Marketer Nguyễn An
Nguyễn An

Trợ lý nghiên cứu @ Đại học RMIT Việt Nam

Hợp tác thương hiệu trong âm nhạc: Từ logo thụ động đến thương hiệu “sống” và “động”

Hợp tác thương hiệu trong âm nhạc: Từ logo thụ động đến thương hiệu “sống” và “động”

Trong bối cảnh “bão hòa” tài trợ các sự kiện âm nhạc, cuộc chơi của năm 2026 đòi hỏi một sự chuyển dịch chiến lược: Thương hiệu không còn là kẻ trả tiền để xuất hiện, mà phải trở thành “Người đồng kiến tạo” (Co-creator) cho sự kiện âm nhạc. Âm nhạc giờ đây không chỉ là kênh truyền thông (Channel), mà còn là nơi thương hiệu xây dựng liên tưởng thương hiệu (Brand Association), nền tảng thương hiệu (Brand Platform) bền vững, và chuyển hoá Fandom thành những khách hàng trung thành nhất.

Trong nhiều năm, tài trợ âm nhạc tại Việt Nam vận hành theo một logic khá đơn giản: thương hiệu xuất hiện càng nhiều thì độ nhận biết càng cao. Logo trên backdrop, logo trong TVC recap, logo lặp lại trên mọi điểm chạm truyền thông. Mô hình này từng hiệu quả khi thị trường còn ít lựa chọn giải trí và âm nhạc chưa bị “bội thực”.

Tuy nhiên, bước sang giai đoạn 2025 – thời điểm được định danh là “The Year of Live Experience” – “Năm của trải nghiệm thực tế” khi hàng chục nghìn khán giả lấp đầy sân vận động và đại nhạc hội diễn ra với mật độ dày đặc, logic đó bắt đầu mất hiệu lực. Khi hàng trăm sự kiện âm nhạc diễn ra cùng lúc, vấn đề không còn là “có xuất hiện hay không”, mà là “xuất hiện như thế nào để không bị hòa tan”.

Trong bối cảnh ấy, hợp tác thương hiệu trong âm nhạc đang dịch chuyển từ tài trợ thụ động sang đồng kiến tạo trải nghiệm (Brand Co-creation) – nơi thương hiệu không chỉ đặt logo, mà đặt mình vào câu chuyện, không gian và cảm xúc của khách hàng.

1. Từ “Sponsor” (Nhà tài trợ) đến “Co-creator” (Người đồng kiến tạo)

Trong mô hình cũ, mối quan hệ giữa thương hiệu và các hoạt động âm nhạc giải trí biểu diễn chưa vượt qua khỏi phạm vi “tài trợ”: Thương hiệu tài trợ sự kiện, mua sự kiện âm nhạc như một kênh truyền thông (media) để hiển thị sản phẩm/dịch vụ; Sự kiện Âm nhạc đảm bảo được lượt tiếp cận (reach) và tần suất xuất hiện (frequency) cho thương hiệu một cách gián tiếp thông qua hoạt động âm nhạc. Tuy nhiên, năm 2025 chứng kiến sự bùng nổ của các “siêu sự kiện” như một nơi mà thương hiệu thoát khỏi vai trò tài trợ đơn thuần để trở thành Co-creator.

Theo báo cáo “Tổng quan ngành công nghiệp âm nhạc Việt Nam 2025-2026” của Khoa Truyền thông và Thiết kế, Đại học RMIT Việt Nam, năm 2025 ghi nhận 107 sự kiện âm nhạc có sự tham gia trực tiếp của thương hiệu với vai trò tổ chức, đồng tổ chức hoặc chủ sở hữu chương trình. Con số này phản ánh một thay đổi mang tính chiến lược: Thương hiệu không đứng bên lề sân khấu, mà cùng nghệ sĩ và nhà tổ chức tạo ra nội dung và trải nghiệm gần hơn với hình ảnh hay thông điệp mà thương hiệu muốn xây dựng, đồng thời tối ưu hoá dữ liệu sự kiện.

Hợp tác thương hiệu trong âm nhạc: Từ logo thụ động đến thương hiệu “sống” và “động”

“Heineken Countdown 2026” tiếp nối trải nghiệm văn hóa mà thương hiệu đã và đang xây dựng.
Nguồn: Heneiken

Khi tự tổ chức, thương hiệu không chỉ kiểm soát trải nghiệm on-site, mà còn sở hữu toàn bộ nội dung truyền thông phái sinh và dữ liệu người tham dự. Các đại nhạc hội này không còn đơn thuần là “xem ca sĩ hát”, mà được thiết kế như một không gian trải nghiệm tổng thể: từ khu vực check-in, hoạt động tương tác, sản phẩm giới hạn cho đến nội dung lan tỏa trên mạng xã hội. Booth trải nghiệm không phải quầy sampling, mà là một trạm không gian nghệ thuật (art installation) nơi khán giả – những khách hàng hiện tại/tiềm năng của thương hiệu – muốn check-in như một phần của buổi diễn.

