ASEAN hướng tới nền kinh tế số 1.000 tỷ USD: Cơ hội nào cho thương mại điện tử?

Nền kinh tế số Đông Nam Á đang bước vào một giai đoạn tăng trưởng mới. Sau khi vượt quy mô 300 tỷ USD vào năm 2025, thị trường được dự báo có thể tiến tới mốc 1.000 tỷ USD vào năm 2030. Tuy nhiên, điều đáng chú ý không chỉ nằm ở tốc độ tăng trưởng, mà còn ở sự thay đổi ngày càng rõ trong cách hàng trăm triệu người dân tại ASEAN làm việc, mua sắm, thanh toán và sử dụng các dịch vụ số.
Bức tranh này cũng không diễn ra đồng đều giữa các quốc gia. Mỗi thị trường đang đóng một vai trò khác nhau trong quá trình mở rộng của kinh tế số khu vực:
- Indonesia tiếp tục là thị trường lớn nhất Đông Nam Á. Quy mô kinh tế số đạt khoảng 90 tỷ USD năm 2024 và được dự báo có thể tăng lên khoảng 360 tỷ USD vào năm 2030, trong đó thương mại điện tử đóng góp một phần đáng kể.
- Việt Nam và Philippines nổi lên nhờ tốc độ tăng trưởng nhanh, được thúc đẩy bởi dân số trẻ, mức độ sử dụng Internet cao và thói quen tiêu dùng số ngày càng phổ biến.
- Thái Lan và Malaysia tận dụng nền tảng hạ tầng kỹ thuật số tương đối phát triển để đẩy nhanh việc ứng dụng thương mại điện tử, thanh toán số và các dịch vụ trực tuyến.
- Singapore giữ vai trò trung tâm tài chính và công nghệ, đồng thời là điểm kết nối vốn, công nghệ và các doanh nghiệp số trong toàn khu vực.
Sự khác biệt về quy mô, hạ tầng và hành vi tiêu dùng giữa các thị trường tạo nên một ASEAN vừa phân mảnh, vừa có khả năng bổ trợ lẫn nhau. Trong bức tranh đó, thương mại điện tử tiếp tục là một trong những động lực quan trọng nhất, không chỉ thúc đẩy tiêu dùng trực tuyến mà còn kéo theo sự phát triển của thanh toán số, logistics, fintech, quảng cáo số và thương mại xuyên biên giới.
1. Bối cảnh và động lực hướng tới mốc 1.000 tỷ USD
Thương mại điện tử tiếp tục là trụ cột lớn nhất của nền kinh tế số Đông Nam Á. Theo báo cáo e-Conomy SEA của Google, Temasek và Bain, TMĐT chiếm khoảng 60% tổng GMV của kinh tế số khu vực trong năm 2025, cho thấy vai trò áp đảo so với nhiều phân khúc số khác.
Đáng chú ý, thị trường TMĐT Đông Nam Á đang có mức độ tập trung khá cao. Dữ liệu từ Cube cho thấy các sàn thương mại điện tử đa ngành hiện chiếm khoảng 70% tổng doanh số TMĐT trong khu vực. Điều này có nghĩa là phần lớn hoạt động mua bán trực tuyến đang tập trung vào một số nền tảng lớn, thay vì phân tán trên nhiều website bán lẻ độc lập.

Cấu trúc này có nhiều điểm tương đồng với Trung Quốc, nơi các hệ sinh thái thương mại điện tử lớn không chỉ đóng vai trò bán hàng mà còn tích hợp thanh toán, logistics, quảng cáo và các dịch vụ hỗ trợ người bán. Đây cũng là một khác biệt đáng kể so với nhiều thị trường phương Tây, nơi hoạt động TMĐT thường phân mảnh hơn giữa marketplace, website thương hiệu và các nhà bán lẻ độc lập.
