5 yếu tố chiến lược giúp doanh nghiệp tạo lợi thế trong thị trường AI Y tế

Hình đại diện cho bài viết

AI ngày càng trở nên mạnh hơn và dễ tiếp cận hơn, khiến việc sở hữu công nghệ tiên tiến không còn đủ để tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trong ngành Y tế. Khi các đối thủ có thể nhanh chóng tiếp cận những mô hình và năng lực AI tương tự, doanh nghiệp cần xác định rõ AI sẽ giải quyết vấn đề gì, lợi thế riêng nằm ở đâu và đâu là những năng lực khó bị sao chép. Vì vậy, cạnh tranh trong thị trường AI Y tế đang dần chuyển từ cuộc đua công nghệ sang bài toán xây dựng một chiến lược AI đồng bộ với mô hình kinh doanh, năng lực tổ chức và hệ thống quản trị.

1. Công cụ AI hiện đại không còn đủ để tạo lợi thế cạnh tranh

Trong thị trường AI Y tế đang thay đổi rất nhanh, sở hữu công nghệ tiên tiến nhất chưa chắc giúp doanh nghiệp duy trì lợi thế lâu dài. Khi các mô hình AI ngày càng mạnh hơn, rẻ hơn và dễ tiếp cận hơn, những năng lực từng mất nhiều năm và hàng triệu USD để phát triển có thể nhanh chóng bị đối thủ sao chép hoặc thay thế.

Một ví dụ điển hình đến từ một nền tảng y học chính xác được đầu tư bởi quỹ mạo hiểm. Doanh nghiệp này đã chi khoảng 20 triệu USD trong ba năm để phát triển một giải pháp AI riêng. Tuy nhiên, khi GPT-5 ra mắt vào tháng 8/2025, nhiều năng lực cốt lõi trong sản phẩm của họ có thể được tái tạo với chi phí thấp hơn rất nhiều. Khoản đầu tư công nghệ từng được xem là “hào lũy cạnh tranh” vì thế nhanh chóng mất đi tính khác biệt.

Xu hướng này đang diễn ra trên toàn ngành Y tế. Các mô hình AI được huấn luyện trên dữ liệu y khoa và khoa học, bao gồm foundation model, ngày càng phổ biến và được ứng dụng rộng rãi:

  • OpenEvidence, nền tảng thông tin y khoa và hỗ trợ quyết định lâm sàng bằng AI, cho biết hơn 40% bác sĩ tại Mỹ đang sử dụng dịch vụ.
  • Công nghệ ambient documentation - AI nghe cuộc trao đổi giữa bác sĩ và bệnh nhân để tự động soạn hồ sơ khám bệnh, tạo ra khoảng 600 triệu USD doanh thu trong năm 2025, hơn gấp đôi so với năm trước.
  • Recursion Pharmaceuticals, doanh nghiệp dược sinh học ứng dụng AI, từng đạt mức vốn hóa thị trường gần 2 tỷ USD.
  • Các bệnh viện, công ty bảo hiểm, doanh nghiệp dược phẩm và thiết bị y tế lớn cũng đang đưa AI vào nhiều hoạt động khác nhau, trong khi các thương hiệu sức khỏe tiêu dùng như WHOOP sử dụng AI để phân tích dữ liệu và tương tác với người dùng.

Khi AI trở nên phổ biến hơn, câu hỏi của doanh nghiệp cũng thay đổi. Thay vì chỉ hỏi “nên ứng dụng AI như thế nào?”, lãnh đạo cần trả lời câu hỏi quan trọng hơn: Chiến lược AI nào có thể tạo ra lợi thế cạnh tranh đủ bền vững?

Đây không chỉ là bài toán của các công ty bán giải pháp AI Y tế, mà còn của bệnh viện, công ty bảo hiểm, doanh nghiệp dược phẩm và khoa học đời sống. Nhiều tổ chức đang tự phát triển giải pháp AI, nhưng vẫn thiếu một chiến lược rõ ràng để đưa công nghệ từ giai đoạn nghiên cứu sang thương mại hóa và mở rộng ra ngoài phạm vi tổ chức.

5 yếu tố chiến lược giúp doanh nghiệp tạo lợi thế trong thị trường AI Y tế

2. 5 yếu tố chiến lược giúp doanh nghiệp Y tế tạo lợi thế cạnh tranh

Để AI thực sự trở thành lợi thế dài hạn, doanh nghiệp Y tế cần đưa ra một loạt lựa chọn chiến lược có liên kết với nhau. Điểm khởi đầu là xác định rõ AI đang được đầu tư để tạo ra khác biệt trên thị trường hay chỉ để cải thiện hiệu suất nội bộ.