Ngoài ra, khán giả không chỉ tiêu thụ âm nhạc, mà còn tạo ra nội dung, biến mình thành một phần của chiến dịch truyền thông. Khi đó, thương hiệu không còn “xuất hiện” trong âm nhạc, mà sống trong văn hóa đại chúng, thông qua ký ức, hình ảnh và câu chuyện được cộng đồng chia sẻ. Điều này cho phép thương hiệu kéo dài vòng đời chiến dịch, triển khai các hoạt động chăm sóc khách hàng sau sự kiện và biến người đi xem nhạc thành cộng đồng gắn bó dài hạn – thay vì chỉ là một lượt tiếp cận ngắn ngủi.

Ví dụ, tại các lễ hội âm nhạc của Heineken, thương hiệu bia không chỉ mở quầy bán, họ tạo ra những khoảnh khắc nâng ly ăn mừng (cheers) đồng loạt bằng công nghệ lightstick đổi màu, biến hành vi tiêu dùng thành một nghi thức văn hóa (cultural ritual) của lễ hội.

Hợp tác thương hiệu trong âm nhạc: Từ logo thụ động đến thương hiệu “sống” và “động”

“Hảo Hảo Concert” tổ chức hàng loạt trạm trải nghiệm và lan tỏa truyền thông, từ check-in tới quay thử thách, chơi trò chơi gắp mì, thưởng thức ẩm thực...
Nguồn: ACV

2. Từ tạo “Brand Awareness” thời vụ tiến tới xây dựng “Brand Association” chiến lược

Trước đây, Marketer thường đặt KPI là nhận diện thương hiệu (Brand Awareness). Bước tiến quan trọng của music marketing trong 2025-2026 là tập trung xây dựng Liên tưởng thương hiệu (Brand Association), và tiến tới Tình yêu thương hiệu (Brand Love).

Âm nhạc có khả năng neo giữ cảm xúc mạnh mẽ nhất. Khi thương hiệu xuất hiện nhất quán trong một dòng nhạc hoặc không khí lễ hội cụ thể, họ đang chiếm hữu (own) một thuộc tính cảm xúc trong tâm trí khách hàng:

  • Techcombank – “Vượt trội hơn mỗi ngày” (Be Greater): Khi Techcombank đồng hành cùng các concert của “Anh trai vượt ngàn chông gai” hay tổ chức các đêm nhạc tri ân đẳng cấp, họ không chỉ tìm kiếm sự giải trí. Việc liên kết hình ảnh ngân hàng với những nghệ sĩ hàng đầu (Top-tier Artists) có tư duy âm nhạc văn minh, chỉn chu là một nước đi chiến lược để neo giữ liên tưởng về sự “vượt trội” và “đẳng cấp”. Âm nhạc ở đây đóng vai trò là tấm gương phản chiếu vị thế của thương hiệu: Chỉ những nghệ sĩ “đẳng cấp”, nỗ lực “vượt trội” bứt phá giới hạn mới xứng tầm với tinh thần thương hiệu.
  • TPBank – “Chất tôi và Công nghệ”: Ngược lại với sự “vượt trội” của Techcombank, TPBank lại chọn đồng hành cùng các sự kiện âm nhạc dành cho Gen Z (như “Em xinh say hi”) với màu sắc trẻ trung, sôi động. Thông qua âm nhạc, TPBank xây dựng liên tưởng mạnh mẽ về một ngân hàng số “năng động”, “tốc độ” và “hiểu giới trẻ”, xóa bỏ định kiến về sự khô khan của ngành tài chính.
  • Heineken – “Lễ hội và Ăn mừng” (Celebration): Thông qua chuỗi sự kiện Heineken Countdown vào các dịp cuối năm tại các thành phố lớn ở Việt Nam, thương hiệu này đã chiếm hữu thành công “thời điểm vàng” cuối năm. Trong tâm trí khách hàng, cứ thấy màu xanh của Heineken và nghe tiếng nhạc điện tử là thấy Tết, thấy lễ hội. Các sự kiện âm nhạc không còn là công cụ quảng cáo, mà là tín hiệu của sự ăn mừng.
  • VinFast – “Tự hào Việt Nam”: VinFast trung thành với việc xuất hiện cùng các sự kiện, hoạt động về lòng yêu nước, sử dụng chất liệu dân gian đương đại (V-Folktriotism). Họ không chỉ tìm kiếm tình yêu, họ đang xây dựng liên tưởng về “Niềm tự hào dân tộc song hành với Di sản công nghệ”.