Nếu đặt ASEAN bên cạnh những thị trường lớn khác, lợi thế của khu vực càng trở nên rõ hơn:
- Trung Quốc đã bước vào giai đoạn trưởng thành hơn của kinh tế số. Khi tốc độ tăng trưởng trong nước chậm lại, nhiều doanh nghiệp công nghệ và TMĐT lớn đang tìm kiếm cơ hội mở rộng ra thị trường quốc tế.
- Ấn Độ sở hữu quy mô dân số và tiềm năng rất lớn, nhưng thị trường vẫn tương đối phân mảnh do khác biệt ngôn ngữ, hạ tầng logistics và môi trường pháp lý giữa các khu vực.
- ASEAN có lợi thế từ cơ cấu dân số trẻ, tỷ lệ sử dụng smartphone cao và tốc độ tiếp nhận các dịch vụ số nhanh. Bên cạnh đó, việc thúc đẩy thanh toán số và thương mại xuyên biên giới cũng tạo thêm điều kiện cho thị trường mở rộng.
Chính sự kết hợp giữa dân số trẻ, hành vi mobile-first, sự phát triển mạnh của marketplace và quá trình số hóa thanh toán đang tạo ra nền tảng để kinh tế số ASEAN tiếp tục tăng trưởng trong những năm tới. Với doanh nghiệp, cơ hội không chỉ nằm ở việc thị trường lớn hơn, mà còn ở khả năng tiếp cận người tiêu dùng trên một hệ sinh thái số ngày càng hoàn chỉnh và liên kết chặt chẽ hơn.
2. 4 động lực cốt lõi thúc đẩy kinh tế số ASEAN
Đằng sau tốc độ tăng trưởng của kinh tế số Đông Nam Á là nhiều thay đổi mang tính dài hạn về dân số, đô thị hóa, khả năng tiếp cận công nghệ và sức mua. Đây cũng là những yếu tố tạo điều kiện để thương mại điện tử tiếp tục mở rộng cả về số lượng người mua lẫn phạm vi thị trường.
2.1. Đô thị hóa mở rộng thị trường tiêu dùng số
Đến năm 2030, khoảng 55,7% dân số ASEAN được dự báo sẽ sinh sống tại khu vực đô thị. Quá trình đô thị hóa đi cùng với sự gia tăng của tầng lớp trung lưu tại những thị trường lớn như Indonesia, Việt Nam và Philippines, từ đó làm thay đổi cơ cấu chi tiêu của người tiêu dùng.
Khi thu nhập tăng, nhu cầu cũng dần mở rộng từ những mặt hàng thiết yếu sang thời trang, làm đẹp, điện tử, giải trí và các sản phẩm phục vụ phong cách sống. Đây đều là những nhóm hàng có nhiều dư địa phát triển trên thương mại điện tử.
Đáng chú ý, tăng trưởng không còn tập trung hoàn toàn tại các thủ đô. Những thành phố như Đà Nẵng, Surabaya hay Cebu đang trở thành các thị trường tiêu dùng số mới. Điều này mở ra cơ hội để doanh nghiệp mở rộng hoạt động ra ngoài những trung tâm kinh tế truyền thống, đồng thời đặt ra yêu cầu phải hiểu rõ nhu cầu của từng địa phương.
2.2. Hạ tầng số mở rộng tệp người dùng thương mại điện tử
Hạ tầng Internet và di động phát triển nhanh là nền tảng quan trọng của kinh tế số ASEAN. Khu vực hiện có hàng trăm triệu người sử dụng Internet và tỷ lệ người tiêu dùng số ở mức cao, tạo ra một thị trường đủ lớn để các dịch vụ trực tuyến phát triển mạnh.

Bên cạnh khả năng kết nối Internet, thanh toán số cũng đang giúp nhiều nhóm người dùng tham gia sâu hơn vào nền kinh tế chính thức. Ví điện tử, ngân hàng số và các phương thức thanh toán mới giúp người tiêu dùng có thể mua hàng trực tuyến ngay cả khi trước đây họ ít sử dụng các dịch vụ ngân hàng truyền thống.
