5 kênh gọi vốn phổ biến hiện nay dành cho startup

Trong hành trình khởi nghiệp, gọi vốn là bước ngoặt lớn giúp startup tăng tốc và mở rộng quy mô. Tùy vào từng giai đoạn phát triển, startup có thể tiếp cận các hình thức huy động vốn khác nhau. Theo thống kê từ CB Insights và với những trải nghiệm thực tế của tôi, dưới đây là 5 kênh gọi vốn phổ biến đối với các startup ở Đông Nam Á.
1. Nhánh đầu tư từ các tập đoàn (Corporate Venture Capital – CVC)
Các tập đoàn lớn thường tham gia vào sân chơi khởi nghiệp thông qua các nhánh đầu tư nội bộ. Ưu điểm của hình thức này là startup có thể tận dụng hệ sinh thái sẵn có của tập đoàn từ cơ sở hạ tầng, công nghệ đến mạng lưới khách hàng để tăng tốc phát triển.
Dĩ nhiên, kênh này cũng tồn tại nhược điểm. Các tập đoàn thường muốn nắm giữ tỷ lệ cổ phần đủ lớn để biến startup trở thành một công ty liên kết hoặc một công ty con, dẫn đến việc các nhà sáng lập mất dần quyền kiểm soát hoặc quyền ra quyết định trong công ty. Một rủi ro khác là trong dài hạn, nếu startup không nằm trong chiến lược ưu tiên của tập đoàn, khả năng bị “bỏ rơi” là hoàn toàn có thể xảy ra.
Vì vậy, theo kinh nghiệm của tôi, CVC chỉ nên được cân nhắc như một phương án “dự phòng” khi các kênh gọi vốn khác chưa đem lại kết quả. Bên cạnh đó, các tập đoàn sẽ không hứng thú với những startup chỉ mới có ý tưởng hoặc có lượng khách hàng tương đối ít, do đó, startup của bạn chỉ phù hợp với hình thức này khi đã có doanh thu hoặc một chỗ đứng nhất định trên thị trường.
Một ví dụ điển hình là Grab, doanh nghiệp này từng nhận được khoản đầu tư chiến lược từ Toyota, khi đó, Toyota muốn biến Grab trở thành một startup tận dụng được hệ sinh thái về xe về giao thông của Toyota tại khu vực Đông Nam Á.
Nhánh đầu tư từ các tập đoàn (Corporate Venture Capital – CVC).
Nguồn: Brands Vietnam
2. Chương trình tăng tốc và vườn ươm khởi nghiệp
Đây là lựa chọn lý tưởng cho những nhà sáng lập mới, chưa có nhiều kinh nghiệm. Tham gia vườn ươm, startup sẽ được đào tạo các kỹ năng nền tảng như marketing chi phí thấp, tuyển dụng tinh gọn, cũng như được hỗ trợ không gian làm việc, cố vấn chuyên môn và kết nối đối tác.
Dù vậy, mức đầu tư từ các vườn ươm thường khá khiêm tốn khi phổ biến trong khoảng 10.000-20.000 USD, tối đa 100.000 USD. Nhiều chương trình cũng yêu cầu đổi lại một tỷ lệ cổ phần không nhỏ (10-15%), dễ dẫn đến việc mất dần quyền kiểm soát khi startup bước vào các vòng gọi vốn tiếp theo.
Ngoài ra, các chương trình tăng tốc thường yêu cầu sự cam kết thời gian từ vài tuần đến vài tháng, có thể ảnh hưởng đến hoạt động vận hành. Do đó, theo tôi, một trong những cách mà các startup có thể áp dụng trong tình huống này đó là nên có từ 2 co-founder trở lên, một người đại diện tham gia những chương trình này, và người còn lại tập trung phát triển start up. Sự phân chia vai trò hợp lý là yếu tố quan trọng để đảm bảo vận hành.
Airbnb là một ví dụ tiêu biểu cho kênh gọi vốn này: Trước khi trở thành kỳ lân công nghệ, nhóm sáng lập đã tham gia vườn ươm Y Combinator. Thông qua chương trình này, Airbnb đã được tư vấn, hỗ trợ gọi vốn trong từng giai đoạn rồi trở thành một trong những công ty thành công nhất trong lĩnh vực cho thuê phòng.
Chương trình tăng tốc và vườn ươm khởi nghiệp.
Nguồn: Brands Vietnam
3. Tự huy động vốn (Bootstrapping)
Trong khóa học “Funding Your Startup”, tôi có đề cập đến hình thức này bởi rất nhiều nhà khởi nghiệp hiện nay tự bỏ vốn cá nhân ở một giai đoạn hoặc xuyên suốt quá trình khởi nghiệp. Ưu điểm rất rõ ràng là nhà sáng lập có thể giữ toàn quyền kiểm soát công ty. Sự độc lập này cho phép startup theo đuổi tầm nhìn dài hạn mà không chịu áp lực từ nhà đầu tư.