2.1. Xác định mục tiêu chiến lược của AI

Không phải mọi khoản đầu tư vào AI đều có giá trị chiến lược như nhau. Doanh nghiệp cần phân biệt rõ đâu là ứng dụng có thể tạo lợi thế cạnh tranh, đâu là ứng dụng hỗ trợ năng lực cốt lõi và đâu chỉ là những cải tiến vận hành mà hầu hết đối thủ cũng có thể triển khai.

  • Tạo ra giá trị khác biệt: AI có thể trở thành lợi thế cạnh tranh khi giúp doanh nghiệp tạo ra sản phẩm, dịch vụ hoặc kết quả mà đối thủ khó sao chép. Ví dụ, doanh nghiệp dược có thể sử dụng AI để rút ngắn quá trình phát hiện thuốc mới; công ty thiết bị y tế có thể khai thác dữ liệu từ thiết bị để tạo thêm giá trị cho người dùng; hoặc tổ chức y tế có thể dùng AI để tối ưu lộ trình điều trị trong mô hình chi trả dựa trên giá trị.

  • Cải thiện vận hành có tính chiến lược: Một số ứng dụng AI không trực tiếp tạo ra sản phẩm mới nhưng vẫn có thể củng cố lợi thế cạnh tranh nếu tác động đến năng lực cốt lõi. Chẳng hạn, AI giúp rút ngắn thời gian thử nghiệm lâm sàng có thể đưa sản phẩm ra thị trường sớm hơn, hoặc giảm khối lượng công việc hành chính cho bác sĩ có thể giúp tổ chức cải thiện khả năng giữ chân nhân sự.
  • Tự động hóa thông thường chưa đủ tạo lợi thế: Những ứng dụng như giảm chi phí hành chính, xử lý hồ sơ hay tự động hóa quy trình quản lý doanh thu vẫn mang lại hiệu quả, nhưng thường chỉ là điều kiện cơ bản để doanh nghiệp duy trì khả năng cạnh tranh. Khi các công cụ AI này ngày càng phổ biến, đối thủ cũng có thể triển khai tương tự nên rất khó tạo ra khác biệt dài hạn.

Vì vậy, trước mỗi khoản đầu tư AI, doanh nghiệp cần trả lời một câu hỏi đơn giản: AI đang giúp tổ chức làm tốt hơn những việc tất cả đối thủ đều có thể làm, hay đang tạo ra một năng lực thực sự giúp doanh nghiệp khác biệt trên thị trường?

2.2. Xác định phạm vi giải pháp AI

Sau khi xác định mục tiêu, doanh nghiệp cần quyết định AI sẽ giải quyết một vấn đề cụ thể hay tham gia vào phạm vi vận hành rộng hơn. Lựa chọn này ảnh hưởng trực tiếp đến cách doanh nghiệp phát triển sản phẩm, xây dựng bằng chứng và tạo rào cản cạnh tranh.

  • Chiến lược chiều sâu: Doanh nghiệp tập trung giải quyết thật tốt một tác vụ, quy trình hoặc bệnh lý cụ thể. Cách tiếp cận này giúp việc xây dựng bằng chứng lâm sàng, xin cấp phép và xác định cơ chế thanh toán trở nên rõ ràng hơn. Khi đã chứng minh được hiệu quả trong một lĩnh vực, doanh nghiệp có thể từng bước mở rộng sang các chuyên khoa hoặc trường hợp sử dụng khác.

  • Chiến lược chiều rộng: Thay vì chỉ giải quyết một tác vụ, doanh nghiệp xây dựng AI như một nền tảng kết nối nhiều quy trình và công cụ khác nhau. Khi hệ thống ngày càng gắn sâu vào hoạt động của khách hàng, việc chuyển sang một nền tảng khác trở nên tốn kém và phức tạp hơn, từ đó tạo ra switching costs và tăng khả năng giữ chân khách hàng.

Mỗi hướng đều có lợi thế riêng. Chiến lược chiều sâu giúp doanh nghiệp xây dựng chuyên môn và bằng chứng mạnh trong một thị trường ngách, trong khi chiến lược chiều rộng hướng tới vị trí trung tâm trong hệ sinh thái vận hành. Quan trọng là phạm vi giải pháp phải phù hợp với năng lực hiện có và lợi thế mà doanh nghiệp muốn duy trì trong dài hạn.