Các chương trình chuyển đổi số ở cấp quốc gia như Chương trình Chuyển đổi số Quốc gia của Việt Nam hay Making Indonesia 4.0 cũng góp phần thúc đẩy hạ tầng, kỹ năng số và mức độ ứng dụng công nghệ của doanh nghiệp.
Với thương mại điện tử, điều này đồng nghĩa thị trường không chỉ tăng trưởng nhờ người dùng hiện tại mua nhiều hơn, mà còn nhờ ngày càng nhiều người lần đầu tham gia mua sắm và thanh toán trực tuyến.
2.3. Dân số trẻ thúc đẩy những hành vi mua sắm mới
ASEAN sở hữu một cơ cấu dân số tương đối trẻ. Theo ASEAN Key Figures 2024, nhóm dân số trẻ vẫn chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu dân số khu vực, dù tỷ lệ này đang giảm dần khi ASEAN bắt đầu bước vào quá trình già hóa.
Đây là nhóm người dùng đã quen với smartphone, mạng xã hội, ứng dụng thanh toán và các nền tảng kỹ thuật số trong cuộc sống hàng ngày. Vì vậy, hành trình mua hàng của họ cũng khác với thế hệ trước: một sản phẩm có thể được biết đến qua TikTok hoặc YouTube, được tìm hiểu trên marketplace và thanh toán hoàn toàn trên điện thoại.
Lực lượng dân số trẻ đồng thời đóng hai vai trò: vừa là nguồn nhân lực cho các ngành công nghệ và kinh tế số, vừa là nhóm người tiêu dùng thúc đẩy những mô hình mới như Social Commerce, Live Commerce, thanh toán số và mua sắm ưu tiên thiết bị di động.
2.4. Nền kinh tế vĩ mô duy trì sức chống chịu
Một yếu tố khác hỗ trợ sự phát triển của kinh tế số là khả năng duy trì tăng trưởng của các nền kinh tế Đông Nam Á trong bối cảnh kinh tế thế giới còn nhiều biến động.
Theo cập nhật tháng 7/2026 của Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), các nền kinh tế đang phát triển tại Đông Nam Á được dự báo tăng trưởng khoảng 4,6% trong năm 2026 và 4,8% trong năm 2027. Mức dự báo mới thấp hơn một chút so với trước do bất ổn toàn cầu, nhu cầu bên ngoài suy yếu và chi phí hàng hóa tăng, nhưng vẫn cho thấy sức tăng trưởng tương đối tích cực của khu vực.
Song song với đó, sự phát triển của fintech và hệ thống thanh toán số xuyên biên giới đang giúp việc luân chuyển tiền giữa các thị trường trở nên thuận tiện hơn. Khi chi phí giao dịch giảm và thanh toán giữa các quốc gia dễ dàng hơn, doanh nghiệp nhỏ cũng có thêm cơ hội tiếp cận khách hàng ngoài thị trường nội địa.
Nhìn tổng thể, đô thị hóa, khả năng tiếp cận kỹ thuật số, dân số trẻ và sức chống chịu kinh tế đang cùng tạo nên nền tảng cho sự mở rộng của kinh tế số ASEAN. Đây không phải những động lực diễn ra riêng lẻ, mà bổ trợ lẫn nhau: nhiều người được kết nối hơn, có sức mua cao hơn và ngày càng quen với các hành vi tiêu dùng số - từ đó tạo thêm dư địa tăng trưởng cho thương mại điện tử trong toàn khu vực.
3. Từ sàn thương mại điện tử đến hệ sinh thái mua sắm số
Sự phát triển của thương mại điện tử Đông Nam Á không chỉ thể hiện ở quy mô thị trường, mà còn ở cách các nền tảng liên tục thay đổi mô hình kinh doanh. Từ những website chủ yếu kết nối người mua và người bán, các nền tảng lớn dần mở rộng sang thanh toán, logistics, tín dụng, nội dung và giải trí, hình thành những hệ sinh thái ngày càng khép kín.

