Khách hàng bấm “Đồng ý tất cả”: doanh nghiệp thực sự hiểu gì về sự “đồng ý” này?

Một khách hàng đang đứng ở quầy thanh toán, phía sau còn nhiều người chờ đến lượt. Nhân viên mời khách quét mã QR để đăng ký thành viên và nhận voucher. Trên màn hình là một đoạn điều khoản dài cùng nút “Đồng ý tất cả” nổi bật. Khách lướt qua rồi bấm để nhanh chóng hoàn tất giao dịch. Doanh nghiệp ghi nhận một lượt đồng ý, nhưng liệu lượt bấm đó có cho biết khách hàng đã hiểu và muốn nhận những thông tin gì?
Khi điều khách hàng nói khác với điều họ hành động
Trong một khảo sát, khách hàng có thể khẳng định rằng họ rất coi trọng dữ liệu cá nhân. Nhưng khi đứng trước màn hình đăng ký, họ lại có thể nhấn “Đồng ý tất cả” chỉ để nhanh chóng tiếp tục. Trong một nghiên cứu nổi tiếng về quyền riêng tư trên môi trường số thực hiện năm 2016 (công bố năm 2018), hai nhà nghiên cứu Jonathan Obar và Anne Oeldorf-Hirsch đã mời 543 người tham gia đăng ký một mạng xã hội giả lập. Điều khoản sử dụng có một yêu cầu phi lý: người dùng phải trao đứa con đầu lòng làm phí sử dụng dịch vụ. Kết quả, 98% người tham gia không phát hiện ra điều khoản này. Ngay cả những người không chọn hình thức đăng ký nhanh cũng chỉ dành trung bình 73 giây để đọc chính sách quyền riêng tư, trong khi nhóm nghiên cứu ước tính cần khoảng 29–32 phút để đọc hết.
Khoảng cách giữa điều người dùng nói và cách họ hành động được gọi là privacy paradox (nghịch lý quyền riêng tư). Tuy nhiên, giáo sư luật Daniel Solove (2021) cho rằng không nên vội kết luận người dùng không coi trọng quyền riêng tư chỉ vì cách họ hành động trong một tình huống cụ thể.
Khách hàng có thể thực sự quan tâm đến dữ liệu cá nhân, nhưng trong thực tế, quyết định của họ còn chịu ảnh hưởng từ hoàn cảnh. Khi phải đọc quá nhiều thông tin, đang vội hoàn tất giao dịch hoặc muốn nhanh chóng nhận ưu đãi, họ dễ nhấn “Đồng ý” mà chưa hiểu hết những gì mình chấp thuận.
Với doanh nghiệp, điều này có nghĩa là không nên xem một lượt bấm đồng ý như bằng chứng đầy đủ về mức độ hiểu biết hoặc nhu cầu nhận thông tin của khách hàng.
Cơ chế tâm lý đằng sau cú bấm “Đồng ý tất cả”
1. Hiệu ứng quá tải thông tin (Information Overload)
Khi lượng thông tin vượt quá khả năng xử lý, con người không đọc kỹ hơn mà chuyển sang lối tắt. Aleecia McDonald và Lorrie Cranor (Đại học Carnegie Mellon) ước tính một người dùng Internet tại Mỹ cần hơn 200 giờ mỗi năm nếu muốn đọc hết chính sách quyền riêng tư của mọi website mình truy cập. Với chi phí thời gian như vậy, việc không đọc là phản ứng có thể dự đoán.
Trong thực tế, việc đọc kỹ mọi điều khoản gần như không khả thi. Khi phải xử lý quá nhiều thông tin, con người có xu hướng đơn giản hóa quá trình ra quyết định bằng cách dựa vào những tín hiệu dễ nhận biết hơn: thương hiệu có quen thuộc không, dịch vụ có vẻ đáng tin không, nút nào giúp tiếp tục nhanh nhất. Đây là cách tiết kiệm thời gian và công sức trong một môi trường có quá nhiều thông tin. Tuy nhiên, lựa chọn nhanh không đồng nghĩa với việc khách hàng đã hiểu đầy đủ phạm vi sử dụng dữ liệu của mình.

Độ dài chính sách và thời gian đọc ước tính của các ứng dụng phổ biến. Nguồn dữ liệu: “The Biggest Lie on the Internet” Project.
