5 câu hỏi thương hiệu cần trả lời trước khi khoác chiếc áo cầu vồng tháng Pride Month

Tháng Sáu đã khép lại. Những logo cầu vồng dần trở về màu nguyên bản, các bộ sưu tập giới hạn rời khỏi trang chủ và những chiến dịch Pride bắt đầu trôi xuống newsfeed. Nhưng với người làm thương hiệu, đây mới là lúc cần nhìn lại. Sau 30 ngày nói về đa dạng, bình đẳng và quyền được là chính mình, điều gì thực sự đọng lại? Quan trọng hơn, giữa một thị trường ngày càng nhạy cảm với những màn “phủ cầu vồng” theo mùa, thương hiệu cần có gì để bước vào câu chuyện Pride mà không biến cộng đồng thành một chất liệu truyền thông ngắn hạn?

5 câu hỏi thương hiệu cần trả lời trước khi khoác chiếc áo cầu vồng tháng Pride Month

Từ Pride Month đến Pride Marketing: Bài toán của thương hiệu đã thay đổi ra sao?

Trước khi trở thành một điểm chạm truyền thông, Pride Month bắt nguồn từ một lịch sử đấu tranh dài của cộng đồng LGBTQ+.

Một cột mốc quan trọng là cuộc phản kháng Stonewall tại New York vào tháng 6/1969. Khi cảnh sát đột kích Stonewall Inn - một quán bar quen thuộc của cộng đồng LGBTQ+ - những người có mặt đã chống trả thay vì im lặng giải tán như nhiều lần trước. Các cuộc đối đầu và biểu tình tiếp tục trong nhiều ngày sau đó, biến Stonewall thành một biểu tượng quan trọng của phong trào đấu tranh cho quyền LGBTQ+ tại Mỹ.

Đúng một năm sau, ngày 28/6/1970, cuộc Pride March (diễu hành tự hào) đầu tiên tại New York được tổ chức để tưởng niệm Stonewall và tiếp tục lên tiếng cho quyền bình đẳng của cộng đồng LGBTQ+. Từ đó, các hoạt động truyền thông tháng cộng đồng dần trở thành truyền thống thường niên trong tháng Sáu tại Mỹ, trước khi lan rộng thành một phần của văn hóa đại chúng.

Các thương hiệu dĩ nhiên không bỏ lỡ dòng chảy đó.

Theo thời gian, cách các thương hiệu 'chạm' đến cộng đồng LGBTQ+ đã mang một diện mạo cởi mở hơn rất nhiều. Từ những mẩu quảng cáo trên các diễn đàn nội bộ, hình ảnh cộng đồng giờ đây đã vươn ra truyền thông đại chúng, hiện diện qua từng dòng sản phẩm và len lỏi vào những câu chuyện chân thực, đời thường nhất của thương hiệu.

Ở những năm 80, các thương hiệu bắt đầu tiếp cận nhưng còn khá dè dặt, chủ yếu xuất hiện trên các không gian dành riêng cho cộng đồng. Thương hiệu rượu Absolut là một minh chứng điển hình, từ năm 1981 họ đã đặt quảng cáo trên The Advocate, một tạp chí LGBTQ+ nổi tiếng ở Mỹ.

Bước sang thập niên 90, cộng đồng LGBTQ+ đã hiện diện rõ hơn trên truyền thông đại chúng. Cụ thể, năm 1994, IKEA tạo bước ngoặt khi phát sóng TVC Dining Room Table trên truyền hình quốc gia Mỹ, với sự xuất hiện lần đầu tiên của một cặp đôi đồng tính nam. Không có kịch bản "come-out" lấy nước mắt, hai nhân vật chỉ đơn giản xuất hiện như một cặp đôi đang đi chọn bàn ăn. Cũng trong giai đoạn này, Subaru - thương hiệu xe hơi - bắt đầu chủ động rót ngân sách quảng cáo và tài trợ để tiếp cận nhóm khách hàng LGBTQ+.

5 câu hỏi thương hiệu cần trả lời trước khi khoác chiếc áo cầu vồng tháng Pride Month

Việc LGBTQ+ bước vào quảng cáo đại chúng đánh dấu một thay đổi về mức độ hiện diện.

Đến những năm 2000, sự ủng hộ không chỉ dừng ở các chiến dịch media mà đi thẳng vào sản phẩm. Điển hình như năm 2008, Absolut in trực tiếp hình ảnh lá cờ cầu vồng lên vỏ chai phiên bản giới hạn.