3.1. Giai đoạn 1: Sự hình thành của các sàn TMĐT đa ngành (2012 - 2018)
Ra mắt năm 2012, Lazada là một trong những doanh nghiệp tiên phong đưa mô hình marketplace quy mô lớn vào Đông Nam Á. Đến tháng 3/2015, nền tảng đã đạt 1 tỷ USD GMV thường niên hóa, cho thấy nhu cầu mua sắm trực tuyến bắt đầu hình thành rõ nét trong khu vực.
Tuy nhiên, TMĐT thời điểm đó vẫn đối mặt với nhiều rào cản. Hệ thống logistics chưa phát triển đồng đều, người tiêu dùng còn thiếu niềm tin vào thanh toán trực tuyến và COD - thanh toán khi nhận hàng vẫn rất phổ biến. Để thay đổi thói quen người dùng, các sàn phải đầu tư mạnh vào trợ giá vận chuyển, voucher và chương trình giảm giá.
Shopee gia nhập thị trường năm 2015 với cách tiếp cận ưu tiên thiết bị di động và mô hình C2C. Thay vì chỉ sao chép mô hình TMĐT từ các thị trường phát triển, Shopee tập trung bản địa hóa trải nghiệm, marketing và hoạt động người bán tại từng quốc gia.
Có thể xem đây là giai đoạn mà ưu tiên lớn nhất của các nền tảng là đưa người tiêu dùng lên online và tạo thói quen mua sắm trên marketplace.
3.2. Giai đoạn 2: Từ marketplace đến hệ sinh thái khép kín (2018 - 2023)
Khi lượng người dùng đã đủ lớn, cuộc cạnh tranh chuyển sang một cấp độ mới: giữ người dùng ở lại trong hệ sinh thái càng lâu càng tốt.
Shopee không còn đơn thuần là nơi mua bán hàng hóa mà ngày càng gắn chặt với các dịch vụ tài chính và logistics của Sea. Mảng dịch vụ tài chính số hiện hoạt động dưới thương hiệu Monee, hỗ trợ các dịch vụ thanh toán và tín dụng cho người tiêu dùng cũng như doanh nghiệp. Năm 2025, Shopee đạt adjusted EBITDA khoảng 881 triệu USD, trong khi Sea ghi nhận lợi nhuận ròng cả năm khoảng 1,6 tỷ USD.
Song song đó, Sea đầu tư mạnh vào mạng lưới SPX Express nhằm chủ động hơn trong giao hàng. Gần 50% đơn hàng qua SPX đã có thể được giao trong vòng hai ngày tại các thị trường hoạt động, cho thấy logistics ngày càng trở thành một phần quan trọng trong trải nghiệm TMĐT, thay vì chỉ là dịch vụ phía sau đơn hàng.
Xu hướng tương tự cũng diễn ra với Grab. Từ dịch vụ gọi xe, doanh nghiệp mở rộng sang giao đồ ăn, thanh toán, giao hàng và nhiều dịch vụ hàng ngày khác, xây dựng mô hình “super-app” với mục tiêu tăng tần suất người dùng quay lại nền tảng. Hiện Grab vẫn định vị mình là một siêu ứng dụng cung cấp các dịch vụ từ di chuyển, giao hàng đến tài chính.
Giai đoạn này cho thấy lợi thế cạnh tranh của các nền tảng không còn chỉ đến từ lượng sản phẩm hay giá bán, mà ngày càng phụ thuộc vào khả năng kết nối thương mại, thanh toán và logistics trong cùng một hệ sinh thái.
3.3. Giai đoạn 3: Shoppertainment thay đổi cách người dùng khám phá sản phẩm (2023 - nay)
Nếu hai giai đoạn trước tập trung vào việc giúp người dùng tìm và mua sản phẩm thuận tiện hơn, sự nổi lên của TikTok Shop lại thay đổi ngay từ bước đầu tiên: cách người dùng phát hiện nhu cầu mua sắm.