Trong marketing, hiện tượng này có thể xuất hiện ở form đăng ký thành viên, trang thanh toán, chương trình tích điểm hoặc màn hình yêu cầu cấp quyền. Nếu nhiều mục đích sử dụng dữ liệu được gộp vào một đoạn dài, khách hàng có thể tập trung vào lợi ích trước mắt mà bỏ qua các nội dung còn lại. Vì vậy, biểu mẫu nên trình bày từng mục đích bằng ngôn ngữ ngắn, cụ thể và cho phép khách hàng xem thông tin chi tiết khi cần.
2. Thiên kiến hiện tại (Present Bias)
Thiên kiến hiện tại mô tả xu hướng con người đánh giá cao lợi ích tức thời hơn những chi phí xảy ra về sau. Alessandro Acquisti và Jens Grossklags đã nghiên cứu cách con người cân nhắc quyền riêng tư và đưa ra quyết định trong điều kiện thiếu thông tin, rủi ro và không chắc chắn. Các nghiên cứu của hai tác giả cho thấy việc đánh giá quyền riêng tư có thể chịu ảnh hưởng bởi lợi ích trước mắt và những rủi ro khó lường trong tương lai. Trong bối cảnh này, khách hàng có thể sẵn sàng chia sẻ dữ liệu để nhận ưu đãi ngay lập tức, trong khi chưa cân nhắc đầy đủ những hệ quả có thể phát sinh về sau.
Cơ chế này lý giải vì sao khách hàng sẵn sàng cung cấp số điện thoại để nhận ưu đãi nhưng chưa chắc muốn nhận thông tin tiếp thị từ thương hiệu. Voucher có thể giúp doanh nghiệp thu hút khách hàng mới, nhưng đăng ký nhận ưu đãi không đồng nghĩa với nhu cầu tương tác lâu dài. Vì vậy, doanh nghiệp cần phân biệt mục đích đăng ký ban đầu với nhu cầu nhận thông tin tiếp thị, đồng thời cung cấp lựa chọn nhận tin rõ ràng cho khách hàng.
3. Hiệu ứng mặc định (Default Effect)
Bên cạnh yếu tố tâm lý, cách thiết kế giao diện cũng có thể ảnh hưởng đến quyết định của khách hàng. Hiệu ứng mặc định (default effect) là xu hướng giữ nguyên lựa chọn có sẵn hoặc ưu tiên phương án thuận tiện hơn. Vì vậy, vị trí nút bấm và số bước cần thực hiện để chọn hoặc từ chối đều có thể tác động đến quyết định của người dùng.
Cụ thể trong nghiên cứu vào năm 2020 của Midas Nouwens và cộng sự trên 680 website phổ biến tại Anh. Trong thử nghiệm với 40 người tham gia, việc bỏ nút từ chối khỏi trang đầu tiên làm tỷ lệ đồng ý tăng 22–23 điểm phần trăm. Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ đồng ý có thể bị ảnh hưởng bởi cách thiết kế giao diện, chứ chưa chắc phản ánh đúng mong muốn của khách hàng. Chẳng hạn, ô “Tôi đồng ý nhận thông tin khuyến mãi” được tích sẵn, nút “Chấp nhận” được làm nổi bật, trong khi lựa chọn “Tùy chỉnh” hoặc từ chối lại khó tìm hơn. Khi đó, khách hàng có thể đồng ý đơn giản vì đây là cách nhanh nhất để tiếp tục.
Vì vậy, doanh nghiệp nên thiết kế các lựa chọn rõ ràng, dễ tìm và có mức độ hiển thị tương đương, giúp khách hàng chủ động quyết định thay vì vô tình chấp thuận.
4. Sự cam chịu số (Digital Resignation)
Nếu quá tải thông tin khiến khách hàng đưa ra quyết định một cách qua loa, thì sự cam chịu về quyền riêng tư lại hình thành qua nhiều lần trải nghiệm tương tự. Nora Draper và Joseph Turow (2019) sử dụng khái niệm digital resignation để mô tả trạng thái người dùng vẫn muốn kiểm soát thông tin cá nhân nhưng cảm thấy mình không đủ khả năng thực hiện điều đó. Theo hai tác giả, cảm giác bất lực này có thể được củng cố bởi những thực hành thu thập dữ liệu phổ biến của doanh nghiệp.