5 câu hỏi thương hiệu cần trả lời trước khi khoác chiếc áo cầu vồng tháng Pride Month

Khi Pride đi vào sản phẩm, câu chuyện ủng hộ bắt đầu vượt khỏi phạm vi truyền thông.

Vào thập niên 2010, cách kể chuyện tiến thêm một bước. Thay vì đưa xu hướng tính dục thành tâm điểm để gây chú ý, các nhãn hàng như Honey Maid hay Campbell’s Soup chọn cách đưa các gia đình đồng giới vào những sinh hoạt đời thường quen thuộc. Đến năm 2019, Gillette làm câu chuyện sâu sắc hơn với First Shave, khắc họa khoảnh khắc một người cha dạy cậu con trai chuyển giới cạo râu lần đầu.

5 câu hỏi thương hiệu cần trả lời trước khi khoác chiếc áo cầu vồng tháng Pride Month

Đại diện tốt không cần kịch tính hóa khác biệt; đôi khi đời thường mới tạo sức nặng.

Nhìn theo dòng thời gian này, điều thay đổi không chỉ là số lượng thương hiệu tham gia mà phạm vi tham gia cũng rộng hơn. Từ tiếp cận một nhóm khách hàng trên kênh chuyên biệt, sang đưa LGBTQ+ vào truyền thông đại chúng, sản phẩm và những câu chuyện về đời sống thường ngày.

2. Tần suất xuất hiện gia tăng, song mức độ đại diện chưa đồng đều

Những case study trên cho thấy cách thương hiệu đưa cộng đồng LGBTQ+ vào truyền thông đã có nhiều thay đổi tích cực: từ xuất hiện trên các kênh ngách, bước lên quảng cáo đại chúng, đến những câu chuyện đời thường và đa dạng hơn. Tuy nhiên, đây vẫn là những case nổi bật, chưa phản ánh đầy đủ bức tranh chung của toàn ngành quảng cáo.

Dữ liệu từ Kantar và GLAAD năm 2023 bóc tách rất rõ khoảng cách này. Trong hơn 250.000 quảng cáo được phân tích tại Mỹ, chỉ khoảng 1–2% có sự xuất hiện rõ nét của LGBTQ+. Ngược lại, 88% người tiêu dùng trong cộng đồng mong muốn các thương hiệu khai thác hình ảnh của họ một cách tích cực, đa chiều và mang tính con người hơn.

5 câu hỏi thương hiệu cần trả lời trước khi khoác chiếc áo cầu vồng tháng Pride Month

Khoảng cách giữa kỳ vọng và thực tế cho thấy visibility vẫn chưa đồng nghĩa với đại diện.

Sự chênh lệch từ hai con số này đặt ra một bài toán xa hơn về việc thương hiệu có nên đưa yếu tố LGBTQ+ vào quảng cáo hay không? Lý do là vì khi thương hiệu quyết định lên tiếng, khán giả sẽ đánh giá về vai trò của cộng đồng trong chiến dịch, , câu chuyện được kể có tự nhiên không,....

Nói cách khác, sự tham gia của thương hiệu (brand participation) có thể mở rộng về mặt hình thức, nhưng điều đó không bảo chứng cho chất lượng của chiến dịch.

2026: Khi sự ủng hộ Pride không còn là một đồng thuận mặc định

Đến năm 2026, các nhãn hàng phải đối mặt với một thực tế là không phải cứ làm chiến dịch LGBTQ+ là sẽ được công chúng ở mọi thị trường vỗ tay đón nhận. Khảo sát Ipsos LGBTQ+ Pride Survey 2026 chỉ rõ sự phân hóa này:

  • Tỷ lệ ủng hộ doanh nghiệp lên tiếng thúc đẩy bình đẳng hiện dừng ở mức 42% (giảm so với 49% của năm 2021).
  • Riêng việc tăng cường hình ảnh LGBTQ+ trên truyền thông đang tạo ra luồng dư luận giằng co gay gắt, với tỷ lệ ủng hộ và phản đối gần như ngang ngửa (30% và 29%).
  • Khoảng cách chấp nhận giữa các quốc gia cũng rất lớn, đơn cử như mức ủng hộ rất cao tại Thái Lan nhưng lại chạm đáy ở Hàn Quốc.