5 yếu tố chiến lược giúp doanh nghiệp tạo lợi thế trong thị trường AI Y tế

2.3. Tạo rào cản để đối thủ khó thay thế

Trong AI Y tế, công nghệ có thể nhanh chóng bị bắt kịp. Vì vậy, lợi thế dài hạn thường đến từ những yếu tố khó sao chép hơn, chẳng hạn dữ liệu độc quyền, sự chấp thuận của cơ quan quản lý, niềm tin của bác sĩ hay mức độ tích hợp vào quy trình làm việc.

  • Dữ liệu độc quyền và hiệu ứng mạng lưới: Doanh nghiệp sở hữu kho dữ liệu lâm sàng lớn, đa dạng và khó tiếp cận có thể tạo ra lợi thế đáng kể trong việc huấn luyện và cải thiện mô hình AI. Khi số lượng người dùng và dữ liệu tăng lên, chất lượng hệ thống cũng có thể tiếp tục được cải thiện.

  • Pháp lý, sự chấp thuận của bác sĩ và cơ chế thanh toán: Việc đạt được phê duyệt từ cơ quan quản lý như FDA, được bác sĩ chấp nhận sử dụng và có cơ chế bảo hiểm chi trả là những rào cản rất khó vượt qua. Đây cũng là yếu tố khiến đối thủ mới khó nhanh chóng gia nhập thị trường.
  • Hệ thống phân phối và niềm tin: Một mạng lưới người dùng gồm các bác sĩ hoặc chuyên gia y tế đã xác thực giúp doanh nghiệp xây dựng độ tin cậy và tiếp cận thị trường nhanh hơn, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào chu kỳ mua sắm dài của bệnh viện.
  • Tích hợp sâu vào quy trình làm việc: Khi AI trở thành một phần quen thuộc trong công việc hàng ngày của bác sĩ, điều dưỡng hoặc nhân viên vận hành, chi phí và mức độ phức tạp khi thay đổi sang giải pháp khác sẽ tăng lên. Đây là một trong những rào cản cạnh tranh bền vững nhất.
  • Đồng phát triển cùng khách hàng: Việc cùng bệnh viện, bác sĩ hoặc đối tác thiết kế giải pháp theo nhu cầu thực tế giúp doanh nghiệp xây dựng mối quan hệ sâu hơn với khách hàng. Những hiểu biết và quy trình được hình thành qua thời gian khó có thể bị sao chép chỉ bằng cách bổ sung thêm tính năng.
  • Kết hợp AI với năng lực con người: Thay vì hướng tới thay thế hoàn toàn nhân sự, doanh nghiệp có thể dùng AI để nâng cao năng lực của đội ngũ hiện có. Mô hình này đặc biệt phù hợp với các dịch vụ cần chuyên môn sâu, nơi chất lượng cuối cùng vẫn phụ thuộc vào kinh nghiệm và phán đoán của con người.

Nói cách khác, lợi thế cạnh tranh bền vững trong AI Y tế thường không đến từ một mô hình AI riêng lẻ, mà từ cả hệ thống gồm dữ liệu, pháp lý, phân phối, quy trình và mối quan hệ khách hàng được tích lũy theo thời gian.

2.4. Tập trung vào những năng lực thực sự tạo lợi thế

Doanh nghiệp không nhất thiết phải tự phát triển toàn bộ hệ thống AI từ đầu. Điều quan trọng hơn là xác định đâu là năng lực tạo ra lợi thế cạnh tranh dài hạn để tập trung đầu tư, còn những phần đã trở nên phổ biến trên thị trường có thể tận dụng giải pháp sẵn có.

  • Tự xây những phần tạo khác biệt, thuê ngoài phần còn lại: Doanh nghiệp nên ưu tiên phát triển các yếu tố gắn trực tiếp với lợi thế riêng như dữ liệu độc quyền, quy trình chuyên môn hoặc khả năng tích hợp sâu với khách hàng. Với những mô hình AI phổ biến đã có sẵn trên thị trường, việc tự xây dựng từ đầu có thể tốn nhiều thời gian và chi phí nhưng không tạo thêm nhiều khác biệt.