Tại Việt Nam, suy nghĩ “đằng nào số điện thoại cũng đã bị lộ” không xa lạ với những người thường xuyên nhận cuộc gọi hoặc tin nhắn quảng cáo không rõ nguồn gốc. Khi cho rằng việc từ chối cũng không thay đổi được gì, khách hàng có thể chọn đồng ý để tiếp tục sử dụng dịch vụ. Tuy nhiên, sự đồng ý này không đồng nghĩa với niềm tin. Sự nghi ngại vẫn có thể bộc lộ sau đó qua việc bỏ qua tin nhắn, hủy đăng ký nhận thông tin hoặc phản ánh tin nhắn rác.
Vì vậy, trong một môi trường mà khách hàng đã quen với cảm giác bất lực, doanh nghiệp có thể bắt đầu bằng cách cho phép từ chối dễ dàng, ghi nhận yêu cầu đó và bảo đảm khách hàng không tiếp tục nhận tin qua kênh khác.
Giải mã 4 cơ chế tâm lý đằng sau cú bấm”Đồng ý tất cả”. Nguồn: VietGuys.
Tỷ lệ đồng ý cao có đồng nghĩa với dữ liệu khách hàng chất lượng?
Bốn cơ chế trên cho thấy cùng một lượt bấm “Đồng ý tất cả” có thể xuất phát từ những lý do khác nhau. Vì vậy, doanh nghiệp cần phân biệt ba khía cạnh: sự đồng ý, mối quan tâm và hành vi tương tác.
Sự đồng ý cho biết khách hàng chấp thuận sử dụng dữ liệu vào mục đích nào, chẳng hạn nhận thông tin quảng cáo qua Zalo. Mối quan tâm thể hiện nhu cầu của khách hàng, như thường xuyên tìm hiểu các sản phẩm chăm sóc da. Trong khi đó, hành vi tương tác cho thấy phản ứng thực tế của họ, chẳng hạn nhấp vào tin nhắn về sản phẩm chăm sóc da nhưng không quan tâm đến các nhóm sản phẩm khác.
Ba khía cạnh này có liên quan nhưng không thể thay thế nhau. Khách hàng đồng ý nhận quảng cáo chưa chắc quan tâm đến mọi nội dung được gửi. Tương tự, việc tìm hiểu hoặc mua một sản phẩm không đồng nghĩa với việc họ đã đồng ý nhận thông tin tiếp thị trong tương lai.
Về mặt pháp lý, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15, có hiệu lực từ ngày 1/1/2026, quy định việc đồng ý phải dựa trên sự tự nguyện và sự hiểu biết của chủ thể dữ liệu về nội dung liên quan. Sự đồng ý cần gắn với từng mục đích cụ thể; im lặng hoặc không phản hồi không được xem là đồng ý. Điều 28 cũng quy định các yêu cầu liên quan đến sự đồng ý và quyền từ chối nhận thông tin quảng cáo. Ở khía cạnh chế tài, Nghị định 330/2026/NĐ-CP quy định cụ thể các hành vi vi phạm và mức xử phạt liên quan đến bảo vệ dữ liệu cá nhân, trong đó có hoạt động gửi tin nhắn, email quảng cáo. Xem chi tiết tại đây.
Trong thực tế, sự khác biệt giữa số lượng liên hệ và chất lượng dữ liệu có thể thể hiện qua những tình huống sau:
- Tệp thành viên tăng nhanh nhưng ít người sử dụng ưu đãi: Khách hàng đăng ký chủ yếu để nhận voucher, chưa chắc có nhu cầu tương tác lâu dài.
- Dữ liệu đến từ nhiều điểm chạm nhưng thiếu thông tin về phạm vi đồng ý: Doanh nghiệp khó xác định dữ liệu được chấp thuận sử dụng cho mục đích nào.
- Khách hàng đã từ chối nhận tin nhưng vẫn nhận thông điệp qua kênh khác: Trạng thái từ chối chưa được cập nhật đồng bộ giữa các hệ thống.
- Báo cáo chỉ tập trung vào số liên hệ mới: Doanh nghiệp chưa đánh giá được mức độ phù hợp của dữ liệu với mục tiêu chiến dịch và khả năng tương tác thực tế.
Như vậy, số lượng liên hệ hay tỷ lệ đồng ý cao chỉ phản ánh một phần kết quả. Để đánh giá chất lượng dữ liệu, doanh nghiệp còn cần xem xét phạm vi đồng ý, mức độ phù hợp với mục tiêu tiếp thị và hành vi tương tác thực tế của khách hàng.