Trong mô hình TMĐT truyền thống, hành trình thường bắt đầu bằng một nhu cầu tương đối rõ: người dùng tìm kiếm sản phẩm, so sánh các lựa chọn rồi đưa ra quyết định mua. Với TikTok Shop, sản phẩm có thể xuất hiện ngay trong video hoặc livestream mà người dùng đang xem, ngay cả khi họ chưa chủ động tìm kiếm.
Điều này tạo ra mô hình shoppertainment, kết hợp mua sắm và giải trí, nơi nội dung, nhà sáng tạo và thuật toán đề xuất cùng tham gia vào quá trình tạo nhu cầu. TikTok Shop đã tăng trưởng nhanh tại Đông Nam Á, với Indonesia, Thái Lan và Việt Nam nằm trong nhóm những thị trường lớn nhất của nền tảng.
Sự tăng trưởng của mô hình này buộc các marketplace truyền thống phải đầu tư nhiều hơn vào nội dung. Shopee phát triển Shopee Live, Lazada có LazLive, trong khi YouTube hợp tác với Shopee để triển khai YouTube Shopping tại Đông Nam Á, bắt đầu từ Indonesia và sau đó mở rộng sang các thị trường như Thái Lan và Việt Nam.
Nhìn lại ba giai đoạn, có thể thấy thương mại điện tử ASEAN đã dịch chuyển từ “nơi để mua hàng” sang “hệ sinh thái tạo nhu cầu, giao dịch và giữ chân khách hàng”. Cuộc cạnh tranh vì vậy cũng không còn giới hạn ở giá sản phẩm hay số lượng người bán. Nội dung, logistics, thanh toán, dữ liệu và khả năng hiểu sở thích người dùng đang trở thành những yếu tố quyết định vị thế của mỗi nền tảng.
4. Chính sách và hạ tầng thanh toán tạo nền móng cho kinh tế số ASEAN
Để nền kinh tế số ASEAN có thể tiến từ quy mô hàng trăm tỷ lên hàng nghìn tỷ USD, tăng trưởng của các nền tảng và người dùng thôi là chưa đủ. Khu vực còn cần một hệ thống chính sách chung, khả năng thanh toán xuyên biên giới và các quy định đủ tương thích giữa các quốc gia.
Đây cũng là lý do ASEAN đang đẩy mạnh xây dựng những “đường ray” chung cho nền kinh tế số, từ DEFA đến kết nối hệ thống thanh toán quốc gia.
4.1. DEFA hướng tới một thị trường số kết nối hơn
Một trong những bước đi quan trọng nhất là Hiệp định Khung Kinh tế Số ASEAN (ASEAN Digital Economy Framework Agreement - DEFA). Tháng 5/2026, ASEAN đã giải quyết các vấn đề còn lại và chính thức kết thúc quá trình đàm phán DEFA - hiệp định kinh tế số cấp khu vực đầu tiên của ASEAN.
DEFA hướng tới xây dựng những nguyên tắc chung cho nhiều vấn đề như thương mại số, thương mại điện tử xuyên biên giới, thanh toán số, an ninh mạng, định danh số và các công nghệ mới như AI. Mục tiêu là giúp doanh nghiệp có thể hoạt động giữa các thị trường ASEAN thuận lợi hơn, thay vì phải thích nghi với một hệ thống quy định hoàn toàn khác tại mỗi quốc gia.
Theo nghiên cứu được ASEAN công bố, nếu chỉ dựa trên tốc độ ứng dụng công nghệ hiện tại, kinh tế số khu vực có thể tiến gần 1.000 tỷ USD vào năm 2030. Với các quy định tiến bộ và khả năng hội nhập sâu hơn thông qua DEFA, tiềm năng này có thể mở rộng lên khoảng 2.000 tỷ USD.