5 câu hỏi thương hiệu cần trả lời trước khi khoác chiếc áo cầu vồng tháng Pride Month

Pride 2026 buộc thương hiệu nhìn thẳng vào một công chúng ngày càng phân hóa.

Tình thế này đặt thương hiệu vào giữa hai lớp áp lực cùng lúc:

  • Áp lực bên trong (Thương hiệu): Mình đang xuất hiện với vai trò gì? Thông điệp có ăn nhập với định vị nhãn hàng không? Mình đóng góp được giá trị thực tế nào, và ai là người "cầm mic" kể chuyện hợp lý nhất?
  • Áp lực bên ngoài (Bối cảnh): Thị trường đang phản ứng ra sao? Chủ đề này đang bị phân cực đến mức nào? Và quan trọng nhất là thương hiệu có chuẩn bị kịch bản gì cho những làn sóng phản đối (backlash) khi chiến dịch lên sóng?

Đó cũng chính là điểm xuất phát của 5 câu hỏi dưới đây.

5 câu hỏi mà Marketers cần biết trước khi thương hiệu bước chân vào chiến dịch “Tháng cộng đồng”

Đã qua thời là một sân chơi truyền thông có sẵn công thức.Trước khi vội vàng chốt Key Visual, bàn chuyện book Influencer hay đổi màu logo, Marketer cần lùi lại để giải quyết bài toán cốt lõi: Thương hiệu muốn thay đổi điều gì? Nhãn hàng có "quyền" (right-to-play) gì để lên tiếng trong câu chuyện này? Và tổ chức có khả năng theo đuổi lựa chọn đó đến cùng hay không?

Năm câu hỏi dưới đây sẽ đóng vai trò như một "bộ lọc chiến lược" giúp thương hiệu tự định vị và đánh giá lại hướng đi trước khi bắt tay vào giai đoạn sáng tạo.

1. Thương hiệu thực sự muốn thay đổi điều gì?

Một chiến dịch xã hội sẽ rất dễ dừng ở những thông điệp như “Hãy là chính mình” hay “Tôn trọng sự đa dạng”. Nhưng một thông điệp rộng chưa phải là một mục tiêu đủ rõ.Câu hỏi marketer cần trả lời là: Sau chiến dịch, thương hiệu muốn khán giả nghĩ hoặc hành động khác đi ở điểm nào?

Love Has No Labels của Ad Council và R/GA là một ví dụ đáng tham khảo.

Với Love Has No Labels, Ad Council và R/GA không chọn một thông điệp vĩ mô, chung chung. Họ nhắm thẳng vào một mục tiêu cụ thể: Khơi dậy và phá vỡ Thiên kiến vô thức (Implicit bias) – thói quen tự động phán xét người khác dựa trên ngoại hình, màu da hay xu hướng tính dục.

5 câu hỏi thương hiệu cần trả lời trước khi khoác chiếc áo cầu vồng tháng Pride Month

Love Has No Labels biến định kiến vô thức thành trải nghiệm khán giả tự đối mặt.

Chiếc màn hình X-quang huyền thoại được thiết kế để giải đúng bài toán đó. Khán giả chỉ thấy những bộ xương đang ôm hôn, đùa giỡn, hoàn toàn bị tước đi mọi "nhãn dán" nhận diện. Khoảnh khắc những nhân vật thật bước ra từ phía sau màn hình cũng là lúc các giả định rập khuôn trong đầu người xem bị bẻ gãy. Sáng tạo (Creative) ở đây không dừng lại ở việc minh họa thông điệp. Nó buộc khán giả tự đối mặt và trải nghiệm chính định kiến của mình.

5 câu hỏi thương hiệu cần trả lời trước khi khoác chiếc áo cầu vồng tháng Pride Month

Creative mạnh không chỉ kể thông điệp; nó khiến người xem tự kiểm chứng định kiến.

Sự sắc bén của ý tưởng đã tạo ra thay đổi thực tế. Bên cạnh 160 triệu lượt xem ban đầu, chiến dịch kéo 4 triệu lượt truy cập về website để người dùng tự làm bài kiểm tra thiên kiến cá nhân. Dữ liệu khảo sát từ Ipsos cũng cho thấy: 88% người biết đến chiến dịch đã thực hiện ít nhất một hành động chống lại sự phân biệt đối xử (so với mức 62% ở nhóm chưa tiếp cận). Bỏ qua yếu tố tự khai báo, con số này chứng minh chiến dịch đã thực sự tạo ra sự dịch chuyển từ nhận thức sang hành động.

