Marketer FinT Việt Nam
FinT Việt Nam

Business Development Team @ FinT Việt Nam Agency

Ingredient Marketing: Khi hoạt chất trở thành "thương hiệu" mới của ngành mỹ phẩm Việt Nam

Có một câu hỏi thú vị dành cho các marketer ngành Beauty:

Điều gì khiến người tiêu dùng quyết định mua một sản phẩm skincare?

Cách đây khoảng 5–7 năm, câu trả lời thường xoay quanh những yếu tố quen thuộc: thương hiệu nổi tiếng, người đại diện, xuất xứ Hàn Quốc hay Nhật Bản, hoặc những chiến dịch truyền thông quy mô lớn.

Ngày nay, câu trả lời đang dần thay đổi.

Người tiêu dùng không còn tìm kiếm một "kem dưỡng trắng" hay một "serum chống lão hóa". Họ tìm kiếm Niacinamide 10%, Ceramide, Retinol, PDRN, Exosome hay Azelaic Acid.

Hoạt chất không còn là thông tin kỹ thuật trên bao bì. Chúng đã trở thành ngôn ngữ giao tiếp giữa thương hiệu và người tiêu dùng.

Từ "Brand-first" đến "Ingredient-first"

Nếu trước đây, người tiêu dùng bước vào cửa hàng và hỏi:

"Có serum của thương hiệu X không?"

Thì ngày nay, câu hỏi phổ biến hơn lại là:

  • Có serum chứa PDRN không?
  • Có sản phẩm phục hồi với Ceramide không?
  • Retinal khác gì Retinol?
  • Da nhạy cảm nên dùng Azelaic Acid hay Tranexamic Acid?

Điều đáng chú ý là người tiêu dùng đang ghi nhớ hoạt chất nhanh hơn tên thương hiệu.

Đây là một sự thay đổi lớn trong cách xây dựng thương hiệu của ngành mỹ phẩm.

Thay vì cạnh tranh bằng thông điệp "chúng tôi là thương hiệu tốt", các doanh nghiệp ngày càng phải chứng minh rằng sản phẩm của mình giải quyết đúng một vấn đề da bằng đúng hoạt chất mà người tiêu dùng đang quan tâm.

Mạng xã hội đã thay đổi cách người tiêu dùng học về mỹ phẩm

Sự bùng nổ của TikTok, YouTube Shorts và các nền tảng social commerce đã biến kiến thức skincare trở thành nội dung đại chúng.

Chỉ với một video 30–60 giây, người dùng có thể hiểu:

  • Ceramide giúp phục hồi hàng rào bảo vệ da.
  • Peptide hỗ trợ cải thiện độ đàn hồi.
  • Azelaic Acid phù hợp với da mụn và thâm.
  • PDRN được nhắc đến như một hoạt chất hỗ trợ phục hồi da sau treatment.

Thay vì tiếp nhận thông tin từ quảng cáo của thương hiệu, người tiêu dùng đang học từ bác sĩ da liễu, beauty creator và KOC.

Điều này khiến nội dung giáo dục (educational content) trở thành một phần không thể thiếu trong chiến lược marketing của các thương hiệu mỹ phẩm.

Ingredient Marketing không chỉ là truyền thông về hoạt chất

Nhiều thương hiệu cho rằng chỉ cần đưa tên hoạt chất lên bao bì hoặc tiêu đề video là đủ.

Thực tế, Ingredient Marketing hiệu quả cần trả lời được ba câu hỏi:

Hoạt chất này giải quyết vấn đề gì?

Người tiêu dùng không mua Ceramide vì cái tên "Ceramide". Họ mua vì muốn phục hồi da sau treatment hoặc giảm tình trạng khô, bong tróc.

Hoạt chất này dành cho ai?

Cùng một hoạt chất nhưng không phù hợp với mọi loại da. Việc giải thích rõ đối tượng sử dụng giúp giảm rủi ro và tăng niềm tin.

Vì sao thương hiệu của bạn đáng tin hơn?

Khi nhiều thương hiệu cùng sử dụng một hoạt chất, lợi thế cạnh tranh không còn nằm ở việc "có" hoạt chất đó, mà ở cách thương hiệu chứng minh chất lượng công thức, nồng độ, khả năng kết hợp và kết quả thực tế.

KOC đang trở thành cầu nối giữa hoạt chất và niềm tin

Một nghịch lý thú vị là càng nhiều người biết về skincare, họ càng ít tin vào quảng cáo.

Thay vào đó, họ muốn thấy:

  • Người thật trải nghiệm.
  • Review sau nhiều ngày sử dụng.
  • So sánh trước và sau.
  • Routine kết hợp nhiều sản phẩm.
  • Chia sẻ về cảm nhận trên từng loại da.

Đây chính là lý do KOC ngày càng đóng vai trò quan trọng trong Ingredient Marketing.

Nếu quảng cáo giúp người tiêu dùng biết đến một hoạt chất, thì KOC giúp họ hiểu hoạt chất đó hoạt động như thế nào trong cuộc sống thực.

Niềm tin không đến từ việc một thương hiệu khẳng định sản phẩm hiệu quả, mà đến từ việc nhiều người có trải nghiệm tương đồng cùng chia sẻ kết quả.

Ingredient Marketing sẽ còn phát triển theo hướng nào?

Trong vài năm tới, cuộc cạnh tranh giữa các thương hiệu mỹ phẩm có thể sẽ không còn xoay quanh việc "ai có hoạt chất mới nhanh hơn", mà là ai kể được câu chuyện về hoạt chất tốt hơn.

Điều đó đòi hỏi doanh nghiệp không chỉ đầu tư vào R&D, mà còn đầu tư vào cách chuyển hóa kiến thức khoa học thành nội dung dễ hiểu, dễ chia sẻ và đáng tin cậy.

Đây cũng là lúc marketing không còn chỉ là tạo ra sự chú ý, mà trở thành cầu nối giữa khoa học, trải nghiệm người dùng và quyết định mua hàng.

Kết luận

Ingredient Marketing không phải là một xu hướng ngắn hạn. Đó là kết quả của sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng, khi khách hàng ngày càng chủ động tìm hiểu, so sánh và xác minh thông tin trước khi mua mỹ phẩm.

Đối với các thương hiệu, câu hỏi không còn là "Chúng ta đang sử dụng hoạt chất gì?", mà là:

"Liệu người tiêu dùng có thực sự hiểu vì sao hoạt chất đó phù hợp với họ, và họ có đủ niềm tin để lựa chọn sản phẩm của chúng ta thay vì hàng chục lựa chọn khác trên thị trường?"

Trong một thị trường nơi công thức có thể bị sao chép và hoạt chất nhanh chóng trở thành tiêu chuẩn chung, khả năng giáo dục thị trường và xây dựng niềm tin thông qua nội dung chất lượng sẽ là lợi thế cạnh tranh bền vững của các thương hiệu mỹ phẩm.