Điều này đặc biệt quan trọng với các doanh nghiệp vừa, nhỏ và siêu nhỏ - nhóm chiếm hơn 97% số doanh nghiệp trong ASEAN. Khi quy định, thanh toán và giao dịch xuyên biên giới trở nên dễ tiếp cận hơn, một doanh nghiệp nhỏ tại Việt Nam hay Indonesia cũng có thêm cơ hội tiếp cận khách hàng ở Singapore, Malaysia hoặc Thái Lan mà không phải xây dựng toàn bộ hạ tầng từ đầu.
4.2. Thanh toán xuyên biên giới ngày càng đơn giản hơn
Song song với chính sách, ASEAN cũng đang từng bước kết nối hệ thống thanh toán giữa các quốc gia. Người tiêu dùng tại một số thị trường hiện đã có thể sử dụng ứng dụng ngân hàng quen thuộc để quét mã QR và thanh toán khi đi du lịch hoặc mua hàng tại quốc gia khác, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào tiền mặt hoặc thẻ quốc tế.
Bước phát triển tiếp theo là Project Nexus, sáng kiến ban đầu do BIS Innovation Hub phát triển nhằm kết nối các hệ thống thanh toán nhanh trong nước thông qua một tiêu chuẩn chung. Thay vì mỗi quốc gia phải xây dựng kết nối riêng với từng thị trường, Nexus hướng đến việc tạo ra một hệ thống kết nối chung, giúp giao dịch xuyên biên giới có thể được xử lý trong khoảng một phút trong phần lớn trường hợp.
Năm 2025, ngân hàng trung ương của Ấn Độ, Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore và Thái Lan đã thành lập Nexus Global Payments để đưa mô hình này tiến gần hơn đến triển khai thực tế.
Với thương mại điện tử, ý nghĩa của thay đổi này khá rõ: khi thanh toán giữa các quốc gia trở nên nhanh, thuận tiện và ít tốn kém hơn, một trong những rào cản lớn của TMĐT xuyên biên giới cũng được giảm bớt.
4.3. Mỗi quốc gia đang xây dựng một hướng đi riêng
Bên cạnh các sáng kiến chung của ASEAN, từng quốc gia cũng đang phát triển chính sách phù hợp với đặc điểm thị trường của mình.
-
Singapore tiếp tục đóng vai trò thử nghiệm nhiều mô hình fintech mới. Cơ quan Tiền tệ Singapore (MAS) duy trì Regulatory Sandbox, cho phép các tổ chức tài chính và fintech thử nghiệm sản phẩm mới trong môi trường được kiểm soát trước khi triển khai rộng rãi.
- Indonesia lựa chọn cách quản lý chặt hơn đối với Social Commerce. Quy định năm 2023 giới hạn việc các nền tảng mạng xã hội trực tiếp thực hiện giao dịch TMĐT, tạo ra thay đổi lớn trên thị trường và góp phần dẫn tới mô hình hợp tác giữa TikTok và Tokopedia.
- Việt Nam đẩy mạnh Chương trình Chuyển đổi số Quốc gia với các mục tiêu về phát triển kinh tế số, hạ tầng và dịch vụ số. Mục tiêu ban đầu đặt ra là kinh tế số đóng góp khoảng 20% GDP vào năm 2025; đến năm 2026, định hướng mới tiếp tục nâng mục tiêu lên khoảng 30% GDP vào năm 2030.
- Thái Lan đang thúc đẩy đầu tư vào hạ tầng số, trung tâm dữ liệu, điện toán đám mây và AI, qua đó tạo thêm nền tảng cho doanh nghiệp số và thương mại điện tử phát triển.
- Malaysia triển khai MyDIGITAL và các chương trình thúc đẩy kinh tế số, với mục tiêu đưa tỷ trọng kinh tế số lên khoảng 25,5% GDP. Hệ thống DuitNow cũng đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng thanh toán số và kết nối QR với các thị trường khác.