  • Tận dụng các mô hình AI mở: Open-weight AI models cho phép doanh nghiệp tinh chỉnh mô hình bằng dữ liệu riêng và triển khai trên hạ tầng do mình kiểm soát. Cách tiếp cận này đặc biệt phù hợp với ngành Y tế, nơi yêu cầu về bảo mật dữ liệu, quyền kiểm soát hệ thống và khả năng giải thích ngày càng quan trọng.
  • Xây dựng mô hình kinh doanh bền vững: Công nghệ tốt chỉ tạo ra giá trị khi đi kèm với nguồn doanh thu ổn định. Doanh nghiệp cần xác định rõ ai sẽ trả tiền cho giải pháp, giá trị nào đủ lớn để khách hàng sẵn sàng chi trả và mô hình hợp tác nào có thể duy trì lâu dài. Chẳng hạn, một nguồn doanh thu ngắn hạn có thể được phát triển thành quan hệ hợp tác chiến lược với các công ty dược phẩm hoặc tổ chức y tế.

Vì vậy, lợi thế về năng lực không nằm ở việc doanh nghiệp sở hữu nhiều công nghệ nhất, mà ở khả năng lựa chọn đúng phần cần tự xây, tận dụng tốt nguồn lực bên ngoài và chuyển các năng lực đó thành mô hình kinh doanh có thể mở rộng.

2.5. Thiết kế hệ thống quản trị phù hợp với chiến lược AI

Một chiến lược AI tốt sẽ khó phát huy hiệu quả nếu doanh nghiệp không có cơ cấu tổ chức và cơ chế quản trị phù hợp. Vì vậy, bên cạnh công nghệ và mô hình kinh doanh, doanh nghiệp Y tế cần xác định rõ ai chịu trách nhiệm, AI được quyền hoạt động đến đâu và các quyết định quan trọng sẽ được giám sát như thế nào.

  • Xây dựng mô hình quản trị phù hợp với phạm vi triển khai: Nếu AI được ứng dụng tập trung ở một số bộ phận, doanh nghiệp có thể duy trì cơ chế quản lý tập trung. Ngược lại, khi AI được sử dụng rộng trên nhiều đơn vị, cần có cách phân quyền rõ hơn nhưng vẫn bảo đảm các tiêu chuẩn chung về dữ liệu, bảo mật và tuân thủ.

  • Phân định rõ quyền hạn giữa AI và con người: Doanh nghiệp cần xác định tác vụ nào AI được phép tự thực hiện, tác vụ nào AI chỉ đóng vai trò hỗ trợ và trường hợp nào bắt buộc phải có con người đưa ra quyết định cuối cùng. Cơ chế Human-in-the-loop đặc biệt quan trọng với các tình huống có ảnh hưởng đến sức khỏe, dữ liệu bệnh nhân hoặc trách nhiệm pháp lý.
  • Thiết lập cơ chế giám sát với tất cả các booh phận: Việc triển khai AI trong Y tế không nên chỉ do đội ngũ công nghệ quyết định. Doanh nghiệp cần có sự tham gia của lãnh đạo, chuyên gia pháp lý, chuyên gia đạo đức và đại diện của bác sĩ hoặc bệnh nhân để bảo đảm các quyết định phản ánh đầy đủ cả mục tiêu kinh doanh lẫn rủi ro thực tế.

Một hệ thống quản trị phù hợp giúp doanh nghiệp vừa mở rộng AI nhanh hơn, vừa tránh tình trạng công nghệ phát triển vượt quá khả năng kiểm soát của tổ chức.

3. Kết luận

Lợi thế cạnh tranh trong thị trường AI Y tế không nằm ở việc sở hữu thuật toán tiên tiến nhất. Giá trị bền vững đến từ sự nhất quán giữa mục tiêu chiến lược, phạm vi giải pháp, lợi thế khó sao chép, năng lực cốt lõi và cách doanh nghiệp tổ chức quản trị AI. Khi năm yếu tố này được thiết kế đồng bộ, AI mới có thể trở thành một phần của lợi thế cạnh tranh dài hạn thay vì chỉ là một công nghệ dễ bị đối thủ bắt kịp.

Bài viết được biên tập bởi Ori Marketing Agency

ORI AGENCY chính thức ra mắt chương trình Ecom Growth Audit

Ecom Growth Audit là chương trình tư vấn MIỄN PHÍ của Ori dành cho doanh nghiệp đang kinh doanh trên Shopee, TikTok Shop hoặc website. Trong 45-60 phút, Ori cùng doanh nghiệp xác định 1-3 điểm nghẽn về nội dung, quảng cáo, chuyển đổi hoặc vận hành, từ đó đề xuất hướng cải thiện trong 90 ngày phù hợp với mục tiêu và nguồn lực thực tế. Đăng ký Audit miễn phí để biết doanh nghiệp nên ưu tiên điều gì trước khi tiếp tục đầu tư.