Hợp tác thương hiệu trong âm nhạc: Từ logo thụ động đến thương hiệu “sống” và “động”

Techcombank không chỉ là nhà đồng đầu tư của chuỗi concert “Anh trai vượt ngàn chông gai” mà còn hợp tác với nhiều “Anh Trai” trong các chiến dịch truyền thông.
Nguồn: Techcombank

Hợp tác thương hiệu trong âm nhạc: Từ logo thụ động đến thương hiệu “sống” và “động”

Booth của TPBank tại concert “Em xinh say hi” nhận được tương tác “khủng” từ khán giả.
Nguồn: TPBank

Lúc này, âm nhạc không còn là một chiến dịch (campaign) ngắn hạn “đánh nhanh rút gọn” tạo Brand Awareness, mà trở thành một nền tảng thương hiệu (Brand Platform) dài hạn. Các thương hiệu sở hữu IP âm nhạc riêng (như Tiger Crystal Rave hay Viettel Y-Fest) là minh chứng rõ nhất cho việc chuyển từ “thuê đất diễn” sang “xây nhà riêng” để định hình phong cách sống (lifestyle) cho khách hàng.

3. Từ sự kiện trào lưu trở thành không gian trải nghiệm thương hiệu đầy cảm xúc

Âm nhạc đang là một trong số ít nền tảng giúp thương hiệu chạm đến công chúng theo cách phi quảng cáo. Khác với TVC hay quảng cáo hiển thị, nơi khách hàng luôn trong trạng thái “phòng thủ”, sự kiện âm nhạc là nơi họ chủ động tìm đến, với tâm thế cởi mở và cảm xúc cao. Các sự kiện âm nhạc giúp nhân tính hoá thương hiệu – biến “tinh thần thương hiệu” thành chủ đề có thể sống được. Thương hiệu không dựng một sân khấu để đặt logo với các ca sĩ biểu diễn, mà còn có hoạt động trải nghiệm xuyên ngày và điểm nhấn âm nhạc đại chúng làm rõ ADN của thương hiệu.

“Red Bull Húc Fest 2025” đóng gói tinh thần “năng lượng – bản lĩnh – bứt phá” thành một đại nhạc hội/lễ hội có line-up lớn, qua đó, mang đến cho khách hàng “bữa tiệc năng lượng” bùng nổ, bứt phá đúng chất thương hiệu, giúp họ thực sự sống với thương hiệu thay vì chỉ thấy hay cảm giác qua quảng cáo đơn thuần.

Hợp tác thương hiệu trong âm nhạc: Từ logo thụ động đến thương hiệu “sống” và “động” Hợp tác thương hiệu trong âm nhạc: Từ logo thụ động đến thương hiệu “sống” và “động”

“Red Bull Húc Fest 2025” với sân khấu bùng nổ, và đặc biệt là màn trình diễn “gây bão” của đại sứ thương hiệu Sơn Tùng M-TP.
Nguồn: Red Bull Vietnam

Ngoài ra, các thương hiệu biến sự kiện thành không gian đa giác quan để khán giả có thể hiểu và trải nghiệm thương hiệu đa chiều. Chẳng hạn như “GS25 Music Festival 2025” được GS25 biến thành một thành phố thu nhỏ.

Tại đây, tư duy thiết kế cửa hàng (store layout) được thiết kế để khán giả không chỉ đến để nghe nhạc (thính giác) mà còn để nếm (vị giác) qua các gian hàng F&B đặc trưng của GS25 như mì cay, tokbokki nóng hổi ngay tại chỗ; mà còn nhìn (thị giác) với hệ thống hình ảnh nhận diện thương hiệu và cách trình bày, thiết kế trải nghiệm khách hàng hợp lý phủ kín từ cổng chào đến lightstick. Từ đó, thương hiệu chạm tới cảm xúc khách hàng (xúc giác) thông qua các hoạt động bên lề, trò chơi với không khí lễ hội được tinh chỉnh để đồng nhất với tính cách thương hiệu (Brand Personality): Năng động, Tiện lợi (Lifestyle & Convenience). Việc tham gia lễ hội mang lại cảm giác giống như bước vào một cửa hàng GS25 nhưng ở phiên bản sôi động hơn gấp nhiều lần, giúp thương hiệu xây dựng Brand Lifestyle Platform: “Cần là có, tất cả trong một GS25”.