- Philippines ghi nhận sự chuyển dịch nhanh sang thanh toán không tiền mặt. Năm 2024, các giao dịch số đã chiếm 57,4% tổng số giao dịch thanh toán bán lẻ, cho thấy thanh toán số đang dần trở thành hành vi phổ biến thay vì một lựa chọn bổ sung.
Nhìn rộng hơn, lợi thế của ASEAN không chỉ nằm ở việc từng quốc gia có thị trường số tăng trưởng nhanh. Giá trị lớn hơn có thể xuất hiện khi 11 nền kinh tế dần kết nối thành một thị trường số có khả năng tương tác tốt hơn.
Với doanh nghiệp, điều này mở ra cơ hội tiếp cận khách hàng xuyên biên giới dễ dàng hơn, nhưng đồng thời cũng khiến cạnh tranh không còn giới hạn trong thị trường nội địa. Khi hàng hóa, thanh toán và dữ liệu ngày càng dễ luân chuyển giữa các quốc gia, doanh nghiệp Việt Nam không chỉ cạnh tranh với những thương hiệu trong nước mà ngày càng phải đặt mình trong bức tranh chung của toàn khu vực.
5. Dòng vốn đang dịch chuyển về đâu trong nền kinh tế số ASEAN?
Kinh tế số Đông Nam Á vẫn thu hút dòng vốn lớn, nhưng cách nhà đầu tư lựa chọn doanh nghiệp đã thay đổi đáng kể. Theo dữ liệu PitchBook được công bố trong năm 2026, tổng giá trị đầu tư mạo hiểm tại Đông Nam Á đạt khoảng 6,3 tỷ USD qua 805 giao dịch trong năm 2025, giảm 33,9% so với năm trước.
Điều này không có nghĩa nhà đầu tư mất niềm tin vào kinh tế số ASEAN. Thay vào đó, dòng vốn đang trở nên chọn lọc hơn. Giai đoạn ưu tiên tăng trưởng người dùng bằng trợ giá và chi tiêu marketing lớn dần nhường chỗ cho những doanh nghiệp có mô hình kinh doanh rõ ràng, khả năng tạo doanh thu và hiệu quả tài chính tốt hơn. Báo cáo e-Conomy SEA 2025 cũng cho thấy vốn đầu tư ngày càng tập trung vào các vòng gọi vốn giai đoạn muộn, trong khi tỷ trọng dành cho seed đến Series B giảm.

5.1. Dòng vốn chuyển từ ứng dụng tiêu dùng sang hạ tầng phía sau
Một trong những thay đổi rõ nhất là sự quan tâm ngày càng lớn đến hạ tầng hỗ trợ nền kinh tế số, từ trung tâm dữ liệu, phần mềm B2B đến fintech và các giải pháp vận hành cho doanh nghiệp.
Trung tâm dữ liệu là ví dụ điển hình. Đầu tư hàng năm vào các dịch vụ truyền thông, xử lý và lưu trữ dữ liệu tại ASEAN đã tăng từ khoảng 777 triệu USD năm 2015 lên 4,4 tỷ USD vào năm 2024. Nhu cầu này tiếp tục được thúc đẩy bởi điện toán đám mây và AI, khi lượng dữ liệu cần lưu trữ và xử lý ngày càng lớn.
Các thương vụ lớn cũng phản ánh xu hướng này. Princeton Digital Group cho biết tổng số vốn huy động trong năm 2025 đạt 2,5 tỷ USD, bao gồm 1,2 tỷ USD vốn vay và khoản đầu tư 1,3 tỷ USD từ Stonepeak. Đầu năm 2026, DayOne Data Centers tiếp tục công bố vòng Series C trị giá hơn 2 tỷ USD để mở rộng hạ tầng trung tâm dữ liệu trên toàn cầu.
5.2. Fintech trở thành lớp hạ tầng cho thương mại điện tử
Fintech cũng đang dịch chuyển từ vai trò hỗ trợ thanh toán sang một lớp hạ tầng quan trọng của hoạt động thương mại.
