nhìn qua ba cơ chế chính:

Ngưu Lai và bài học về “viral ngược”: Khi bị chê cũng có thể trở thành lợi thế truyền thôngNhững lời chê tạo hiệu ứng viral cho Ngưu Lai

Tranh cãi tạo ra sự chú ý

Những đánh giá trái chiều khiến Ngưu Lai có thêm lý do để xuất hiện trên mạng xã hội. Người dùng không chỉ xem mà còn bình luận, chia sẻ và bày tỏ quan điểm về bộ phim. Khi tranh luận càng nhiều, mức độ nhận diện của tác phẩm càng được mở rộng đến những người chưa từng biết đến.

Tò mò thúc đẩy khán giả tự kiểm chứng

Những lời chê cũng tạo ra tâm lý muốn trải nghiệm để kiểm chứng thông tin. Câu hỏi “Phim tệ đến mức nào?” có thể trở thành động lực khiến khán giả tìm kiếm và xem phim. Từ đó, một người chỉ nghe về tranh cãi có thể trở thành người trực tiếp tham gia vào câu chuyện.

Cộng đồng tiếp tục khuếch đại câu chuyện

Meme, reaction, video review hay những bình luận hài hước giúp nội dung về Ngưu Lai tiếp tục được lan truyền. Khi mỗi người dùng tạo thêm một góc nhìn, câu chuyện không còn phụ thuộc hoàn toàn vào hoạt động truyền thông của nhà sản xuất. Tranh cãi → chú ý → tò mò → trải nghiệm → tiếp tục bàn luận tạo thành vòng lặp giúp hiệu ứng viral kéo dài.

“Viral ngược” có phải công thức marketing mới?

Nhìn từ trường hợp Ngưu Lai, có thể thấy viral không nhất thiết phải bắt đầu bằng những phản hồi tích cực. Trong môi trường truyền thông cạnh tranh sự chú ý, một sản phẩm tạo được cuộc trò chuyện đôi khi có lợi thế hơn sản phẩm chỉ nhận được những lời khen nhưng nhanh chóng bị lãng quên. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa mọi tranh cãi đều mang lại giá trị cho thương hiệu.

Ngưu Lai và bài học về “viral ngược”: Khi bị chê cũng có thể trở thành lợi thế truyền thôngViral ngược và tác động đến hoạt động marketing

Được nhắc đến nhiều chưa đồng nghĩa với thành công

Lượng thảo luận cao chỉ cho thấy thương hiệu hoặc sản phẩm đang thu hút sự chú ý, chưa phản ánh hiệu quả kinh doanh. Nếu sự chú ý không thúc đẩy tìm hiểu, trải nghiệm, mua hàng hay xây dựng nhận diện tích cực, viral có thể chỉ dừng lại ở những con số trên mạng xã hội. Vì vậy, doanh nghiệp cần nhìn attention trong mối liên hệ với mục tiêu marketing, thay vì xem độ phủ là đích đến cuối cùng.

Tranh cãi luôn đi kèm rủi ro

Controversy có thể giúp thương hiệu nhanh chóng được biết đến nhưng cũng dễ tạo ra những liên tưởng tiêu cực khó kiểm soát. Khi câu chuyện vượt khỏi phạm vi tranh luận về sản phẩm và chuyển sang phản ứng tiêu cực với thương hiệu, attention có thể trở thành áp lực. Đặc biệt, với những ngành đề cao uy tín và niềm tin, việc đánh đổi hình ảnh để lấy độ phủ có thể mang lại nhiều rủi ro hơn lợi ích.

“Viral ngược” không đồng nghĩa với cố tình tạo tranh cãi

Bài học từ Ngưu Lai không nằm ở việc chủ động tạo ra một sản phẩm gây tranh cãi để được chú ý. Điều quan trọng hơn là thương hiệu cần hiểu yếu tố nào khiến công chúng muốn bàn luận và biến sự chú ý đó thành trải nghiệm có giá trị. Viral có thể là kết quả của sự khác biệt, nhưng nếu chỉ tạo controversy mà không có giá trị phía sau, hiệu ứng này rất khó duy trì.

Bài học cho thương hiệu: Đừng chỉ tìm cách được yêu thích, hãy tạo lý do để được nhắc đến

Từ câu chuyện của Ngưu Lai, bài học đáng chú ý không nằm ở việc thương hiệu phải tạo ra tranh cãi. Quan trọng hơn, doanh nghiệp cần tìm được yếu tố đủ khác biệt để thu hút sự chú ý và khiến công chúng muốn tham gia vào câu chuyện. Từ đó, “viral ngược” có thể gợi mở một số bài học cho hoạt động marketing:

Khác biệt để giành attention

Trong môi trường người dùng liên tục tiếp nhận nội dung mới, những thông điệp an toàn và quen thuộc dễ dàng bị bỏ qua. Một sản phẩm có điểm khác biệt rõ ràng sẽ có nhiều cơ hội tạo sự chú ý và được ghi nhớ hơn. Tuy nhiên, khác biệt cần đi cùng giá trị thực tế để sự chú ý ban đầu có thể chuyển thành thiện cảm và hành động.

Talkability để tạo earned media

Một nội dung đáng bàn luận có thể tiếp tục được lan truyền mà không phụ thuộc hoàn toàn vào ngân sách quảng cáo. Khi người dùng chủ động chia sẻ, bình luận hoặc tạo nội dung liên quan, thương hiệu có thêm cơ hội mở rộng độ phủ thông qua earned media. Vì vậy, bên cạnh việc hỏi “nội dung có hay không?”, marketer cũng cần đặt câu hỏi: “Điều gì khiến người dùng muốn kể lại?”

Tò mò để thúc đẩy trải nghiệm

Attention chỉ là bước đầu, còn sự tò mò có thể tạo động lực để người dùng tìm hiểu và trải nghiệm sản phẩm. Một thông điệp đủ sức đặt ra câu hỏi sẽ khiến khách hàng muốn tự mình kiểm chứng thay vì chỉ tiếp nhận thông tin một chiều. Đây là khoảng chuyển quan trọng từ được nhìn thấy sang được trải nghiệm.

Gắn viral với mục tiêu kinh doanh

Không phải lượt nhắc đến nào cũng tạo ra giá trị cho doanh nghiệp. Một chiến dịch viral cần được đặt trong mối liên hệ với mục tiêu cụ thể như tăng nhận diện, thúc đẩy tìm hiểu, tạo lead hay gia tăng doanh số. Khi đó, viral không còn là đích đến mà trở thành công cụ giúp thương hiệu tiến gần hơn đến mục tiêu kinh doanh.

Kết luận

Ngưu Lai cho thấy trong nền kinh tế chú ý, được nhắc đến đôi khi là bước đầu tiên để được lựa chọn. Tuy nhiên, “viral ngược” không đồng nghĩa với việc thương hiệu chủ động tạo tranh cãi hay chấp nhận phản ứng tiêu cực. Giá trị thực sự nằm ở khả năng biến sự khác biệt, tò mò và cuộc trò chuyện thành trải nghiệm tích cực và kết quả kinh doanh.

👉Theo dõi Adsplus để cập nhật thêm nhiều case study chiến dịch quảng cáo sáng tạo và hiệu quả đến từ các thương hiệu hàng đầu Việt Nam và quốc tế.