Từ một cú “click” đến một trải nghiệm đáng tin cậy
Nếu hành vi đồng ý chịu ảnh hưởng từ bối cảnh, cách thiết kế giao diện và trải nghiệm sử dụng dịch vụ, doanh nghiệp cần điều chỉnh cả cách xin đồng ý lẫn cách sử dụng lựa chọn đó sau khi thu thập.
1. Thiết kế lựa chọn rõ ràng
Để hạn chế tác động của quá tải thông tin và hiệu ứng mặc định, doanh nghiệp cần trình bày rõ mục đích thu thập, sử dụng dữ liệu và kênh tiếp nhận thông tin. Giao diện cần minh bạch, giúp khách hàng chủ động lựa chọn thay vì bị thúc đẩy đồng ý.
- Diễn đạt cụ thể từng mục đích: Nêu rõ dữ liệu được sử dụng để làm gì và qua kênh nào. Ví dụ, “Dùng số điện thoại để nhắc khi điểm tích lũy sắp hết hạn qua Zalo” rõ ràng hơn “Đồng ý nhận thông tin từ thương hiệu và đối tác”.
- Tách dữ liệu bắt buộc và tùy chọn: Số điện thoại phục vụ tích điểm cần được phân biệt với lựa chọn nhận ưu đãi hoặc phân tích lịch sử mua hàng. Các lựa chọn tùy chọn không nên được đánh dấu sẵn.
- Tách quyền lợi khỏi việc đồng ý nhận tin: Khách hàng vẫn nhận voucher đăng ký dù không chọn nhận quảng cáo.
- Thiết kế lựa chọn cân bằng: Nút đồng ý và từ chối cần có mức độ hiển thị tương đương; thông tin chi tiết được cung cấp khi khách hàng cần tìm hiểu thêm.
- Chọn thời điểm phù hợp: Chẳng hạn, đề nghị nhận thông báo giao hàng qua Zalo ngay sau khi đặt hàng giúp khách hàng hiểu rõ mục đích sử dụng.
Ví dụ: Thay vì một ô đồng ý chung được đánh dấu sẵn, biểu mẫu có thể tách thành ba lựa chọn: nhận thông báo điểm sắp hết hạn qua Zalo; nhận ưu đãi qua Zalo/SMS với tần suất cụ thể; cho phép sử dụng lịch sử mua hàng để gợi ý sản phẩm. Voucher đăng ký vẫn được cung cấp dù khách hàng không chọn nhận tin.
Trước:
☑ Tôi đồng ý với Điều khoản sử dụng và nhận thông tin khuyến mãi từ thương hiệu và đối tác. (tick sẵn, một ô duy nhất cho nhiều mục đích)
Sau:
☐ Nhắc tôi khi điểm tích lũy sắp hết hạn (Zalo)
☐ Gửi tôi ưu đãi cho nhóm sản phẩm tôi chọn, tối đa 2 tin mỗi tháng (Zalo, SMS)
☐ Dùng lịch sử mua hàng để gợi ý sản phẩm phù hợp “Bạn vẫn nhận voucher đăng ký dù không chọn mục nào. Xem chi tiết cách chúng tôi sử dụng dữ liệu.”
Case Planet49 tại EU: Ngày 01/10/2019, trong vụ C-673/17, Tòa án Công lý Liên minh châu Âu xác định rằng ô cookie được đánh dấu sẵn không thể hiện sự đồng ý hợp lệ của người dùng. Phán quyết này nhấn mạnh rằng sự đồng ý phải được thể hiện thông qua hành động chủ động của người dùng. Tương tự, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15 của Việt Nam quy định im lặng hoặc không phản hồi không được xem là đồng ý.
2. Lưu lại bằng chứng đồng ý
Khi dữ liệu được thu thập qua nhiều hệ thống, doanh nghiệp cần truy xuất được khách hàng đã đồng ý với mục đích nào, vào thời điểm nào và theo nội dung nào. Nhật ký đồng ý (consent log) giúp lưu lịch sử lựa chọn, điều chỉnh và rút lại sự đồng ý để các bộ phận marketing, chăm sóc khách hàng và vận hành cùng đối chiếu. Một consent log nên ghi nhận bảy nhóm thông tin: định danh khách hàng; thời điểm đồng ý; mục đích và trạng thái lựa chọn; phiên bản nội dung đã hiển thị; điểm chạm thu thập; phương thức ghi nhận; lịch sử điều chỉnh hoặc rút lại sự đồng ý và thời điểm cập nhật vào hệ thống gửi tin.
