Marketer Hồ Bảo Thư
Hồ Bảo Thư

General Director @ VIETSO JSC

Liệu tháp Maslow có đang đảo chiều?

Liệu tháp Maslow có đang đảo chiều?

Trong thời gian gần đây, trên mạng xã hội và các nền tảng đào tạo kỹ năng, cũng như một số diễn đàn học thuật phổ thông, xuất hiện ngày càng nhiều quan điểm cho rằng tháp nhu cầu Maslow đang bị “đảo chiều”. Vậy tháp nhu cầu Maslow liệu có đang bị “đảo chiều” hay không?

Trước khi đi vào việc phân tích xem tháp nhu cầu Maslow đang bị “đảo chiều” hay không, chúng ta sẽ xem qua một vài cách diễn giải: Con người hiện đại được cho là ưu tiên việc tìm kiếm ý nghĩa sống, bản sắc cá nhân và tự do nội tâm trước khi quan tâm đến các nhu cầu vật chất cơ bản như an toàn tài chính hay ổn định cuộc sống. Những hiện tượng được dẫn chứng bao gồm: Sự gia tăng của các khóa học phát triển bản thân, mindfulness, coaching; Các trào lưu bỏ việc ổn định để theo đuổi đam mê và các phong cách sống tối giản, chữa lành, sống chậm... Tức diễn ngôn đang cho rằng trật tự nhu cầu con người đã thay đổi so với mô hình cổ điển của Maslow.

Giờ chúng ta hãy đi vào cấu trúc động cơ hành vi con người cả trong học thuyết Maslow và cả xã hội đương đại để có thể tự nhận định rằng: Liệu tháp nhu cầu Maslow có đang bị “đảo chiều”?

Trước hết, Abraham Maslow xây dựng mô hình tháp nhu cầu dựa trên nghiên cứu hành vi và tâm lý học động cơ. Mô hình gồm năm tầng nhu cầu:

  1. Nhu cầu sinh lý (Physiological needs)
  2. Nhu cầu an toàn (Safety needs)
  3. Nhu cầu thuộc về (Love and belongingness)
  4. Nhu cầu được công nhận (Esteem needs)
  5. Nhu cầu tự thể hiện (Self-actualization)

Liệu tháp Maslow có đang đảo chiều?

Tháp nhu cầu quen thuộc của Maslow.
Nguồn: Simply Psychology

Nguyên lý trung tâm của học thuyết chính là:

  • Khi một nhu cầu chưa được đáp ứng đầy đủ, nó trở thành động cơ chính chi phối hành vi.
  • Con người có xu hướng ưu tiên thỏa mãn các nhu cầu nền tảng trước khi theo đuổi các nhu cầu cao hơn.
  • Các tầng nhu cầu có thể chồng lấn, nhưng trật tự ưu tiên về động cơ là có tính phổ quát.

Maslow không mô tả một lý tưởng sống, ông mô tả cách con người ra quyết định khi đối mặt với giới hạn nguồn lực, rủi ro và áp lực sinh tồn.

Bạn có thể tìm đọc thêm về tháp Maslow tại đây.

Khi chúng ta đối chiếu lõi nguyên lý này vào trong xã hội thực tiễn, và quan sát về hành vi, chúng ta có thể thấy rằng:

  • Thu nhập, tài sản và an toàn tài chính vẫn là ưu tiên phổ biến.
  • Giáo dục, bằng cấp và chứng chỉ phần lớn vẫn gắn với mục tiêu nghề nghiệp và ổn định cuộc sống.
  • Nhà ở, phương tiện, vị thế xã hội tiếp tục được xem là thước đo thành công.
  • Trong các giai đoạn bất ổn kinh tế, nhu cầu tìm kiếm việc làm ổn định thường gia tăng.

Và với những người lựa chọn con đường như “theo đuổi đam mê” thì các yếu tố về nguồn lực, thu nhập và sự an toàn cũng đóng vai trò làm nền tảng trong khả năng để duy trì lựa chọn này. Từ góc độ hành vi và động cơ, trật tự nhu cầu mà Maslow mô tả vẫn thể hiện rõ trong đời sống xã hội. Nó có phần sự đảo chiều nhưng không phải đảo về học thuyết mà đảo giữa tư tưởng nhận thức về khái niệm phát triển bản thân và hành vi hệ quả. Tức là tầng hành vi đang được mọi người nghĩ ở tầng 5 nhưng theo bản chất học thuyết của Maslow thì hành vi này vẫn đang ở tầng cơ bản.

Liệu tháp Maslow có đang đảo chiều?

Từ góc độ hành vi và động cơ, trật tự nhu cầu mà Maslow mô tả vẫn thể hiện rõ trong đời sống xã hội.
Nguồn: Unsplash

Nói cách khác, đã có một sự dịch chuyển về ngôn ngữ mô tả nhu cầu tư tưởng thay cho cấu trúc hành vi trong nhu cầu. Điều đó đang được thể hiện qua các khái niệm khác như: Sống đúng với bản thân; Sống có ý nghĩa; Phát triển bản thân; Chữa lành nội tâm… Các khái niệm này được sử dụng ngày càng phổ biến trong truyền thông và thị trường đào tạo.