2. Ý tưởng có bắt nguồn từ chính tài sản thương hiệu?

Một insight đắt giá chưa chắc đã "vừa vặn" với mọi thương hiệu. Trước khi đi tìm sự khác biệt, Marketer cần trả lời một câu hỏi cốt lõi hơn: Ý tưởng này có bám rễ vào tài sản (Brand Asset) và định vị vốn có của nhãn hàng hay không?

Với Give the Rainbow (2016), Skittles đã giải bài toán này bằng cách khai thác chính tài sản biểu tượng của mình: chiếc cầu vồng trong câu slogan huyền thoại "Taste the Rainbow".

5 câu hỏi thương hiệu cần trả lời trước khi khoác chiếc áo cầu vồng tháng Pride Month

Skittles chứng minh Brand Asset đủ mạnh có thể biến sự tiết chế thành khác biệt.

Giữa thời điểm các thương hiệu đua nhau "phủ màu" mùa Pride, Skittles chọn đi ngược đám đông là xóa sạch màu sắc trên fanpage, xe diễu hành và tung ra phiên bản kẹo “trắng bóc”. Điều này đến từ việc Skittles vốn đã sở hữu chiếc cầu vồng trên bao bì, nên trong tháng Sáu, họ chủ động tước bỏ màu sắc của mình để nhường lại trọn vẹn "spotlight" cho chiếc cầu vồng của cộng đồng.

Điểm ăn tiền không nằm ở sự táo bạo, mà ở sự kết nối chặt chẽ với thương hiệu. Nếu tách rời khỏi “Taste the Rainbow”, hành động xóa màu sẽ lập tức trở nên vô nghĩa. Nhờ bám chặt vào DNA gốc, chiến dịch mang lại cảm giác chân thật và tự nhiên, đập tan định kiến về những thông điệp "đu trend" gượng ép.

5 câu hỏi thương hiệu cần trả lời trước khi khoác chiếc áo cầu vồng tháng Pride Month

Give the Rainbow hiệu quả vì ý tưởng chỉ có nghĩa khi gắn chặt với DNA thương hiệu.

Ý tưởng này đã giúp Skittles tạo ra cú bật nhảy về kinh doanh. Theo WARC, doanh số Skittles chạm đỉnh ngay trong tháng 6, chốt năm với mức tăng trưởng 7% (đảo chiều hoàn toàn đà suy giảm trước đó) và mang về giải Gold Lion danh giá tại Cannes 2017.

3. Thương hiệu thực sự đóng góp được gì cho vấn đề?

Làm Pride Marketing không đồng nghĩa với việc nhãn hàng phải gồng mình trở thành người phát ngôn cho cộng đồng. Marketers có thể suy nghĩ thêm là bên cạnh một thông điệp hay, thương hiệu có thể dùng sản phẩm và nguồn lực cốt lõi nào để tạo ra đóng góp thật?

Với Safety4All (2021), Lifebuoy đã giải bài toán này ngay trên DNA của mình là sự an toàn.

5 câu hỏi thương hiệu cần trả lời trước khi khoác chiếc áo cầu vồng tháng Pride Month

Lifebuoy mở rộng chữ “an toàn” từ công năng sản phẩm sang quyền được sống thật.

Giữa đại dịch COVID-19, khái niệm 'an toàn' gần như bị đóng khung vào y tế, làm sao để rửa tay sạch, giữ khoảng cách. Lifebuoy mở rộng khái niệm này sang một tầng nghĩa sâu hơn, với người LGBTQ+, nỗi khắc khoải chờ "đến lúc an toàn" để được sống và yêu đúng bản ngã đã tồn tại từ rất lâu. Từ đó, Safety For All ra đời, định nghĩa lại: An toàn không chỉ dành cho cơ thể, mà còn là quyền được tự do yêu thương không sợ hãi.

Quan trọng nhất, thông điệp này được hiện thực hóa bằng hành động (Product Action). Hợp tác cùng họa sĩ Vũ Mini ra mắt bộ truyện "Đợi đến lúc an toàn", song song đó Lifebuoy lập tức tung phiên bản gel rửa tay giới hạn lên Lazada. Mỗi đơn hàng bán ra đều được trích trực tiếp vào quỹ ICS Vietnam để hỗ trợ cộng đồng.