Để bảo đảm khả năng truy xuất, doanh nghiệp cần quản lý phiên bản biểu mẫu, thống nhất mã mục đích sử dụng dữ liệu giữa các điểm chạm và ưu tiên để khách hàng tự thực hiện lựa chọn. Chẳng hạn, sử dụng mã QR để khách hàng tự điền thông tin tại cửa hàng giúp ghi nhận rõ hơn quá trình đăng ký.
Tình huống minh họa: một khách hàng gọi tổng đài phản ánh "Tôi chưa bao giờ đăng ký nhận tin của bên bạn". Nếu có consent log, nhân viên chăm sóc khách hàng có thể tra ra thời điểm, điểm chạm và nội dung mà khách đã đồng ý, giải thích cho khách và cập nhật lựa chọn mới ngay trong cuộc gọi. Nếu không có, doanh nghiệp chỉ còn cách xin lỗi và không trả lời được câu hỏi của khách.
3. Đồng bộ lựa chọn trên các kênh
Khách hàng cần được tôn trọng lựa chọn trên mọi kênh liên hệ. Nếu trạng thái đồng ý hoặc từ chối không được cập nhật đồng bộ giữa SMS, Zalo, Email và các hệ thống liên quan, khách hàng vẫn có thể nhận tin sau khi đã yêu cầu ngừng nhận.
Doanh nghiệp nên xây dựng nguồn dữ liệu chung, lưu trạng thái theo từng khách hàng, mục đích và kênh liên hệ. Trạng thái cần được kiểm tra trước mỗi đợt gửi tin, đồng thời các yêu cầu từ chối qua tin nhắn, Email, tổng đài hoặc cửa hàng cần được tập trung xử lý. Với chiến dịch sử dụng đối tác gửi tin, doanh nghiệp cần thống nhất thời hạn cập nhật và quy trình chuyển yêu cầu ngừng gửi. Ngoài ra, có thể cung cấp trang quản lý tùy chọn (preference center) để khách hàng điều chỉnh tần suất, kênh hoặc nhóm nội dung muốn nhận.
Case Sephora và tín hiệu từ chối. Ngày 24/08/2022, Tổng chưởng lý bang California công bố thỏa thuận với Sephora, theo đó doanh nghiệp này chịu khoản phạt 1,2 triệu USD theo Đạo luật Quyền riêng tư người tiêu dùng California (CCPA). Một trong những vi phạm được nêu là Sephora không xử lý các yêu cầu từ chối mà người dùng gửi qua tín hiệu kiểm soát quyền riêng tư toàn cầu (Global Privacy Control), một thiết lập trên trình duyệt. Sephora phải cung cấp cách để khách hàng từ chối, kể cả qua tín hiệu này, và báo cáo định kỳ cho cơ quan chức năng. Bài học cho doanh nghiệp ở đây là việc khách hàng đã bày tỏ lựa chọn mà hệ thống không ghi nhận cũng được xem là vi phạm, không chỉ việc thiếu nút từ chối.
4. Đo lường chất lượng thay vì chỉ đếm số lượng
Số liên hệ mới và tỷ lệ đồng ý chưa đủ để đánh giá chất lượng dữ liệu. Doanh nghiệp nên theo dõi bốn nhóm chỉ số:
- Quy mô: Số liên hệ mới, tỷ lệ đồng ý theo từng mục đích và điểm chạm.
- Khả năng sử dụng: Tỷ lệ liên hệ đủ điều kiện sử dụng cho từng mục đích.
- Mức độ tương tác: Tỷ lệ nhấp, sử dụng ưu đãi và mua lại theo từng nhóm khách hàng.
- Tín hiệu niềm tin: Tỷ lệ hủy nhận tin, khiếu nại, phản ánh tin rác và thời gian xử lý yêu cầu từ chối.
Các chỉ số nên được phân tích theo nguồn thu thập, nhóm khách hàng và loại chiến dịch để tránh bỏ qua khác biệt giữa các nhóm. Khi thử nghiệm biểu mẫu mới, doanh nghiệp cần so sánh trong điều kiện tương đồng và theo dõi kết quả trong 60–90 ngày, thay vì chỉ đánh giá tỷ lệ đồng ý tại thời điểm đăng ký.
