Làm cách nào để ứng dụng nguyên lý Maslow tốt hơn?
Vì sao cần đọc lại nguyên lý vận hành của Maslow?
Có lẽ rất ít framework trong tâm lý học có sức ảnh hưởng rộng như học thuyết của Abraham Maslow. Kể từ khi được công bố vào năm 1943 với công trình A Theory of Human Motivation, framework này đã được ứng dụng rộng rãi trong tâm lý học, giáo dục, quản trị, marketing và xây dựng thương hiệu.
Trải qua nhiều thập kỷ, Maslow không chỉ trở thành một học thuyết về động lực của con người mà còn là một trong những framework được sử dụng phổ biến nhất để lý giải hành vi, nhu cầu và quá trình phát triển của con người trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Chính vì sức ảnh hưởng này, nên việc đọc đúng nguyên lý của framework không còn chỉ là vấn đề của tâm lý học mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến cách chúng ta nghiên cứu, giảng dạy và ứng dụng nó trong thực tiễn. Vì vậy, trước khi tiếp tục sử dụng một framework có ảnh hưởng lớn như Maslow, có khi tôi mời bạn dừng lại để cùng tôi trả lời một câu hỏi:
Liệu chúng ta đã thực sự hiểu framework này từ chính nguyên lý mà tác giả xây dựng?
Khi dừng lại quan sát cách Maslow được sử dụng như hiện nay, chúng ta có thể nhận thấy một số dấu hiệu đáng chú ýnhư sau:
Thứ nhất, phần lớn các tài liệu phổ biến đều bắt đầu bằng hình minh họa của framework. Tuy nhiên, khi quay trở lại công trình gốc A Theory of Human Motivation (1943), không thấy Abraham Maslow sử dụng hay công bố mô hình kim tự tháp để biểu diễn học thuyết của mình. Các nghiên cứu về lịch sử của 'Maslow's Pyramid' cũng chỉ ra rằng hình kim tự tháp là một cách biểu diễn được hình thành và phổ biến về sau, chứ không phải sơ đồ do Maslow công bố trong công trình gốc (https://openaccess.wgtn.ac.nz/articles/journal_contribution/Who_built_maslow_s_pyramid_A_history_of_the_creation_of_management_studies_most_famous_symbol_and_its_implications_for_management_education/12735929?utm_source=&file=24106268)
Thứ hai, phần lớn nội dung tập trung giải thích năm nhóm nhu cầu của con người, nhưng rất ít phân tích khái niệm trung tâm mà Abraham Maslow sử dụng để xây dựng học thuyết: Hierarchy of Relative Prepotency.
Thứ ba, nhiều cách ứng dụng Maslow trong marketing và quản trị chủ yếu sử dụng framework như một công cụ phân loại nhu cầu, thay vì nghiên cứu nguyên lý vận hành của động lực mà framework đang mô tả.
Đáng chú ý hơn, đây không chỉ là một quan sát từ thực tiễn. Một nghiên cứu phân tích 18 giáo trình Tâm lý học Giáo dục cũng chỉ ra rằng Maslow là một trong những học thuyết được trình bày phổ biến nhất, nhưng đồng thời cũng tồn tại nhiều điểm diễn giải chưa đầy đủ hoặc chưa phản ánh trọn vẹn nội dung trong công trình gốc của tác giả (https://www.researchgate.net/publication/256169197_Assessing_Coverage_of_Maslow%27s_Theory_in_Educational_Psychology_Textbooks_A_Content_Analysis).
Những dấu hiệu này phản ánh rằng, mặc dù học thuyết Maslow đã được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, cơ chế vận hành cốt lõi của framework dường như vẫn chưa được khai thác đầy đủ trong quá trình diễn giải và ứng dụng. Chính vì vậy, việc quay trở lại công trình học thuật gốc để đọc lại nguyên lý vận hành của học thuyết sẽ giúp framework này tiếp tục được phát huy tốt hơn khi mở rộng và ứng dụng trong những bối cảnh khác nhau.
Trong quá trình ứng dụng, Maslow thường được nhìn nhận như một framework mô tả năm nhóm nhu cầu của con người, được biểu diễn theo một cấu trúc phân tầng từ những nhu cầu cơ bản đến nhu cầu phát triển cao hơn. Chính cách tiếp cận này đã giúp framework trở nên trực quan, dễ học và dễ ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như marketing, quản trị và giáo dục. Nhờ đó, Maslow trở thành một trong những học thuyết được phổ biến rộng rãi nhất về động lực của con người.
Tuy nhiên, khi trọng tâm của việc học tập và ứng dụng dần chuyển sang việc ghi nhớ các tầng nhu cầu, điều đó có khi nó vô tình làm rời ra nguyên lý vận hành trong framework này.