5 câu hỏi thương hiệu cần trả lời trước khi khoác chiếc áo cầu vồng tháng Pride Month

Đóng góp thực bắt đầu khi thông điệp nối với sản phẩm, thương mại và nguồn lực.

Điểm đắt giá của case-study này là Lifebuoy không mượn vấn đề xã hội để làm phông nền PR. Họ đưa chính sản phẩm và luồng thương mại (commerce) của mình vào làm bệ phóng cho thông điệp.

Hiệu quả kinh doanh (theo báo cáo BSI Awards) chứng minh đây là một nước đi xuất sắc:

  • Độ phủ (Reach): 320.000 lượt thảo luận, 20.000 lượt chia sẻ chỉ sau 3 ngày.
  • Thương mại (Sales): Cháy hàng trên Lazada trong vỏn vẹn 5 giờ.
  • Hiệu suất (Performance): Chỉ số ROAS chạm mốc 4.7 - cao gấp 7 lần các chiến dịch cũ của hãng và 9 lần benchmark toàn ngành.

4. Ai là người phù hợp nhất để kể chuyện?

Chọn Influencer không phải là bài toán mua Reach (Lượt tiếp cận). Việc chọn một cái tên đang hot hay sở hữu tệp Gen Z "khủng" chưa chắc đã giúp chiến dịch đáng tin cậy. Câu hỏi cốt lõi phải là: Người này đã đại diện cho thông điệp của thương hiệu từ trước khi có brief hay chưa?

Chiến dịch Love Your Nature Cứ tự nhiên đi (2023) của Cocoon là một case study xuất sắc vì sự kết hợp với Suboi sở hữu độ "fit" (sự phù hợp) sâu sắc ở cả 3 tầng:

5 câu hỏi thương hiệu cần trả lời trước khi khoác chiếc áo cầu vồng tháng Pride Month

Suboi phù hợp với Cocoon không chỉ vì độ nổi tiếng, mà vì sự khớp về giá trị.

  • Message Fit (Khớp thông điệp): "Nature" với Cocoon mang hai nghĩa: thành phần thuần chay và bản ngã tự nhiên của mỗi cá nhân. Suboi chính là minh chứng sống. Từ năm 2016, cô đã công khai đối thoại về việc phá vỡ định kiến giới trong giới Rap để tự định nghĩa "chất riêng". "Không sống theo tiêu chuẩn của người khác" là DNA của Suboi.
  • Relationship Fit (Khớp hành trình): Đây không phải màn "bắt tay" thời vụ. Cocoon và Suboi đã đồng hành từ chiến dịch “Queen” Chất (2021). Love Your Nature chỉ là bước nối tiếp tự nhiên trong lãnh địa (territory) về sự khác biệt mà họ đã cất công xây dựng cùng nhau suốt 2 năm.
  • Value Fit (Khớp giá trị): Suboi từng chia sẻ cô đến với Cocoon đầu tiên bằng tư cách một người tiêu dùng thực thụ, yêu thích sự minh bạch của mỹ phẩm nội địa Việt, trước khi trở thành đại sứ.

5 câu hỏi thương hiệu cần trả lời trước khi khoác chiếc áo cầu vồng tháng Pride Month

Influencer nên mở đường cho câu chuyện, không thay cộng đồng cất tiếng nói.

Điểm sáng giá nhất của chiến dịch là Cocoon không dùng Suboi để phát ngôn thay toàn bộ cộng đồng LGBTQ+.

Suboi sắm vai đại sứ truyền cảm hứng người mở đường. Còn chiếc micro thực sự được trao lại cho chính những thành viên trong cộng đồng (như Pháp Kiều, Valentine...) để họ tự kể câu chuyện của mình. Một nước đi cực kỳ tinh tế khi Influencer mang sức ảnh hưởng để thu hút sự chú ý, những trải nghiệm thật thì phải do người thật kể lại.

Hiệu quả kinh doanh và truyền thông đi đôi với nhau với 1.000 gift box "bốc hơi" trong 7 ngày, doanh thu ngành cleansing tăng 56% so với tháng trước, trong khi sản lượng/số lượng nước tẩy trang ghi nhận mức tăng 113% và chiến dịch ẵm luôn giải Gold tại BSI Awards 2024 hạng mục The Best Influencer Strategy.