Monee, mảng dịch vụ tài chính số của Sea, ghi nhận tổng dư nợ gốc đối với các khoản vay tiêu dùng và SME đạt khoảng 9,2 tỷ USD vào cuối năm 2025. Khi được kết nối với hệ sinh thái thương mại điện tử, các dịch vụ tín dụng có thể giúp người tiêu dùng tăng khả năng chi trả, đồng thời cung cấp vốn cho người bán mở rộng kinh doanh.
Ở phân khúc doanh nghiệp nhỏ, Funding Societies cho biết đã giải ngân hơn 4 tỷ USD vốn kinh doanh cho khoảng 100.000 SME trong khu vực. Những nền tảng như vậy giải quyết một vấn đề lâu dài của Đông Nam Á: nhiều doanh nghiệp nhỏ có nhu cầu vốn lưu động nhưng khó tiếp cận tín dụng ngân hàng truyền thống.
BNPL, ví điện tử và ngân hàng số B2B vì vậy không chỉ giúp người dùng thanh toán thuận tiện hơn. Chúng còn góp phần tạo ra sức mua cho người tiêu dùng và dòng vốn cho người bán, qua đó hỗ trợ trực tiếp cho tăng trưởng thương mại điện tử.
5.3. Từ mở rộng số người dùng sang tăng giá trị trên mỗi người mua
Một thay đổi quan trọng khác là bài toán tăng trưởng của TMĐT ASEAN đang dần chuyển từ “làm sao có thêm người dùng?” sang “làm sao để mỗi người dùng mua nhiều hơn?”.
Tại những thị trường có mức độ sử dụng Internet và thương mại điện tử đã cao, dư địa tăng trưởng từ việc đưa thêm người dùng mới lên online sẽ dần thu hẹp. Khi đó, doanh nghiệp cần tập trung vào các chỉ số như tần suất mua hàng, tỷ lệ chuyển đổi, khả năng mua lại và giá trị trung bình của mỗi đơn hàng.
Indonesia cho thấy khá rõ cơ hội này. Theo phân tích được ASEAN Exchanges dẫn lại, mức chi tiêu trực tuyến trung bình hàng năm của một người mua tại Indonesia khoảng 424 USD, thấp nhất trong nhóm thị trường được so sánh, trong khi tỷ lệ mua hàng hàng tuần vào khoảng 55%. Với quy mô dân số lớn nhất Đông Nam Á, chỉ cần một mức cải thiện nhỏ về tần suất hoặc giá trị đơn hàng cũng có thể tạo thêm lượng GMV đáng kể cho toàn thị trường.
Điều này cũng làm thay đổi cách doanh nghiệp cạnh tranh. Thay vì liên tục chi tiền để thu hút khách hàng mới, các nền tảng sẽ phải đầu tư nhiều hơn vào cá nhân hóa, chương trình thành viên, trải nghiệm omnichannel, logistics nhanh hơn, thanh toán thuận tiện và nội dung giúp kích thích nhu cầu mua sắm.
6. Kết luận
Hành trình tiến tới nền kinh tế số quy mô 1.000 tỷ USD của ASEAN được thúc đẩy bởi nhiều yếu tố cùng lúc: dân số trẻ, đô thị hóa, mức độ sử dụng Internet cao, sự phát triển của thương mại điện tử, fintech, logistics và các chính sách kết nối khu vực.
Nếu mốc 1.000 tỷ USD trở thành hiện thực, đó sẽ không đơn thuần là câu chuyện về quy mô thị trường, mà còn phản ánh quá trình ASEAN chuyển từ một khu vực có nhiều nền kinh tế số riêng lẻ thành một hệ sinh thái số ngày càng liên kết, cạnh tranh và có sức ảnh hưởng lớn hơn trên bản đồ kinh tế toàn cầu.
Bài viết được biên tập bởi Ori Marketing Agency