Nếu quay trở lại công trình gốc A Theory of Human Motivation (1943), có thể thấy ngay từ tên gọi, Abraham Maslow đã xác định rất rõ đối tượng nghiên cứu của mình là động lực của con người (Human Motivation), chứ không phải một mô hình phân loại nhu cầu. Tức, Abraham Maslow muốn giải thích một điều sâu hơn nhu cầu của con người. Để giải thích hiện tượng này, ông sử dụng khái niệm Hierarchy of Relative Prepotency – một hệ thứ bậc phản ánh sự ưu tiên tương đối của các động lực trong từng thời điểm.
Điều đó cũng có nghĩa rằng trọng tâm của framework không nằm ở việc liệt kê năm nhóm nhu cầu, mà nằm ở việc lý giải vì sao trong những bối cảnh khác nhau, một động lực lại trở thành động lực chi phối hành vi của con người và khi nào sự chi phối đó dần chuyển sang một động lực khác.
Nói cách khác, điều Maslow đang nghiên cứu không chỉ là con người cần gì, mà là động lực của con người vận hành như thế nào.
Theo đó, ở góc nhìn của Vietso, giá trị lớn nhất của Maslow không nằm ở việc giúp chúng ta xác định một người đang ở "tầng nhu cầu" nào, mà nằm ở việc chúng ta cần mở ra một cách đọc về động lực của con người. Nghĩa là, điều cần được nghiên cứu không chỉ là con người đang có những nhu cầu gì mà còn là việc:
1/ Động lực nào đang chi phối hành vi của họ trong bối cảnh hiện tại?
2/ Điều gì khiến động lực đó trở thành động lực ưu tiên?
3/ Khi bối cảnh thay đổi, động lực đó sẽ dịch chuyển như thế nào?
4/ Sự dịch chuyển đó tác động ra sao đến hành vi, quyết định và cách con người tạo lập nên giá trị?
Khoảng trống mà chúng tôi nhìn thấy hiện nay có vẻ như framework này đang được ghi nhớ như một cấu trúc phân tầng, hơn là một nguyên lý vận hành của động lực chưa được khai thác tương xứng, điều cốt lõi mà Abraham Maslow đã xây dựng học thuyết này.
Từ đọc nguyên lý vận hành đến ứng dụng framework Maslow.
Để đọc được nguyên lý vận hành trong công trình A Theory of Human Motivation (1943) của Abraham Maslow, bạn có thể xác định các điểm cốt lõi như sau:
- Framework này thực sự đang nghiên cứu hiện tượng gì?
- Khái niệm trung tâm mà tác giả sử dụng là gì?
- Nguyên lý vận hành của framework nằm ở đâu?
- Và khi hiểu đúng nguyên lý đó, cách chúng ta ứng dụng framework sẽ thay đổi như thế nào?
Tại sao lại chúng ta nên làm thứ chung ta bỏ qua? Một framework thường được tiếp nhận qua hai lớp:
Lớp thứ nhất là mô hình (Model) – phần có thể quan sát, ghi nhớ và biểu diễn. Đó là những thành tố, cấu trúc, sơ đồ hay hình minh họa giúp chúng ta nhanh chóng hình dung framework đang mô tả điều gì.
Lớp thứ hai là cơ chế vận hành (Mechanism) – nguyên lý giải thích vì sao mô hình được hình thành, các thành tố tương tác với nhau như thế nào và điều gì làm cho framework có khả năng giải thích một hiện tượng.
Trong quá trình học tập và ứng dụng, chúng ta thường tiếp cận mô hình nhanh hơn cơ chế. Chúng ta nhớ hình minh họa nhanh hơn khái niệm trung tâm, nhớ kết luận nhanh hơn quá trình lập luận mà tác giả đã sử dụng để đi đến kết luận đó.Điều này không phải là một hiện tượng riêng của Maslow. Khi một framework được lan truyền rộng rãi, việc trực quan hóa, tóm lược và đơn giản hóa là điều tự nhiên để giúp nhiều người tiếp cận hơn. Tuy nhiên, chính quá trình đó cũng có thể khiến phần dễ nhìn thấy của framework được khai thác nhiều hơn, trong khi cơ chế vận hành, yếu tố quyết định giá trị của framework lại chưa được khám phá tương xứng.
Chúng ta sẽ cần hiểu rằng mô hình giúp chúng ta nhìn thấy framework nhưng cơ chế mới là điều giúp chúng ta hiểu vì sao framework vận hành.
Thực hành đọc một framework bằng ABS
Để giúp bạn có thể tự thực hành bằng cách đọc bất cứ một framwork nào khác như: SWOT Analysis – Design Thinking hay Marketing Management – Philip Kotler - Golden Circle – Simon Sinek - Blue Ocean Strategy - Value Proposition Canvas - Business Model Canvas - Diffusion of Innovations - Balanced Scorecard….
Vietso sử dụng ABS (Architecture of Business Sustainability) như một phương pháp để đọc lại Maslow. Đây là một phương pháp tiếp cận giúp quay trở lại đúng công trình học thuật gốc trước khi ứng dụng vào thực tiễn.