5. Thương hiệu có sẵn sàng "chịu đòn" để bảo vệ lựa chọn của mình?

Một lựa chọn KOL có thể hoàn hảo trên giấy tờ, nhưng sẽ biến thành thảm họa nếu bị đưa vào sai bối cảnh xã hội. Cuộc khủng hoảng của Bud Light (2023) là minh chứng rõ nhất khi ba yếu tố: Bối cảnh, Nhân vật và Quản trị rủi ro va chạm với nhau.

Tháng 4/2023, Bud Light chạy một PR activation nhỏ là tặng Influencer chuyển giới Dylan Mulvaney một lon bia in hình cô. Về mặt quy mô truyền thông, đây là một hoạt động siêu nhỏ. Nhưng về mặt bối cảnh, nó rơi trúng "chảo lửa" chính trị Mỹ – thời điểm có hàng trăm dự luật hạn chế quyền LGBTQ+ đang được đưa ra tranh cãi gắt gao.

5 câu hỏi thương hiệu cần trả lời trước khi khoác chiếc áo cầu vồng tháng Pride Month

Bud Light cho thấy thiếu kịch bản backlash có thể phá hỏng cả lựa chọn lẫn cam kết.

Khi khủng hoảng (backlash) bùng nổ, Bud Light chọn cách thoái thác bằng tuyên bố "không muốn chia rẽ" và bỏ mặc hoàn toàn Dylan giữa tâm bão công kích. Cách xử lý "nước đôi" này khiến họ mất trắng: Phe bảo thủ không ngừng tẩy chay, trong khi cộng đồng LGBTQ+ phẫn nộ. Hậu quả là doanh thu Q3/2023 sụt giảm 13,5%, riêng doanh số Bud Light bốc hơi 29%.

Trước khi chốt duyệt, Marketer buộc phải rà soát 3 lớp rủi ro cốt lõi:

  • Bối cảnh xã hội (Context): Chủ đề này đang bị phân cực đến mức nào tại thị trường mục tiêu?
  • Hệ quả diễn giải (Interpretation): Lựa chọn nhân vật/thông điệp này có thể bị công chúng bóp méo thành ý nghĩa gì khác ngoài dự tính?
  • Kịch bản ứng phó (Response): Nếu backlash xảy ra, ai là người định đoạt, và đâu là "lằn ranh đỏ" mà thương hiệu kiên quyết bảo vệ đến cùng?

Bài học đáng suy ngẫm: Đừng để cầu vồng tắt khi tháng Sáu khép lại

Cuộc chơi giờ đây không còn dừng ở việc "có lên tiếng hay không". Khán giả ngày nay đủ thông thái để nhận biết chiến dịch được xây dựng dựa trên cam kết hay chỉ là bài đăng chạy KPI. Chiến dịch tốt không nhất thiết phải đạt điểm 10 cho cả năm câu. Nhưng nếu không thể tìm ra lấy một đáp án, có lẽ câu hỏi bạn nên đặt ra không phải là "Tháng Sáu này làm gì?", mà là "Chúng ta có thực sự nên tham gia cuộc đối thoại này không?".

Suy cho cùng, mạng xã hội chẳng thiết tha gì một chiếc logo đổi màu trong 30 ngày. Thứ thị trường cần là những thương hiệu biết rõ vì sao mình bước vào, mình làm được gì và bản lĩnh ở lại bao lâu khi tờ lịch tháng Sáu đã khép lại.

Về Chin Media

Chin Media – Your Growth Partner là đơn vị cung cấp giải pháp truyền thông tích hợp, ứng dụng dữ liệu và công nghệ nhằm giúp thương hiệu tối ưu hiệu quả marketing và thúc đẩy tăng trưởng kinh doanh.Với 10+ năm kinh nghiệm cùng năng lực triển khai toàn diện từ chiến lược, sáng tạo đến vận hành quảng cáo đa nền tảng, Chin Media đã đồng hành cùng 500+ thương hiệu trong các lĩnh vực như Ngân hàng, Tài chính, Y tế, Giáo dục, FMCG...

Chin Media hiện là đối tác chiến lược của Google, mang đến các giải pháp truyền thông hiệu quả, lấy tăng trưởng làm trọng tâm cho thương hiệu.