Song, hình thức này cũng đi kèm giới hạn lớn: khả năng tăng trưởng chậm do nguồn vốn hạn chế. Trong trường hợp thất bại, rủi ro tài chính cá nhân và áp lực tâm lý với nhà sáng lập cũng rất lớn.
Do đó, Bootstrapping phù hợp nhất là ở giai đoạn đầu, khi startup chưa muốn gọi vốn và giữ sự kiểm soát tốt nhất; thứ hai là khi startup đang có dòng tiền ổn định và muốn tránh sự can thiệp từ bên ngoài.
Một ví dụ tiêu biểu là Zoho – nền tảng thư điện tử của Ấn Độ. Zoho đã tự phát triển và mở rộng toàn bộ bằng vốn cá nhân mà không dựa vào bất kỳ nguồn vốn bên ngoài nào.
Tự huy động vốn (Bootstrapping).
Nguồn: Brands Vietnam
4. Nhà đầu tư thiên thần (Angel Investors)
Nhà đầu tư thiên thần thường là những người có mối quan hệ gần gũi với startup từ bạn bè, người thân, đến đồng nghiệp cũ và sẵn sàng đầu tư ở giai đoạn rất sớm. Không chỉ mang lại vốn, họ còn có thể trở thành cố vấn, hỗ trợ chuyên môn hoặc kết nối với các nguồn lực trong ngành. Uber từng nhận khoản đầu tư đầu tiên từ angel investor Jason Calacanis – một bước đệm quan trọng để vượt qua giai đoạn thử thách ban đầu.
Quá trình gọi vốn từ angel investor diễn ra tương đối nhanh, nhưng quy mô đầu tư thường nhỏ, phổ biến trong khoảng 10.000-20.000 USD. Vì vậy, nếu xem đây là kênh gọi vốn chính thì bạn cần huy động từ nhiều nhà đầu tư cùng lúc, chẳng hạn như trường hợp startup của tôi - Air City đã kêu gọi thành công từ 14 angel investor để đạt được số vốn mong muốn.
Ngoài ra, việc gọi vốn khi chỉ mới có ý tưởng hoặc sản phẩm sơ khai khiến các startup buộc phải chia sẻ tỷ lệ cổ phần khá lớn, dễ gặp khó khăn trong các vòng gọi vốn tiếp theo.
Nhà đầu tư thiên thần (Angel Investors).
Nguồn: Brands Vietnam
5. Quỹ đầu tư mạo hiểm (Venture Capital – VC)
Đây là kênh gọi vốn phổ biến và mạnh mẽ nhất cho các startup có khả năng tăng trưởng nhanh, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ. Ưu điểm của VC là quy mô đầu tư lớn, trải dài từ giai đoạn có sản phẩm đến khi đã có doanh thu hàng chục triệu USD. Shopee là một ví dụ tiêu biểu khi gọi vốn thành công từ nhiều quỹ để trở thành nền tảng thương mại điện tử dẫn đầu thị trường Đông Nam Á.
Ngoài vốn, việc nhận được đầu tư từ VC còn giúp tăng uy tín, mở đường cho các vòng gọi vốn tiếp theo và mở rộng hợp tác với đối tác, khách hàng. Thực tế, đã có những trường hợp một công ty khởi nghiệp gọi được từ một VC có tầm ảnh hưởng lớn đến mức họ không cần thuyết phục các quỹ sau, vì các quỹ sau chỉ cần nghe theo định giá của quỹ đầu tư dẫn dắt ban đầu.
Tuy nhiên, quy trình gọi vốn từ VC lại đòi hỏi nhiều thời gian: trung bình 6 đến 12 tháng và kèm theo hàng loạt điều khoản phức tạp. Nếu không có đủ kinh nghiệm hoặc cố vấn pháp lý, nhà sáng lập rất dễ gặp bất lợi. Lời khuyên của tôi là nếu bạn chỉ có 1 nhà sáng lập cho start up của mình, bạn nên cố gắng rút ngắn thời gian tham gia gọi vốn VC, tránh ảnh hưởng đến việc vận hành công ty.
Quỹ đầu tư mạo hiểm (Venture Capital – VC).
Nguồn: Brands Vietnam
Thực tế, không có công thức chung nào cho bài toán gọi vốn. Mỗi startup cần đánh giá chính xác giai đoạn phát triển, thế mạnh, và chiến lược dài hạn để lựa chọn kênh huy động phù hợp. Trên hết, đây vẫn chỉ là bước khởi đầu, để thật sự được “rót vốn”, bạn còn cần hiểu rõ về quy trình, cách thực hiện Pitch Deck, Data Room, hồ sơ pháp lý chuẩn chỉnh. Việc hiểu rõ những kiến thức này tưởng như rất cơ bản, nhưng nếu nắm vững, bạn sẽ đỡ phí phạm thời gian cho doanh nghiệp của mình về sau.