Trong thực tế, các hoạt động hành vi theo khái niệm “phát triển bản thân” về cốt lõi vẫn đang phục vụ các mục tiêu như: Nâng cao năng lực cạnh tranh, Tăng hiệu suất lao động, Mở rộng cơ hội nghề nghiệp, Củng cố vị thế xã hội...

Điều này cho thấy, mặt ngữ nghĩa của khái niệm “phát triển bản thân” đang được hiểu ở nhu cầu bậc cao nhưng hành vi lại được triển khai ở nhu cầu nền tảng.

Vậy sự khác biệt giữa “phát triển bản thân” theo Maslow và trong thực tế là gì?

Liệu tháp Maslow có đang đảo chiều?

Các hoạt động hành vi theo khái niệm “phát triển bản thân” về cốt lõi vẫn đang phục vụ các mục tiêu như nâng cao năng lực cạnh tranh, tăng hiệu suất lao động...
Nguồn: Pexels

Theo học thuyết Maslow, Self-actualization là nhu cầu xuất hiện khi:

  • Các nhu cầu sinh tồn và an toàn đã được đảm bảo tương đối ổn định
  • Cá nhân không còn bị chi phối bởi nỗi lo thiếu thốn hay áp lực công nhận
  • Động lực hành động chuyển sang sáng tạo và đóng góp cho xã hội

Thực tế, trong đời sống xã hội, việc hành vi phục vụ nhu cầu “phát triển bản thân” đang đi theo hướng mang tính xem “phát triển bản thân” là một công cụ. Cụ thể nó được triển khai nhằm:

  • Tối ưu hiệu suất cá nhân
  • Gia tăng năng lực cạnh tranh
  • Thích nghi tốt hơn với môi trường lao động

Hai khái niệm này có điểm giao nhau về hình thức, nhưng khác biệt về tầng động cơ.

Vậy khi nào thì trật tự Maslow có thể thay đổi? Về mặt lý thuyết, trật tự nhu cầu chỉ có thể thực sự thay đổi trong 4 bối cảnh dưới đây:

  • Sinh tồn được đảm bảo phổ quát, tức con người không còn lo việc làm gì để có thể không cần phải nghĩ đến ngày mai sống sao.
  • An toàn không còn là mối lo phổ biến, tức con người không còn nghĩ đến làm gì để kiếm soát sự nguy hiểm, những biến động thế giới không làm con người mất đi cảm giác an toàn.
  • Địa vị xã hội không còn là động lực cạnh tranh chính, tức là khi con người không dùng tính cạnh tranh làm động lực phát triển.
  • Nguồn lực cơ bản được tiếp cận rộng rãi, tức là khi con người không còn lo lắng trong việc nhu cầu cơ bản về y tế – nhu yếu phẩm – an cư.
Liệu tháp Maslow có đang đảo chiều?

Những biến đổi được nhắc đến gần đây chủ yếu liên quan đến cách xã hội diễn giải và sử dụng ngôn ngữ về “phát triển bản thân”.
Nguồn: Pexels

Nhìn vào một thức tế: Xã hội hiện đại vẫn đang phát triển và nhu cầu ở tầng phát triển bản thân là một nhu cầu có thực trong tư tưởng, nhưng khan hiếm ở triển khai. Vì vậy, học thuyết Maslow không chỉ đơn thuần là một mô hình hành vi – động cơ, mà là một công trình tâm lý học nhân văn đặt con người vào trung tâm của quá trình phát triển.

Maslow tiếp cận con người không như một cỗ máy phản xạ theo điều kiện, mà như một chủ thể có ý thức, có khát vọng phát triển bản thể và có nhu cầu hiện thực hóa tiềm năng sống của mình. Trong tinh thần đó, Self-actualization không phải là một kỹ năng, càng không phải là một công cụ tối ưu hiệu suất, mà là một trạng thái phát triển nhân cách khi con người đã tương đối thoát khỏi áp lực sinh tồn và an toàn.

Việc xã hội hiện đại sử dụng ngôn ngữ “phát triển bản thân” để mô tả các hành vi phục vụ sinh tồn không làm thay đổi cấu trúc nhu cầu mà Maslow đã mô tả. Nó chỉ phản ánh một sự dịch chuyển trong cách gọi tên nhu cầu, chứ không phải một sự đảo chiều trong trật tự động cơ con người.

Từ các quan sát về hành vi và động cơ, có thể ghi nhận rằng cấu trúc nhu cầu theo Maslow chưa cho thấy sự đảo ngược. Những biến đổi được nhắc đến gần đây chủ yếu liên quan đến cách xã hội diễn giải và sử dụng ngôn ngữ về “phát triển bản thân”.