Hợp tác thương hiệu trong âm nhạc: Từ logo thụ động đến thương hiệu “sống” và “động”

“GS25 Music Festival 2025” mang đến trải nghiệm đa giác quan cho khách hàng, gắn kết họ bằng các hoạt động nhỏ bắt đầu từ chính các cửa hàng của thương hiệu.
Nguồn: GS25

4. Từ phục vụ fandom âm nhạc tới xây dựng và tri ân tệp khách hàng trung thành

Điểm “ăn tiền” của việc tổ chức sự kiện âm nhạc là thương hiệu có thể (1) tri ân các khách hàng hiện tại, hoặc (2) targeting các khách hàng mới một cách thiết thực nhất.

Thương hiệu sở hữu toàn bộ hành trình: từ phát hành vé/đổi vé, đăng ký, check-in, minigame, ưu đãi tại điểm chạm, trải nghiệm, chia sẻ nội dung hậu trường, và re-targeting sau sự kiện. Do đó, thương hiệu có thể tuỳ biến trong việc co-targeting các tập khách hàng mà mình muốn nhắm tới từ khách hàng mới (new customers), khách hàng ngưng sử dụng (lapse customers), cho tới khách hàng trung thành (loyal customers).

Tài sản lớn nhất mà âm nhạc mang lại cho thương hiệu không chỉ là lượng khách hàng trung thành tham dự, mà là cộng đồng fandom – những nhóm khách hàng có mức độ gắn kết cảm xúc, trung thành cao với âm nhạc, nghệ sĩ và sẵn sàng lan tỏa nội dung cao hơn hẳn so với nhóm khách hàng thông thường. Khi một thương hiệu đồng hành lâu dài với một dòng nhạc, một nghệ sĩ hoặc một hệ sinh thái sự kiện, họ không chỉ “mượn” sự nổi tiếng, mà đang từng bước gia nhập cộng đồng đó.

Vấn đề không còn là “có bao nhiêu người đến xem”, mà là “bao nhiêu người trong số đó quay lại, theo dõi, tương tác và gắn bó với thương hiệu sau sự kiện”. Đây chính là bước chuyển từ Event Marketing sang Community-based Brand Building – xây dựng thương hiệu dựa trên cộng đồng.

Hợp tác thương hiệu trong âm nhạc: Từ logo thụ động đến thương hiệu “sống” và “động”

“Starbucks Siren Calling Concert” không chỉ mang đến bữa tiệc âm nhạc mà còn là nhiều bộ sưu tập hàng hóa (merchandise) phiên bản giới hạn – vốn là thế mạnh tạo trào lưu mạnh mẽ của thương hiệu này.
Nguồn: Starbucks

“Starbucks Siren Calling 2025” không chỉ là một sự kiện âm nhạc thông thường của thương hiệu cho toàn bộ khách hàng, mà là nơi Starbucks tri ân khách hàng trung thành và co-targeting vào các nhóm khách hàng cao cấp với các đối tác chiến lược. Vé sự kiện không được bán đại trà như một sản phẩm thương mại, mà qua việc mở thẻ tín dụng (acquisition qua đối tác) nhằm dùng sự kiện âm nhạc để trao đổi tệp khách hàng cao cấp (cross-pollination) với ngân hàng Sacombank và Visa. Đây là một bộ lọc (filter) tự nhiên để đảm bảo khán giả đến sự kiện là từ phân khúc khách hàng cao cấp, phù hợp với định vị cao cấp của thương hiệu Starbucks tại Việt Nam.

Ngoài ra, việc “đổi điểm lấy vé” được tiến hành chọn lọc trên App Starbucks Rewards dành cho hạng thẻ Vàng (Gold) lâu năm. Điều này giữ cho tấm vé có giá trị cao và không bị bình dân hóa, trở thành một tri ân dành cho những khách hàng trung thành nhất. Mỗi lượt check-in tại sự kiện, mỗi lượt đổi quà tại booth, hay trải nghiệm dịch vụ, sản phẩm đều được số hóa, giúp Starbucks thu thập dữ liệu hành vi thực tế của tệp khách hàng cao cấp (premium) rất khó tiếp cận và chăm sóc.