Bạn có thể thử đọc bất kỳ framework nào theo bảy bước sau:
Bước 1 – Positioning
Framework này đang nghiên cứu hiện tượng gì?
Tác giả muốn giải thích điều gì?
Bước 2 – Signal
Những dấu hiệu nào phản ánh framework này ra đời là cần thiết?
Hiện nay framework đang được hiểu và ứng dụng như thế nào?
Có những khoảng trống nào cần tiếp tục nghiên cứu?
Bước 3 – Context
Framework được xây dựng trong bối cảnh nào?
Vấn đề nào khiến tác giả cần xây dựng framework này?
Bước 4 – Perspective
Đọc framework từ nhiều góc nhìn:
- Quan điểm của tác giả.
- Quan điểm đang được sử dụng phổ biến.
- Quan điểm của chính bạn sau khi đối chiếu hai góc nhìn trên.
Bước 5 – Reflection
Sau khi đọc lại nguyên lý vận hành, điều gì khiến bạn phải nhìn nhận lại cách mình đã hiểu framework?
Bước 6 – Readiness
Nếu vận dụng đúng nguyên lý của framework, điều gì trong cách ứng dụng hiện nay cần được điều chỉnh hoặc phát triển thêm?
Bước 7 – Dialogue
Đối thoại với những người đang cùng nghiên cứu framework.
Đối chiếu lập luận.
Đối chiếu dẫn chứng.
Đối chiếu nguyên tác.
Vì sao việc đọc lại cơ chế của Maslow lại quan trọng?
Giá trị của việc đọc lại Maslow không nằm ở việc chúng ta biết thêm một mô hình về nhu cầu của con ngườ, nó mang giá trị lớn h trong việc hiểu cơ chế vận hành của động lực, yếu tố quyết định vì sao một nhu cầu trở thành ưu tiên trong từng bối cảnh.
Điều này đặc biệt quan trọng trong những lĩnh vực như chúng ta đang làm việc trực tiếp với con người như marketing, thương hiệu, giáo dục hay quản trị. Bởi nếu chỉ nhìn vào nhu cầu, chúng ta có thể trả lời câu hỏi:Con người đang cần điều gì, nhưng khi hiểu cơ chế vận hành của động lực, chúng ta sẽ tiếp tục đặt ra một câu hỏi khác: Vì sao điều đó lại trở thành nhu cầu quan trọng nhất của họ ở thời điểm này?
Khoảng cách giữa hai câu hỏi đó chính là khoảng cách giữa việc giải quyết một biểu hiện và việc hiểu nguyên nhân tạo nên biểu hiện. Ví dụ, một thương hiệu dược phẩm có thể truyền thông rằng sản phẩm giúp người bệnh hồi phục sức khỏe. Đó là cách tiếp cận từ nhu cầu. Nhưng nếu hiểu động lực phía sau nhu cầu, thương hiệu sẽ tiếp tục đặt câu hỏi:
- Họ muốn khỏe lại để làm gì?
- Họ đang cố gắng quay trở lại điều gì trong cuộc sống?
- Giá trị nào khiến việc hồi phục trở nên có ý nghĩa đối với họ?
Khi đó, điều thương hiệu chạm đến không chỉ là nhu cầu điều trị, mà còn là động lực khiến con người muốn thay đổi. Cũng vì thế, quảng cáo sẽ mang nhiều ý nghĩa và phong phú hơn, thay vì chỉ xoay quanh những biểu hiện quen thuộc của nhu cầu: Nhắc đến gia vị là vào bếp, nhắc đến dược phẩm là có bệnh, nhắc đến mỹ phẩm là sáng da hay tóc khỏe, nhắc đến sữa là trẻ em cao lớn, nhắc đến DHA là trẻ thông minh, nhắc đến bảo hiểm là tai nạn, nhắc đến bất động sản là một tổ ấm, nhắc đến ngân hàng là tiết kiệm...Đây đều là những cách tiếp cận xuất phát từ nhu cầu. Khi dừng ở lớp nhu cầu, thông điệp thường rất dễ xoay quanh chính biểu hiện của nhu cầu đó. Nhưng khi bạn bắt đầu đi sâu hơn vào động lực, thương hiệu sẽ bắt đầu trả lời được câu hỏi "Vì sao con người lại theo đuổi nhu cầu này?". Chính tại đây, ý nghĩa của thông điệp thương hiệu mới được mở rộng và khả năng sáng tạo theo đó cũng trở nên phong phú hơn.
Đây cũng chính là giá trị lớn nhất của việc khi bạn đọc sâu cơ chế vận hành của Maslow, để chính mình hiểu sâu hơn về con người, từ đó tạo ra những giải pháp, thông điệp và giá trị phù hợp hơn với chính động lực đang dẫn dắt hành vi của họ.
-Hồ Bảo Thư – Vietso -