Ngoài ra, tỷ lệ mở Email có thể bị ảnh hưởng bởi tính năng Mail Privacy Protection của Apple. Vì vậy, nên kết hợp nhiều chỉ số và ưu tiên các hành động có thể ghi nhận trực tiếp như nhấp liên kết, sử dụng ưu đãi hoặc hoàn tất giao dịch.
Tình huống minh họa: một chuỗi bán lẻ chạy song song hai phiên bản form đăng ký thành viên trong cùng một tháng. Phiên bản A giữ một ô đồng ý chung. Phiên bản B tách ba mục đích và trao voucher cho mọi người đăng ký. Thay vì chỉ so sánh tỷ lệ đồng ý ở ngày đăng ký, đội ngũ marketing so sánh tỷ lệ sử dụng ưu đãi, tỷ lệ hủy nhận tin và số khiếu nại của hai nhóm sau ba tháng. Kết quả của phép so sánh này mới cho biết phiên bản nào tạo ra tệp khách hàng có giá trị hơn. Cách tiếp cận này giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn mối liên hệ giữa trải nghiệm thu thập dữ liệu, chất lượng tệp khách hàng và hiệu quả tương tác về sau, thay vì chỉ dựa vào con số đồng ý ở thời điểm đăng ký.
Nguyên tắc xây dựng “hành trình đồng ý” đáng tin cậy. Nguồn: VietGuys.
Kết luận: sự đồng ý là điểm chạm đầu tiên của niềm tin
Một cú bấm “Đồng ý” có thể chịu ảnh hưởng từ áp lực thời gian, lợi ích trước mắt và cách thiết kế giao diện, chứ chưa chắc phản ánh đúng mong muốn của khách hàng. Vì vậy, tỷ lệ đồng ý cao không đồng nghĩa với dữ liệu chất lượng. Khi sự đồng ý phải bảo đảm tính tự nguyện và gắn với từng mục đích cụ thể, doanh nghiệp cần chú trọng cách thu thập, lưu trữ và thực thi lựa chọn của khách hàng. Một tệp dữ liệu nhỏ hơn nhưng có phạm vi sử dụng rõ ràng và phản ánh đúng nhu cầu vẫn có giá trị hơn một danh sách lớn nhưng thiếu cơ sở để khai thác hiệu quả.
Màn hình xin đồng ý không đơn thuần là thủ tục pháp lý, mà còn là điểm chạm thể hiện cách thương hiệu tôn trọng khách hàng. Từ cách trình bày lựa chọn đến việc xử lý yêu cầu từ chối, mỗi trải nghiệm đều góp phần xây dựng niềm tin. Nếu khách hàng phải lựa chọn riêng từng mục đích, bao nhiêu phần trăm trong tệp dữ liệu hiện tại vẫn sẽ đồng ý? Đây là câu hỏi đáng để doanh nghiệp xem xét khi đánh giá chất lượng dữ liệu và mối quan hệ với khách hàng. Đồng thời, trước các quy định về chế tài vi phạm trong lĩnh vực bảo vệ dữ liệu cá nhân, doanh nghiệp cần chủ động rà soát quy trình xin đồng ý, lưu trữ bằng chứng và quản lý dữ liệu ngay từ bây giờ để hạn chế rủi ro tuân thủ.
---
Xem thêm thông tin về VietGuys – Mobile Marketing Solutions tại đây.
VietGuys là một trong những đơn vị tiên phong và hàng đầu tại Việt Nam trong lĩnh vực Giải pháp Tiếp thị trên Di động (Mobile Marketing Solutions), được thành lập từ tháng 06/2007, đồng thời là thành viên của Accrete Inc. – Tập đoàn cung cấp cổng SMS quốc tế hàng đầu tại Nhật Bản, được Forbes Asia vinh danh trong “200 công ty xuất sắc nhất châu Á với doanh thu dưới 1 tỷ USD”.
VietGuys là một trong số ít doanh nghiệp tại Việt Nam được Cục Viễn thông cấp Giấy phép cung cấp dịch vụ viễn thông không có hạ tầng mạng và đạt chứng chỉ ISO/IEC 27001:2022 về quản lý an ninh thông tin, được đánh giá và chứng nhận bởi BSI (British Standards Institution) và công nhận bởi ANAB - tạo nền tảng pháp lý vững chắc cho các dịch vụ tin nhắn doanh nghiệp.
Đại diện chính thức kể từ 24/04/2026: Ông Low Cheong Kee – Chủ tịch HĐQT kiêm Quyền Tổng Giám đốc.