5. Từ hoạt động âm nhạc trở thành sự kiện văn hoá thường niên

Các thương hiệu tổ chức hay tài trợ các sự kiện âm nhạc không chỉ đơn thuần muốn theo các trào lưu mà cũng cần lên chiến lược dài hạn cho các hoạt động này. Nhiều thương hiệu đã sở hữu được các tài sản trí tuệ là sự kiện âm nhạc riêng như “Tiger Remix”, “Viettel Y-Fest” hay “Heineken Countdown”. Mỗi năm, khán giả không chỉ đi xem nhạc, mà đi “gặp lại” một thương hiệu quen thuộc trong một nghi thức văn hóa đã hình thành. Sự lặp lại có chủ đích này giúp thương hiệu tích lũy vốn cảm xúc (Emotional Capital) thay vì phải làm lại từ đầu mỗi mùa chiến dịch.

Hợp tác thương hiệu trong âm nhạc: Từ logo thụ động đến thương hiệu “sống” và “động”

“Viettel Y-Fest” tổ chức hằng năm ở nhiều thành phố lớn khắp cả nước, tạo nên cộng đồng riêng sẵn sàng quay lại.
Nguồn: Viettel

Quan trọng hơn, khi đã sở hữu hệ sinh thái sự kiện và dữ liệu người tham dự, thương hiệu có thể kéo dài vòng đời mối quan hệ với fandom: từ nội dung hậu trường, merchandise giới hạn, ưu đãi dành riêng cho người tham dự cũ, cho đến các hoạt động cộng đồng online – offline nối tiếp nhau. Khi đó, sự kiện âm nhạc không còn là điểm kết thúc của chiến dịch, mà là điểm khởi đầu của một chuỗi tương tác dài hạn.

Ở cấp độ chiến lược, đây chính là quá trình biến người hâm mộ âm nhạc thành người ủng hộ thương hiệu, và xa hơn là thành những tín đồ thương hiệu (brand advocates). Họ không chỉ mua sản phẩm, mà còn tự nguyện bảo vệ, lan tỏa và gắn thương hiệu vào bản sắc cá nhân của mình.

Trong bối cảnh chi phí truyền thông ngày càng đắt đỏ và niềm tin vào quảng cáo ngày càng suy giảm, việc sở hữu một cộng đồng có kết nối cảm xúc thực sự trở thành lợi thế cạnh tranh bền vững. Âm nhạc, với khả năng tạo ra sự gắn bó sâu sắc và lâu dài, đang trở thành một trong những con đường hiệu quả nhất để thương hiệu đi từ brand awareness sang brand love một cách tự nhiên nhất.

Ở chiều ngược lại, sự tham gia sâu hơn của thương hiệu cũng mang lại lợi ích rõ rệt cho ngành âm nhạc và hệ sinh thái văn hóa.

Hợp tác thương hiệu trong âm nhạc: Từ logo thụ động đến thương hiệu “sống” và “động”

“Tiger Remix” tiếp tục đón 2026 cùng hàng trăm nghìn khán giả, trở thành sự kiện được mong đợi mỗi dịp giao thừa hằng năm.
Nguồn: Tiger

Chia sẻ về sự phát triển này, PGS TS. Nguyễn Văn Thăng Long – Phó Chủ nhiệm Bộ môn Quan hệ công chúng, Đại học RMIT Việt Nam – cho biết: “Nguồn lực tài chính, năng lực tổ chức, công nghệ và hệ sinh thái truyền thông của doanh nghiệp giúp các sự kiện được nâng cấp cả về quy mô lẫn chất lượng: từ âm thanh, ánh sáng, sân khấu, cho đến an ninh, vận hành và trải nghiệm khán giả. Về dài hạn, đây là một dạng đầu tư hạ tầng văn hóa mềm, giúp thị trường âm nhạc Việt Nam tiến gần hơn đến mô hình công nghiệp giải trí đúng nghĩa, thay vì chỉ dựa vào những nỗ lực rời rạc của từng nhà tổ chức. Khi đó, ranh giới giữa sự kiện marketing và sự kiện văn hóa dần mờ đi. Những đại nhạc hội thành công không còn được nhớ đến như một chiến dịch quảng bá, mà như một cột mốc cảm xúc trong đời sống đô thị và đời sống giới trẻ – nơi thương hiệu hiện diện không phải như một người bán hàng, mà như một phần của bối cảnh văn hóa”.

6. Kết luận

Điểm quan trọng nhất không phải là “thương hiệu xuất hiện bao nhiêu lần trên sân khấu”, mà là “khi âm nhạc kết thúc, khán giả còn nhớ gì?”. Nếu câu trả lời là một cảm xúc, một câu chuyện, hoặc một trải nghiệm đáng nhớ gắn với thương hiệu, thì khi đó, sự kiện âm nhạc đã không còn là một chiến dịch – mà trở thành một phần trong chiến lược thương hiệu dài hạn.